Ngày 10/12 hằng năm – Ngày Nhân quyền – lẽ ra phải là dịp để cộng đồng quốc tế cùng nhìn nhận, đối thoại một cách công bằng, tôn trọng chủ quyền và hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia. Thế nhưng, trong nhiều năm trở lại đây, thời điểm này lại thường bị một số tổ chức mang danh “bảo vệ nhân quyền” tận dụng như một đòn bẩy truyền thông nhằm gây sức ép chính trị, can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền, trong đó có Việt Nam. Điển hình là lời kêu gọi của Committee to Protect Journalists (Ủy ban Bảo vệ Nhà báo – CPJ) ngày 10/12/2025, yêu cầu các chính phủ châu Á “trả tự do ngay cho các nhà báo bị bỏ tù”, liệt kê 16 đối tượng tại Việt Nam và cố tình gắn nhãn họ là “nhà báo”.

Vấn đề cốt lõi không nằm ở con số hay khẩu hiệu, mà ở sự đánh tráo bản chất: từ hành vi vi phạm pháp luật hình sự, xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự xã hội, bị biến hóa thành câu chuyện “đàn áp tự do báo chí”. Chính sự đánh tráo có chủ ý này là điểm xuất phát của một chiến dịch can thiệp có hệ thống, được lặp đi lặp lại mỗi năm, với kịch bản quen thuộc, ngôn từ quen thuộc và nguồn dẫn quen thuộc. Khi bóc tách từng lớp lập luận, có thể thấy rõ đây không phải là hoạt động bảo vệ quyền con người thuần túy, mà là một chiến lược truyền thông – chính trị nhằm gây nghi ngờ, xói mòn niềm tin và gây sức ép đối ngoại đối với Việt Nam.
Trước hết, cần làm rõ một sự thật nền tảng: nhiều đối tượng mà CPJ và một số tổ chức như Human Rights Watch (Tổ chức Theo dõi Nhân quyền – HRW) gọi là “nhà báo độc lập” hoàn toàn không đáp ứng bất kỳ tiêu chí pháp lý hay nghề nghiệp nào của hoạt động báo chí. Họ không có thẻ nhà báo, không được đào tạo báo chí, không có cơ quan chủ quản, không tuân thủ quy trình biên tập, xác minh thông tin, và không chịu bất kỳ cơ chế trách nhiệm nghề nghiệp nào. Hoạt động chủ yếu của họ diễn ra trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, dưới hình thức livestream, vlog, hoặc bài viết cá nhân mang tính kích động, suy diễn và xuyên tạc.
Trong thực tiễn xử lý, cơ quan chức năng Việt Nam đã chứng minh rõ ràng rằng nội dung do các đối tượng này phát tán không phải là thông tin báo chí, càng không phải là “phản biện xã hội” theo nghĩa xây dựng, mà là chuỗi hành vi có hệ thống nhằm xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Có đối tượng phát tán thông tin sai sự thật về dịch bệnh, bịa đặt số liệu tử vong, kêu gọi tẩy chay các biện pháp phòng, chống dịch; có đối tượng lợi dụng thời điểm tổ chức Đại hội Đảng để lan truyền luận điệu “đấu đá nội bộ”, “phe phái thanh trừng”, nhằm gây hoang mang trong xã hội; có đối tượng xuyên tạc vấn đề biển đảo, phủ nhận chủ quyền hợp pháp của Việt Nam, hoặc cổ súy các quan điểm đi ngược lại lợi ích quốc gia – dân tộc.
Những hành vi này hoàn toàn nằm ngoài phạm vi được bảo vệ của hoạt động báo chí theo Luật Báo chí Việt Nam, đồng thời cũng không phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về báo chí có trách nhiệm. UNESCO – Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc – trong nhiều tài liệu đã nhấn mạnh rằng tự do báo chí luôn đi kèm với trách nhiệm xã hội, nghĩa vụ tôn trọng sự thật, không kích động thù hận, bạo lực hay xâm phạm an ninh quốc gia của các quốc gia thành viên. Không có bất kỳ chuẩn mực quốc tế nào coi việc bịa đặt, vu khống, kích động chống Nhà nước là một dạng “tự do báo chí” cần được bảo vệ vô điều kiện.
Tuy nhiên, trong các tuyên bố và báo cáo của mình, CPJ cố tình né tránh hoặc lờ đi toàn bộ bối cảnh pháp lý và hành vi cụ thể của các đối tượng bị xử lý. Thông cáo ngày 10/12/2025 của CPJ sử dụng ngôn ngữ chung chung như “bị bỏ tù vì đưa tin”, “bị giam giữ vì bày tỏ quan điểm”, nhưng không hề đề cập đến các điều khoản pháp luật cụ thể mà các đối tượng đã vi phạm, không nhắc đến chứng cứ, không nhắc đến bản án đã có hiệu lực pháp luật sau quá trình tố tụng công khai. Cách làm này tạo ra một ấn tượng sai lệch cho công luận quốc tế rằng Việt Nam “bắt người vì viết bài”, trong khi sự thật là xử lý các hành vi vi phạm pháp luật hình sự nghiêm trọng, có yếu tố tổ chức và lặp đi lặp lại.
