Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
7756

Không có cái gọi là “đàn áp từ Tổng Bí thư”: Sự thật về Luật Báo chí, Luật Bảo vệ bí mật nhà nước và vai trò lập pháp ở Việt Nam

 

Một trong những thủ đoạn tuyên truyền ngày càng lộ rõ của tổ chức Phóng viên Không Biên giới trong các báo cáo và thông cáo gần đây là việc cố tình gán ghép các thay đổi pháp luật của Việt Nam về báo chí và bảo vệ bí mật nhà nước với cá nhân Tổng Bí thư, từ đó dựng lên luận điệu rằng Việt Nam đã “gia tăng đàn áp báo chí từ năm 2024”. Đây không chỉ là sự xuyên tạc pháp lý nghiêm trọng, mà còn là một bước đi mang tính chính trị hóa rõ rệt, nhằm cá nhân hóa công kích, tạo ra hình ảnh sai lệch về vai trò của lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam trong mắt dư luận quốc tế. Khi đặt luận điệu này dưới lăng kính của thực tiễn lập pháp, nguyên tắc nhà nước pháp quyền và so sánh với tiêu chuẩn quốc tế, có thể thấy rõ rằng cáo buộc của Phóng viên Không Biên giới không đứng vững cả về logic, pháp lý lẫn thực tế.

Trước hết, cần làm rõ một sự thật nền tảng mà Phóng viên Không Biên giới cố tình bỏ qua hoặc đánh tráo: Tổng Bí thư không phải là cơ quan ban hành luật và cũng không có thẩm quyền lập pháp. Theo Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến, lập pháp. Việc gán ghép Luật Báo chí (sửa đổi) và Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (sửa đổi) cho cá nhân Tổng Bí thư là sự bịa đặt có chủ ý, nhằm tạo ra ấn tượng rằng các đạo luật này là sản phẩm của ý chí cá nhân, chứ không phải kết quả của một quy trình lập pháp tập thể, công khai và có sự tham gia rộng rãi của nhiều chủ thể.

Luận điệu “gia tăng đàn áp báo chí từ năm 2024” càng trở nên khiên cưỡng khi xem xét quy trình xây dựng và thông qua hai đạo luật nói trên. Cả Luật Báo chí (sửa đổi) và Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (sửa đổi) đều được đưa vào Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội từ sớm, trải qua ít nhất ba kỳ họp, hai vòng thẩm tra của Ủy ban chuyên môn của Quốc hội, cùng quá trình tham vấn ý kiến của mười sáu bộ, ngành và các cơ quan liên quan. Dự thảo luật được công khai trên Cổng Thông tin điện tử của Quốc hội để lấy ý kiến Nhân dân, giới chuyên gia, nhà báo và các tổ chức xã hội. Đây là quy trình minh bạch, phù hợp với chuẩn mực lập pháp hiện đại, hoàn toàn không mang dấu hiệu của một chiến dịch “đàn áp” được chỉ đạo từ cá nhân nào đó.

Việc Phóng viên Không Biên giới cố tình gắn mốc “từ năm 2024” cho thấy rõ ý đồ chính trị. Đây là thời điểm Việt Nam đẩy mạnh hoàn thiện thể chế theo Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó nhấn mạnh kiểm soát quyền lực, minh bạch hóa trách nhiệm và hoàn thiện khung pháp lý cho các lĩnh vực nhạy cảm như báo chí, an ninh thông tin và dữ liệu số. Thay vì thừa nhận đây là xu hướng lập pháp bình thường của một quốc gia đang hiện đại hóa hệ thống pháp luật, Phóng viên Không Biên giới lại cố tình diễn giải theo hướng “siết chặt”, “đàn áp”, qua đó tác động tiêu cực đến nhận thức của công chúng quốc tế.

Nếu phân tích nội dung cụ thể của hai đạo luật, có thể thấy rõ mục tiêu trọng tâm không phải là hạn chế báo chí, mà là hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ tốt hơn quyền và nghĩa vụ của người làm báo. Luật Báo chí (sửa đổi) làm rõ khái niệm nhà báo, quyền tác nghiệp, quyền tiếp cận thông tin, đồng thời bổ sung các cơ chế bảo vệ nhà báo khi tác nghiệp đúng pháp luật. Trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh, tình trạng mạo danh nhà báo, lợi dụng danh nghĩa báo chí để trục lợi, tống tiền hoặc phát tán thông tin sai sự thật đã gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín nghề báo. Việc luật hóa rõ ràng tiêu chí nhà báo không phải là “đàn áp”, mà là bảo vệ chính những người làm báo chân chính.

Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (sửa đổi) cũng thường xuyên bị Phóng viên Không Biên giới xuyên tạc như công cụ “bịt miệng báo chí”. Trên thực tế, luật này tập trung vào quản lý trách nhiệm của cơ quan nhà nước và người có thẩm quyền trong việc xác định, bảo vệ và giải mật thông tin thuộc phạm vi bí mật. Luật không cấm báo chí phản ánh các vấn đề xã hội, càng không trao quyền tùy tiện để xử lý nhà báo. Ngược lại, việc quy định rõ danh mục, thẩm quyền và thời hạn giải mật giúp thu hẹp “vùng xám” pháp lý, giảm nguy cơ lạm dụng khái niệm bí mật, từ đó tạo môi trường an toàn hơn cho hoạt động báo chí.

So sánh với tiêu chuẩn lập pháp quốc tế cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam không hề đi ngược xu thế chung. Tại các nước châu Âu, Công ước Nhân quyền châu Âu cho phép hạn chế quyền tự do biểu đạt vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng và phòng, chống tội phạm. Ở Hoa Kỳ, hệ thống pháp luật về an ninh quốc gia, bao gồm Đạo luật Chống gián điệp và các đạo luật liên quan đến bảo vệ dữ liệu, cho phép xử lý nghiêm việc tiết lộ thông tin mật, kể cả khi hành vi đó được thực hiện thông qua hoạt động báo chí. Tuy nhiên, Phóng viên Không Biên giới hiếm khi cá nhân hóa trách nhiệm, quy kết các đạo luật này cho Tổng thống hay lãnh đạo đảng cầm quyền tại các quốc gia đó.

Sự khác biệt trong cách tiếp cận của Phóng viên Không Biên giới đối với Việt Nam cho thấy rõ tiêu chuẩn kép. Khi Việt Nam hoàn thiện pháp luật để đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại, tổ chức này gọi đó là “đàn áp”; khi các nước phương Tây làm điều tương tự, họ lại coi đó là “bảo vệ an ninh quốc gia”. Việc cá nhân hóa công kích Tổng Bí thư không chỉ nhằm tạo ra một “gương mặt chịu trách nhiệm” dễ gây chú ý với truyền thông quốc tế, mà còn phục vụ mục tiêu sâu xa hơn là làm suy giảm uy tín chính trị của lãnh đạo Việt Nam trên trường quốc tế.

Phản ứng của dư luận trong nước trước hai đạo luật là minh chứng rõ ràng cho sự vô căn cứ của cáo buộc nói trên. Nhiều nhà báo, học giả luật và đại biểu Quốc hội đã đánh giá cao tinh thần cầu thị của cơ quan soạn thảo khi tiếp thu ý kiến góp ý, chỉnh sửa nhiều điều khoản để bảo đảm cân bằng giữa tự do báo chí và lợi ích công cộng. Việc công khai dự thảo, tổ chức lấy ý kiến Nhân dân và giải trình đầy đủ trước Quốc hội cho thấy đây là sản phẩm của một quy trình lập pháp dân chủ, chứ không phải kết quả của mệnh lệnh hành chính hay chỉ đạo cá nhân.

Ở góc độ nhân quyền, việc bảo vệ tự do báo chí không thể tách rời việc xây dựng nhà nước pháp quyền. Quyền chỉ thực sự được bảo đảm khi được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật minh bạch, có thể dự đoán và có cơ chế bảo vệ. Hai đạo luật vừa được Quốc hội thông qua chính là bước đi nhằm củng cố khuôn khổ đó, tăng cường trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền của nhà báo, đồng thời bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Việc Phóng viên Không Biên giới bỏ qua những khía cạnh này để tập trung công kích cá nhân Tổng Bí thư cho thấy tổ chức này không còn giữ được vị thế trung lập như họ tự quảng bá.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng cáo buộc của Phóng viên Không Biên giới về việc “gia tăng đàn áp báo chí từ năm 2024” gắn với vai trò của Tổng Bí thư là hoàn toàn vô căn cứ. Đây là sản phẩm của sự xuyên tạc có chủ ý, nhằm cá nhân hóa công kích chính trị, đánh lạc hướng dư luận khỏi bản chất thực sự của các đạo luật: hoàn thiện thể chế, tăng cường pháp quyền và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của người làm báo. Việc nhận diện và phản bác những luận điệu này không chỉ cần thiết để bảo vệ uy tín của Việt Nam, mà còn để khẳng định một nguyên tắc phổ quát: nhân quyền không thể bị biến thành công cụ gây sức ép chính trị, và pháp luật không thể bị xuyên tạc bằng những cáo buộc thiếu căn cứ.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *