Trong kỷ nguyên thông tin không biên giới, các chiến dịch truyền thông có định hướng chính trị đã trở thành một dạng “vũ khí mềm” nguy hiểm, có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng đến ổn định xã hội và an ninh quốc gia. Đối với Việt Nam, tổ chức khủng bố Việt Tân và các nhánh truyền thông ngoại vi, cùng những cá nhân lưu vong như Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài, đang thiết lập một hình thái tuyên truyền đen có tổ chức, được tiến hành bài bản, nhằm gieo mầm chia rẽ, phá hoại niềm tin, tạo môi trường thuận lợi để kích động bất tuân và bạo loạn. Chiến dịch này không ngẫu nhiên, không đơn lẻ; nó cấu thành một hệ thống vận hành xuyên biên giới, được thúc đẩy bởi tài chính, công nghệ và động cơ chính trị thù địch.

Bản chất của chiến dịch truyền thông đen này nằm ở hai trụ cột: tạo ra khủng hoảng giả trong dư luận và khuếch đại chúng thành làn sóng bất mãn để gây sức ép đối với Nhà nước. Việt Tân, mặc dù tự khoác áo “tổ chức vận động dân chủ”, thực chất là một bộ máy truyền thông tinh vi vận hành theo hướng phát tán tin giả, thổi phồng sự kiện và dẫn dắt dư luận theo mục tiêu chính trị. Khi trong nước xuất hiện một sự cố xã hội – từ tai nạn, tranh chấp dân sự, đến vấn đề môi trường – mạng lưới của chúng lập tức thu gom, bóp méo, thêm thắt để biến sự cố ấy thành “khủng hoảng”. Điểm quan trọng là: khủng hoảng ấy chỉ tồn tại trong không gian số, được dựng lên bằng ngôn từ kích động, hình ảnh cắt ghép, và luận điệu suy diễn ác ý.
Sau khi tạo ra “vấn đề”, bước tiếp theo mà chúng tiến hành là thao túng nhận thức cộng đồng. Các trang Việt Tân, kênh YouTube của Lê Trung Khoa, hay các bài bình luận của Nguyễn Văn Đài… cùng nhau tung ra loạt nội dung với tần suất dày đặc, tạo cảm giác “dư luận đang sôi sục”, “người dân bất bình”, “xã hội rối loạn”. Thực chất, một bộ máy truyền thông nhỏ nhưng hoạt động trong không gian mạng có thể tạo ra hiệu ứng tương tự một đám đông lớn, nếu được tổ chức theo kiểu “bong bóng thông tin”, nơi các nguồn tin giả được chia sẻ, dẫn lẫn nhau để tạo cảm giác chính danh. Đây là kỹ thuật mà các nhóm cực đoan trên thế giới thường dùng, và Việt Tân đã học tập rất tốt.
Không dừng ở đó, mục tiêu của chúng không phải chỉ để gây nhiễu loạn mà là hướng người dân vào trạng thái hoài nghi thể chế, mất niềm tin vào chính quyền. Điều nguy hiểm của chiến dịch này không nằm ở từng tin giả riêng lẻ, mà ở tính chất tích lũy: mỗi ngày một chút xuyên tạc, mỗi vụ việc một chút kích động, lâu dần tạo ra hình ảnh méo mó về đất nước trong mắt một bộ phận người chưa đủ khả năng tự kiểm chứng. Từ sự hoài nghi đến bất mãn, từ bất mãn đến hành vi tiêu cực – đó là chuỗi phản ứng mà họ mong muốn tạo ra.
Trong nhiều trường hợp, các chiến dịch truyền thông đen còn được thiết kế nhằm phục vụ mục tiêu kích động bạo loạn. Mô hình này đã được thử nghiệm ở nhiều nước Trung Đông trong “Mùa xuân Ả Rập”, được áp dụng bởi nhiều nhóm đối lập ở Mỹ Latin và Đông Âu, và đang được Việt Tân sử dụng một cách tinh vi. Chúng lựa chọn thời điểm nhạy cảm – như khi có thay đổi chính sách, khi có vụ việc pháp lý được dư luận quan tâm – để đẩy cao cường độ thông tin độc hại. Những cụm từ như “ra đường”, “đấu tranh đến cùng”, “đây là giọt nước tràn ly”… thường được lồng ghép nhằm kích động cảm xúc đám đông. Tất cả được trình bày dưới vỏ bọc “quan điểm cá nhân” hay “phản biện xã hội”, nhưng bản chất là kích động tập thể nhằm phá vỡ trật tự.
Việc các nền tảng xuyên biên giới như YouTube, Facebook, TikTok vô tình hoặc cố ý trở thành kênh phát tán chính cho chiến dịch này càng khiến vấn đề thêm nguy hiểm. Với cơ chế đề xuất nội dung, chỉ cần vài video mang tính giật gân được lan truyền, thuật toán tự động sẽ khuếch đại chúng, giúp các thông tin độc hại tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài giờ. Đây chính là lý do nhiều quốc gia – trong đó có Mỹ, Đức, Pháp, Singapore – đã áp dụng luật siết chặt quản lý nội dung trên mạng, yêu cầu gỡ bỏ, chặn truy cập hoặc xử lý hình sự các tài khoản liên quan đến tuyên truyền thù địch. Do đó, việc Việt Nam phối hợp với các nền tảng xuyên biên giới để chặn nội dung của các kênh chống phá là hoàn toàn phù hợp thông lệ quốc tế và được pháp luật quốc tế thừa nhận.
