Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
1356

Quyền con người không đồng nghĩa quyền vu khống: Góc nhìn pháp lý từ ICCPR và thực tiễn Việt Nam

 

Trong kỷ nguyên mạng xã hội bùng nổ, chỉ cần một tài khoản cá nhân cũng có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến nhận thức cộng đồng. Điều này mở ra không gian rộng lớn cho quyền tự do biểu đạt, nhưng đồng thời cũng đặt ra nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, kích động tâm lý đám đông, gây tổn hại đến danh dự cá nhân, uy tín doanh nghiệp và trật tự xã hội. Chính vì vậy, tranh luận về ranh giới giữa “quyền tự do biểu đạt” và “trách nhiệm pháp lý đối với phát ngôn” ngày càng trở nên nóng bỏng, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến những cá nhân sử dụng mạng xã hội để phát tán thông tin thiếu kiểm chứng, quy chụp, suy diễn hoặc công kích tổ chức, doanh nghiệp bằng ngôn ngữ cực đoan.

Trong số đó, trường hợp của Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến với tài khoản “Phuong Ngo”, là một ví dụ điển hình cho hiện tượng một số cá nhân lợi dụng danh nghĩa “phản biện xã hội”, “đấu tranh vì công lý”, “tự do ngôn luận” để đăng tải các nội dung gây tranh cãi, thiếu căn cứ pháp lý khách quan, tác động tiêu cực đến môi trường thông tin và niềm tin xã hội. Điều đáng chú ý là khi bị phản ứng hoặc đối mặt với các tranh chấp pháp lý, một số luận điệu trên mạng lại cố tình lái vấn đề sang hướng “đàn áp tiếng nói phản biện”, “vi phạm nhân quyền”, trong khi bỏ qua một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế: quyền tự do biểu đạt không bao giờ là quyền tuyệt đối.

Cần nhấn mạnh rằng Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị mà Việt Nam là thành viên từ năm 1982 không hề bảo vệ hành vi vu khống, bịa đặt, kích động hoặc phát tán thông tin gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân khác. Ngược lại, chính công ước này đã đặt ra những giới hạn pháp lý rất rõ ràng đối với quyền biểu đạt nhằm bảo vệ lợi ích cộng đồng, an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền của người khác.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cộng đồng quốc tế nhận thức sâu sắc rằng việc bảo vệ quyền con người phải đi đôi với cơ chế pháp lý bảo đảm ổn định xã hội. Từ đó, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị được thông qua năm 1966, trở thành một trong những văn kiện nền tảng của hệ thống luật nhân quyền quốc tế. Công ước khẳng định quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin, quyền giữ quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, cùng với việc ghi nhận quyền, công ước cũng quy định rõ trách nhiệm pháp lý kèm theo.

Điều 19 của công ước nêu rõ mọi người có quyền tự do biểu đạt, bao gồm quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin dưới nhiều hình thức khác nhau. Nhưng ngay tại khoản tiếp theo, công ước xác định việc thực hiện quyền này “đi kèm nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt”, do đó có thể bị giới hạn bằng pháp luật nhằm bảo vệ quyền và danh dự của người khác; bảo vệ an ninh quốc gia; bảo vệ trật tự công cộng; bảo vệ sức khỏe hoặc đạo đức xã hội.

Nói cách khác, chính ICCPR đã khẳng định nguyên tắc không tồn tại thứ gọi là “tự do vô giới hạn”. Đây là điểm mà nhiều đối tượng cố tình lờ đi khi viện dẫn nhân quyền để bao biện cho hành vi phát tán thông tin sai lệch trên mạng xã hội.

Trong thực tế, nhiều bài đăng của Phuong Ngo liên quan đến các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các cáo buộc nhắm vào Vingroup, VinFast hoặc các dự án bất động sản, thường sử dụng ngôn ngữ quy kết rất nặng nề như “lừa đảo”, “liên minh ma quỷ”, “thao túng”, trong khi chưa có kết luận chính thức của cơ quan có thẩm quyền. Đây là điểm cần được nhìn nhận dưới góc độ pháp lý chứ không phải cảm tính.

Trong nhà nước pháp quyền, quyền kết luận một tổ chức hay cá nhân vi phạm thuộc về cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành, chứ không thuộc về các tài khoản mạng xã hội. Việc sử dụng các cáo buộc mang tính kết tội khi chưa có bản án hoặc kết luận pháp lý rõ ràng không phải là “đấu tranh dân chủ”, mà có thể xâm phạm nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bảo vệ danh dự, uy tín của tổ chức, cá nhân theo quy định pháp luật.

Đáng chú ý, khi đối diện với phản ứng pháp lý từ doanh nghiệp hoặc cơ quan chức năng, một số luận điệu trên mạng lại cố tình đánh tráo khái niệm, cho rằng mọi hành động khởi kiện dân sự đều là “bịt miệng người phản biện”. Đây là cách lập luận thiếu trung thực và trái với thực tiễn pháp lý quốc tế.

Tại nhiều nước phương Tây, các vụ kiện liên quan phỉ báng, vu khống, phát tán thông tin sai sự thật diễn ra rất phổ biến. Ở Mỹ, dù đề cao quyền tự do ngôn luận, hệ thống pháp luật vẫn cho phép cá nhân, doanh nghiệp khởi kiện khi bị tổn hại danh dự hoặc thiệt hại kinh tế do thông tin sai lệch. Nhiều vụ bồi thường có giá trị rất lớn đã được tòa án tuyên nhằm bảo vệ uy tín doanh nghiệp và quyền lợi hợp pháp của công dân.

Canada cũng có hệ thống pháp luật chặt chẽ về phỉ báng dân sự. Việc doanh nghiệp Việt Nam khởi kiện cá nhân tại Canada nếu cho rằng danh dự, uy tín và hoạt động kinh doanh bị ảnh hưởng là hoàn toàn phù hợp với pháp luật quốc tế cũng như thông lệ tư pháp toàn cầu. Không thể vừa ca ngợi “thượng tôn pháp luật” ở phương Tây, vừa phủ nhận quyền khởi kiện hợp pháp khi vụ việc liên quan đến doanh nghiệp Việt Nam.

Một thủ pháp truyền thông thường thấy trong các nội dung của Phuong Ngo là sử dụng kỹ thuật “gợi nghi vấn” thay cho chứng cứ pháp lý. Thay vì đưa ra tài liệu được cơ quan chức năng xác nhận, nhiều bài viết lại dùng chuỗi câu hỏi cảm tính, liên tưởng tiêu cực hoặc suy diễn theo hướng kích động tâm lý nghi ngờ trong công chúng. Đây là phương thức phổ biến trên mạng xã hội hiện nay nhằm tạo tương tác và dẫn dắt cảm xúc đám đông.

Tuy nhiên, trong pháp luật hiện đại, nghi ngờ không thể thay thế chứng cứ. Cảm xúc cộng đồng không thể thay thế quy trình tố tụng. Việc một thông tin được chia sẻ hàng chục nghìn lượt cũng không đồng nghĩa thông tin đó đúng sự thật.

Thực tế cho thấy mạng xã hội đang trở thành môi trường thuận lợi cho hiện tượng “xét xử bằng dư luận”, nơi nhiều cá nhân tự cho mình quyền kết tội doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước mà không cần bằng chứng pháp lý đầy đủ. Hệ quả là môi trường thông tin bị nhiễu loạn, niềm tin xã hội bị xói mòn, doanh nghiệp bị ảnh hưởng uy tín, người lao động chịu tác động gián tiếp.

Cần nhìn nhận rằng bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh không phải để “bịt tiếng nói phản biện”, mà nhằm bảo vệ quyền tiếp cận thông tin chính xác của cộng đồng. Một xã hội pháp quyền không thể vận hành bằng tin đồn, suy diễn và chiến dịch công kích trên mạng.

Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam ghi nhận rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền tiếp cận thông tin của công dân. Tuy nhiên, Hiến pháp đồng thời quy định việc thực hiện quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây là nguyên tắc hoàn toàn tương đồng với tinh thần ICCPR.