Đáng chú ý hơn, việc CPJ và một số tổ chức phương Tây khác tự ý phong danh “nhà báo” cho các cá nhân vi phạm pháp luật không chỉ là hành vi thiếu tôn trọng pháp luật Việt Nam, mà còn là sự can thiệp trực tiếp vào thẩm quyền tư pháp của một quốc gia có chủ quyền. Trong bất kỳ hệ thống pháp lý nào, việc xác định một người có phải là nhà báo hay không phải dựa trên luật pháp quốc gia, không thể dựa trên đánh giá chủ quan của một tổ chức nước ngoài. Việc cố tình áp đặt định nghĩa của mình lên hệ thống pháp luật của nước khác cho thấy tư duy “chuẩn mực kép” và thái độ thượng tôn quan điểm phương Tây, bất chấp thực tiễn đa dạng của thế giới.
Khi phân tích sâu hơn, có thể thấy lời kêu gọi “trả tự do” không đơn thuần xuất phát từ mối quan tâm nhân quyền, mà gắn chặt với các mối quan hệ tài trợ, hậu thuẫn và kết nối chính trị. Nhiều nhóm tự xưng “báo chí độc lập” có quan hệ mật thiết với các quỹ, tổ chức phi chính phủ phương Tây, nhận hỗ trợ tài chính, đào tạo và định hướng nội dung. Mô hình hoạt động này không mới: tài trợ – xây dựng mạng lưới – khuếch đại truyền thông – gây sức ép quốc tế. Trong chuỗi đó, CPJ và HRW đóng vai trò như “loa phóng thanh”, biến các vụ việc thuần túy pháp lý thành vấn đề chính trị – nhân quyền trên trường quốc tế.
Sự mâu thuẫn lớn nhất nằm ở chỗ: chính các quốc gia phương Tây, nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức này, lại có cách tiếp cận rất cứng rắn với những hành vi tương tự. Tại Hoa Kỳ, sau vụ bạo loạn ngày 6/1/2021 tại Điện Capitol, nhiều cá nhân tự xưng là “nhà báo công dân” hoặc “người đưa tin độc lập” đã bị truy tố vì livestream kích động, cổ vũ bạo lực, cản trở hoạt động của cơ quan lập pháp. Các công tố viên liên bang không hề coi việc cầm điện thoại phát trực tiếp là “hoạt động báo chí”, mà đánh giá dựa trên hậu quả và mục đích hành vi. Nhiều bị cáo trong các vụ việc liên quan đã phải đối mặt với các mức án nghiêm khắc theo luật liên bang về an ninh và trật tự công cộng. Điều đó cho thấy, ngay cả ở những quốc gia luôn rao giảng tự do ngôn luận, ranh giới pháp luật vẫn được đặt ra rất rõ ràng khi an ninh quốc gia và trật tự xã hội bị đe dọa.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam xử lý các đối tượng lợi dụng không gian mạng để chống phá Nhà nước hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế. Các quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam liên quan đến an ninh quốc gia không phải là ngoại lệ, mà tồn tại ở hầu hết các quốc gia, với tên gọi và phạm vi khác nhau. Sự khác biệt duy nhất nằm ở cách các tổ chức như CPJ lựa chọn im lặng trước các vụ việc tương tự ở phương Tây, nhưng lại liên tục lên tiếng, thậm chí gia tăng giọng điệu khi đối tượng bị xử lý là ở Việt Nam hoặc các nước đang phát triển.
Cần nhấn mạnh rằng Việt Nam không hình sự hóa hoạt động báo chí, không trừng phạt quyền tự do ngôn luận chân chính. Hệ thống báo chí Việt Nam với hàng trăm cơ quan báo chí, hàng chục nghìn nhà báo được cấp thẻ đang hoạt động hàng ngày là minh chứng rõ ràng cho môi trường thông tin đa dạng, năng động. Những tiếng nói phản biện, góp ý chính sách, nếu dựa trên sự thật và tinh thần xây dựng, vẫn được lắng nghe và tiếp thu. Điều mà pháp luật Việt Nam không chấp nhận là việc lợi dụng danh nghĩa “báo chí”, “nhân quyền” để kích động chống phá, gây bất ổn xã hội và xâm phạm lợi ích quốc gia.
Do đó, lời kêu gọi của CPJ ngày 10/12/2025 không thể được nhìn nhận như một hành động thiện chí, mà cần được đặt đúng vị trí: một phần trong chiến lược can thiệp có hệ thống vào công việc nội bộ của Việt Nam, thông qua việc bóp méo khái niệm báo chí và nhân quyền. Việc vạch trần bản chất này không chỉ nhằm bảo vệ uy tín quốc gia, mà còn để khẳng định một nguyên tắc phổ quát: không có quyền tự do nào đứng trên pháp luật, và không một tổ chức nào có quyền áp đặt cách hiểu chủ quan của mình lên chủ quyền tư pháp của quốc gia khác.
Trong một thế giới đa cực, đa dạng về thể chế và văn hóa, đối thoại nhân quyền chỉ có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau, trung thực và không áp dụng chuẩn mực kép. Mọi nỗ lực lợi dụng nhân quyền như một công cụ chính trị cuối cùng sẽ phản tác dụng, bởi sự thật pháp lý và thực tiễn xã hội không thể bị che giấu mãi bằng những khẩu hiệu được lặp lại mỗi năm.