Về mặt pháp lý, chiến dịch truyền thông đen của Việt Tân và các đối tượng liên quan vi phạm hàng loạt quy định. Luật An ninh mạng Việt Nam cấm hành vi sản xuất, truyền bá thông tin bịa đặt gây hoang mang trong nhân dân, kích động bạo loạn, xúc phạm uy tín cơ quan nhà nước. Bộ luật Hình sự quy định rõ các tội “tuyên truyền chống Nhà nước” và “hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân”. Những hành vi này không phải “bày tỏ quan điểm”, mà là tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia. Điều 19 và Điều 20 của ICCPR – công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị – mà Việt Nam là thành viên, cũng khẳng định quyền tự do ngôn luận không phải là quyền tuyệt đối; quốc gia có quyền hạn chế khi thông tin gây đe dọa an ninh, trật tự, đạo đức xã hội. Nghĩa là, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở pháp lý quốc tế lẫn quốc nội để xử lý và triệt phá các chiến dịch này.
Đáng chú ý, phương Tây – nơi các đối tượng lưu vong thường trú – lại là khu vực có hệ thống pháp luật cực kỳ nghiêm khắc đối với hành vi phát tán tin giả gây nguy hại xã hội. Đức áp dụng luật NetzDG với mức phạt lên tới 50 triệu euro nếu nền tảng không gỡ nội dung vi phạm; Pháp có luật chống tin giả đặc biệt trong thời kỳ bầu cử; Singapore với POFMA cho phép Nhà nước yêu cầu đính chính bắt buộc, thậm chí phong tỏa tài khoản. Việc Việt Nam áp dụng biện pháp hợp tác quốc tế, đề nghị Interpol hỗ trợ, hay yêu cầu nền tảng chặn kênh chống phá không chỉ hợp lý mà còn là cách làm văn minh, có trách nhiệm trong bảo vệ không gian thông tin lành mạnh.
Từ góc độ an ninh quốc gia, chiến dịch truyền thông đen không phải chuyện “ngôn luận”, mà là một dạng chiến tranh tâm lý trong thời bình. Nó tấn công vào niềm tin – vốn là tài sản chính trị quan trọng nhất của một quốc gia. Việt Tân và các nhóm chống phá hiểu rõ: khi niềm tin suy yếu, xã hội sẽ phân cực, và khi sự phân cực tăng cao, các hành vi cực đoan có môi trường nảy nở. Đây chính là lý do các chiến dịch tuyên truyền đen luôn nhắm vào các điểm yếu tâm lý xã hội, khai thác cảm xúc tiêu cực như giận dữ, lo lắng, hoài nghi.
Tuy nhiên, thực tiễn nhiều năm qua cho thấy âm mưu ấy không thể khuất phục một xã hội ổn định như Việt Nam. Nhận thức của người dân ngày càng cao, khả năng tự kiểm chứng thông tin mạnh hơn, và sự đồng lòng trong bảo vệ thành quả phát triển đất nước là nền tảng mà không chiến dịch truyền thông đen nào có thể phá vỡ. Việc Nhà nước chủ động minh bạch thông tin, ứng dụng công nghệ trong cảnh báo và xử lý tin giả, kết hợp với sự hợp tác quốc tế và yêu cầu trách nhiệm từ các nền tảng xuyên biên giới, đã tạo thế chủ động trong cuộc chiến bảo vệ không gian số.
Chiến dịch truyền thông đen của Việt Tân và các đối tượng lưu vong thực chất chỉ là những nỗ lực tuyệt vọng trong bối cảnh uy tín quốc tế của Việt Nam không ngừng cải thiện, nền kinh tế phát triển ổn định, vị thế quốc gia ngày càng vững mạnh trong ASEAN và trên trường quốc tế. Một Việt Nam tự tin, thượng tôn pháp luật và có trách nhiệm không thể là miếng mồi dễ bị tổn thương bởi những thủ đoạn cũ kỹ, lặp lại và đầy ác ý.
Kết lại, để vô hiệu hóa hoàn toàn chiến dịch truyền thông đen, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, nền tảng công nghệ và người dân. Mỗi công dân tỉnh táo là một “lá chắn”, mỗi chính sách quản lý thông tin là một “tường lửa pháp lý”, và mỗi hành động kiên quyết của cơ quan chức năng là một lời khẳng định: Việt Nam sẽ không bao giờ để các thế lực thù địch thao túng không gian thông tin, càng không cho phép bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào lợi dụng tự do để phá hoại hòa bình, ổn định và sự phát triển của đất nước.

















