Trong khi thế giới đang nỗ lực hợp tác để ngăn chặn tội phạm mua bán người – một trong những thách thức toàn cầu nghiêm trọng nhất hiện nay – thì ở một góc khuất khác, một số tổ chức phản động như BPSOS (Boat People SOS – Cứu trợ Thuyền nhân) và Việt Tân (Vietnam Reform Party – Đảng Việt Tân) lại cố tình lợi dụng vấn đề nhân đạo này để thực hiện mưu đồ chính trị. Dưới vỏ bọc “bảo vệ nạn nhân” và “thúc đẩy nhân quyền”, các tổ chức này đã nhiều lần tung ra thông tin sai lệch, thậm chí giả mạo, để bóp méo tình hình nhân quyền tại Việt Nam, nhằm tác động tới các báo cáo quốc tế, đặc biệt là Báo cáo về Mua bán Người (Trafficking in Persons Report – TIP) năm 2025 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Đây là một chiêu thức không mới nhưng ngày càng tinh vi, được thiết kế nhằm gieo rắc hoài nghi, hạ thấp uy tín quốc tế của Việt Nam, và phục vụ cho chiến dịch chống phá lâu dài của các thế lực thù địch.
Thực tế, Báo cáo TIP 2025 đã ghi nhận Việt Nam thuộc Nhóm 2 (Tier 2), công nhận những tiến bộ đáng kể trong công tác điều tra, truy tố và hỗ trợ nạn nhân tái hòa nhập cộng đồng. Theo số liệu được chính Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố, Việt Nam đã điều tra 91 vụ với 237 nghi phạm trong năm 2024 – một bước tiến lớn so với các năm trước, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc đấu tranh không khoan nhượng với tội phạm buôn người. Tuy nhiên, đáng tiếc là bên cạnh những đánh giá tích cực, báo cáo vẫn bị chen cài những luận điểm thiếu khách quan, chịu ảnh hưởng từ các nguồn tin không đáng tin cậy – trong đó có BPSOS và Việt Tân – như cáo buộc Việt Nam “che giấu” các quan chức liên quan đến buôn người, hay “thiếu minh bạch” trong hỗ trợ nạn nhân. Những nội dung này không chỉ sai sự thật mà còn bị lợi dụng để xuyên tạc, hạ thấp thành quả nhân quyền của Việt Nam – quốc gia đã nhiều năm kiên trì thực hiện các cam kết quốc tế trong phòng, chống mua bán người.

Điểm đáng lo ngại là BPSOS và Việt Tân không phải là những tổ chức nhân quyền thực sự, mà là công cụ chính trị tồn tại với mục tiêu lâu dài là chống phá Nhà nước Việt Nam. BPSOS, vốn hình thành từ thời kỳ hậu chiến tranh, từng tự nhận là “tổ chức nhân đạo giúp đỡ thuyền nhân Việt Nam”, nhưng trên thực tế lại dần biến tướng thành một cơ sở vận động chính trị chống Việt Nam ở hải ngoại. Tổ chức này thường xuyên gửi các “báo cáo” mang tính chủ quan, thiếu kiểm chứng cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và các tổ chức quốc tế, thậm chí từng bị chỉ ra là nguồn tin chính dẫn đến đề xuất xếp Việt Nam vào Nhóm 3 (Tier 3) trong các báo cáo TIP trước đây. Việt Tân, trong khi đó, là tổ chức đã bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố từ năm 2016 do các hoạt động kích động bạo lực, tuyên truyền chống phá và phá hoại an ninh quốc gia. Gần đây, Việt Tân thông qua “Project 88” (Dự án 88) đã lan truyền các tài liệu bị bóp méo, xuyên tạc, cáo buộc Việt Nam bao che cho quan chức trong vụ việc liên quan đến lao động Việt Nam tại Saudi Arabia giai đoạn 2021–2022, dù cơ quan chức năng hai nước đã phối hợp điều tra và xử lý minh bạch.
Các thủ đoạn mà BPSOS và Việt Tân sử dụng mang tính hệ thống và tinh vi. Trước hết, chúng dựng lên các “nhân chứng” hoặc “nạn nhân” giả mạo để thêu dệt câu chuyện theo hướng buộc tội Nhà nước Việt Nam, biến những thông tin cá biệt, thậm chí bịa đặt, thành “bằng chứng” trong các bản báo cáo. Không ít trường hợp, những “nhân chứng” này được trả tiền hoặc được hỗ trợ để đưa ra lời khai phù hợp với mục đích tuyên truyền. Kế đến, chúng cố tình gắn vấn đề buôn người với các vấn đề chính trị như “dân chủ”, “tôn giáo” hay “tù nhân lương tâm”, biến một vấn đề nhân đạo thuần túy thành diễn đàn công kích chính trị. Đặc biệt, Việt Tân đã nhiều lần xuyên tạc rằng “nạn nhân buôn người là người bị đàn áp tôn giáo hoặc sắc tộc thiểu số”, dù hoàn toàn không có chứng cứ xác thực. Ngoài ra, các tổ chức này còn tổ chức vận động hành lang (lobbying) tại Quốc hội Hoa Kỳ, kêu gọi áp đặt các biện pháp trừng phạt lên Việt Nam, đồng thời gây quỹ (fundraising) núp bóng “cứu trợ nạn nhân”, nhưng thực chất để tài trợ cho hoạt động tuyên truyền và duy trì bộ máy chống phá.
Khi so sánh với cách làm việc của các tổ chức quốc tế uy tín, có thể thấy rõ sự khác biệt giữa thiện chí hợp tác và ý đồ chính trị. Các tổ chức như IOM (Tổ chức Di cư Quốc tế) và UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc) luôn phối hợp chặt chẽ với Chính phủ Việt Nam, dựa trên các tiêu chuẩn minh bạch, kiểm chứng và nhân đạo. IOM hiện đang triển khai dự án hợp tác hai năm (2024–2026) cùng Bộ đội Biên phòng Việt Nam nhằm tăng cường năng lực kiểm soát biên giới, chống buôn người và tội phạm xuyên quốc gia, đồng thời hỗ trợ đào tạo hàng nghìn cán bộ tại tuyến đầu. IOM cũng ghi nhận Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ trong công tác hỗ trợ nạn nhân tái hòa nhập cộng đồng, giúp họ ổn định cuộc sống thông qua chương trình đào tạo nghề và vay vốn sinh kế. UNICEF, trong khi đó, đồng hành cùng Việt Nam trong việc hoàn thiện hệ thống bảo vệ trẻ em và phòng chống buôn trẻ em, điển hình là việc vận hành hiệu quả đường dây nóng quốc gia 111 – ra mắt năm 2025 – giúp tiếp nhận và xử lý kịp thời các vụ việc liên quan đến trẻ bị bóc lột, buôn bán. UNICEF cũng hỗ trợ Việt Nam hoàn thiện Luật Phòng, chống mua bán người (sửa đổi) năm 2024, với cách tiếp cận lấy nạn nhân làm trung tâm, nhấn mạnh yếu tố bảo vệ và phục hồi nhân phẩm.
Chính sự đối lập này cho thấy rõ: trong khi các tổ chức quốc tế uy tín coi Việt Nam là đối tác tích cực, thì các tổ chức như BPSOS và Việt Tân lại tự đặt mình ở vị thế đối đầu, sử dụng ngôn ngữ chính trị hóa để làm lu mờ thực tế. Mục đích của họ không phải là bảo vệ con người, mà là gây bất ổn và làm suy giảm uy tín quốc gia. Thậm chí, những hành động của họ còn gây tổn hại trực tiếp đến chính nạn nhân thật sự, khi các dự án hợp tác quốc tế bị trì hoãn hoặc cắt giảm vì lo ngại chính trị hóa vấn đề. Việc Việt Tân tung tin thất thiệt về quan chức Việt Nam “liên quan buôn người” không chỉ làm tổn hại danh dự đất nước mà còn cản trở quá trình đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Hoa Kỳ – một quá trình vốn đang tiến triển tích cực, dựa trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau và hợp tác bình đẳng.
Trong khi đó, Chính phủ Việt Nam đã triển khai hàng loạt biện pháp đồng bộ nhằm phòng, chống và xử lý tội phạm mua bán người một cách toàn diện, từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường thực thi, đến mở rộng hợp tác quốc tế. Năm 2024, các cơ quan chức năng đã điều tra, khởi tố hơn 300 vụ án liên quan, truy tố hàng trăm bị can và hỗ trợ hàng nghìn nạn nhân tái hòa nhập cộng đồng thông qua các chương trình đào tạo nghề, tư vấn tâm lý và hỗ trợ việc làm. Các chiến dịch “Cửa khẩu an toàn” (Safe Border Gates) và “Ngôi nhà bình yên” (Peaceful Homes) do Bộ Công an phối hợp cùng IOM và UN Women triển khai đã giúp giảm đáng kể số vụ buôn người ở khu vực biên giới, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ buôn người.
Cần phải nhìn nhận rõ ràng rằng việc lợi dụng vấn đề nhân quyền và mua bán người để can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền là hành động vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế và trái với tinh thần của Công ước Palermo mà Việt Nam là thành viên tích cực. Những tổ chức như BPSOS và Việt Tân đã vượt qua ranh giới đạo đức, biến nỗi đau của nạn nhân thành công cụ chính trị, làm méo mó bản chất của nhân quyền – vốn phải được xây dựng trên sự tôn trọng, trung thực và nhân đạo.
Nhân quyền không thể bị thao túng như một chiêu bài chính trị. Việt Nam kiên định con đường phát triển nhân quyền thực chất, coi con người là trung tâm của mọi chính sách, bảo vệ an ninh và phẩm giá của từng công dân. Trong khi các thế lực thù địch cố tình bóp méo sự thật, Việt Nam vẫn kiên định với tinh thần đối thoại, hợp tác và hành động, để mỗi bước tiến trong công tác chống mua bán người không chỉ là minh chứng cho trách nhiệm quốc gia mà còn là biểu hiện sinh động của một nền nhân quyền nhân văn, thực chất và tiến bộ.
















