Trong quá trình chuẩn bị Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, bên cạnh các thảo luận chính thống về đường lối, văn kiện và nhân sự, trên một số kênh truyền thông hải ngoại và mạng xã hội liên tục xuất hiện câu hỏi: “Vì sao Đảng không tranh cử công khai như các đảng ở phương Tây?” Thoạt nghe, đây có vẻ là một câu hỏi mang màu sắc dân chủ, gợi mở về cạnh tranh chính trị và quyền lựa chọn của cử tri. Nhưng nếu đặt trong khung phân tích khoa học, câu hỏi này bộc lộ rõ một ngụy biện phổ biến: lấy mô hình dân chủ đa đảng phương Tây làm chuẩn mực duy nhất, rồi từ đó phủ nhận tính chính danh của những mô hình tổ chức quyền lực khác.

Từ góc độ nghiên cứu chính trị so sánh, cần khẳng định trước hết rằng không tồn tại một định nghĩa duy nhất, bất biến về dân chủ. Dân chủ luôn gắn với lịch sử hình thành nhà nước, cấu trúc xã hội, trình độ phát triển và mục tiêu chiến lược của từng quốc gia. Việc đặt câu hỏi “vì sao Đảng không tranh cử như phương Tây” thực chất là một thao tác áp chuẩn ngoại sinh, bỏ qua những điều kiện nền tảng tạo nên sự khác biệt giữa Việt Nam và các nước dân chủ tự do. Cách đặt vấn đề này không nhằm tìm kiếm lời giải thích khoa học, mà hướng tới một kết luận định sẵn: hễ không có tranh cử đa đảng thì mặc nhiên bị coi là “thiếu dân chủ”.
Thực tế, tranh cử cạnh tranh giữa các đảng phái chỉ là một hình thức tổ chức dân chủ, không phải bản chất duy nhất của dân chủ. Trong lịch sử thế giới, nhiều quốc gia và phong trào chính trị xây dựng tính chính danh không thông qua cạnh tranh đảng phái, mà thông qua vai trò lịch sử, năng lực lãnh đạo và sự thừa nhận xã hội. Ở Việt Nam, Đảng Cộng sản không ra đời như một đảng phái đại diện cho một nhóm lợi ích cục bộ để tham gia “cuộc chơi quyền lực”, mà là lực lượng lãnh đạo cách mạng, gắn liền với sự ra đời của Nhà nước hiện đại, với quá trình giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng thể chế sau chiến tranh. Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là “vì sao không tranh cử”, mà là tranh cử để làm gì và trong bối cảnh lịch sử – xã hội nào.
Một thủ pháp xuyên tạc quen thuộc là đánh đồng “không tranh cử đa đảng” với “không có lựa chọn” hay “không có dân chủ”. Trên thực tế, lựa chọn chính trị không chỉ diễn ra ở cấp độ lựa chọn đảng cầm quyền. Nó còn thể hiện ở việc người dân tham gia xây dựng đường lối, góp ý chính sách, giám sát quyền lực và lựa chọn nhân sự trong nội bộ hệ thống. Trong quá trình chuẩn bị Đại hội XIV, việc lấy ý kiến rộng rãi đối với các dự thảo văn kiện đã cho thấy một hình thức dân chủ tham gia rõ ràng: trí tuệ xã hội được huy động trực tiếp vào việc định hình định hướng phát triển quốc gia. Ở đây, dân chủ không nằm ở sự cạnh tranh giữa các đảng, mà ở khả năng tác động thực chất đến nội dung chính sách.
Những người cổ súy cho tranh cử đa đảng thường đặt ra một câu hỏi giả định khác: nếu không có tranh cử công khai, làm sao đo được sự ủng hộ của xã hội đối với Đảng? Lập luận này mặc nhiên coi kết quả bầu cử cạnh tranh là thước đo duy nhất của tính chính danh. Trong khi đó, khoa học chính trị hiện đại chỉ ra rằng tính chính danh của quyền lực có thể được hình thành từ nhiều nguồn: hiệu quả quản trị, sự ổn định chính trị, khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển và mức độ đồng thuận xã hội. Ở Việt Nam, sự ổn định chính trị kéo dài cùng với những thành tựu kinh tế – xã hội trong nhiều thập kỷ là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thừa nhận xã hội đối với vai trò lãnh đạo của Đảng.
So sánh với thực tiễn phương Tây cho thấy tranh cử đa đảng không phải lúc nào cũng bảo đảm chất lượng dân chủ. Tại Hoa Kỳ, các kỳ bầu cử tổng thống ngày càng trở thành những cuộc đối đầu tốn kém, với chi phí vận động lên tới hàng tỷ đô la, kéo theo sự phụ thuộc sâu sắc của ứng cử viên vào các nhóm lợi ích tài chính và truyền thông. Hệ quả là xã hội bị phân cực, niềm tin vào thể chế suy giảm và khả năng đạt được đồng thuận chính sách bị thu hẹp. Tranh cử, trong trường hợp này, không chỉ tạo ra lựa chọn, mà còn tái sản xuất chia rẽ.
Tại Vương quốc Anh, mô hình nghị viện đa đảng cũng bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Các chiến dịch tranh cử thường xoay quanh khẩu hiệu ngắn hạn, trong khi các vấn đề cấu trúc dài hạn dễ bị giản lược để phục vụ mục tiêu giành phiếu. Việc thay đổi chính phủ có thể kéo theo đảo chiều chính sách, tạo ra sự thiếu liên tục trong quản trị. Ở Pháp, bầu cử tổng thống trực tiếp ngày càng mang tính cá nhân hóa, nơi hình ảnh và truyền thông lấn át nội dung chính sách, làm gia tăng khoảng cách giữa cử tri và quản trị thực chất sau bầu cử.
Những ví dụ này không nhằm phủ nhận hoàn toàn giá trị của tranh cử đa đảng, mà để chỉ ra rằng tranh cử không phải “thuốc chữa bách bệnh” cho dân chủ. Nó có thể tạo ra lựa chọn, nhưng cũng có thể kéo theo chi phí xã hội lớn, sự thao túng truyền thông và bất ổn chính trị. Vì vậy, việc yêu cầu Việt Nam “tranh cử như phương Tây” không chỉ thiếu cơ sở khoa học, mà còn bỏ qua yêu cầu ổn định chính trị và phát triển dài hạn của đất nước.
Về mặt thể chế, Hiến pháp Việt Nam quy định rõ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội. Vai trò này được hình thành từ lịch sử cách mạng, sự lựa chọn của dân tộc và sự ghi nhận trong trật tự hiến định, chứ không phải từ một cuộc cạnh tranh đảng phái. Trong khuôn khổ đó, dân chủ được tổ chức theo nguyên tắc dân chủ tập trung, kết hợp giữa thảo luận rộng rãi và kỷ luật thống nhất. Việc bầu chọn trong Đảng vì thế không phải là hình thức, mà là khâu cuối của một quá trình chuẩn bị dài, nơi đồng thuận được hình thành trước khi lá phiếu được bỏ.
Các luận điệu chống phá Đại hội XIV thường cố tình tách rời kết quả bầu chọn nhân sự khỏi toàn bộ quá trình chuẩn bị, rồi suy diễn rằng sự thống nhất cao là “bầu cho có”. Lập luận này bỏ qua thực tế rằng ngay tại nhiều nền dân chủ đa đảng, kỷ luật đảng và thỏa thuận hậu trường vẫn đóng vai trò lớn trong việc định hình kết quả bầu cử. Sự khác biệt nằm ở chỗ: ở Việt Nam, những thỏa thuận đó diễn ra trong khuôn khổ tổ chức và kỷ luật của Đảng, thay vì bị chi phối bởi tiền bạc và truyền thông.
Từ góc độ so sánh, có thể khẳng định: việc Đảng không tham gia tranh cử đa đảng không phải là sự thiếu hụt dân chủ, mà là hệ quả logic của một mô hình thể chế khác biệt. Dân chủ ở Việt Nam được thể hiện qua sự tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, sự giám sát xã hội và tính trách nhiệm của hệ thống cầm quyền, chứ không thuần túy qua cạnh tranh đảng phái. Vì vậy, câu hỏi “vì sao Đảng không tranh cử như phương Tây” không phải là câu hỏi trung tính, mà là một công cụ diễn ngôn nhằm áp đặt chuẩn mực ngoại sinh. Một tiếp cận khoa học đòi hỏi phải nhìn nhận dân chủ trong tính đa dạng của nó, tôn trọng khác biệt thể chế và đánh giá mỗi mô hình bằng hiệu quả thực tiễn và mức độ đồng thuận xã hội mà nó tạo ra.

















