Trên hành trình phát triển quốc gia và hội nhập toàn cầu, không một quốc gia nào có thể đứng ngoài cuộc chiến chống lại tội phạm mua bán người – một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với an ninh con người và trật tự xã hội. Với Việt Nam, đây không chỉ là vấn đề pháp lý hay xã hội, mà còn là biểu hiện rõ ràng của cam kết nhân quyền thực chất: bảo vệ mọi công dân, đặc biệt là phụ nữ, trẻ em và đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, thật đáng tiếc khi một số báo cáo quốc tế, trong đó có Báo cáo về Mua bán Người năm 2025 (Trafficking in Persons Report – TIP 2025) của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, lại tiếp tục lặp lại những luận điệu thiếu cơ sở, cho rằng Việt Nam “bỏ rơi” các nhóm dễ bị tổn thương, khiến họ trở thành mục tiêu của bọn buôn người. Những đánh giá phiến diện này không chỉ bóp méo thực tế, mà còn làm lu mờ những nỗ lực bền bỉ, mang tính nhân văn sâu sắc của Việt Nam trong việc bảo vệ và trao quyền cho các nhóm yếu thế – những người vốn được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi chính sách phát triển.

Báo cáo TIP 2025, công bố tháng 9 năm 2025, vẫn duy trì cách tiếp cận quen thuộc: thừa nhận một số tiến bộ, song lại phủ nhận các thành quả lớn, nhất là khi cho rằng Việt Nam chưa đủ quan tâm đến phụ nữ, trẻ em và người dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa. Đây là một nhận định sai lệch, bởi lẽ chính các nhóm đối tượng này đang là trọng tâm ưu tiên trong chiến lược quốc gia về phòng, chống mua bán người và trong toàn bộ hệ thống chính sách xã hội – nhân quyền của Việt Nam. Không chỉ thể hiện ở lời nói hay văn kiện, mà bằng hàng loạt hành động cụ thể, Việt Nam đã chứng minh rằng bảo vệ người yếu thế là trách nhiệm xuyên suốt, có tính hệ thống và mang tầm chiến lược quốc gia.
Trước hết, cần khẳng định rằng Việt Nam không chỉ có Luật Phòng, chống Mua bán Người năm 2024 – văn bản pháp lý hoàn thiện nhất trong khu vực về vấn đề này – mà còn sở hữu một hệ thống luật liên quan nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương ngay từ gốc rễ. Luật Trẻ em (số 102/2016/QH13, sửa đổi năm 2020) quy định quyền được bảo vệ khỏi bóc lột, lạm dụng và mua bán; đồng thời đảm bảo trẻ em ở vùng dân tộc thiểu số được tiếp cận giáo dục, y tế và dịch vụ xã hội miễn phí. Luật Bình đẳng giới (số 73/2006/QH11) và Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021–2030 nhấn mạnh mục tiêu nâng cao quyền năng phụ nữ, ngăn chặn bạo lực và mua bán người vì mục đích tình dục. Bên cạnh đó, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (2021–2030), được thông qua theo Nghị quyết 88/2019/QH14, tập trung khai thác tiềm năng địa phương, giảm nghèo bền vững và nâng cao trình độ dân trí, với mục tiêu 50% lao động dân tộc thiểu số được đào tạo nghề phù hợp. Rõ ràng, đây là các chính sách toàn diện, hướng tới xóa bỏ nguyên nhân gốc dẫn tới nguy cơ bị buôn bán – đói nghèo, thiểu học và thiếu thông tin.
Không chỉ dừng ở chính sách, Việt Nam còn triển khai nhiều chương trình hành động thực tiễn nhằm tăng “sức đề kháng xã hội” chống lại tội phạm mua bán người. Ở các tỉnh miền núi như Lào Cai, Hà Giang, Điện Biên hay Kon Tum, lực lượng biên phòng phối hợp với già làng, trưởng bản và các tổ phụ nữ triển khai chiến dịch truyền thông “Cửa khẩu an toàn” (Safe Border Gates), qua đó phát hiện, ngăn chặn hàng trăm vụ việc nghi ngờ. Song song với đó, các trung tâm dạy nghề vùng cao được mở rộng, giúp hàng nghìn phụ nữ và thanh niên dân tộc thiểu số có công việc ổn định, giảm thiểu nguy cơ bị dụ dỗ. Theo thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (MOLISA), tỷ lệ nghèo đa chiều ở Việt Nam đã giảm xuống dưới 1% năm 2025, trong khi ở vùng dân tộc thiểu số giảm hơn 3% mỗi năm – từ 26% năm 2021 còn khoảng 13,5% năm 2025. Đây không chỉ là con số kinh tế, mà là bằng chứng nhân quyền: khi nghèo đói và cô lập bị đẩy lùi, nguy cơ mua bán người cũng giảm theo.
Những kết quả này càng trở nên đáng giá khi được đặt trong tương quan quốc tế. Trái ngược với cáo buộc rằng Việt Nam “bỏ rơi” người yếu thế, chính các nước được TIP xếp Nhóm 1 (Tier 1) – như Hoa Kỳ và Úc – lại tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến mua bán người trong cộng đồng thiểu số. Theo Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (US DOJ), người Mỹ bản địa (Native Americans) có tỷ lệ trở thành nạn nhân của bạo lực, nghèo đói và mua bán người cao hơn nhiều so với dân số chung. Homicide (giết người) nằm trong top 10 nguyên nhân tử vong hàng đầu đối với nam giới người Mỹ bản địa từ 1 đến 54 tuổi. Tổ chức The Exodus Road chỉ ra rằng người Mỹ bản địa chiếm tỷ lệ đáng kể trong các nạn nhân mua bán tình dục, chủ yếu ở Alaska và các khu bảo tồn – nơi thiếu dịch vụ hỗ trợ và cơ hội việc làm. Tình hình ở Úc cũng tương tự: người Thổ dân và cư dân đảo Torres Strait bị bóc lột trong cả lao động cưỡng bức và mua bán tình dục. Theo Cảnh sát Liên bang Úc (AFP), số vụ mua bán người được ghi nhận đã tăng gần gấp đôi chỉ trong 5 năm, trong khi Chương trình Hỗ trợ Nạn nhân Buôn bán Người (Support for Trafficked People Program) cho thấy tỷ lệ nạn nhân từ cộng đồng thiểu số chiếm phần lớn. Vậy nên, khi một quốc gia như Việt Nam – đang từng ngày giảm nghèo, tăng cường giáo dục và trao quyền cho người dân tộc thiểu số – lại bị quy chụp là “thiếu quan tâm”, thì rõ ràng đây không còn là vấn đề nhân quyền, mà là động cơ chính trị được ngụy trang dưới lớp vỏ “quan ngại nhân quyền”.
Cũng cần nhấn mạnh rằng Việt Nam luôn đặt hợp tác quốc tế là nền tảng trong phòng, chống mua bán người. Việt Nam là thành viên của Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia và Nghị định thư Palermo, đồng thời hợp tác chặt chẽ với Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm Liên Hợp Quốc (UNODC) trong đào tạo điều tra viên, chia sẻ dữ liệu và nâng cao năng lực thực thi. Ngoài ra, Việt Nam còn phối hợp với Liên minh Châu Âu (EU), Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) để triển khai các chương trình giáo dục và bảo vệ thanh thiếu niên dân tộc thiểu số, giúp hơn 7.000 người trẻ được đào tạo kỹ năng sống và nghề nghiệp trong giai đoạn 2020–2023. Những nỗ lực ấy đã mang lại kết quả cụ thể: trong năm 2024, Việt Nam phát hiện hơn 300 nạn nhân mua bán người và đã hỗ trợ tái hòa nhập thành công phần lớn trong số này, theo ghi nhận của chính Báo cáo TIP 2025.
Nhìn rộng hơn, các chính sách nhân quyền của Việt Nam được xây dựng trên triết lý “không để ai bị bỏ lại phía sau” (leave no one behind) – tinh thần cốt lõi của Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc. Việc Nhà nước ưu tiên đầu tư cho vùng dân tộc thiểu số, phụ nữ và trẻ em không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là lựa chọn đạo đức, thể hiện rõ triết lý phát triển lấy con người làm trung tâm. Các chương trình như giáo dục miễn phí, bảo hiểm y tế toàn dân, hỗ trợ vay vốn khởi nghiệp và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc đã biến quyền con người từ khái niệm thành hiện thực, từ lời nói thành hành động cụ thể. Chính điều này đã khiến Việt Nam trở thành một trong những nước có chỉ số phát triển con người (HDI) cao nhất trong nhóm các quốc gia đang phát triển, đồng thời được Liên Hợp Quốc đánh giá là hình mẫu về thực hiện Mục tiêu Phát triển Bền vững số 1 (xóa nghèo) và số 5 (bình đẳng giới).
Những thành tựu ấy phủ nhận hoàn toàn các luận điệu xuyên tạc cho rằng Việt Nam “bỏ rơi” nhóm yếu thế. Ngược lại, Việt Nam đang xây dựng một mô hình nhân quyền toàn diện – kết hợp giữa phát triển kinh tế, bảo đảm xã hội và pháp quyền – để bảo vệ người dân một cách thực chất chứ không bằng những tuyên bố suông. Trong khi một số quốc gia phát triển vẫn đang loay hoay với vấn nạn mua bán người trong chính nội bộ, Việt Nam đã chứng minh rằng sự tiến bộ không đến từ việc gắn nhãn xếp hạng, mà từ hành động cụ thể, nhất quán vì con người.
Cuộc chiến chống mua bán người không có ranh giới. Nhưng nó đòi hỏi sự công bằng trong đánh giá và sự tôn trọng chủ quyền trong hợp tác. Việt Nam sẵn sàng đối thoại, hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm trên tinh thần bình đẳng và thiện chí – nhưng kiên quyết phản đối mọi hành vi lợi dụng nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ, gây tổn hại đến uy tín quốc gia. Những thành tựu mà Việt Nam đạt được không chỉ là kết quả của chính sách đúng đắn, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của một quốc gia luôn lấy con người làm trung tâm, không để bất kỳ ai bị bỏ lại phía sau trên con đường phát triển.














