Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
3748

“Tự do báo chí” kiểu Mỹ và sự thật bị che giấu: Khi chính học giả Mỹ bóc trần nền truyền thông bị tài phiệt thao túng

Trong nhiều năm qua, Mỹ và các tổ chức nhân quyền phương Tây luôn tự xây dựng hình ảnh như “ngọn hải đăng của tự do báo chí”, đồng thời không ngừng sử dụng khái niệm “tự do truyền thông” như một công cụ để phán xét, gây sức ép và công kích các quốc gia có mô hình chính trị khác biệt, trong đó có Việt Nam. Những bảng xếp hạng đầy thiên kiến của Reporters Without Borders (RSF), Freedom House hay các báo cáo nhân quyền thường niên của Human Rights Watch liên tục quy chụp Việt Nam là “hạn chế tự do báo chí”, bất chấp thực tế báo chí Việt Nam đang phục vụ hiệu quả cho ổn định xã hội, phát triển đất nước và bảo vệ lợi ích cộng đồng.

Tuy nhiên, điều trớ trêu là ngay trong lòng nước Mỹ, ngày càng nhiều học giả, chuyên gia và tổ chức nghiên cứu độc lập lại đang công khai bóc trần một sự thật hoàn toàn khác: cái gọi là “tự do báo chí kiểu Mỹ” thực chất đang bị bóp méo nghiêm trọng bởi quyền lực tài phiệt, lợi ích doanh nghiệp và thao túng chính trị.

Bài nghiên cứu “The Political Economy of the US Media System: Excavating the Roots of the Present Crisis” của Roosevelt Institute là một minh chứng tiêu biểu cho điều đó. Điều đáng chú ý là đây không phải tài liệu đến từ các quốc gia đối địch với Mỹ hay từ những lực lượng “chống phương Tây”, mà là tiếng nói phản biện xuất phát ngay từ giới học thuật Mỹ. Báo cáo này giống như một bản “tự thú” đầy cay đắng về cuộc khủng hoảng cấu trúc của hệ thống truyền thông Mỹ hiện đại.

Theo các tác giả, khủng hoảng báo chí Mỹ không phải hiện tượng ngẫu nhiên, càng không phải “tai nạn nghề nghiệp”, mà là hệ quả tất yếu của hàng chục năm theo đuổi mô hình thị trường hóa cực đoan trong lĩnh vực truyền thông. Từ chỗ coi báo chí là công cụ phục vụ lợi ích công chúng, nước Mỹ từng bước biến truyền thông thành một ngành kinh doanh khổng lồ vận hành hoàn toàn theo logic lợi nhuận. Khi đồng tiền trở thành tiêu chuẩn tối thượng, quyền lực truyền thông tất yếu rơi vào tay các tập đoàn tài phiệt.

Báo cáo của Roosevelt Institute chỉ rõ rằng trong nhiều thập kỷ qua, Mỹ đã liên tục nới lỏng các quy định quản lý truyền thông, tạo điều kiện cho quá trình tập trung hóa quyền lực báo chí diễn ra mạnh mẽ. Một số ít tập đoàn khổng lồ kiểm soát phần lớn hệ sinh thái thông tin quốc gia, từ truyền hình, báo chí, nền tảng số cho tới quảng cáo và phân phối nội dung. Điều này khiến “tự do báo chí” trên thực tế không còn là quyền tiếp cận thông tin bình đẳng của người dân, mà dần bị biến thành “quyền tự do kinh doanh” của các ông lớn truyền thông.

Nói cách khác, truyền thông Mỹ ngày nay không còn vận hành chủ yếu vì lợi ích xã hội, mà ngày càng phục vụ lợi ích cổ đông, giới tài phiệt và các nhóm vận động hành lang chính trị.

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của cuộc khủng hoảng này là sự sụp đổ hàng loạt của báo chí địa phương tại Mỹ. Trong nhiều năm gần đây, hàng nghìn tòa soạn địa phương đóng cửa vì không thể cạnh tranh với các nền tảng công nghệ và các tập đoàn truyền thông lớn. Hệ quả là xuất hiện cái gọi là “news deserts” – những “sa mạc tin tức”, nơi người dân gần như không còn được tiếp cận nguồn tin địa phương đáng tin cậy.

