Trong hơn hai thập niên qua, Internet được xem như biểu tượng của tự do không giới hạn – một không gian mở nơi mọi người có thể kết nối, học tập và sáng tạo mà không vấp phải rào cản nào. Nhưng chính sự ngộ nhận kéo dài ấy đã khiến các xã hội hiện đại phải trả giá: trẻ em bị phơi nhiễm quá mức trước nội dung độc hại; nền tảng mạng xã hội thao túng tâm lý; tội phạm công nghệ len lỏi vào mọi gia đình; và những giá trị đạo đức truyền thống bị xói mòn theo từng cuộn video. Thế giới từng tin rằng Internet sẽ giúp thế hệ trẻ thông minh hơn, nhưng thực tế phũ phàng lại cho thấy nó đang làm suy yếu khả năng tập trung, gia tăng lo âu và phá vỡ nền tảng tinh thần của hàng triệu đứa trẻ. Trong bối cảnh ấy, quyết định của Chính phủ Úc cấm trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội không chỉ là bước đi dũng cảm, mà còn là tín hiệu khởi đầu cho một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên mà Internet phải được kiểm soát để con người – đặc biệt là trẻ em – được an toàn.

Khi công nghệ phát triển quá nhanh, pháp luật và đạo đức không theo kịp, sự buông lỏng trở thành mảnh đất màu mỡ cho hàng loạt hệ lụy. Mạng xã hội không còn chỉ là công cụ giải trí; nó đã trở thành hệ sinh thái manipulate cảm xúc, kích thích hành vi tiêu dùng và tạo ra sự lệ thuộc vào thuật toán. Những ứng dụng như TikTok, Instagram hay Snapchat được thiết kế để giữ trẻ em trực tuyến càng lâu càng tốt. Khi trẻ xem một nội dung tiêu cực, thuật toán lập tức đẩy thêm hàng loạt nội dung tương tự, hình thành vòng xoáy gây nghiện mà ngay cả người lớn cũng khó thoát. Với trẻ em, điều này càng nguy hiểm hơn vì não bộ của các em chưa hoàn thiện, hệ thống tự kiểm soát cảm xúc còn yếu và ý thức nhận diện rủi ro gần như bằng không. Như vậy, việc để trẻ tự xoay xở trong môi trường ấy chẳng khác nào thả trẻ đi một mình trong khu rừng đầy thú dữ.
Điều đáng nói là dù rủi ro ngày càng rõ ràng, trong nhiều năm, thế giới vẫn duy trì quan điểm “tự do trước, an toàn tính sau”. Chính vì thế, Big Tech đã tận dụng khoảng trống chính sách để mở rộng tầm ảnh hưởng và tự do khai thác dữ liệu người dùng. Những gì họ quan tâm không phải là sự trưởng thành của trẻ em, mà là thời lượng sử dụng, số lần tương tác và khả năng sinh lợi từ quảng cáo cá nhân hóa. Khi lợi nhuận dựa trên việc giữ trẻ em trực tuyến, thì mọi lập luận về “tự do tiếp cận thông tin” của họ chỉ là lớp vỏ che đậy bản chất thương mại. Sự buông lỏng này kéo dài đã quá lâu, và hệ quả là trẻ em trở thành nhóm bị tổn thương nhiều nhất.
Chính phủ Úc đã quyết định chấm dứt giai đoạn buông lỏng ấy bằng một hành động mạnh mẽ: cấm trẻ dưới 16 tuổi dùng mạng xã hội. Quyết định này, thoạt nhìn có vẻ cực đoan, nhưng thực chất lại là sự điều chỉnh cần thiết trong thời đại khi mạng xã hội đã vượt ra khỏi vai trò ban đầu và trở thành một lực lượng có sức ảnh hưởng lớn hơn cả gia đình và nhà trường. Úc hiểu rằng nếu không hành động ngay, một thế hệ trẻ sẽ lớn lên trong môi trường bị chi phối bởi thuật toán, thay vì được định hướng bởi giáo dục và những giá trị nhân bản. Lệnh cấm không phải để tước đi quyền của trẻ em, mà để trả lại quyền được phát triển tự nhiên, khỏe mạnh và không bị chi phối bởi những nhân tố ngoài tầm kiểm soát của chính trẻ.
Điều đáng chú ý là sự ủng hộ dành cho quyết định này không đến từ các tập đoàn công nghệ – những nhóm dễ bị tác động nhất về lợi nhuận – mà đến từ các gia đình, các chuyên gia giáo dục và nhà tâm lý học. Họ đứng về phía chính phủ vì họ đã nhìn thấy hậu quả trong đời sống thực: những đứa trẻ mất ngủ vì bạo lực mạng, những học sinh trở nên xa cách bạn bè vì nghiện điện thoại, những bé gái ám ảnh về hình thể do những chuẩn mực ảo. Khi xã hội đã chứng kiến đủ tổn thương, sự lòng tin vào các nền tảng công nghệ không còn nữa. Từ đó, yêu cầu nhà nước can thiệp trở nên cấp bách và chính đáng.
Không chỉ Úc, nhiều quốc gia khác cũng đang thức tỉnh. Anh đã ban hành Online Safety Act yêu cầu nền tảng phải có nghĩa vụ pháp lý trong bảo vệ trẻ. Liên minh châu Âu triển khai Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA) buộc Big Tech minh bạch thuật toán và hạn chế nhắm mục tiêu vào trẻ em. Mỹ đang dự thảo Children’s Online Safety Act, còn Nhật Bản, Singapore, Canada cũng thúc đẩy các biện pháp bảo vệ trẻ trong môi trường số. Tất cả những động thái ấy cho thấy thế giới đã bước sang một giai đoạn mới: giai đoạn mà việc kiểm soát Internet không còn bị xem là “hạn chế tự do”, mà được nhìn nhận như trách nhiệm đạo đức của nhà nước. Một quốc gia chỉ thực sự văn minh khi nó biết đặt an toàn của trẻ em lên trên mọi giá trị khác, kể cả những luận điểm được ngụy trang dưới tên gọi “tự do tuyệt đối”.
Việt Nam cũng nằm trong dòng chảy tiến bộ đó. Với việc ban hành Luật An ninh mạng, nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân, yêu cầu gỡ bỏ nội dung xấu độc, kiểm soát nền tảng xuyên biên giới và xử lý tội phạm mạng, Việt Nam đang từng bước xây dựng không gian mạng an toàn và có chủ quyền. Đặc biệt trong vấn đề bảo vệ trẻ em, Việt Nam đã phối hợp với nhiều tổ chức quốc tế để triệt phá các đường dây xâm hại trẻ em trực tuyến, ngăn chặn hành vi dụ dỗ qua mạng và tăng cường giáo dục kỹ năng số trong trường học. Tất cả đều cho thấy phương châm “an toàn cho trẻ là ưu tiên tối thượng” đang trở thành giá trị cốt lõi của quản trị không gian mạng.
Lệnh cấm của Úc vì thế không chỉ là chính sách nhất thời, mà là biểu tượng của một thời đại mới: thời đại mà thế giới nhận ra rằng phát triển công nghệ cần song hành với bảo vệ con người. Khi trẻ em trở thành nạn nhân của mạng xã hội, nhà nước không thể đứng ngoài. Khi dữ liệu và thuật toán có thể định hình suy nghĩ một thế hệ, pháp luật phải đóng vai trò rào chắn. Chấm dứt thời kỳ buông lỏng là điều tất yếu. Và chỉ khi nhân loại bước vào kỷ nguyên kiểm soát Internet vì trẻ em, sự tiến bộ mới thực sự mang lại ý nghĩa cho tương lai của loài người.













