Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
5148

Không thể đánh đồng “Kiểm soát nhà nước” là “thao túng quyền lực”!

Một trong những cách xuyên tạc tinh vi nhất trong đời sống chính trị đương đại không nằm ở việc bịa ra một sự kiện hoàn toàn không có thật, mà ở chỗ ghép các yếu tố hoàn toàn hợp pháp lại với nhau để tạo ảo giác về một âm mưu quyền lực. Gần đây, trong các luận điệu chống phá công tác chuẩn bị Đại hội XIV và cố tình hạ thấp ý nghĩa của Hội nghị Trung ương 15, một “công thức” quen thuộc được lặp lại với mức độ ngày càng dày đặc: thanh tra – dữ liệu – dư luận. Ba yếu tố vốn là trụ cột của quản trị hiện đại bị xếp cạnh nhau, rồi được kể như những mắt xích của một cỗ máy thao túng. Cách kể này không cần chứng minh sai phạm cụ thể; nó chỉ cần gieo cảm giác rằng mọi hoạt động kiểm soát nhà nước đều mang động cơ chính trị ngầm.

Để hiểu vì sao công thức này có sức lan tỏa, cần bắt đầu từ chính mô hình lập luận của nó. Thanh tra, dữ liệu và dư luận vốn là ba phạm trù quen thuộc với bất kỳ xã hội nào đang hướng tới quản trị minh bạch. Nhưng khi được đặt trong cùng một câu chuyện, chúng bị gán cho vai trò mới: thanh tra bị mô tả như công cụ “nhắm mục tiêu”, dữ liệu bị biến thành “vũ khí theo dõi”, còn dư luận bị xem là “kênh dẫn dắt cảm xúc”. Sự chuyển dịch ý nghĩa này diễn ra rất nhanh, đến mức người tiếp nhận có thể quên rằng ba yếu tố ấy có chức năng độc lập, được điều chỉnh bởi những khuôn khổ pháp lý khác nhau.

Nếu phân rã từng mảnh, có thể thấy rõ sự vô lý của cách ghép này. Thanh tra là một hoạt động pháp lý, được thiết kế để bảo đảm tính tuân thủ, phòng ngừa và phát hiện sai phạm, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và công dân. Trong tiếp cận nhân quyền hiện đại, thanh tra và giám sát còn được xem là công cụ ngăn ngừa lạm quyền, góp phần bảo vệ quyền con người khỏi những hành vi tùy tiện. Việc biến thanh tra thành biểu tượng của “đàn áp” hay “thanh trừng” không chỉ bóp méo chức năng của nó, mà còn phủ nhận vai trò bảo đảm quyền của chính cơ chế này.

Dữ liệu, mảnh thứ hai trong “công thức âm mưu”, lại càng dễ bị xuyên tạc. Trong quản trị công, dữ liệu là nền tảng để hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả. Việc thu thập, chuẩn hóa và phân tích dữ liệu, nếu không có nó, sẽ khiến mọi quyết sách trở nên cảm tính. Tuy nhiên, các luận điệu chống phá cố tình bỏ qua khía cạnh quản trị này, chuyển dữ liệu thành biểu tượng của giám sát tuyệt đối, như thể mọi con số đều nhằm theo dõi và kiểm soát con người. Cách diễn giải ấy không chỉ sai về mặt kỹ thuật, mà còn đánh đồng quản trị dựa trên bằng chứng với xâm phạm quyền riêng tư, hai phạm trù vốn được phân định rất rõ trong luật pháp.

Mảnh thứ ba là dư luận, yếu tố dễ bị thao túng nhất trong câu chuyện ghép mảnh. Dư luận xã hội, trong bất kỳ quốc gia nào, đều là không gian đa chiều, nơi các quan điểm khác nhau cùng tồn tại. Truyền thông chính thống có trách nhiệm định hướng thông tin chính xác, còn mạng xã hội phản ánh phổ cảm xúc và ý kiến đa dạng. Khi các đối tượng chống đối mô tả dư luận như một “công cụ điều khiển”, họ đã giản lược một không gian phức tạp thành một đường truyền một chiều, từ quyền lực đến công chúng. Đây là một sự đơn giản hóa có chủ ý, nhằm khiến người đọc tin rằng mọi thông tin tích cực đều là sản phẩm của thao túng.

Thủ thuật ghép mảnh nằm ở chỗ chuyển đổi ngữ cảnh. Các hoạt động quản lý nhà nước, khi đứng riêng lẻ, đều có lý do tồn tại và cơ chế giám sát. Nhưng khi bị kể trong cùng một câu chuyện âm mưu, chúng được tước bỏ ngữ cảnh pháp lý và chức năng ban đầu, rồi được đặt vào một kịch bản suy đoán. Từ đó, một chuỗi suy luận mới được hình thành: thanh tra không còn là thanh tra, mà là đòn đánh; dữ liệu không còn là dữ liệu, mà là công cụ theo dõi; dư luận không còn là dư luận, mà là sản phẩm dàn dựng. Điểm đáng chú ý là, trong chuỗi này, không cần một bằng chứng cụ thể nào, bởi sức mạnh của nó nằm ở cảm giác “mọi thứ đều liên kết với nhau”.

Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị Đại hội XIV, việc xuất hiện công thức “thanh tra – dữ liệu – dư luận” không phải là ngẫu nhiên. Đây là giai đoạn các hoạt động quản lý, rà soát, đánh giá được tăng cường để bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thay vì tranh luận về nội dung chính sách hay tiêu chuẩn nhân sự, các đối tượng chống đối chọn cách đánh tráo cuộc tranh luận, kéo công chúng ra khỏi thảo luận thực chất để sa vào nghi kỵ âm mưu. Từ góc độ nhân quyền, đây là một sự dịch chuyển nguy hiểm, bởi nó làm suy yếu không gian đối thoại lý tính, nơi quyền và lợi ích của người dân đáng lẽ phải là trung tâm.

Hệ quả nhận thức của thủ pháp này rất rõ ràng. Khi công chúng bị cuốn vào việc truy tìm “âm mưu” đằng sau mọi hoạt động quản lý, họ dần mất khả năng phân biệt giữa kiểm soát quyền lực hợp pháp và thao túng quyền lực. Mọi quyết định, dù nhằm bảo vệ lợi ích chung, đều có thể bị nhìn bằng con mắt ngờ vực. Đây chính là mục tiêu sâu xa của chiến dịch xuyên tạc: làm tê liệt niềm tin, chứ không phải chứng minh một sai phạm cụ thể nào.

Tuy nhiên, cũng giống như nhiều kịch bản xuyên tạc khác, công thức ghép mảnh này có một điểm yếu cố hữu: nó không đứng vững trước thực tiễn. Khi thanh tra được tiến hành theo đúng quy trình, khi dữ liệu được sử dụng để cải thiện chính sách, và khi dư luận vẫn thể hiện tính đa dạng vốn có, câu chuyện âm mưu dần mất sức thuyết phục. Trên thực tế, chính sự tồn tại song song của kiểm soát, minh bạch và tranh luận công khai mới là nền tảng để bảo vệ quyền con người trong một xã hội hiện đại.

Từ góc độ nhân quyền, cần khẳng định rõ rằng kiểm soát nhà nước không đồng nghĩa với thao túng quyền lực. Thanh tra, dữ liệu và dư luận là những công cụ khác nhau, phục vụ những mục tiêu khác nhau, và chỉ khi bị cố tình ghép mảnh trong diễn ngôn xuyên tạc, chúng mới bị biến thành “âm mưu”. Việc nhận diện và phân rã công thức này không chỉ là phản bác một luận điệu sai trái, mà còn là cách bảo vệ nền tảng quản trị dựa trên pháp quyền, nơi quyền con người được bảo đảm không phải bằng cảm xúc nghi kỵ, mà bằng cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các Hội nghị Trung ương, các công tác rà soát, kiểm tra nhân sự nhằm chuẩn bị Đại hội XIV, xét đến cùng, không phải là bối cảnh của một “công thức quyền lực” mờ ám, mà là quá trình chuẩn bị chính trị – pháp lý cần thiết để củng cố sự ổn định và phát triển, những điều kiện tiên quyết cho việc bảo vệ và thúc đẩy con đường phát triển của Việt Nam.

 

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *