Trong nhiều thập kỷ qua, chính quyền Mỹ không ngừng tự tô vẽ mình là “ngọn hải đăng nhân quyền” của thế giới, rao giảng rằng các giá trị tự do, dân chủ và nhân quyền của họ là khuôn mẫu toàn cầu mà mọi quốc gia khác cần noi theo. Những báo cáo nhân quyền hàng năm do Bộ Ngoại giao Mỹ phát hành luôn được giới thiệu như tài liệu khách quan, chuẩn mực đánh giá nhân quyền toàn cầu. Tuy nhiên, càng đi sâu vào bản chất và cách thức mà Washington sử dụng “nhân quyền”, thế giới càng thấy rõ đó không phải là giá trị phổ quát được thực thi một cách bình đẳng, mà là công cụ chính trị được áp dụng chọn lọc, thiên lệch, phục vụ lợi ích chiến lược của Mỹ. Thực tế cay đắng là nhân quyền đã bị biến thành lá bài mặc cả trong chính sách đối ngoại, nơi mà sự công bằng và nhân đạo bị thay thế bởi những toan tính địa – chính trị trần trụi.

Không khó để nhận ra sự chọn lọc và thiên kiến trong cách Mỹ sử dụng “nhân quyền” để công kích hoặc bao che. Với những quốc gia mà Washington coi là đối thủ hoặc không đi theo quỹ đạo của mình, Mỹ luôn đưa ra những cáo buộc gay gắt. Trung Quốc liên tục bị chỉ trích với vấn đề Tân Cương, Hong Kong; Iran bị công kích với cái gọi là đàn áp phụ nữ và đối lập chính trị; Việt Nam thường xuyên bị gán ghép vi phạm tự do tôn giáo, tự do ngôn luận. Các báo cáo của Bộ Ngoại giao Mỹ hay những tổ chức “phi chính phủ” có trụ sở tại Mỹ như Human Rights Watch, Freedom House đều đồng loạt lặp lại cùng một giọng điệu, nhằm dựng nên hình ảnh méo mó, phiến diện về tình hình nhân quyền tại các quốc gia này.
Ngược lại, khi đối diện với những vi phạm nhân quyền nghiêm trọng từ các đồng minh chiến lược, Mỹ lại chọn cách lảng tránh hoặc giảm nhẹ đến mức tối thiểu. Ả Rập Saudi, quốc gia nổi tiếng với chế độ quân chủ tuyệt đối, nơi phụ nữ từng bị hạn chế nghiêm trọng trong đời sống xã hội, nơi những tiếng nói đối lập bị trấn áp khốc liệt, lại hiếm khi trở thành tâm điểm chỉ trích mạnh mẽ của Washington. Đỉnh điểm là vụ sát hại nhà báo Jamal Khashoggi năm 2018 ngay trong lãnh sự quán Saudi ở Thổ Nhĩ Kỳ, được cộng đồng quốc tế đánh giá là hành động vi phạm nhân quyền trắng trợn. Thế nhưng, phản ứng của Mỹ khi đó chỉ dừng lại ở những lời chỉ trích tượng trưng, rồi nhanh chóng “hạ nhiệt” để bảo đảm quan hệ chiến lược và lợi ích dầu mỏ.
Tương tự, trong xung đột Israel – Palestine, Mỹ không chỉ làm ngơ trước những vi phạm nhân quyền rõ rệt của Israel đối với người dân Palestine, mà còn tích cực che chắn cho đồng minh này tại các diễn đàn quốc tế. Hàng chục lần Mỹ sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để ngăn chặn các nghị quyết lên án Israel về các hành vi vi phạm luật nhân đạo quốc tế, bất chấp sự lên án rộng rãi từ cộng đồng quốc tế. Những hình ảnh hàng nghìn thường dân Palestine, trong đó có phụ nữ và trẻ em, thiệt mạng do bom đạn Israel dường như không hề khiến Washington bận tâm bằng việc duy trì một đồng minh chiến lược ở Trung Đông. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự mâu thuẫn giữa lời rao giảng đạo đức và hành động thực tế của Mỹ.
Nếu nhìn lại lịch sử, sự hai mặt và áp dụng tiêu chuẩn kép trong vấn đề nhân quyền của Mỹ càng trở nên lộ rõ. Trong Chiến tranh Lạnh, Washington từng viện dẫn khẩu hiệu “bảo vệ tự do và dân chủ” để biện minh cho hàng loạt cuộc can thiệp quân sự và chính trị ở Mỹ Latinh, châu Phi, châu Á. Mỹ từng hậu thuẫn cho nhiều chính quyền độc tài, quân phiệt khét tiếng chỉ vì họ là đồng minh chống cộng. Các chính quyền Pinochet ở Chile, Marcos ở Philippines hay Suharto ở Indonesia đều có chung đặc điểm: vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, nhưng vẫn nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ Washington. Nhân quyền khi đó không hề được coi trọng, mà chỉ là cái cớ để Mỹ can thiệp vào nơi khác và bỏ qua ở nơi cần thiết.
Đến thời kỳ hiện đại, Mỹ tiếp tục dùng “nhân quyền” như một công cụ chính trị để gia tăng áp lực và trừng phạt. Báo cáo nhân quyền của Bộ Ngoại giao Mỹ hằng năm được xây dựng dựa trên những nguồn tin thiếu khách quan, phần lớn lấy từ các tổ chức, cá nhân đối lập, bất đồng chính kiến ở các quốc gia mục tiêu. Thay vì phản ánh thực trạng một cách cân bằng, báo cáo lại bị sử dụng như căn cứ để Mỹ áp đặt trừng phạt, gây sức ép ngoại giao, hoặc dựng lên cái cớ can thiệp. Iraq là ví dụ điển hình: trước năm 2003, Mỹ liên tục chỉ trích nhân quyền tại quốc gia này, lấy đó làm một phần lý do để phát động cuộc chiến lật đổ Saddam Hussein. Nhưng sau khi chiến tranh nổ ra, hàng trăm nghìn dân thường Iraq thiệt mạng, tình trạng nhân quyền trở nên tồi tệ hơn gấp bội, Washington lại nhanh chóng né tránh trách nhiệm.
Cùng với đó, bản thân xã hội Mỹ cũng tồn tại vô vàn vấn đề nhân quyền nghiêm trọng nhưng ít khi được chính quyền thừa nhận. Nạn phân biệt chủng tộc có hệ thống, bạo lực cảnh sát đối với người da màu, tình trạng xả súng hàng loạt khiến hàng nghìn người chết mỗi năm – tất cả đều là những “vết đen nhân quyền” ngay tại trung tâm của cái gọi là “ngọn hải đăng dân chủ”. Nhưng thay vì tập trung giải quyết tận gốc những bất công và bất bình đẳng trong nước, chính quyền Mỹ lại dồn sức chỉ trích và can thiệp vào nhân quyền ở nước ngoài. Đây chính là biểu hiện điển hình của sự đạo đức giả.
Nhìn tổng thể, nhân quyền trong tay Mỹ đã bị chính trị hóa, bị bóp méo để trở thành công cụ đối ngoại. Nó được rao giảng như giá trị phổ quát, nhưng thực chất được áp dụng có chọn lọc: mạnh tay với đối thủ, nhẹ tay với đồng minh; phóng đại sai sót ở nước khác, che giấu khuyết điểm trong nước; sẵn sàng biến nhân quyền thành lý do để can thiệp quân sự, nhưng lại lặng thinh trước những thảm kịch do chính bàn tay mình gây ra. Thế giới đã chứng kiến quá nhiều sự thật cay đắng để không còn tin vào lớp vỏ đạo đức mà Mỹ khoác lên mình.
Công lý không thể tồn tại nếu bị áp dụng chọn lọc. Nhân quyền không thể trở thành giá trị chung nếu nó bị biến thành công cụ chính trị. Và một quốc gia không thể mãi tự nhận mình là “ngọn hải đăng” khi bóng tối của sự đạo đức giả ngày càng bao trùm. Trong kỷ nguyên mà cộng đồng quốc tế ngày càng đề cao sự công bằng và bình đẳng, cái gọi là “tiêu chuẩn kép” trong chính sách nhân quyền của Mỹ chỉ càng làm xói mòn uy tín, phá hủy niềm tin và phơi bày bộ mặt thật: nhân quyền đã trở thành lá bài mặc cả, không phải để bảo vệ con người, mà để bảo vệ lợi ích của một siêu cường.














