Trong khi cộng đồng quốc tế đang hướng sự chú ý tới Kỳ họp lần thứ 70 của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Địa vị Phụ nữ (CSW70) – diễn đàn toàn cầu nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và quyền phụ nữ – thì một số tổ chức phi chính phủ, trong đó nổi bật là Tổ chức Cứu Người Vượt Biển (BPSOS), lại tìm cách biến sự kiện này thành công cụ để bôi nhọ Việt Nam. Với thủ đoạn quen thuộc, họ dựng lên câu chuyện “phụ nữ dân tộc Thượng gánh vác gia đình vì chồng bị tù đày tôn giáo”, hòng gây ấn tượng rằng Việt Nam đàn áp tôn giáo và vi phạm quyền phụ nữ. Song, đằng sau lớp ngôn từ “nhân đạo” ấy là một chiến dịch tuyên truyền có chủ đích, mang màu sắc chính trị và tài trợ nước ngoài, nhằm xuyên tạc hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế.

Câu chuyện “phụ nữ gánh vác gia đình khi chồng bị tù đày tôn giáo” được các tổ chức này tô vẽ với nhiều chi tiết cảm tính: rằng phụ nữ dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, đặc biệt là nhóm theo đạo Tin Lành, phải một mình nuôi con, đối mặt với nghèo đói và cô lập vì chồng bị “tù chính trị”. Tuyên bố chung mà họ gửi tới CSW70 sử dụng hàng loạt thuật ngữ nặng tính công kích như “đàn áp hệ thống” hay “phân biệt tôn giáo”, nhưng lại không trích dẫn bất kỳ trường hợp cụ thể, hồ sơ pháp lý hay bằng chứng độc lập nào để chứng minh. Họ biến các vụ xử lý vi phạm pháp luật thành “tù đày tôn giáo”, bỏ qua bối cảnh và bản chất pháp lý của các vụ việc. Thực tế, theo Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), những cá nhân bị xử lý phần lớn do có hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, xâm phạm an ninh quốc gia hoặc chống phá chính quyền, chứ không hề vì niềm tin tôn giáo thuần túy.
Điều đáng nói là, ngay cả các báo cáo phương Tây cũng không thể xác nhận cáo buộc này. Báo cáo Nhân quyền năm 2024 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, dù mang quan điểm phê phán, vẫn thừa nhận không có bằng chứng về việc Việt Nam bắt giam người chỉ vì lý do tôn giáo. Việt Nam hiện công nhận 43 tổ chức tôn giáo hợp pháp với hơn 26 triệu tín đồ, trong đó có nhiều nhóm Tin Lành người Thượng. Sách Trắng về Tôn giáo 2023 của Chính phủ Việt Nam cũng nêu rõ, Nhà nước tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo đăng ký hoạt động, xây dựng cơ sở thờ tự và tham gia vào đời sống cộng đồng, kể cả ở vùng sâu, vùng xa. Phụ nữ dân tộc thiểu số – dù thuộc tôn giáo nào – đều được bảo đảm tiếp cận đầy đủ các chính sách an sinh xã hội, y tế, giáo dục và hỗ trợ sinh kế. Những “câu chuyện bi kịch” mà BPSOS lan truyền chỉ là sản phẩm cắt ghép, nhằm thổi phồng hiện tượng cá biệt thành vấn đề hệ thống để bôi nhọ Việt Nam.
Ẩn sau chiến dịch này là mưu đồ tài chính và chính trị rõ rệt. Với vai trò “đạo diễn”, Tổ chức Cứu Người Vượt Biển đã lôi kéo hàng loạt tổ chức nhỏ khác ký tên vào tuyên bố chung để tạo cảm giác “đồng thuận quốc tế”. Tuy nhiên, đây không phải là sự đồng thuận thực chất, mà là sự phối hợp có tính toán nhằm phục vụ mục đích vận động tài trợ và gây áp lực chính trị. Theo dữ liệu công khai của Quỹ Quốc gia vì Dân chủ (NED) – cơ quan tài trợ của Hoa Kỳ cho các hoạt động dân chủ ở nước ngoài – BPSOS là một trong những tổ chức nhận hỗ trợ tài chính thường xuyên để thực hiện các “dự án dân chủ và nhân quyền ở Việt Nam”. Từ năm 2010 đến nay, tổng số tiền mà họ nhận lên đến hàng trăm nghìn USD. Để duy trì nguồn tài trợ này, việc “sản xuất” các báo cáo tiêu cực, dựng lên hình ảnh “nạn nhân tôn giáo” trở thành cách thức hữu hiệu để chứng minh “hiệu quả hoạt động”. Nói cách khác, họ cần tạo ra khủng hoảng để có lý do tồn tại và tiếp tục nhận tài trợ.
Không dừng lại ở CSW70, BPSOS còn là tác giả của nhiều “báo cáo bóng” (shadow reports) gửi lên các cơ quan nhân quyền của Liên Hợp Quốc, như Ủy ban về Các quyền Dân sự và Chính trị hay Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR). Các báo cáo này đều có cùng kịch bản: sử dụng lời kể từ một số cá nhân lưu vong, thổi phồng sự việc, cắt bỏ ngữ cảnh pháp lý và kết luận theo hướng tiêu cực về Việt Nam. Báo cáo “Đối xử Tàn tệ 2024” của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW) – có sự tham chiếu từ nguồn của BPSOS – cũng bị giới nghiên cứu chỉ ra là thiếu kiểm chứng, bỏ qua các tiến bộ về cải tạo nhân đạo trong hệ thống trại giam Việt Nam. Những chiến dịch kiểu này không phải là hoạt động nhân quyền, mà là thao túng truyền thông quốc tế để áp đặt định kiến và phục vụ mục tiêu chính trị của một số thế lực bên ngoài.
Trong khi đó, thực tế tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Chính phủ Việt Nam luôn coi việc bảo vệ phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ dân tộc thiểu số, là trọng tâm của chính sách phát triển bền vững. Riêng trong năm 2025, Nhà nước đã ân xá hơn 13.920 tù nhân nhân dịp Quốc khánh, trong đó có nhiều người từng tham gia các vụ việc tôn giáo, giúp hàng nghìn gia đình đoàn tụ, tái hòa nhập cộng đồng. Các chương trình như “Kế hoạch Hành động Quốc gia về Bình đẳng Giới” đã hỗ trợ hàng nghìn phụ nữ có người thân đang cải tạo, thông qua đào tạo nghề, cấp vốn sản xuất và chăm sóc y tế. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ghi nhận hơn 5.000 hộ gia đình thuộc diện này đã cải thiện thu nhập đáng kể trong giai đoạn 2022–2025.
Thành tựu về bình đẳng giới của Việt Nam cũng được quốc tế ghi nhận. Theo Báo cáo Khoảng cách Giới Toàn cầu năm 2024 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Việt Nam xếp hạng 72, vượt nhiều quốc gia cùng khu vực. Tỷ lệ phụ nữ trong Quốc hội đạt 31,4%, cao hơn mức trung bình toàn cầu và khu vực ASEAN. Ở Tây Nguyên – nơi mà BPSOS thường nhắc đến trong các cáo buộc – hàng loạt chương trình ưu đãi dành cho phụ nữ dân tộc đã được triển khai, như hỗ trợ khởi nghiệp, cấp học bổng, đào tạo nghề, và chăm sóc sức khỏe sinh sản. Nhờ đó, tỷ lệ nghèo trong các hộ dân tộc thiểu số giảm mạnh, nhiều nơi xuống dưới 10%. Đó là những con số biết nói, phản ánh nỗ lực thực chất của Việt Nam chứ không phải hình ảnh “phụ nữ bị bỏ rơi” mà các tổ chức chống phá cố tình dựng lên.
Để thấy rõ tính phi lý của những cáo buộc này, có thể nhìn sang các quốc gia được phương Tây coi là “chuẩn mực dân chủ”. Ngay trong Liên minh Châu Âu – nơi các tổ chức như BPSOS thường tìm kiếm hậu thuẫn – tình trạng phân biệt đối xử với phụ nữ Hồi giáo vẫn diễn ra phổ biến. Báo cáo Thế giới 2025 của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền cho biết, nhiều phụ nữ Hồi giáo tại châu Âu bị hạn chế cơ hội việc làm chỉ vì mặc trang phục tôn giáo. Cơ quan Quyền Cơ bản của EU ghi nhận 35% phụ nữ Hồi giáo từng bị từ chối việc làm hoặc dịch vụ công vì lý do niềm tin tôn giáo. Trong khi đó, Việt Nam bảo đảm 100% chi phí khám chữa bệnh cho người dân tộc thiểu số và người nghèo, bao gồm phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa, theo Luật Khám bệnh, Chữa bệnh năm 2023. Sự đối chiếu này cho thấy: nếu muốn bàn về “bất bình đẳng tôn giáo và giới tính”, thế giới nên nhìn nhận khách quan và toàn diện, thay vì chỉ soi chiếu một chiều vào Việt Nam.
Rõ ràng, câu chuyện “phụ nữ gánh vác gia đình vì chồng tù đày tôn giáo” chỉ là một sản phẩm tuyên truyền có chủ đích – sự kết hợp giữa ngụy tạo cảm xúc và toan tính chính trị. Nó không phản ánh thực tế nhân quyền ở Việt Nam, mà chỉ cho thấy cách một số tổ chức phi chính phủ phương Tây đang lợi dụng nhân quyền như một công cụ để gây sức ép và kiếm lợi. Việt Nam, với đường lối nhân đạo, công bằng và phát triển bao trùm, tiếp tục khẳng định cam kết bảo vệ quyền phụ nữ, đồng bào dân tộc và tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Không luận điệu xuyên tạc nào có thể che mờ sự thật rằng: phụ nữ Việt Nam hôm nay không phải là nạn nhân của sự đàn áp, mà là chủ thể của sự phát triển, được bảo vệ, tôn trọng và trao quyền trong một xã hội đang đổi mới từng ngày.
















