Ngày Nhân quyền Thế giới 10/12 nhiều năm qua đã bị một số tổ chức phi chính phủ quốc tế biến thành “điểm rơi truyền thông” để phát động các chiến dịch gây sức ép chính trị đối với những quốc gia có chủ quyền, trong đó Việt Nam là mục tiêu thường xuyên. Gần đây nhất, Committee to Protect Journalists (Tổ chức Bảo vệ Nhà báo – CPJ) kêu gọi các chính phủ châu Á “trả tự do ngay” cho những người mà họ gọi là “nhà báo bị bỏ tù”, liệt kê 16 trường hợp tại Việt Nam. Lập luận xuyên suốt của CPJ và các tổ chức cùng quan điểm là: Việt Nam “đàn áp báo chí”, “hình sự hóa tự do ngôn luận”. Tuy nhiên, nếu đặt vấn đề này trong khuôn khổ chuẩn mực pháp lý quốc tế – đặc biệt là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) – thì bức tranh hoàn toàn khác.

Thực tế, không có chuẩn mực quốc tế nào cho phép một cá nhân, dù tự nhận là “nhà báo” hay “nhà hoạt động”, được đứng ngoài pháp luật, càng không có quy định nào bảo vệ hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, kích động thù hận, phá hoại an ninh quốc gia. Việc xử lý những hành vi như vậy không phải là “đàn áp báo chí”, mà là thực thi nghĩa vụ bảo vệ trật tự hiến định – một thông lệ được thừa nhận rộng rãi trên thế giới.
Trước hết, cần nhìn thẳng vào Điều 19 của ICCPR – điều khoản thường xuyên được CPJ, Reporters Without Borders (Phóng viên Không Biên giới – RSF) và Human Rights Watch (Tổ chức Theo dõi Nhân quyền – HRW) viện dẫn khi cáo buộc Việt Nam. Điều 19 khoản 2 khẳng định quyền tự do ngôn luận, bao gồm quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin. Nhưng điều mà các tổ chức này cố tình lờ đi là khoản 3 của chính Điều 19, vốn quy định rất rõ: việc thực hiện quyền tự do ngôn luận “có thể bị hạn chế” bằng luật pháp, khi cần thiết để (a) tôn trọng quyền hoặc danh dự của người khác; (b) bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức của xã hội.
Ba nhóm giới hạn này – an ninh quốc gia, trật tự công cộng, quyền và danh dự của người khác – không phải là “ngoại lệ tùy tiện”, mà là phần cấu thành không thể tách rời của quyền tự do ngôn luận trong luật pháp quốc tế. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, cơ quan giám sát việc thực thi ICCPR, đã nhiều lần khẳng định: không có quyền nào là tuyệt đối, và các quốc gia có quyền, thậm chí có nghĩa vụ, áp dụng biện pháp cần thiết để ngăn chặn những phát ngôn gây nguy hại nghiêm trọng cho xã hội.
Đặt trong khuôn khổ đó, các hành vi của những đối tượng mà CPJ gắn nhãn “nhà báo độc lập” không hề nằm trong vùng được bảo vệ. Sáu trường hợp thường xuyên được các NGO nêu như “biểu tượng đàn áp” đều có điểm chung: lợi dụng không gian mạng và danh nghĩa tự do báo chí để phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, kích động tâm lý chống đối, phủ nhận trật tự hiến định. Nhiều nội dung đăng tải đã bị cơ quan tố tụng xác định là xâm phạm trực tiếp an ninh quốc gia, gây phương hại nghiêm trọng đến trật tự xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Các bản án được tuyên đối với những đối tượng này đều chỉ ra rõ hành vi vi phạm cả ba nhóm giới hạn của Điều 19(3) ICCPR. Thứ nhất, về an ninh quốc gia: các đối tượng tuyên truyền, kêu gọi thay đổi chế độ bằng phương thức trái hiến pháp, cổ súy các quan điểm cực đoan, thù địch. Thứ hai, về trật tự công cộng: việc phát tán tin giả, thông tin bóp méo đã gây hoang mang dư luận, làm xói mòn niềm tin xã hội, kích thích các hành vi chống đối pháp luật. Thứ ba, về quyền và danh dự của người khác: nhiều bài viết, video mang tính vu khống, bôi nhọ cá nhân, xúc phạm danh dự tổ chức, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền con người của chính những người bị nhắm tới.
