Trong thế giới thông tin nhiễu loạn hiện nay, việc bóp méo lịch sử để phục vụ định kiến chính trị không còn xa lạ. Nhưng sự xuyên tạc của ông Trương Nhân Tuấn trong bài “Hiệp ước Versailles 1787 và Công hàm 1958 của Phạm Văn Đồng” vẫn cho thấy mức độ nguy hiểm đặc biệt: đánh tráo khái niệm giữa hai thời đại, hai hệ thống pháp lý hoàn toàn khác nhau, rồi từ đó dựng nên các kết luận sai lệch về chủ quyền Việt Nam. Có thể khẳng định luận điểm mà ông Tuấn đưa ra không chỉ sai sử liệu mà còn sai cả phương pháp lịch sử, sai cả chuẩn mực công pháp quốc tế.

Trọng tâm lập luận của Trương Nhân Tuấn là đánh đồng quan hệ triều cống Đông Á thời phong kiến với chế độ “protectorate – bảo hộ” của châu Âu thế kỷ XIX. Đây chính là điểm đánh tráo đầu tiên. Trong hệ thống triều cống, quan hệ giữa Trung Hoa và Việt Nam mang tính nghi lễ, không mang tính cưỡng chế chủ quyền. John K. Fairbank, Hamashita Takeshi và Alexander Woodside – những học giả hàng đầu về quan hệ Đông Á – đều xác nhận rằng trật tự “thiên triều – phiên thuộc” chỉ tạo ra khung nghi lễ, không tước bỏ quyền tự trị của các quốc gia lân bang. Việt Nam suốt các triều đại Lý, Trần, Lê vẫn duy trì quân đội, pháp luật, hệ thống thuế khóa và ngoại giao độc lập; và hoàn toàn có khả năng đánh bại chính triều đình tự xưng “thiên triều” trong các cuộc xâm lược 1077, 1288, 1427. Không một “protectorate” nào cho phép thuộc quốc đánh bại chủ quốc rồi buộc họ rút quân.
Việc quy kết Việt Nam “không có độc lập thực sự” trước khi Pháp xâm lược là phi lý, đi ngược cả tư liệu chính thống lẫn luật quốc tế. Bản thân Hiệp ước Thiên Tân năm 1885 giữa Pháp và Trung Quốc khẳng định Trung Quốc “từ bỏ mọi quyền đối với Việt Nam”. Điều này chứng minh trước đó họ không hề sở hữu bất kỳ quyền bảo hộ nào được quốc tế thừa nhận. Thế nhưng ông Tuấn đã bỏ qua toàn bộ bằng chứng ấy để dựng lại một Việt Nam lệ thuộc. Đó không phải nghiên cứu lịch sử, mà là “tái tạo lịch sử” theo mong muốn cá nhân.
Cũng bằng thủ pháp ấy, ông Tuấn cố gắng che mờ bản chất Hiệp ước Versailles 1787. Tư liệu của Revue d’Histoire Moderne & Contemporaine (1969) và bản hiệp ước tiếng Pháp đều cho thấy Nguyễn Ánh đã đồng ý nhượng đảo Côn Lôn và một thương cảng ở Đà Nẵng để đổi lấy viện binh Pháp. Dù hiệp ước không được thi hành do tình hình nước Pháp rối loạn, bản chất hành động ký kết ấy vẫn rõ ràng: rước ngoại bang vào lãnh thổ để giành lợi thế chính trị. Trong đạo lý truyền thống Việt Nam, đó là điều không thể biện hộ. Lịch sử không chờ hậu quả xảy ra mới phán xét; chỉ cần xuất hiện ý chí đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích quốc gia, phán quyết lịch sử đã đủ rõ ràng.
Điều nguy hiểm là ông Tuấn lại dùng chính lập luận ấy để so sánh với Công hàm 1958 của Thủ tướng Phạm Văn Đồng, rồi suy diễn rằng đó là hành vi “bán nước”. Luận điệu này đã nhiều lần bị giới nghiên cứu bác bỏ vì không dựa trên bất kỳ nền tảng pháp lý nào.
Công hàm 1958 chỉ tán thành tuyên bố lãnh hải 12 hải lý của Trung Quốc. Văn bản:
-
không đề cập Hoàng Sa, Trường Sa;
-
không có nội dung nhượng bộ lãnh thổ;
-
không thuộc thẩm quyền xử lý đối tượng đang do chính quyền Việt Nam Cộng hòa quản lý;
-
không đáp ứng các điều kiện chuyển nhượng chủ quyền theo công pháp quốc tế (chủ thể có thẩm quyền, đối tượng xác định, tuyên bố rõ ràng).
Một văn bản ngoại giao không có đối tượng lãnh thổ cụ thể không thể trở thành “chứng cứ nhượng chủ quyền”. Mặt khác, từ 1958 đến cuối thập niên 1970, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa liên tục công bố bản đồ, sách giáo khoa và công hàm ngoại giao khẳng định Hoàng Sa – Trường Sa là của Việt Nam. Không có một bằng chứng pháp lý nào cho thấy Việt Nam từ bỏ chủ quyền. Như vậy, việc ông Tuấn khẳng định “ông Hồ và nội các có thể bị kết án bán nước” không chỉ vô căn cứ mà còn thể hiện sự cố tình xuyên tạc.
Không dừng lại ở đó, ông Tuấn còn viện dẫn nguyên tắc “bất hồi tố” trong pháp luật để biện hộ cho việc không đánh giá hành vi quá khứ theo tiêu chuẩn hiện đại. Về pháp lý, nguyên tắc ấy đúng; nhưng lịch sử không phải luật học. Sử học đánh giá một sự kiện dựa trên động cơ, bối cảnh và hệ quả, chứ không dung túng cho mọi hành động chỉ vì “thời đó ai cũng làm vậy”. Đây là sự đánh tráo giữa nguyên tắc pháp lý và chuẩn mực đạo đức – chính trị của lịch sử.
Nếu chấp nhận lập luận “hành vi rước ngoại bang là bình thường theo thời đại đó”, thì mọi kháng chiến chống xâm lược trở nên vô nghĩa. Từ Lý Thường Kiệt đến Quang Trung, cha ông ta đều chọn con đường tự lực, không đem lãnh thổ ra đánh đổi. Đó mới là chuẩn mực để phán xét lịch sử Việt Nam.
Cách diễn giải của ông Tuấn về Hiệp ước Versailles lẫn Công hàm 1958 có thể khác nhau về nội dung, nhưng giống nhau ở phương pháp: dựng nên những sự tương đồng giả tạo để phục vụ một kết luận định trước. Đây chính là thủ đoạn “lật sử” quen thuộc: bóp méo sự kiện, tách rời bối cảnh, rồi kết luận theo ý chí chính trị.
Lịch sử luôn đòi hỏi sự trung thực. Một quốc gia có thể chấp nhận sự sai lầm của quá khứ, nhưng không thể chấp nhận sự xuyên tạc nhằm phá vỡ nền tảng nhận thức lịch sử của dân tộc. Với tư cách học thuật và trách nhiệm với sự thật, cần khẳng định rằng những luận điểm của Trương Nhân Tuấn không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn nguy hiểm vì gieo vào công chúng một cái nhìn lệch lạc về chủ quyền Việt Nam.
Lịch sử Việt Nam, từ quá khứ đến hiện tại, chưa bao giờ là câu chuyện của sự lệ thuộc. Đó là hành trình kiên định giữ nước bằng bản lĩnh và trí tuệ. Không thể để những suy diễn vô trách nhiệm bóp méo hành trình ấy.
