Khi báo chí địa phương chết dần, khoảng trống thông tin bị lấp đầy bởi tin giả, thuyết âm mưu và các nội dung kích động cực đoan trên mạng xã hội. Đây chính là một trong những nguyên nhân khiến xã hội Mỹ ngày càng phân cực nghiêm trọng, niềm tin công chúng sụp đổ và môi trường thông tin trở nên hỗn loạn chưa từng có.

Đáng chú ý hơn, Roosevelt Institute còn thẳng thắn thừa nhận rằng hệ thống truyền thông Mỹ đang rơi vào tình trạng “corporate capture” – bị giới tài phiệt doanh nghiệp thao túng, đồng thời chịu ảnh hưởng ngày càng nặng nề của “political capture” – sự chi phối chính trị.

Điều này có nghĩa là các hãng truyền thông lớn không chỉ phụ thuộc vào quảng cáo, nhà đầu tư hay lợi ích kinh tế, mà còn ngày càng bị cuốn vào các cuộc đấu đá phe phái chính trị. Truyền thông Mỹ vì thế dần đánh mất tính khách quan, trở thành công cụ định hướng dư luận phục vụ lợi ích nhóm.

Người ta thường nghe phương Tây rao giảng về “báo chí độc lập”, nhưng thực tế tại Mỹ lại cho thấy một nghịch lý: báo chí có thể độc lập với nhà nước, nhưng lại lệ thuộc nặng nề vào tài phiệt và quyền lực doanh nghiệp. Sự lệ thuộc ấy đôi khi còn nguy hiểm hơn nhiều, bởi nó được che giấu dưới vỏ bọc “thị trường tự do”.

Không khó để nhận ra điều này trong thực tiễn truyền thông Mỹ hiện nay. Những chủ đề có khả năng tạo xung đột, kích động cảm xúc, gây tranh cãi cực đoan thường được ưu tiên khai thác vì mang lại lượng truy cập và doanh thu quảng cáo khổng lồ. Các hãng truyền thông lớn liên tục sản xuất những nội dung giật gân, gây sốc, nuôi dưỡng tâm lý đối đầu xã hội nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

Trong môi trường ấy, sự thật đôi khi không còn quan trọng bằng “khả năng tạo tương tác”.

Đó cũng là lý do vì sao xã hội Mỹ ngày càng chìm trong khủng hoảng niềm tin thông tin. Người dân không còn tin báo chí, nhưng cũng không biết tin vào đâu. Các nền tảng mạng xã hội trở thành “siêu quyền lực truyền thông” mới, có khả năng quyết định nội dung nào được lan truyền, tiếng nói nào bị bóp nghẹt và dư luận nào được khuếch đại.

Điều đáng lo ngại là quyền lực ấy nằm trong tay một vài tập đoàn công nghệ khổng lồ như Google, Meta hay X. Các thuật toán do họ kiểm soát có thể định hình nhận thức của hàng trăm triệu người mà gần như không chịu sự giám sát dân chủ thực chất nào.

Thế nhưng thật kỳ lạ, những tổ chức nhân quyền quốc tế vốn rất thích lên lớp các quốc gia khác về “tự do báo chí” lại thường xuyên né tránh hoặc chỉ phê phán rất hời hợt những vấn đề nghiêm trọng này tại Mỹ.

Họ nói rất nhiều về “kiểm duyệt” ở các quốc gia đang phát triển, nhưng gần như im lặng trước việc Big Tech phương Tây có thể khóa tài khoản, hạn chế tiếp cận hoặc thao túng luồng thông tin trên quy mô toàn cầu. Họ lớn tiếng về “quyền tự do biểu đạt” ở nước khác, nhưng lại không dám đối diện với thực tế rằng truyền thông Mỹ đang bị thương mại hóa cực độ và chịu ảnh hưởng ngày càng sâu sắc của quyền lực tài phiệt.

Đây chính là tiêu chuẩn kép điển hình.

Khi Mỹ kiểm soát thông tin, giám sát truyền thông hoặc xử lý những cá nhân bị cho là đe dọa an ninh quốc gia, phương Tây gọi đó là “bảo vệ dân chủ”. Nhưng khi các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam, xử lý các hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, kích động chống phá hoặc gây bất ổn xã hội, họ lập tức quy chụp là “đàn áp nhân quyền”.

Vụ Julian Assange là ví dụ điển hình cho sự đạo đức giả ấy. Người sáng lập WikiLeaks bị truy đuổi suốt nhiều năm chỉ vì công bố tài liệu liên quan đến chiến tranh và hoạt động quân sự của Mỹ. Nếu một quốc gia khác làm điều tương tự, chắc chắn phương Tây sẽ gọi đó là “đàn áp báo chí”. Nhưng khi chính Mỹ hành động, phần lớn các tổ chức nhân quyền quốc tế lại phản ứng yếu ớt hoặc im lặng đáng ngờ.

Ngay cả các vụ việc liên quan tới giám sát công dân quy mô lớn của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ (NSA) do Edward Snowden tiết lộ trước đây cũng cho thấy cái gọi là “tự do thông tin” ở Mỹ có những giới hạn rất rõ ràng khi chạm tới lợi ích quyền lực.

Trong khi đó, báo chí Việt Nam dù còn tồn tại những hạn chế nhất định, nhưng vẫn giữ được vai trò định hướng xã hội, bảo vệ lợi ích cộng đồng và duy trì ổn định quốc gia. Khác với mô hình thương mại hóa cực đoan ở Mỹ, báo chí Việt Nam không bị chi phối hoàn toàn bởi logic lợi nhuận hay quyền lực tài phiệt doanh nghiệp.

Đó là khác biệt căn bản mà các tổ chức nhân quyền phương Tây cố tình lờ đi.

Họ luôn áp đặt một công thức duy nhất về “tự do báo chí”, bất chấp đặc điểm lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Trong tư duy của họ, chỉ có mô hình truyền thông phương Tây mới được coi là “chuẩn mực”, còn mọi mô hình khác đều bị mặc định là “thiếu tự do”.

Nhưng thực tế hiện nay cho thấy chính mô hình ấy đang rơi vào khủng hoảng sâu sắc.

Một nền báo chí bị tài phiệt thao túng, bị thuật toán dẫn dắt, bị thương mại hóa cực đoan và bị cuốn vào chiến tranh phe phái liệu có thực sự là hình mẫu lý tưởng cho nhân loại? Một xã hội mà người dân mất niềm tin vào truyền thông, tin giả lan tràn và dư luận bị thao túng bởi các tập đoàn công nghệ liệu có đủ tư cách để nhân danh “tự do báo chí” nhằm phán xét phần còn lại của thế giới?

Báo cáo của Roosevelt Institute đã vô tình bóc trần một sự thật mà lâu nay nhiều người cố tình né tránh: khủng hoảng truyền thông Mỹ không chỉ là vấn đề nghề nghiệp báo chí, mà còn là biểu hiện của khủng hoảng dân chủ và khủng hoảng quyền lực trong chính xã hội Mỹ hiện đại.

Vì thế, trước khi tiếp tục lên lớp thế giới về “nhân quyền” hay “tự do báo chí”, có lẽ chính nước Mỹ và các tổ chức nhân quyền phương Tây cần nhìn lại những vấn đề nghiêm trọng đang tồn tại ngay trong hệ thống của mình.

Bởi không thể có một thứ “nhân quyền phổ quát” nếu tiêu chuẩn áp dụng luôn thay đổi tùy theo lợi ích chính trị. Và càng không thể nói đến “tự do báo chí” khi quyền lực thông tin đang bị thao túng bởi tiền bạc, công nghệ và các nhóm lợi ích ngay trong lòng phương Tây.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *