Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
7075

Chuẩn mực quốc tế về quản lý nội dung số: Vì sao yêu cầu chặn các kênh xuyên tạc là hợp lý

Trong kỷ nguyên truyền thông số, khi một tài khoản mạng xã hội có thể tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài giờ, quản lý nội dung trực tuyến không còn là câu chuyện kỹ thuật của các nền tảng công nghệ, mà đã trở thành vấn đề an ninh xã hội và trách nhiệm nhà nước. Mọi quốc gia, dù theo mô hình chính trị nào, đều phải đối mặt với cùng một thách thức: làm thế nào để bảo vệ tự do ngôn luận mà không để không gian mạng bị lợi dụng cho tin giả, kích động thù hận và bạo lực. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới như Facebook hay YouTube xử lý những tài khoản, kênh bị cho là vi phạm pháp luật không phải là hiện tượng “đặc thù”, càng không phải “đàn áp”, mà nằm trong xu hướng quản lý đã được nhiều nước phát triển áp dụng từ lâu.

Về mặt pháp lý quốc tế, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) – văn kiện mà Việt Nam cũng như hầu hết các quốc gia châu Âu và Hoa Kỳ đều là thành viên – quy định rất rõ: quyền tự do ngôn luận không phải là quyền tuyệt đối. Điều 19 của Công ước cho phép các quốc gia áp dụng những hạn chế cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức xã hội. Nói cách khác, khi nội dung trực tuyến vượt khỏi ranh giới bày tỏ quan điểm để trở thành công cụ kích động thù địch, bịa đặt có hệ thống hoặc cổ súy bạo lực, nhà nước có nghĩa vụ can thiệp để bảo vệ cộng đồng.

Thực tiễn châu Âu cho thấy nguyên tắc này không chỉ tồn tại trên giấy. Liên minh châu Âu trong những năm gần đây đã xây dựng một khung pháp lý ngày càng chặt chẽ đối với các nền tảng số. Theo các báo cáo minh bạch hằng năm của Meta và Google, hàng chục triệu nội dung bị gỡ bỏ trong phạm vi EU vì vi phạm quy định về ngôn từ thù hận, kích động bạo lực hoặc thông tin sai lệch. Những con số này không xuất phát từ “ý chí chính trị tùy tiện”, mà từ yêu cầu pháp lý rõ ràng của EU đối với các nền tảng: nếu không xử lý, họ sẽ đối mặt với chế tài kinh tế và trách nhiệm pháp lý.

Một ví dụ thường được nhắc tới là Đức. Đạo luật Netzwerkdurchsetzungsgesetz (Luật thực thi mạng xã hội, thường gọi là NetzDG) có hiệu lực từ năm 2018 buộc các nền tảng phải gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp “hiển nhiên” trong vòng 24 giờ, nếu không sẽ bị phạt tới hàng chục triệu euro. Luật này ra đời sau hàng loạt vụ việc liên quan đến cực đoan chính trị, phân biệt chủng tộc và bạo lực được lan truyền trên mạng xã hội. Dù từng gây tranh luận, NetzDG hiện vẫn được coi là một trong những công cụ mạnh tay nhất của châu Âu nhằm bảo vệ trật tự xã hội trong môi trường số.

Tại Anh, Đạo luật An ninh Trực tuyến năm 2023 tiếp tục đẩy trách nhiệm của các nền tảng lên mức cao hơn. Cơ quan quản lý truyền thông Ofcom có quyền phạt các công ty công nghệ tới 10% doanh thu toàn cầu nếu họ không ngăn chặn hoặc gỡ bỏ nội dung độc hại, bao gồm cực đoan bạo lực và thông tin gây tổn hại nghiêm trọng tới cộng đồng. Điều đáng chú ý là trong các cuộc tranh luận tại Quốc hội Anh, rất ít ý kiến cho rằng đạo luật này “đàn áp tự do ngôn luận”. Ngược lại, lập luận chủ đạo là bảo vệ người dùng, đặc biệt là trẻ em và các nhóm dễ bị tổn thương, khỏi những tác động nguy hiểm của môi trường mạng không kiểm soát.

Ngay cả tại Hoa Kỳ – nơi Tu chính án thứ Nhất được xem là biểu tượng của tự do ngôn luận – thực tế cũng cho thấy sự linh hoạt khi an ninh và trật tự xã hội bị đe dọa. Sau vụ bạo loạn tại Điện Capitol năm 2021, các nền tảng lớn như Facebook, YouTube và Twitter đã gỡ bỏ hàng loạt nội dung và tài khoản liên quan đến các phong trào bị coi là kích động bạo lực. Đây là quyết định của doanh nghiệp, nhưng diễn ra trong bối cảnh chính phủ Mỹ và dư luận xã hội đều yêu cầu các nền tảng phải hành động có trách nhiệm hơn trước nguy cơ cực đoan hóa trên mạng.

Đặt trong bức tranh đó, cách tiếp cận của Việt Nam thậm chí còn mang tính thận trọng. Thay vì ban hành các mức phạt khổng lồ hay yêu cầu gỡ bỏ trên diện rộng, Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc đề nghị các nền tảng xử lý những tài khoản, kênh bị xác định là vi phạm pháp luật Việt Nam, đặc biệt trong các trường hợp bịa đặt, xuyên tạc có hệ thống và kích động thù hận. Số lượng nội dung bị yêu cầu gỡ bỏ, theo các báo cáo công khai của chính các nền tảng, chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ so với tổng nội dung bị xử lý trên toàn cầu.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: không phải mọi ý kiến trái chiều đều bị nhắm tới. Tranh luận, phản biện chính sách hay phê bình xã hội, nếu dựa trên thông tin xác thực và không kích động bạo lực hay thù hận, vẫn tồn tại rộng rãi trên không gian mạng Việt Nam. Những yêu cầu xử lý chỉ tập trung vào các trường hợp được cho là vượt quá ranh giới đó. Đây cũng chính là tiêu chí mà EU, Đức, Anh hay Hoa Kỳ đang áp dụng, dù mức độ và công cụ thực thi có khác nhau.

Từ góc độ quản trị, Việt Nam cũng lựa chọn con đường đối thoại với các nền tảng công nghệ. Các báo cáo minh bạch của Meta và Google nhiều năm qua đều cho thấy Việt Nam là một trong những quốc gia thường xuyên gửi yêu cầu dựa trên căn cứ pháp lý cụ thể, đồng thời phối hợp với doanh nghiệp để thực thi. Cách tiếp cận này khác xa với hình ảnh “đóng cửa internet” hay “bịt miệng” mà một số luận điệu thường gán ghép.

Cuối cùng, cần nhìn nhận vấn đề một cách công bằng: khi các nước châu Âu hay Hoa Kỳ hành động để bảo vệ xã hội của họ khỏi thông tin độc hại, đó được coi là trách nhiệm của nhà nước pháp quyền. Khi Việt Nam làm điều tương tự, trong khuôn khổ pháp luật quốc gia và phù hợp với chuẩn mực quốc tế, không có lý do gì để coi đó là hành động bất thường. Quản lý nội dung số không phải là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu của mọi quốc gia trong thời đại số. Vấn đề không nằm ở chỗ có làm hay không, mà là làm như thế nào để vừa bảo vệ xã hội, vừa tôn trọng các quyền cơ bản của người dân. Nhìn từ thực tiễn quốc tế, những bước đi của Việt Nam rõ ràng nằm trong quỹ đạo chung đó.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *