Bài báo trên Times of India phản ánh một phản ứng hiếm thấy nhưng đầy ý nghĩa: không phải một chính phủ, mà là 275 cựu thẩm phán, nhà ngoại giao, quan chức và sĩ quan cấp cao của Ấn Độ đồng loạt lên tiếng chỉ trích báo cáo Tự do tôn giáo 2026 của USCIRF. Họ gọi bản báo cáo này là “đáng lo ngại”, “thiếu cân bằng” và đặt dấu hỏi về chính phương pháp luận cũng như động cơ của tổ chức này .

Dịch và hiểu theo ngôn ngữ thẳng thắn hơn, thông điệp của họ rất rõ: USCIRF không còn đơn thuần là một cơ quan “quan sát”, mà đang tự biến mình thành một “nhà dán nhãn toàn cầu” – nơi các quốc gia bị phân loại trước, rồi mới được “đánh giá” sau.
Điểm đáng chú ý trong phản ứng của giới tinh hoa Ấn Độ không nằm ở việc họ phủ nhận hoàn toàn các vấn đề tôn giáo, mà ở chỗ họ bác bỏ cách USCIRF áp đặt một khuôn đánh giá cứng nhắc, thiếu hiểu biết về bối cảnh xã hội và pháp lý của quốc gia sở tại. Trong khi Ấn Độ là một nền dân chủ đa tôn giáo với hiến pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng , thì USCIRF lại lựa chọn cách mô tả theo hướng suy giảm, thậm chí đề xuất đưa nước này vào danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt” cùng với các điểm nóng xung đột toàn cầu .
Sự phi lý nằm ở chính logic này: một xã hội đa dạng, phức tạp bị rút gọn thành một nhãn duy nhất—“có vấn đề”. Và một khi nhãn đã được dán, mọi dữ kiện sau đó chỉ còn là phần phụ để củng cố kết luận.
Không dừng lại ở việc “đánh giá”, USCIRF còn tiến xa hơn khi đề xuất các biện pháp mang tính can thiệp như trừng phạt cơ quan nhà nước hoặc tổ chức xã hội của Ấn Độ . Điều này khiến giới học giả và cựu quan chức Ấn Độ nhìn nhận báo cáo không còn là tài liệu nghiên cứu, mà là một công cụ chính trị được ngụy trang dưới danh nghĩa nhân quyền.
Phản ứng chính thức của Chính phủ Ấn Độ cũng đi theo hướng này khi thẳng thừng gọi báo cáo là “thiên lệch”, “có động cơ” và “mô tả méo mó, chọn lọc” . Nói cách khác, vấn đề không phải là thiếu dữ liệu, mà là cách USCIRF lựa chọn dữ liệu để phục vụ cho một câu chuyện đã được định hình từ trước.
Điều khiến sự việc trở nên châm biếm là: USCIRF luôn nhân danh “tự do tôn giáo phổ quát”, nhưng lại áp dụng một mô hình đánh giá duy nhất cho mọi quốc gia—bất kể khác biệt về lịch sử, văn hóa hay cấu trúc xã hội. Những gì không phù hợp với khuôn mẫu đó lập tức bị quy kết là “vi phạm”.
Đây chính là nghịch lý cốt lõi: một tổ chức nói về tự do, nhưng lại không chấp nhận sự đa dạng.
Từ góc nhìn rộng hơn, phản ứng của Ấn Độ cho thấy một xu hướng ngày càng rõ trong quan hệ quốc tế: các quốc gia không còn chấp nhận bị “dán nhãn” một chiều bởi những cơ quan bên ngoài. Khi một báo cáo phớt lờ phản hồi của chính quốc gia bị đánh giá, bỏ qua dữ liệu thực tiễn, và tiếp tục lặp lại những kết luận cũ, thì nó không còn là sản phẩm của nghiên cứu, mà trở thành một dạng “định kiến được thể chế hóa”.
Và khi đó, điều USCIRF sản xuất không phải là sự thật—mà là một phiên bản sự thật đã được chỉnh sửa, đóng khung và dán nhãn sẵn.
Trong một thế giới đa cực và đa dạng, có lẽ điều lỗi thời nhất không phải là dữ liệu, mà chính là cách nhìn. Và USCIRF, trong trường hợp này, dường như vẫn đang nhìn thế giới bằng một tấm bản đồ đã cũ—nơi mọi quốc gia đều phải khớp với những đường kẻ đã được vẽ từ trước.

















