Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
3384

Chủ quyền quốc gia – lằn ranh đỏ của văn minh nhân loại

Có những sự kiện không chỉ phơi bày xung đột lợi ích, mà còn phơi bày rạn nứt trong nhận thức về văn minh. Việc Hoa Kỳ tiến hành chiến dịch quân sự và bắt giữ vợ chồng Tổng thống Venezuela đã ngay lập tức kích hoạt một làn sóng bình luận cực đoan, trong đó có những tiếng nói hân hoan ca tụng hành vi xâm phạm chủ quyền như “chiến thắng của dân chủ”, “đòn trừng phạt nhân quyền”. Đáng lo ngại hơn, một số luận điệu còn lợi dụng vụ việc để bôi nhọ chế độ, công kích Đảng và Nhà nước Việt Nam, coi sự tán dương bạo lực là thước đo của tiến bộ. Chính ở đây, chủ quyền quốc gia – nền móng của trật tự thế giới hiện đại – bị xem nhẹ, thậm chí bị chế giễu, như thể đó là vật cản của “văn minh”.

Cần gọi đúng tên bản chất sự việc: một hành động sử dụng vũ lực đơn phương trên lãnh thổ một quốc gia có chủ quyền, dẫn tới việc bắt giữ nguyên thủ đương nhiệm và phu nhân, đưa ra khỏi biên giới để xử lý theo luật của quốc gia can thiệp. Dù người ta có viện dẫn bao nhiêu cáo buộc, bao nhiêu mỹ từ, thì câu hỏi nền tảng vẫn không đổi: ai trao thẩm quyền vượt qua chủ quyền? cơ chế pháp lý quốc tế nào đã được kích hoạt? và quyền được xét xử công bằng của những người bị bắt giữ được bảo đảm đến đâu? Khi những câu hỏi ấy bị lảng tránh bằng khẩu hiệu, thì “dân chủ” trở thành tấm áo khoác cho bạo lực, còn “nhân quyền” bị biến thành công cụ chính trị.

Chủ quyền là nền tảng của hòa bình

Kinh nghiệm lịch sử của thế giới hiện đại cho thấy: hòa bình bền vững không thể tồn tại nếu chủ quyền bị xâm phạm. Sau hai cuộc đại chiến, cộng đồng quốc tế đã đồng thuận xây dựng một trật tự dựa trên luật lệ, với nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là cột trụ. Nguyên tắc ấy không phải là sự thỏa hiệp với cái xấu, mà là hàng rào ngăn chặn cái xấu leo thang thành chiến tranh. Bởi lẽ, khi bất kỳ quốc gia nào cũng tự cho mình quyền phán xét và trừng phạt quốc gia khác bằng vũ lực, thế giới sẽ trượt dốc vào vòng xoáy báo thù vô tận.

Những người cổ súy hành động can thiệp thường lập luận rằng “mục đích chính nghĩa” có thể biện minh cho phương tiện. Nhưng chính logic ấy đã nhiều lần đẩy nhân loại vào thảm họa. Chủ quyền không phải là chiếc khiên che chở cho sai trái; nó là điều kiện để xử lý sai trái bằng pháp luật, đối thoại và cơ chế đa phương. Khi chủ quyền bị gạt sang một bên, không chỉ chính quyền bị tổn thương, mà người dân – đối tượng đáng được bảo vệ nhất – trở thành nạn nhân trực tiếp của bất ổn, thương vong và đứt gãy xã hội.

Trường hợp Venezuela là một phép thử điển hình. Việc bắt giữ nguyên thủ bằng quân sự không chỉ đặt dấu hỏi về tính hợp pháp, mà còn tạo tiền lệ nguy hiểm: ngày hôm nay là Venezuela, ngày mai có thể là bất kỳ quốc gia nào không thuận theo ý chí của kẻ mạnh. Sự bình thường hóa tiền lệ ấy là mối đe dọa đối với hòa bình toàn cầu, bởi nó làm xói mòn niềm tin vào luật pháp quốc tế – thứ keo kết dính mong manh nhưng thiết yếu của trật tự thế giới.

Phê phán tư duy “mạnh được yếu thua”

Điểm chung của các luận điệu cổ súy là tư duy “mạnh được yếu thua” được khoác lên lớp sơn đạo đức. Đối phương bị phi nhân hóa bằng những nhãn mác tuyệt đối hóa; hành vi bạo lực được mỹ hóa thành “giải phóng”; và mọi phản biện dựa trên luật lệ bị quy chụp là “bao che”. Đó không phải là tranh luận, mà là thao tác tâm lý nhằm hợp thức hóa quyền lực. Khi sức mạnh được ngộ nhận là công lý, tiêu chuẩn đúng – sai bị thay thế bằng tiêu chuẩn thắng – thua.

Tư duy ấy đặc biệt nguy hiểm trong lĩnh vực nhân quyền. Nhân quyền, theo nghĩa phổ quát, là quyền của mọi con người – kể cả khi họ bị cáo buộc sai phạm. Quyền sống, quyền an toàn, quyền được xét xử công bằng không thể bị tước bỏ chỉ vì ai đó “không được ưa thích”. Khi một cá nhân hay một chính quyền bị đặt “ngoài vòng nhân quyền”, cánh cửa lạm dụng quyền lực lập tức mở ra. Lịch sử đã cho thấy: những thảm họa lớn nhất thường bắt đầu từ việc tước nhân tính của “kẻ thù”.

Không thể gọi đó là văn minh khi người ta ăn mừng một chiến dịch quân sự như chiến thắng đạo đức. Văn minh đòi hỏi sự kiềm chế, tôn trọng thủ tục, và đặt sinh mạng con người lên trên cảm xúc hả hê. Dân chủ không thể được “xuất khẩu” bằng bom đạn; nhân quyền không thể được “áp đặt” bằng nòng súng. Bất kỳ sự phát triển nào dựa trên cưỡng bức đều mong manh và để lại di sản bất ổn.

Vạch trần chiêu trò đánh lận bản chất để công kích Việt Nam

Đáng phê phán là việc một số tiếng nói lợi dụng vụ việc để bôi nhọ Đảng và Nhà nước Việt Nam. Thủ pháp quen thuộc là dựng lên một phép so sánh giả tạo: nếu không tán dương hành vi xâm phạm chủ quyền, thì bị gán nhãn “đứng về phía cái xấu”. Cách lập luận ấy cố tình xóa nhòa lập trường nhất quán của Việt Nam trong quan hệ quốc tế: tôn trọng luật pháp quốc tế, đề cao giải quyết hòa bình các tranh chấp, phản đối sử dụng vũ lực đơn phương.

Việt Nam không bênh vực sai trái, nhưng cũng không chấp nhận đánh tráo công lý bằng bạo lực. Lập trường ấy không phải là sự né tránh, mà là sự lựa chọn có trách nhiệm với hòa bình khu vực và toàn cầu. Việc cổ súy xâm phạm chủ quyền rồi lấy đó làm “chuẩn mực dân chủ” để công kích Việt Nam, rốt cuộc chỉ phơi bày sự nghèo nàn trong nhận thức về văn minh và nhân quyền của chính những người cổ súy.

Ở bình diện rộng hơn, chiêu trò này nhằm gieo rắc tâm lý đối đầu, kích động thù ghét, biến thảo luận chính sách thành đấu tố cảm xúc. Khi không thể thuyết phục bằng lý lẽ, người ta tìm đến đe dọa; khi không thể đứng vững bằng pháp luật, người ta dựa vào tiếng hô. Nhưng sự thật là: những quốc gia kiên định luật lệ mới tạo dựng được uy tín bền vững; những xã hội đề cao đối thoại mới có nền dân chủ trưởng thành.

Đối chiếu với giá trị nhân quyền và pháp trị quốc tế

Nếu đặt vụ việc dưới lăng kính các giá trị nhân quyền phổ quát, mâu thuẫn hiện ra rõ ràng. Quyền được xét xử công bằng đòi hỏi thủ tục minh bạch, thẩm quyền hợp pháp và cơ chế giám sát độc lập; việc bắt giữ bằng quân sự ở nước ngoài khó có thể đáp ứng các tiêu chí ấy. Quyền sống và an toàn bị đe dọa khi vũ lực được sử dụng như công cụ chính trị. Quyền tự quyết của một dân tộc bị xem nhẹ khi vận mệnh quốc gia bị quyết định từ bên ngoài.

Nhân quyền chân chính không đối lập với chủ quyền; trái lại, nó cần chủ quyền để vận hành. Không có chủ quyền, không có nền tảng pháp lý để bảo vệ quyền con người một cách bền vững. Bởi vậy, việc coi chủ quyền là “vật cản của nhân quyền” là một ngộ nhận nguy hiểm. Nhân quyền và chủ quyền, trong trật tự dựa trên luật lệ, bổ trợ cho nhau: chủ quyền bảo đảm không gian pháp lý; nhân quyền định hướng mục tiêu nhân văn của quyền lực nhà nước.

Liên hệ lập trường nhất quán của Việt Nam

Trong bối cảnh nhiều biến động, Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình; tôn trọng luật pháp quốc tế. Lập trường ấy không chỉ thể hiện trách nhiệm của một quốc gia từng trải qua chiến tranh, mà còn là đóng góp thiết thực cho ổn định khu vực. Việt Nam hiểu rằng hòa bình không đến từ việc “thắng” người khác, mà đến từ việc cùng nhau xây dựng luật lệ chung và tôn trọng lẫn nhau.

Chính vì vậy, Việt Nam phản đối việc sử dụng vũ lực đơn phương, đồng thời ủng hộ các cơ chế đối thoại và pháp lý đa phương. Đây là lập trường nhất quán, không thay đổi theo “khẩu vị” của sự kiện. Việc giữ vững nguyên tắc trong những thời khắc nhiễu động là thước đo của bản lĩnh chính trị và đạo đức quốc tế.

Lằn ranh đỏ của văn minh

Văn minh nhân loại được đo bằng khả năng kiềm chế sức mạnh, không phải bằng việc phô diễn sức mạnh. Chủ quyền quốc gia là lằn ranh đỏ ngăn thế giới trượt vào hỗn loạn; vượt qua lằn ranh ấy bằng mỹ từ không làm nó bớt nguy hiểm. Khi “dân chủ” bị dùng để che đậy bạo lực, khi “nhân quyền” bị biến thành cái cớ cho xâm phạm, thì điều bị tổn hại không chỉ là một quốc gia, mà là trật tự chung.

Phê phán các luận điệu cổ súy vụ việc không nhằm bênh vực bất kỳ sai trái nào, mà nhằm bảo vệ nguyên tắc: công lý phải đi cùng pháp luật; nhân quyền phải đi cùng nhân văn; dân chủ phải đi cùng đối thoại. Việt Nam, bằng lập trường nhất quán của mình, đứng về phía những nguyên tắc ấy. Và chính sự kiên định đó mới là biểu hiện của văn minh – một văn minh không cần bom đạn để chứng minh giá trị, không cần thù hận để khẳng định chính nghĩa, và không cần đe dọa để tồn tại.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *