Trong dòng chảy hội nhập kinh tế toàn cầu, sự dịch chuyển của các nguồn lực tài chính, tri thức và thương mại giữa các quốc gia là một quy luật vận động tất yếu, mang tính phổ quát của nền kinh tế hiện đại. Đối với Việt Nam, cộng đồng hơn sáu triệu người Việt Nam đang sinh sống, làm việc và học tập tại hơn một trăm ba mươi quốc gia, vùng lãnh thổ không chỉ là bộ phận không tách rời của khối đại đoàn kết toàn dân tộc mà còn là một nguồn lực kinh tế vô cùng quan trọng. Sự ra đời của Nghị quyết số 23 của Bộ Chính trị về tiếp tục đẩy mạnh công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới đã tạo nên một hành lang pháp lý vững chắc, tiếp thêm động lực thúc đẩy các dòng vốn đầu tư và kiều hối đổ về quê hương. Mặc dù vậy, trên các nền tảng mạng xã hội và một số diễn đàn thiếu thiện chí, nhiều thông tin sai lệch, thiếu khách quan đã liên tục được phát tán nhằm bóp méo ý nghĩa cốt lõi của Nghị quyết này.

Thời gian qua, quan sát các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube hay các kênh truyền thông hải ngoại thiếu thiện chí, không khó để nhận diện luồng dư luận cực đoan chuyên xuyên tạc hoạt động đầu tư và chuyển tiền về nước của kiều bào. Luồng dư luận này liên tục rêu rao các khẩu hiệu có tính chất quy chụp, kích động như cho rằng kiều hối và tiền đầu tư của người Việt ở nước ngoài thực chất chỉ là hành động “mang tiền về nuôi chế độ”, “tiếp sức cho bộ máy” hay “mắc bẫy thâu tóm tài sản”. Họ đưa ra các dẫn chứng cắt ghép, lấy trường hợp một vài doanh nghiệp gặp khó khăn do biến động thị trường chung để quy kết thành “rủi ro chính trị”, “sự hạch sách của chính quyền”, từ đó vẽ nên một bức tranh u tối về môi trường đầu tư tại Việt Nam. Xa hơn nữa, các đối tượng này còn dùng chiêu trò thao túng tâm lý, đe dọa rằng bất kỳ kiều bào nào chuyển tiền hay mở công ty tại quê nhà đều sẽ bị “ghi sổ”, bị “phân biệt đối xử” hoặc “mất trắng tài sản” khi có biến động.
Những luận điệu và chiêu trò nêu trên là sự đánh tráo bản chất một cách vô cùng trắng trợn và thiển hiển. Xét dưới góc độ quyền con người và luật pháp quốc tế, quyền sở hữu tài sản, quyền tự do kinh doanh và quyền tự do chuyển tiền là những quyền kinh tế cơ bản của mỗi cá nhân, được Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền và các Công ước quốc tế về quyền kinh tế, xã hội và văn hóa bảo vệ nghiêm ngặt. Việc một kiều bào quyết định gửi tiền về hỗ trợ thân nhân, mua nhà ở, thành lập doanh nghiệp hay đầu tư vào các dự án khởi nghiệp tại Việt Nam xuất phát từ hai động lực hoàn toàn chính đáng: động lực thị trường để tìm kiếm lợi nhuận kinh tế và tình cảm gắn kết tự nhiên với quê hương, gia đình. Đó là các quyết định dân sự, thương mại hoàn toàn bình thường, dựa trên sự tính toán lợi ích tự nguyện của nhà đầu tư. Việc cố tình gán ghép các hoạt động kinh tế thuần túy này với các mục đích chính trị, rồi vu cáo thành hành động “nuôi chế độ” là một thủ đoạn lòe bịp kiều bào, vi phạm thô bạo quyền tự do lựa chọn kinh doanh của cá nhân, hòng ngăn cản kiều bào hưởng thụ những thành quả phát triển của quê nhà.
