Trong không gian thông tin số đang vận động với tốc độ chưa từng có, một nghịch lý đáng chú ý xuất hiện trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng: tin giả và các luận điệu xuyên tạc không những không tạo được “làn sóng” như kỳ vọng của những kẻ tung tin, mà còn thất bại nhanh hơn rõ rệt so với các kỳ Đại hội trước. Nhiều thông tin bịa đặt vừa xuất hiện đã bị nhận diện, phản bác, thậm chí “tự tan rã” trong thời gian rất ngắn. Hiện tượng này không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả tổng hợp của bối cảnh thông tin mới, sự trưởng thành của truyền thông chính thống, sự tỉnh táo của công chúng và chính những thành quả thực tiễn của quá trình chuẩn bị Đại hội XIV.
Nếu đặt Đại hội XIV trong bối cảnh thông tin mới, có thể thấy môi trường truyền thông đã thay đổi căn bản so với thời điểm Đại hội XII hay XIII. Không gian mạng hiện nay không còn là “vùng xám” nơi tin giả có thể tự do sinh sôi mà thiếu đối trọng. Hệ thống báo chí chính thống, truyền thông đa nền tảng và các kênh thông tin của cơ quan nhà nước đã chủ động hơn rất nhiều trong việc cung cấp dữ liệu, giải thích chính sách và phản hồi dư luận. Sự phát triển của các công cụ kiểm chứng, cùng kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm đối phó với tin giả, đã làm thu hẹp đáng kể “khoảng trống thông tin” – mảnh đất mà tin bịa đặt thường dựa vào để lan truyền.

Bên cạnh đó, hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng cũng đã thay đổi. Sau nhiều “cú sốc” tin giả trong nước và quốc tế, người đọc không còn dễ dàng tin vào những nguồn mơ hồ gắn mác “nội bộ”, “rò rỉ” hay “báo nước ngoài nói rằng…”. Kinh nghiệm thực tế đã dạy cho công chúng một bài học quan trọng: sự lặp lại không đồng nghĩa với sự thật, và nhãn mác quốc tế không thay thế được kiểm chứng. Chính sự tỉnh táo này khiến các luận điệu xuyên tạc về Đại hội XIV không còn đủ thời gian để tích tụ “độ tin cậy giả” như trước.
Một điểm khác biệt quan trọng là tin giả bị phản bác sớm và rộng. Ngay khi xuất hiện các thông tin bịa đặt về công tác nhân sự, quy trình lấy ý kiến văn kiện hay nguyên tắc dân chủ tập trung, báo chí chính thống và các cơ quan chức năng đã kịp thời lên tiếng, làm rõ bằng thông tin cụ thể, dẫn chứng rõ ràng. Việc phản bác không chỉ diễn ra trên một kênh, mà đồng thời trên báo in, báo điện tử, truyền hình và mạng xã hội, tạo thành “vòng vây thông tin” khiến tin giả không kịp lan rộng. Điều này khác hẳn giai đoạn trước, khi phản hồi thường đến muộn, để lại khoảng trống cho suy diễn và thêu dệt.
Quan trọng hơn, cách phản bác cũng đã thay đổi. Thay vì chỉ phủ định chung chung, truyền thông hiện nay đi thẳng vào quy trình, giải thích từng bước công tác chuẩn bị Đại hội XIV, từ xây dựng dự thảo văn kiện, tổ chức lấy ý kiến nhiều vòng, nhiều cấp, đến công tác nhân sự được thực hiện theo nguyên tắc, quy định chặt chẽ. Khi quy trình được minh bạch hóa, tin giả mất đi “điểm tựa” để tồn tại. Sự minh bạch ấy không phải là phản ứng tình thế, mà là kết quả của tư duy truyền thông chủ động, coi việc cung cấp thông tin đầy đủ là một phần của quản trị quốc gia hiện đại.
Hệ quả tất yếu là thủ đoạn chống phá lộ diện nhanh hơn. Các kịch bản quen thuộc như đánh đồng tin đồn với sự thật chưa công bố, “đánh hội đồng thông tin” bằng nhiều tài khoản cùng một nội dung, hay trích dẫn vòng tròn giữa mạng xã hội và một số trang tin thiếu kiểm chứng, đều bị cộng đồng mạng và giới báo chí nhận ra gần như ngay lập tức. Khi thủ đoạn bị gọi đúng tên, hiệu quả tâm lý của nó sụt giảm nghiêm trọng. Tin giả không chỉ bị phản bác, mà còn trở thành ví dụ điển hình cho chính luận điệu “bịa đặt có tổ chức” mà công chúng ngày càng cảnh giác.