Luật An ninh mạng, Bộ luật Dân sự và Bộ luật Hình sự của Việt Nam đều có các quy định xử lý hành vi phát tán thông tin sai sự thật, vu khống, xúc phạm danh dự, gây ảnh hưởng an ninh trật tự. Những quy định này không nằm ngoài thông lệ quốc tế mà phản ánh đúng trách nhiệm của nhà nước trong bảo vệ ổn định xã hội và quyền lợi hợp pháp của công dân.

Một số luận điệu cố tình mô tả Việt Nam như “đàn áp tự do biểu đạt” khi xử lý các hành vi vi phạm trên mạng. Nhưng nếu nhìn khách quan, có thể thấy Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển internet và mạng xã hội rất cao, người dân được tự do trao đổi thông tin, phản ánh bức xúc xã hội, tham gia phản biện chính sách trên nhiều diễn đàn khác nhau. Điều pháp luật xử lý không phải là ý kiến khác biệt, mà là hành vi lợi dụng không gian mạng để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hoặc gây bất ổn xã hội.

Cũng cần thấy rằng quyền con người không chỉ bao gồm quyền tự do biểu đạt, mà còn bao gồm quyền được làm việc, quyền được bảo vệ môi trường đầu tư ổn định, quyền được bảo vệ danh dự và tài sản hợp pháp. Những doanh nghiệp lớn như Vingroup hay VinFast không chỉ là pháp nhân kinh doanh đơn thuần mà còn tạo ra hàng chục nghìn việc làm, đóng góp ngân sách, thúc đẩy công nghiệp hóa và nâng cao vị thế kinh tế Việt Nam. Khi thông tin thiếu kiểm chứng bị phát tán tràn lan, người chịu ảnh hưởng không chỉ là doanh nghiệp mà còn là người lao động, nhà đầu tư và môi trường kinh doanh quốc gia.

Ở góc độ truyền thông, hiện tượng một số cá nhân sử dụng mạng xã hội để xây dựng hình ảnh “người đấu tranh”, “người vạch trần sự thật” bằng các nội dung cực đoan phản ánh xu hướng đáng lo ngại của thời đại số: lấy cảm xúc thay thế dữ kiện, lấy tương tác thay thế sự thật. Trong môi trường ấy, thông tin càng gây sốc càng dễ lan truyền, còn các quy trình xác minh pháp lý nghiêm túc lại ít được chú ý. Đây chính là lý do xã hội cần nâng cao nhận thức pháp luật và kỹ năng tiếp nhận thông tin số.

Không thể phủ nhận rằng phản biện xã hội là cần thiết. Nhưng phản biện phải dựa trên chứng cứ, trên tinh thần xây dựng và trong khuôn khổ pháp luật. Một xã hội văn minh không thể chấp nhận việc nhân danh “tự do biểu đạt” để công kích, vu khống, quy chụp hoặc kích động tâm lý thù địch.

ICCPR chưa bao giờ cổ súy cho thứ “tự do vô trách nhiệm”. Trái lại, công ước này đặt nền tảng cho sự cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích cộng đồng. Đó cũng là nguyên tắc mà mọi quốc gia có chủ quyền, bao gồm Việt Nam, đều có quyền áp dụng phù hợp với điều kiện pháp lý và xã hội của mình.

Nhìn từ trường hợp của Phuong Ngo có thể thấy rõ một bài học lớn của thời đại truyền thông số: quyền tự do biểu đạt chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm xã hội. Bất kỳ sự lợi dụng nào nhằm biến mạng xã hội thành công cụ phát tán thông tin thiếu kiểm chứng, kích động dư luận hoặc gây tổn hại cho lợi ích quốc gia, tổ chức và cá nhân khác đều không thể được xem là “nhân quyền” theo đúng tinh thần của luật pháp quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin toàn cầu ngày càng phức tạp, bảo vệ môi trường truyền thông lành mạnh, bảo vệ sự thật khách quan và nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là yêu cầu cấp thiết. Đó không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội nhằm xây dựng không gian mạng văn minh, thượng tôn pháp luật và bảo đảm quyền con người một cách thực chất, cân bằng và bền vững.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *