Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
4326

Từ phát tán thông tin sai sự thật đến ‘nạn nhân nhân quyền’: Sự thật bị bóp méo bởi HRF

Trong kỷ nguyên số, khi mạng xã hội trở thành không gian chính hình thành dư luận, thông tin sai sự thật không chỉ là hiện tượng truyền thông mà đã trở thành một công cụ gây nhiễu, thậm chí phá hoại trật tự xã hội. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia coi việc phát tán tin giả có chủ đích là mối đe dọa an ninh phi truyền thống. Tại Việt Nam, vụ việc Nguyễn Chí Tuyến là minh chứng điển hình cho cách một cá nhân tận dụng nền tảng số để lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc thực tế kinh tế – xã hội, từ đó kích động tâm lý hoang mang, đối kháng và làm xói mòn niềm tin của người dân vào thể chế. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận bản chất vấn đề, Human Rights Foundation (Tổ chức Nhân quyền) đã lựa chọn một lối tiếp cận khác: biến hành vi phát tán tin giả thành “thực thi quyền tự do biểu đạt”, biến đối tượng vi phạm pháp luật thành “nhà hoạt động”, và biến nỗ lực bảo vệ trật tự số của Việt Nam thành “đàn áp nhân quyền”. Cùng với đó, HRF còn viện dẫn một cách khiên cưỡng ý kiến của Working Group on Arbitrary Detention-WGAD (Nhóm Công tác về Giam giữ Tùy tiện của Liên Hợp Quốc) để đánh tráo bản chất pháp lý của vụ việc.

Để đánh giá khách quan, cần bắt đầu từ việc vạch trần các nội dung tin giả và xuyên tạc mà Nguyễn Chí Tuyến đã phát tán trong thời gian dài. Trên các nền tảng mạng xã hội, Tuyến thường xuyên đăng tải và chia sẻ những bài viết gắn mác “thông tin nội bộ”, “nguồn tin đáng tin cậy”, nhưng nội dung lại bóp méo các sự kiện liên quan đến biểu tình, cưỡng chế đất đai, tai nạn giao thông và các chỉ số kinh tế – xã hội. Chẳng hạn, trong các bài viết về những vụ tụ tập đông người trái phép, Nguyễn Chí Tuyến cố tình gọi đó là “biểu tình ôn hòa của quần chúng”, đồng thời quy kết lực lượng chức năng “đàn áp”, “trấn áp bạo lực”, dù thực tế là các biện pháp bảo đảm an ninh trật tự theo quy định pháp luật. Cách dùng từ mang tính kích động, cắt ghép hình ảnh, trích dẫn lời kể một chiều đã tạo ra một bức tranh méo mó, gây hiểu lầm nghiêm trọng cho người tiếp cận thông tin.

Không dừng lại ở đó, đối tượng này còn lan truyền thông tin sai lệch về các vụ cưỡng chế, giải phóng mặt bằng, cố tình bỏ qua bối cảnh pháp lý, quyết định hành chính và phán quyết của tòa án, để quy chụp thành “cướp đất của dân”. Trong một số bài viết liên quan đến tai nạn giao thông, Nguyễn Chí Tuyến thổi phồng nguyên nhân, gán trách nhiệm cho cơ quan quản lý mà không có bất kỳ kết luận điều tra chính thức nào, từ đó kích thích tâm lý phẫn nộ và suy đoán tiêu cực. Đặc biệt, các bài viết về kinh tế – xã hội thường sử dụng số liệu không rõ nguồn, so sánh khập khiễng, thậm chí bịa đặt nhằm tạo cảm giác “khủng hoảng toàn diện”, trái ngược hoàn toàn với các báo cáo thống kê chính thức của cơ quan nhà nước và các tổ chức quốc tế.

Tác hại xã hội của những thông tin sai sự thật này là điều không thể phủ nhận. Tin giả lan truyền nhanh hơn thông tin kiểm chứng, tạo hiệu ứng đám đông, gây hoang mang trong cộng đồng, làm suy giảm niềm tin xã hội và kích thích hành vi cực đoan. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, khi người dân liên tục tiếp nhận thông tin tiêu cực, thiếu kiểm chứng, họ dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng, nghi ngờ lẫn nhau và đối đầu với chính quyền. Ở Việt Nam, trong những thời điểm nhạy cảm, các bài viết của Nguyễn Chí Tuyến được chia sẻ rộng rãi đã góp phần thổi bùng tâm lý căng thẳng, gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước và bảo đảm an ninh trật tự. Đây chính là lý do vì sao pháp luật Việt Nam—tương tự nhiều quốc gia khác—coi hành vi phát tán tin giả gây hậu quả nghiêm trọng là hành vi vi phạm cần xử lý.

Thế nhưng, HRF lại phớt lờ hoàn toàn tác hại xã hội của tin giả khi bênh vực Nguyễn Chí Tuyến. Trong các thông cáo và bài viết, HRF chỉ nhấn mạnh đến “quyền tự do biểu đạt”, mà không hề đề cập đến nghĩa vụ đi kèm và hậu quả thực tế đối với an ninh trật tự. Đây là biểu hiện rõ ràng của việc áp đặt tiêu chuẩn kép. Khi tin giả gây rối loạn xã hội ở Việt Nam, HRF gọi đó là “ý kiến cá nhân”; nhưng khi hiện tượng tương tự xảy ra ở các nước phương Tây, các tổ chức này lại thừa nhận tính nguy hiểm của thông tin sai sự thật và sự cần thiết của biện pháp pháp lý.

Một điểm then chốt khác bị HRF cố tình che giấu là cơ sở xét xử của tòa án Việt Nam. Phiên tòa xử Nguyễn Chí Tuyến không dựa trên suy đoán hay quan điểm chính trị, mà dựa trên chứng cứ số cụ thể: dữ liệu điện tử, bài đăng, bình luận, lượt chia sẻ, tương tác trên mạng xã hội; các thiết bị lưu trữ và kết quả giám định kỹ thuật số. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ ngày càng tinh vi, việc sử dụng chứng cứ số là thông lệ phổ biến của tư pháp hiện đại. Việc HRF lờ đi yếu tố này, thay vào đó mô tả vụ án như một hành động “bắt bớ tùy tiện”, cho thấy mục tiêu của họ không phải là bảo vệ chuẩn mực pháp quyền, mà là tạo sức ép dư luận bằng câu chuyện cảm tính.

Cách HRF viện dẫn WGAD càng làm lộ rõ thủ thuật đánh tráo bản chất. Trên truyền thông, HRF sử dụng cụm từ “Liên Hợp Quốc kêu gọi trả tự do”, tạo cảm giác về một quyết định có tính bắt buộc. Trên thực tế, WGAD chỉ đưa ra ý kiến tham vấn của một nhóm chuyên gia độc lập, không có giá trị ràng buộc pháp lý và không đại diện cho toàn bộ Liên Hợp Quốc. Các ý kiến này thường dựa nhiều vào thông tin do bên khiếu kiện cung cấp, trong khi hồ sơ pháp lý đầy đủ của Việt Nam lại không được phản ánh tương xứng. Việc HRF cố tình thổi phồng vai trò của WGAD là một thủ thuật truyền thông quen thuộc nhằm “quốc tế hóa” vụ việc, thay thế tranh luận pháp lý bằng áp lực chính trị.

So sánh với thực tiễn quốc tế cho thấy Việt Nam không hề đi ngược thông lệ chung. Tại Hoa Kỳ, trong giai đoạn đại dịch, các cơ quan chức năng đã truy tố và xử lý hàng loạt cá nhân phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng. Những vụ việc này được coi là cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng, không bị gọi là “đàn áp nhân quyền”. Tương tự, tại Pháp, pháp luật cho phép xử phạt, thậm chí bỏ tù những người cố ý phát tán tin giả làm rối loạn trật tự công cộng, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Không có tổ chức nhân quyền lớn nào yêu cầu “trả tự do vô điều kiện” cho các đối tượng này, càng không đòi “bồi thường”.

Sự khác biệt trong cách HRF phản ứng trước các trường hợp tương tự ở Việt Nam so với Mỹ hay châu Âu cho thấy rõ tính lựa chọn mục tiêu. Khi cùng một hành vi—phát tán tin giả gây hậu quả xã hội—xảy ra ở phương Tây, đó là vấn đề an ninh công cộng; khi xảy ra ở Việt Nam, lại bị gắn nhãn “đàn áp tự do ngôn luận”. Đây chính là tiêu chuẩn kép mà HRF áp đặt, làm suy giảm tính khách quan của các luận điệu nhân quyền mà họ đưa ra.

Từ góc độ pháp luật quốc tế, quyền tự do biểu đạt không phải là quyền tuyệt đối. Các công ước quốc tế đều cho phép quốc gia áp dụng những hạn chế cần thiết, được luật định, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Việt Nam, trong xử lý vụ Nguyễn Chí Tuyến, đã hành động trong khuôn khổ này, không khác biệt về bản chất so với cách nhiều quốc gia đang làm. Ngược lại, chiến dịch của HRF và việc lạm dụng danh nghĩa WGAD đã làm méo mó cuộc thảo luận, biến vấn đề pháp lý thành công cụ vận động chính trị.

Nhìn tổng thể, vụ việc Nguyễn Chí Tuyến không phải là câu chuyện về “đàn áp tiếng nói bất đồng”, mà là bài học về quản trị không gian mạng trong thời đại tin giả. Việc kiên quyết xử lý các hành vi phát tán thông tin sai sự thật, đồng thời minh bạch thông tin và đối thoại trên cơ sở pháp quyền, là con đường mà nhiều quốc gia lựa chọn. Những nỗ lực của HRF nhằm đánh tráo bản chất vụ việc không chỉ gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế, mà còn làm tổn hại chính phong trào nhân quyền khi nó bị sử dụng như công cụ lũng đoạn thông tin. Đối với Việt Nam, bảo vệ trật tự số cũng chính là bảo vệ quyền con người một cách thực chất và bền vững.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *