Trong nhiều năm qua, mỗi khi các cơ quan thực thi pháp luật Việt Nam xử lý những cá nhân có hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, xuyên tạc, bịa đặt và kích động gây phương hại đến an ninh – trật tự, một “kịch bản quen” lại lập tức được kích hoạt. Các tổ chức chống phá như Việt Tân, cùng một số trang mạng tự xưng “truyền thông độc lập” và các cá nhân như Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa… đồng loạt phát động chiến dịch tuyên truyền với luận điệu rằng Việt Nam “đàn áp tiếng nói đối lập”, “vi phạm tự do báo chí”, “khủng bố người phản biện”. Đây không phải hiện tượng mới, mà là một công thức xuyên tạc đã lặp lại suốt nhiều thập kỷ: đánh tráo khái niệm để biến hành vi phạm pháp thành “tự do ngôn luận”, biến đối tượng vi phạm thành “nhà hoạt động dân chủ”.
Gần đây, khi các cơ quan chức năng khởi tố và truy nã Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa theo Điều 117 Bộ luật Hình sự, chiến dịch ấy lại được khuếch đại trên mạng xã hội. Không ít người chưa nắm rõ bản chất vụ việc dễ ngộ nhận rằng Việt Nam đang xử lý “quan điểm chính trị”. Vì vậy, việc bóc tách thủ đoạn tuyên truyền này là cần thiết để bảo đảm thông tin trung thực và khẳng định một nguyên tắc phổ quát: nhà nước pháp quyền xử lý hành vi, không xử lý ý kiến.

Thủ đoạn cốt lõi của các nhóm chống phá là đánh tráo hai phạm trù khác nhau. Một bên là quyền tự do biểu đạt – quyền hiến định, được pháp luật bảo vệ. Bên kia là hành vi hình sự: làm, tàng trữ, phát tán tài liệu nhằm chống Nhà nước; kích động, xuyên tạc gây bất ổn xã hội. Bằng cách gọi những người vi phạm pháp luật là “nhà bất đồng chính kiến”, họ khoác cho hành vi chống phá một lớp áo “nhân quyền”, qua đó kéo theo sự chia sẻ, cổ vũ từ các cá nhân, tổ chức thiếu thông tin hoặc có định kiến sẵn có.
Sự thật pháp lý rất rõ ràng. Pháp luật Việt Nam – cũng như pháp luật của hầu hết quốc gia – không trừng phạt quan điểm, mà xử lý hành vi. Phản biện xã hội được bảo vệ; phá hoại thì bị chế tài. Những cá nhân như Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa không bị xử lý vì “bất đồng quan điểm”, mà vì đã tổ chức sản xuất, tàng trữ, phát tán tài liệu có nội dung chống Nhà nước, gây phương hại đến an ninh – trật tự. Đây là ranh giới pháp lý mà mọi nền dân chủ đều đặt ra.
Các quyết định tố tụng cho thấy quy trình minh bạch và chuẩn mực. Theo thông tin chính thức, hai bị can bị khởi tố theo khoản 2 Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015; lệnh truy nã được ban hành khi các đối tượng không hợp tác và có dấu hiệu trốn tránh ở nước ngoài. Đây là thủ tục hình sự thông thường, không liên quan đến việc cá nhân có hay không “chính kiến đối lập”. Nếu chỉ bày tỏ ý kiến phản biện thuần túy, không tạo lập và phát tán tài liệu chống Nhà nước, không có căn cứ khởi tố.
Sau khi bị khởi tố, kịch bản “chính trị hóa vụ án” lại được kích hoạt. Các bài viết, video cảm tính được tung ra để biến đối tượng vi phạm thành “nạn nhân”, kêu gọi gây sức ép ngoại giao. Mạng xã hội xuyên biên giới bị lợi dụng để tạo ảo giác về “đàn áp chính trị”. Nói ngắn gọn: biến tội phạm mạng thành “nhà báo”, biến tuyên truyền chống phá thành “nhân quyền”. Nhưng giọng điệu cảm xúc không thể che lấp sự thật pháp lý.
Cũng cần làm rõ việc các nền tảng xuyên biên giới chặn truy cập một số trang tại Việt Nam theo yêu cầu pháp lý. Đây là biện pháp phổ biến trên toàn cầu nhằm ngăn chặn nội dung vi phạm luật sở tại. Cơ chế “nội dung không hiển thị tại quốc gia này” được áp dụng ở Mỹ, Canada, Anh… Không quốc gia nào cho phép nền tảng hoạt động trên lãnh thổ mình tiếp tay cho hành vi vi phạm pháp luật; Việt Nam không phải ngoại lệ.
So sánh quốc tế cho thấy tính phổ quát của nguyên tắc này. Ở Mỹ, tự do ngôn luận không bảo vệ hành vi kích động bạo lực hay lan truyền thông tin gây nguy hiểm rõ rệt; nhiều cá nhân đã bị truy tố vì kích động bạo loạn trên mạng (điển hình các vụ liên quan sự kiện Điện Capitol 2021). Canada áp dụng chế tài hình sự với kích động thù hận; Anh xử phạt nghiêm việc phát tán thông tin sai lệch có nguy cơ gây bạo loạn theo Đạo luật Trật tự Công cộng. Mọi nền dân chủ đều giới hạn tự do ở ngưỡng không gây hại cho xã hội – đó cũng là nguyên tắc Việt Nam áp dụng.
Về chuẩn mực quốc tế, quyền con người luôn đi kèm trách nhiệm. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) khẳng định tự do biểu đạt có thể bị hạn chế hợp pháp vì an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Việt Nam là thành viên ICCPR và thực thi nhất quán nguyên tắc này.
Hơn nữa, Việt Nam minh bạch trong đối thoại nhân quyền. Trong cơ chế UPR của Liên Hợp Quốc, Việt Nam được ghi nhận hợp tác nghiêm túc, tiếp thu khuyến nghị và triển khai chính sách bảo đảm quyền con người. Việc Việt Nam được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025 là minh chứng rõ ràng: không có chuyện “vi phạm nhân quyền có hệ thống” như các luận điệu rêu rao.
Bóc tách toàn bộ chiến dịch tuyên truyền có thể thấy bản chất: đánh tráo ngôn từ để đánh lừa dư luận. Không có “đàn áp tiếng nói đối lập”; chỉ có xử lý hành vi phạm pháp. Không “bóp nghẹt tự do báo chí”; chỉ ngăn chặn nội dung vi phạm luật. Không “hạn chế quyền con người”; mà bảo vệ quyền của hàng triệu người dân được sống trong môi trường an bình, ổn định.
Kết luận giản dị nhưng vững chắc: Việt Nam hành xử đúng pháp luật, đúng chuẩn mực quốc tế. Khởi tố, truy nã các đối tượng chống phá là quyền và trách nhiệm của một nhà nước có chủ quyền trong kỷ nguyên số. An ninh thông tin là vấn đề sống còn của mọi quốc gia. Trước sự thật pháp lý và thực tiễn quốc tế, mọi nỗ lực chính trị hóa tội phạm đều sẽ thất bại.

