Để thấy rõ sự khác biệt, có thể so sánh với bối cảnh Đại hội XII và XIII. Ở những thời điểm đó, môi trường mạng xã hội còn tương đối mới mẻ, kỹ năng truyền thông số của một bộ phận công chúng chưa cao, và cơ chế phối hợp phản bác giữa các cơ quan báo chí chưa thật sự nhịp nhàng. Tin giả vì thế có “tuổi thọ” dài hơn, đủ để tạo ra những làn sóng hoài nghi nhất định. Đến Đại hội XIII, tình hình đã cải thiện, nhưng vẫn còn những khoảng trống thông tin bị lợi dụng. Đến nay, trước Đại hội XIV, có thể nói hệ miễn dịch thông tin của xã hội đã mạnh hơn rõ rệt, khiến các chiêu trò cũ không còn phát huy tác dụng như trước.
So sánh với quốc tế càng cho thấy điểm nổi trội của cách tiếp cận này. Ở nhiều quốc gia phương Tây, quá trình chuẩn bị chính sách hay bầu cử thường diễn ra trong bối cảnh truyền thông bị phân cực mạnh, nơi tin giả và thông tin gây hiểu nhầm lan nhanh, còn phản bác chính thống lại bị nghi ngờ là “thiên lệch”. Không ít cuộc bầu cử tại Mỹ hoặc một số nước thuộc EU cho thấy tin giả có thể tồn tại dai dẳng, thậm chí ảnh hưởng đến kết quả chính trị trước khi bị xử lý. Tranh cãi hậu bầu cử, kiện tụng kéo dài và sự suy giảm niềm tin xã hội là hệ quả mà nhiều nước vẫn đang phải đối mặt.
Trong khi đó, công tác chuẩn bị Đại hội XIV của Việt Nam diễn ra trong khuôn khổ dân chủ tập trung, với điểm nổi trội là lấy ý kiến sớm, rộng và nhiều vòng đối với các dự thảo văn kiện. Đây không phải là sự tham gia hình thức, mà là quá trình huy động trí tuệ tập thể từ cơ sở đến trung ương, từ đội ngũ cán bộ, đảng viên đến giới trí thức và các tầng lớp nhân dân. So với mô hình chỉ để người dân “nói tiếng nói chính trị” thông qua lá phiếu định kỳ, cách làm này cho phép tham gia trực tiếp vào khâu hoạch định đường lối – nơi quyết định hướng đi dài hạn của quốc gia. Chính sự tham gia thực chất đó tạo ra đồng thuận xã hội cao, khiến tin giả khó có đất sống.
Một yếu tố nữa khiến tin giả thất bại nhanh là thực tiễn phát triển rõ ràng. Khi đời sống kinh tế – xã hội có những chuyển biến cụ thể, khi người dân có thể đối chiếu thông tin trên mạng với trải nghiệm thực tế của mình, thì những luận điệu mô tả xã hội như “bế tắc toàn diện” hay “khủng hoảng niềm tin” tự bộc lộ sự phi lý. Thực tiễn là phép thử khắc nghiệt nhất đối với mọi thông tin bịa đặt, và trong bối cảnh hiện nay, phép thử đó đang đứng về phía sự thật.
Tất cả những yếu tố trên cho thấy một bài học quan trọng: truyền thông chủ động là chìa khóa. Chủ động không chỉ là phản bác khi tin giả xuất hiện, mà là đi trước một bước trong việc cung cấp thông tin, giải thích chính sách, và đối thoại với công chúng. Khi truyền thông chính thống giữ vai trò dẫn dắt, tin giả chỉ có thể chạy theo trong thế bị động. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan báo chí trung ương, địa phương và các nền tảng truyền thông mới, bảo đảm thông tin chính xác được lan tỏa nhanh hơn thông tin sai lệch.
Việc tin giả về Đại hội XIV thất bại nhanh hơn các kỳ trước không chỉ là thành công của công tác truyền thông, mà còn là thước đo cho mức độ trưởng thành của xã hội thông tin Việt Nam. Khi công chúng tỉnh táo hơn, báo chí chủ động hơn và quy trình chính trị minh bạch hơn, thì mọi luận điệu xuyên tạc, dù được khoác lên hình thức tinh vi đến đâu, cũng khó có thể đứng vững. Đại hội XIV vì thế không chỉ là sự kiện chính trị quan trọng, mà còn là minh chứng cho khả năng tự bảo vệ của xã hội trước chiến tranh thông tin trong thời đại số.

