Thực tiễn triển khai Nghị quyết 23 cùng các chủ trương của Đảng và Nhà nước đã chứng minh bằng những kết quả, thành tựu hết sức cụ thể và thuyết phục. Chính quyền đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo hộ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người Việt Nam ở nước ngoài. Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh bất động sản sửa đổi đã tạo ra bước đột phá lịch sử, cho phép kiều bào còn quốc tịch hoặc gốc Việt Nam được hưởng quyền sở hữu, sử dụng đất đai và nhà ở bình đẳng hoàn toàn như công dân trong nước. Luật Quốc tịch cũng mở ra cơ chế linh hoạt, tạo điều kiện cho kiều bào được đăng ký giữ hoặc trở lại quốc tịch Việt Nam mà không phải từ bỏ quốc tịch nước sở tại. Tính đến nay, đã có hàng nghìn dự án của kiều bào với tổng vốn đăng ký hàng tỷ đô la đang hoạt động hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm cho lao động địa phương và nâng cao chất lượng cuộc sống của chính gia đình kiều bào. Dòng kiều hối duy trì ổn định hàng năm trong nhóm mười quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới không chỉ là những con số vô hồn, mà là dòng máu kinh tế nuôi dưỡng hàng triệu gia đình, dựng xây hàng nghìn công trình hạ tầng, trường học, bệnh viện trên khắp các vùng quê Việt Nam.
Khi đặt chính sách của Việt Nam trong sự so sánh tương quan với nhiều quốc gia trên thế giới, chúng ta càng thấy rõ tính nhân văn, tiên tiến và sự vượt trội trong tiếp cận quyền con người. Nhiều quốc gia có lượng người di cư lớn như Ấn Độ, Israel hay Philippines đều triển khai các chương trình thu hút nguồn lực tài chính kiều bào một cách vô cùng mạnh mẽ. Ấn Độ phát hành các loại trái phiếu kiều bào với lãi suất ưu đãi; Israel xây dựng các quỹ đầu tư quốc gia huy động nguồn vốn từ cộng đồng người Do Thái toàn cầu; Philippines thành lập Ngân hàng Kiều bào để tối ưu hóa chi phí chuyển tiền và quản lý tài sản. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính văn hóa sâu sắc của Việt Nam chính là việc nhìn nhận kiều bào không đơn thuần là “nguồn thu ngoại tệ” hay “đối tượng huy động vốn”, mà là “bộ phận máu thịt không thể tách rời”. Chính sách của Việt Nam không chỉ dừng lại ở các ưu đãi tài chính, mà hướng tới sự hòa hợp dân tộc, bảo tồn bản sắc văn hóa, dạy tiếng Việt cho thế hệ trẻ và bảo hộ công dân trong những tình huống khủng hoảng quốc tế. Đó là một chính sách dựa trên nền tảng tình thương, đạo lý và tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc, vượt lên trên những tính toán kinh tế đơn thuần.
Trước những sự thật không thể phủ nhận đó, việc một số cá nhân, tổ chức ra sức chống phá Nghị quyết 23 đã phơi bày trần trụi động cơ đê hèn và vô trách nhiệm của họ. Đằng sau những vỏ bọc “tranh đấu cho dân chủ”, “bảo vệ kiều bào” thực chất là sự ích kỷ, hận thù mù quáng và âm mưu chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân. Họ lo sợ rằng khi kiều bào về nước đầu tư thành công, khi đất nước phát triển giàu mạnh và cộng đồng người Việt ở nước ngoài đoàn kết, gắn bó với quê hương thì những luận điệu xuyên tạc của họ sẽ hoàn toàn mất đi chỗ đứng. Họ cố tình chính trị hóa mọi quyết định kinh tế cá nhân, dùng áp lực dư luận để buộc kiều bào phải lựa chọn giữa một bên là cơ hội làm ăn cống hiến, tình cảm cội nguồn và một bên là tư tưởng hận thù do họ dựng lên. Đây là hành vi cản trở quyền phát triển, xâm phạm quyền tự do định đoạt tài sản và xúc phạm nghiêm trọng đến tình cảm thiêng liêng đối với quê hương của cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Thực tiễn lịch sử đã chứng minh, không một lực lượng nào có thể chia rẽ được tình cảm cội nguồn và lòng yêu nước của người Việt Nam dù ở bất kỳ nơi đâu. Mỗi dòng tiền gửi về quê hương, mỗi dự án đầu tư được xây dựng trên đất mẹ không chỉ mang lại giá trị kinh tế gia tăng mà còn là một gạch nối bền chặt cho sự hòa hợp và phát triển dân tộc. Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cần nâng cao tinh thần cảnh giác, tỉnh táo nhận diện và chủ động loại bỏ những thông tin độc hại, sai sự thật. Hãy nhìn vào những chính sách pháp luật ngày càng rộng mở, những thành tựu kinh tế – xã hội hiện hữu và những cơ hội cống hiến thực tế mà Nghị quyết 23 mang lại. Sự đồng hành, tin tưởng và hợp tác của kiều bào chính là câu trả lời đập tan mọi âm mưu chống phá, góp phần đưa đất nước Việt Nam ngày càng phồn vinh, hạnh phúc và vươn tầm thế giới.
