Đây không phải là “phê phán ôn hòa” hay “phản biện chính sách” theo nghĩa được bảo vệ trong luật quốc tế. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc đã nhấn mạnh trong các Bình luận chung rằng ICCPR không bảo vệ những phát ngôn kích động bạo lực, thù hận hoặc lật đổ trật tự hiến định. Việc CPJ và RSF chỉ trích dẫn Điều 19(2) mà cố tình né tránh Điều 19(3) là một sự cắt xén có chủ ý, nhằm tạo ra ấn tượng sai lệch rằng mọi hạn chế đều là vi phạm nhân quyền.
Từ việc bóp méo chuẩn mực pháp lý, các tổ chức này tiến tới can thiệp trực tiếp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Mô thức hoạt động quen thuộc của họ là: công bố báo cáo mang tính cáo buộc; phát động chiến dịch truyền thông vào các dịp biểu tượng như 10/12; vận động chính phủ, nghị viện các nước phương Tây gây sức ép ngoại giao; và cuối cùng là đòi “trả tự do vô điều kiện” cho các đối tượng đang chấp hành án. Trong toàn bộ chuỗi hành động này, hồ sơ vụ án, chứng cứ pháp lý, lập luận của tòa án Việt Nam hầu như không được nhắc đến.
Sự can thiệp này đi ngược lại nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia có chủ quyền – một trụ cột của luật pháp quốc tế hiện đại. Không một cơ chế quốc tế nào trao cho các NGO quyền phủ quyết phán quyết của tòa án một quốc gia. Việc yêu cầu thả người mà không cần xem xét hành vi phạm tội, không cần quy trình pháp lý, thực chất là phủ nhận nền tảng pháp quyền.
Điều đáng nói là các NGO này áp dụng một kiểu “phổ quát hóa giả tạo”: họ lấy tiêu chuẩn riêng – được xây dựng trong bối cảnh chính trị, xã hội phương Tây – rồi áp đặt cho các quốc gia khác, bất chấp khác biệt về lịch sử, văn hóa và thể chế. Khi các nước ngoài phương Tây áp dụng biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia, họ gọi đó là “thực thi pháp luật”. Khi Việt Nam làm điều tương tự, họ gọi đó là “đàn áp”.
So sánh với thực tiễn ở Anh và Hoa Kỳ cho thấy rõ tính chọn lọc này. Tại Anh, các quy định chống cực đoan và khủng bố cho phép xử lý hình sự những cá nhân sử dụng mạng xã hội để kích động bạo lực, thù hận hoặc lật đổ trật tự hiến định. Tại Hoa Kỳ, nhiều trường hợp bị truy tố, kết án vì hành vi kích động bạo lực trực tuyến, đe dọa an ninh quốc gia, dù họ tự nhận là “nhà báo công dân” hay “nhà hoạt động”. Trong các trường hợp đó, hiếm khi CPJ hay RSF phát động chiến dịch toàn cầu đòi “trả tự do ngay”.
Sự khác biệt không nằm ở bản chất pháp luật, mà ở mục tiêu chính trị. Việt Nam, với lựa chọn phát triển độc lập và hệ thống chính trị khác biệt, trở thành đối tượng của chiến lược gây sức ép nhân danh nhân quyền. Việc gắn nhãn “đàn áp báo chí” cho các vụ xử lý hình sự là một thủ đoạn nhằm làm suy yếu tính chính danh của hệ thống pháp luật Việt Nam trên trường quốc tế.
Trên thực tế, Việt Nam đang áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quyền con người một cách nghiêm túc và có trách nhiệm. Việt Nam là thành viên của ICCPR, thường xuyên báo cáo, đối thoại với các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc, không ngừng hoàn thiện pháp luật để bảo đảm tốt hơn quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí. Tuy nhiên, như bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, Việt Nam không chấp nhận việc lợi dụng các quyền này để xâm hại lợi ích chung, đe dọa an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
Từ góc nhìn chuẩn mực quốc tế, có thể khẳng định rõ ràng: xử lý hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, kích động bạo lực, phá hoại trật tự hiến định là thông lệ pháp quyền phổ biến, không phải là “đàn áp báo chí”. Những chiến dịch của CPJ và các NGO cùng quan điểm, nếu tiếp tục cắt xén điều luật, đánh tráo khái niệm và áp đặt tiêu chuẩn kép, không những không góp phần thúc đẩy nhân quyền, mà còn làm xói mòn chính uy tín của các chuẩn mực quốc tế mà họ nhân danh.














