Trong một nghịch lý gây choáng váng dư luận, nước Mỹ – nền kinh tế lớn nhất thế giới – đang chi những khoản ngân sách khổng lồ cho các chương trình chống vô gia cư, nhưng kết quả lại đi ngược kỳ vọng. Những con số hàng chục tỷ đô la Mỹ được công bố mỗi năm nghe qua đủ để tạo cảm giác an tâm về một chính sách “nhân đạo”, “bao trùm”, song thực tế trên đường phố từ Los Angeles, San Francisco đến New York lại kể một câu chuyện khác: lều bạt mọc lên dày đặc, người vô gia cư không giảm mà còn gia tăng, còn niềm tin của người đóng thuế thì sụt giảm theo từng năm.
Theo định hướng chính sách và ngân sách liên bang do U.S. Interagency Council on Homelessness điều phối, Chính phủ Mỹ dành hàng chục tỷ USD mỗi năm cho các chương trình phòng ngừa và hỗ trợ người vô gia cư. Riêng California – bang giàu có bậc nhất – đã chi hơn 24 tỷ USD trong vài năm, tương đương khoảng 4–5 tỷ USD mỗi năm. Thế nhưng, điều khiến dư luận Mỹ phẫn nộ là: sau tất cả những khoản chi ấy, số người vô gia cư tại bang này vẫn tăng, thậm chí tăng mạnh ở các đô thị lớn. Khi ngân sách tăng mà kết quả xã hội đi xuống, câu hỏi “tiền đã đi đâu?” trở thành một thách thức chính trị không thể né tránh.

Vấn đề không chỉ nằm ở quy mô chi tiêu, mà ở cấu trúc phân bổ và cách thức vận hành chính sách. Phần lớn ngân sách chống vô gia cư ở Mỹ không đi thẳng đến người cần được giúp đỡ, mà “chảy” qua một mạng lưới dày đặc các cơ quan trung gian, nhà thầu, tổ chức phi lợi nhuận, đơn vị tư vấn, báo cáo và quản lý dự án. Mỗi tầng nấc trung gian đều “hợp pháp”, đều có hồ sơ, có lương, có chi phí vận hành, nhưng càng nhiều tầng thì hiệu quả thực tế càng loãng. Người vô gia cư trở thành “đối tượng chính sách” trong báo cáo, còn ngoài đời họ vẫn ngủ trên vỉa hè, sống giữa rác thải và bạo lực.
Chính nghịch lý này đã bị nhiều học giả và cơ quan nghiên cứu độc lập tại Mỹ phê phán gay gắt. Các phân tích từ Hoover Institution chỉ ra rằng, tại California, chi tiêu tăng nhanh nhưng không đi kèm trách nhiệm giải trình và thước đo hiệu quả rõ ràng. Nói cách khác, chính sách chống vô gia cư đang được đánh giá bằng “đầu vào” – đã chi bao nhiêu tiền – thay vì “đầu ra” – có bao nhiêu người thực sự thoát khỏi cảnh không nhà. Khi hiệu quả không được đặt làm trung tâm, ngân sách vô tình trở thành mục tiêu tự thân, còn việc vô gia cư giảm hay không lại trở thành yếu tố thứ yếu.
Hệ quả xã hội của cách làm này là sự bất bình ngày càng rõ rệt trong lòng người dân Mỹ. Người đóng thuế chứng kiến thành phố của họ xuống cấp, an ninh trật tự bị đe dọa, không gian công cộng bị chiếm dụng, trong khi chính quyền tiếp tục xin thêm ngân sách với cùng một lập luận cũ. Cảm giác phổ biến không còn là đồng cảm, mà là hoài nghi: liệu đây có còn là chính sách nhân đạo, hay đã trở thành một “ngành công nghiệp” sống dựa trên nghèo đói và bế tắc? Khi lòng tin bị bào mòn, mọi khẩu hiệu về nhân quyền và phúc lợi xã hội cũng trở nên trống rỗng.
Đặt câu chuyện ấy bên cạnh cách tiếp cận của Việt Nam, sự khác biệt hiện lên rõ nét. Việt Nam không có nguồn lực tài chính khổng lồ như Mỹ, nhưng lựa chọn một triết lý an sinh khác: hỗ trợ trực tiếp, gắn trách nhiệm cụ thể, và đặt mục tiêu lâu dài là giúp người nghèo tự đứng lên. Các chương trình giảm nghèo, nhà ở xã hội, tín dụng chính sách, y tế và giáo dục cơ bản được triển khai đồng bộ ở cấp cơ sở, nơi chính quyền và cộng đồng trực tiếp giám sát. Thành công không được đo bằng số tiền đã chi, mà bằng số hộ thoát nghèo, số người có việc làm, số gia đình ổn định cuộc sống.
Chính sự khác biệt về triết lý ấy tạo nên hai kết quả trái ngược. Ở Mỹ, chi tiêu khổng lồ nhưng vô gia cư vẫn là một “vết thương hở” trong lòng xã hội. Ở Việt Nam, dù còn nhiều thách thức, nhưng không hình thành những khu lều trại vô gia cư kéo dài hàng thập kỷ giữa các đô thị lớn. Điều đó cho thấy, an sinh xã hội không phải là cuộc đua xem ai chi nhiều tiền hơn, mà là bài toán về quản trị, trách nhiệm và mục tiêu nhân văn thực chất.
Khi nhìn vào nghịch lý vô gia cư ở Mỹ, không ít người Việt có quyền tự hào một cách tỉnh táo về con đường mà đất nước mình đã lựa chọn. Tự hào không phải để so sánh hơn thua, mà để khẳng định một chân lý giản dị: chính sách xã hội chỉ có ý nghĩa khi nó thực sự thay đổi cuộc sống con người. Hàng chục tỷ USD có thể mua được những bản báo cáo dày cộp, nhưng chỉ có một cách tiếp cận đúng đắn mới mua được niềm tin của xã hội và phẩm giá cho những con người yếu thế.













