Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
14872

“Lấy nạn nhân làm trung tâm” – Dấu ấn nhân văn trong cuộc chiến chống mua bán người tại Việt Nam

 

Trong nhiều năm qua, Việt Nam không chỉ coi phòng, chống mua bán người là nhiệm vụ an ninh quốc gia mà còn là vấn đề nhân quyền mang tính nhân văn sâu sắc. Trên nền tảng đó, hệ thống hỗ trợ nạn nhân của Việt Nam đã được xây dựng toàn diện, liên ngành và hướng tới phục hồi thực chất cho con người, chứ không dừng lại ở việc “giải cứu” đơn thuần. Tuy nhiên, trong Báo cáo về Buôn bán Người (Trafficking in Persons Report – TIP) năm 2025, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ vẫn đưa ra những nhận định thiếu khách quan khi cho rằng Việt Nam “thiếu cơ chế hỗ trợ nạn nhân”, dẫn đến nguy cơ họ bị mua bán trở lại. Luận điệu này không phản ánh đúng thực tế và dễ bị các thế lực thiếu thiện chí lợi dụng để bôi nhọ, công kích và xuyên tạc thành quả nhân quyền của Việt Nam. Mặc dù vậy, điểm đáng ghi nhận là Báo cáo TIP 2025 cũng đã thừa nhận những tiến triển rõ rệt trong công tác của Việt Nam, đặc biệt là việc hỗ trợ 246 nạn nhân tái hòa nhập cộng đồng trong năm 2024 và tham gia tích cực trong khuôn khổ Sáng kiến Bộ trưởng Tiểu vùng sông Mê Kông về phòng, chống mua bán người (COMMIT). Điều này cho thấy cộng đồng quốc tế, dù còn định kiến, cũng không thể phủ nhận sự thật rằng Việt Nam đang đi đúng hướng, lấy nạn nhân làm trung tâm của mọi chính sách.

Các nạn nhân bị mua bán được Công an Trung Quốc bàn giao cho Bộ đội biên phòng Lào Cai.

Cốt lõi của hệ thống hỗ trợ nạn nhân tại Việt Nam là tính toàn diện và nhân văn, được thể chế hóa rõ ràng trong Nghị định 09/2013/NĐ-CP ngày 11/01/2013 của Chính phủ, quy định cụ thể các bước hỗ trợ nạn nhân từ tiếp nhận ban đầu, chăm sóc y tế, hỗ trợ tâm lý, pháp lý cho đến học nghề và vay vốn phát triển kinh tế. Theo đó, ngay khi được giải cứu, nạn nhân được tiếp nhận tại các cơ sở bảo trợ xã hội hoặc trung tâm hỗ trợ tại địa phương, được khám sức khỏe miễn phí, hỗ trợ điều trị chấn thương và tư vấn tâm lý để phục hồi sau sang chấn. Đồng thời, họ còn được tiếp cận dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí để đòi bồi thường, hoặc được hỗ trợ học nghề và vay vốn ưu đãi để tái hòa nhập cuộc sống. Năm 2024, Việt Nam đã cung cấp dịch vụ pháp lý cho 122 nạn nhân (tăng hơn gấp đôi so với năm 2023) và hỗ trợ y tế, tâm lý cho 246 trường hợp. Những con số này không chỉ minh chứng cho hiệu quả chính sách mà còn khẳng định Việt Nam đang thực thi đúng tinh thần “lấy nạn nhân làm trung tâm” – một nguyên tắc được Liên Hợp Quốc coi là trụ cột trong công tác chống mua bán người.

Nếu đặt Việt Nam trong bức tranh so sánh quốc tế, sự nhân văn và tính thực tiễn của chính sách càng trở nên nổi bật. Tại Hoa Kỳ, quốc gia được xếp ở Nhóm 1 trong Báo cáo TIP 2025, chính phủ áp dụng Đạo luật Bảo vệ Nạn nhân Buôn bán Người (TVPA), song vẫn còn nhiều hạn chế. Báo cáo thừa nhận việc sàng lọc tại biên giới chưa nhất quán khiến nhiều nạn nhân bị xử lý như người vi phạm di trú, và chỉ có khoảng 1.200 người được hỗ trợ toàn diện trong năm 2024 – con số thấp hơn nhiều so với quy mô dân số và số vụ phát hiện. Tại Vương quốc Anh, nơi có Đạo luật Nô lệ Hiện đại (Modern Slavery Act) được xem là tiến bộ, báo cáo năm 2024 của Cục Tội phạm Quốc gia (NCA) chỉ ra rằng có chưa đến 45% nạn nhân được hỗ trợ tái hòa nhập kinh tế đầy đủ, do ngân sách địa phương hạn chế. Trong khi đó, Việt Nam, dù là nước đang phát triển, vẫn phân bổ 14,7 tỷ đồng cho chương trình quốc gia phòng, chống mua bán người và triển khai gói vay vốn ưu đãi đến 50 triệu đồng mỗi nạn nhân để học nghề và khởi nghiệp. Chính sách này thể hiện cam kết “trao cần câu chứ không chỉ cho con cá”, giúp nạn nhân thực sự phục hồi cuộc sống thay vì lệ thuộc vào trợ cấp tạm thời.

Thực tế tại các địa phương cho thấy, hàng loạt mô hình hỗ trợ nạn nhân của Việt Nam đã và đang vận hành hiệu quả, với sự tham gia của các tổ chức xã hội và đối tác quốc tế. Mô hình “Ngôi nhà Bình yên” do Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam chủ trì là ví dụ tiêu biểu. Từ năm 2007 đến nay, hệ thống này đã hỗ trợ hơn 1.665 phụ nữ và trẻ em là nạn nhân mua bán người, cung cấp nơi trú ẩn an toàn, tư vấn tâm lý, y tế, pháp lý và đào tạo nghề may, nấu ăn, thủ công. Nhiều người sau thời gian phục hồi đã quay lại cộng đồng, trở thành hạt nhân tuyên truyền chống mua bán người. Câu chuyện của chị Nguyễn Thị H. ở Tuyên Quang – từng bị bán sang Trung Quốc năm 2018, sau khi được “Ngôi nhà Bình yên” hỗ trợ học nghề may và tư vấn tâm lý – nay đã mở xưởng may nhỏ tại quê, tạo việc làm cho ba lao động nữ khác. Đó là minh chứng rõ ràng nhất cho cách Việt Nam biến “hỗ trợ” thành “trao quyền”.

Cùng với đó, các dự án hợp tác quốc tế đã giúp củng cố và mở rộng mạng lưới hỗ trợ nạn nhân. Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) phối hợp Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội triển khai dự án “Hỗ trợ tái hòa nhập nạn nhân mua bán người” tại 6 tỉnh biên giới, trong đó năm 2024 có 150 nạn nhân được nhận gói sinh kế, tư vấn kỹ năng kinh doanh, và 70% đã có việc làm ổn định. Tổ chức Tầm nhìn Thế giới (World Vision) cũng đồng hành cùng chính quyền Quảng Trị, thực hiện dự án “Bảo vệ trẻ em và phụ nữ khỏi mua bán người” từ 2021–2024, hỗ trợ hơn 500 nạn nhân với các khóa đào tạo nghề, lớp kỹ năng mềm và chương trình tuyên truyền cộng đồng. Điển hình như trường hợp anh Trần Văn T. ở An Giang, nạn nhân của đường dây lừa đảo lao động tại Campuchia, được IOM hỗ trợ vay vốn 30 triệu đồng để phát triển chăn nuôi, hiện đã tự chủ tài chính và tích cực tham gia tuyên truyền phòng ngừa lừa đảo cho thanh niên địa phương.

Những câu chuyện ấy không chỉ phản ánh tính hiệu quả của chính sách mà còn chứng minh cách tiếp cận nhân quyền của Việt Nam – hướng đến con người, chứ không mang tính phô trương hay chính trị hóa. Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc “cứu nạn nhân ra khỏi địa ngục”, mà còn đồng hành để họ “bước đi vững vàng trên con đường trở về”. Trong đó, mỗi nạn nhân được nhìn nhận như một chủ thể có quyền được sống, được phát triển, được tôn trọng và được phục hồi nhân phẩm.

Báo cáo TIP 2025, dù còn những định kiến, cũng không thể phủ nhận rằng Việt Nam đã xác định 500 nạn nhân trong năm 2024 và vận động quốc tế để hồi hương hơn 5.000 công dân bị lừa đảo qua mạng từ nước ngoài trở về. Những kết quả ấy là minh chứng hùng hồn cho nỗ lực của một quốc gia không né tránh thách thức, mà kiên trì hành động bằng tinh thần nhân đạo và trách nhiệm. Việc một số tổ chức cố tình bỏ qua các dữ kiện tích cực để công kích Việt Nam cho thấy mục tiêu không phải là bảo vệ nạn nhân, mà là lợi dụng vấn đề nhân quyền nhằm can thiệp vào công việc nội bộ và gây bất ổn xã hội.

Nhìn toàn cảnh, công tác hỗ trợ và tái hòa nhập nạn nhân mua bán người tại Việt Nam chính là biểu tượng của nhân quyền thực chất, được thể hiện bằng hành động, bằng luật pháp, và bằng lòng nhân ái của cả hệ thống. Việt Nam không tô vẽ hình ảnh mà kiên trì thực hiện từng bước, để không một nạn nhân nào bị bỏ lại phía sau. Đó là minh chứng thuyết phục nhất phản bác mọi luận điệu thiếu khách quan, đồng thời khẳng định rằng trong cuộc chiến chống mua bán người, Việt Nam đang đi tiên phong trong việc bảo vệ quyền con người từ gốc – từ việc trả lại nhân phẩm, cơ hội và niềm tin cho từng phận người.

 

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *