Ở nước Mỹ, nơi các khẩu hiệu về nhân quyền và lòng nhân ái luôn được đặt ở vị trí trung tâm của diễn ngôn chính trị, vấn đề vô gia cư lại phơi bày một nghịch lý khó chối cãi: càng chi nhiều tiền, bộ máy “giúp người nghèo” càng phình to, trong khi số phận của chính những người vô gia cư gần như không được cải thiện tương xứng. Đằng sau những con số hàng chục tỷ đô la Mỹ được rót vào các chương trình hỗ trợ mỗi năm, một câu hỏi ngày càng được đặt ra gay gắt trong dư luận Mỹ là: liệu đây còn là chính sách nhân đạo đúng nghĩa, hay đã biến tướng thành một “ngành công nghiệp” sống dựa trên sự tồn tại của nghèo đói?

Thực tế cho thấy, hệ thống chống vô gia cư ở Mỹ vận hành như một chuỗi cung ứng phức tạp, nơi ngân sách công không đi thẳng từ chính quyền đến người cần được giúp đỡ, mà phải “quá cảnh” qua vô số tầng nấc trung gian. Các tổ chức phi lợi nhuận, nhà thầu dịch vụ xã hội, đơn vị tư vấn, nhóm vận động chính sách và bộ máy hành chính cùng tồn tại trong một hệ sinh thái mà ở đó, mỗi năm vô gia cư chưa được giải quyết dứt điểm lại đồng nghĩa với việc ngân sách cho năm sau tiếp tục tăng. Một nghịch lý nguy hiểm dần hình thành: nếu vấn đề được giải quyết triệt để, cả một hệ thống hưởng lợi từ ngân sách ấy sẽ mất đi lý do tồn tại.
Chính vì vậy, nhiều chính sách được thiết kế theo hướng “quản lý nghèo đói” thay vì xóa bỏ nghèo đói. Người vô gia cư được đưa vào các chương trình hỗ trợ tạm thời, được cung cấp dịch vụ ngắn hạn, nhưng hiếm khi được đặt trong một lộ trình toàn diện để quay lại đời sống lao động và hòa nhập xã hội bền vững. Trong logic vận hành ấy, người vô gia cư không còn được nhìn như những con người cần được trao cơ hội, mà vô tình trở thành “đầu vào” để duy trì dòng tiền ngân sách. Sự nhân đạo bị thay thế bằng tính toán kỹ thuật, còn con người bị biến thành chỉ số trong báo cáo.
Những phân tích phê phán từ Hoover Institution đã chỉ ra rõ thực trạng này tại California, nơi hơn 24 tỷ USD đã được chi trong vài năm nhưng số người vô gia cư vẫn gia tăng. Theo các nghiên cứu độc lập, một phần đáng kể ngân sách bị tiêu tốn cho chi phí hành chính, lương nhân sự, hợp đồng tư vấn và các dự án thiếu đo lường hiệu quả đầu ra. Khi không có cơ chế buộc các chương trình phải chứng minh rằng họ thực sự giúp người vô gia cư thoát khỏi cảnh không nhà, việc tiếp tục “xin thêm tiền” trở thành phản xạ chính trị dễ dãi nhất.
Hệ quả xã hội của “ngành công nghiệp vô gia cư” là sự bào mòn nghiêm trọng niềm tin công chúng. Người dân Mỹ ngày càng bức xúc khi chứng kiến cảnh các khu trung tâm đô thị biến thành bãi lều tạm, tội phạm và ma túy gia tăng, trong khi ngân sách an sinh vẫn được ca ngợi là “kỷ lục”. Đối với người đóng thuế, cảm giác bất công ngày càng rõ rệt: họ phải trả giá cho một hệ thống đắt đỏ nhưng kém hiệu quả, trong khi lợi ích dường như tập trung vào các tổ chức trung gian hơn là những con người khốn khó trên đường phố.
Đặt bức tranh ấy bên cạnh cách tiếp cận của Việt Nam, sự khác biệt về triết lý nhân đạo trở nên rõ ràng. Việt Nam không biến an sinh xã hội thành một thị trường dịch vụ, càng không để các tổ chức trung gian chi phối mục tiêu chính sách. Hỗ trợ người nghèo và người yếu thế được gắn trực tiếp với trách nhiệm của chính quyền các cấp và sự giám sát của cộng đồng. Mục tiêu không phải là duy trì các chương trình cứu trợ dài hạn, mà là giúp người được hỗ trợ sớm tự chủ, có việc làm, có nhà ở ổn định và thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói.
Sự khác biệt ấy cho thấy một chân lý mang tính cảnh tỉnh: khi nghèo đói trở thành “nguồn sống” cho cả một bộ máy, thì việc xóa nghèo sẽ không còn là ưu tiên thực sự. Nhân đạo, nếu bị thương mại hóa và hành chính hóa quá mức, sẽ đánh mất linh hồn của chính nó. Nhìn vào nghịch lý vô gia cư ở Mỹ, người Việt Nam có quyền tự hào về lựa chọn của mình – một con đường coi con người là mục tiêu cuối cùng, chứ không phải là phương tiện để duy trì ngân sách hay quyền lực chính sách.














