Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2191

BÓC GỠ THUYẾT ÂM MƯU XUNG QUANH DỮ LIỆU SINH TRẮC HỌC: TỪ QUY ĐỊNH ĐỊNH DANH ĐẾN LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ NGÂN HÀNG NỘI TẠNG

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ sinh học và khoa học dữ liệu đang đặt ra những bước ngoặt lớn trong công tác quản trị quốc gia, đặc biệt là việc ứng dụng sinh trắc học vào công tác định danh công dân. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các khái niệm kỹ thuật mới cũng trở thành mảnh đất phì nhiêu để các đối tượng xấu tung ra những thông tin sai lệch, thiếu khách quan, gieo rắc tâm lý hoang mang trong dư luận xã hội. Thời gian gần đây, trên một số trang mạng xã hội đã xuất hiện luận điệu xuyên tạc rằng việc quy định tiêu chuẩn thu thập mã di truyền trong cơ sở dữ liệu định danh là “kế hoạch ngầm nhằm lập ngân hàng nội tạng sống”. Đây là một thuyết âm mưu sinh học hoàn toàn vô căn cứ, cố tình đánh tráo bản chất giữa kỹ thuật định danh cá nhân với y học ghép tạng, nhằm bóp méo chính sách pháp luật của Nhà nước và kích động sự sợ hãi vô lý trong cộng đồng.

Để thấu hiểu bản chất sự việc dưới góc độ khoa học, trước hết cần làm rõ khái niệm mã di truyền dùng trong định danh là gì và các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện nay quy định những nội dung nào. Dữ liệu mã di truyền trong quản lý định danh công dân thực chất là việc phân tích các đoạn lặp ngắn trên nhiễm sắc thể không mang thông tin quy định đặc tính sinh học hay chức năng cơ thể của con người. Các đoạn mã này đóng vai trò như một “mã vạch sinh học” duy nhất của mỗi cá nhân, giúp xác định danh tính một cách tuyệt đối trong các trường hợp tìm kiếm người mất tích, xác định danh tính nạn nhân thiên tai, thảm họa, hoặc phục vụ công tác điều tra phá án. Dữ liệu được thu thập chỉ bao gồm các chuỗi chỉ số số hóa đại diện cho các vị trí gen định danh, hoàn toàn không phải là việc lưu trữ hay phân tích toàn bộ bản đồ gen sinh học cá nhân.

Sự suy diễn ác ý về một “ngân hàng nội tạng sống” bộc lộ rõ sự tột cùng của tính phi khoa học khi chúng ta đối chiếu giữa dữ liệu định danh và các điều kiện y khoa thực tế. Trong y học hiện đại, việc ghép tạng đòi hỏi những tiêu chuẩn sinh học cực kỳ khắt khe và phức tạp, bao gồm sự tương thích về nhóm máu, hệ thống phức hợp kháng nguyên bạch cầu người, cùng hàng loạt chỉ số miễn dịch, sinh hóa và chức năng sinh lý của cả người cho lẫn người nhận tại thời điểm thực hiện. Các chỉ số định danh thông thường hoàn toàn không chứa đựng bất kỳ thông tin nào về hệ thống kháng nguyên bạch cầu hay tình trạng sức khỏe của các cơ quan nội tạng. Do đó, việc khẳng định các tập hợp số hóa dữ liệu định danh có thể dùng làm “danh sách tuyển chọn nội tạng” là một sự bịa đặt trắng trợn, phản khoa học và coi thường trí tuệ của công chúng.

Xét trên khía cạnh pháp lý, công tác bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam được thể hiện nhất quán qua hệ thống pháp luật chặt chẽ, đặc biệt là Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định của Luật Căn cước. Dữ liệu sinh trắc học của công dân được xếp vào nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm, được mã hóa, bảo mật ở mức độ tối cao và lưu trữ tại Trung tâm dữ liệu quốc gia với các tường lửa an ninh nghiêm ngặt. Việc thu thập, khai thác hay chia sẻ dữ liệu này bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình pháp lý, chỉ phục vụ cho các mục tiêu quản lý nhà nước đã được pháp luật quy định cụ thể, có sự giám sát chặt chẽ của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Mọi hành vi truy cập trái phép, sử dụng sai mục đích dữ liệu cá nhân của công dân đều bị xử lý nghiêm minh theo các quy định của Bộ luật Hình sự và Luật An ninh mạng.

Nếu nhìn rộng ra thực tiễn quản trị công trên thế giới, việc xây dựng cơ sở dữ liệu mã di truyền để phục vụ quản lý xã hội và an ninh quốc gia là một xu hướng phổ biến đã được triển khai từ nhiều thập kỷ qua. Tại Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Hệ thống chỉ số mã di truyền kết hợp đã được Cục Điều tra Liên bang vận hành từ những năm chín mươi của thế kỷ trước, lưu trữ hàng triệu mẫu dữ liệu để hỗ trợ thực thi pháp luật. Tương tự, Vương quốc Anh vận hành Cơ sở dữ liệu mã di truyền quốc gia từ năm 1995, còn các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu đều áp dụng các tiêu chuẩn chung về chia sẻ dữ liệu sinh trắc học trong khối để phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Điểm chung của tất cả các quốc gia này là việc sử dụng các chỉ số sinh trắc học làm công cụ xác thực danh tính, và chưa từng có một quốc gia văn minh nào coi đây là việc thu thập dữ liệu ghép tạng. Sự so sánh này cho thấy Việt Nam đang tiếp thu các thành tựu khoa học quản trị tiên tiến của nhân loại, hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế.

Trong một xã hội dân chủ và pháp quyền, việc công chúng đặt ra các câu hỏi, tổ chức các cuộc tranh luận về quyền riêng tư, giới hạn thu thập dữ liệu và mức độ an toàn thông tin là điều hoàn toàn cần thiết và đáng khích lệ. Những tranh luận mang tính xây dựng, dựa trên cơ sở khoa học và tinh thần thượng tôn pháp luật sẽ giúp các cơ quan quản lý nhà nước không ngừng hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao năng lực bảo mật và tối ưu hóa quy trình vận hành. Tuy nhiên, chúng ta cần phải vạch ra một ranh giới rõ ràng giữa tranh luận chính đáng về quyền riêng tư với việc cố tình sáng tạo ra các thuyết âm mưu vô căn cứ. Thuyết âm mưu không bao giờ đóng góp được bất kỳ giá trị nào cho sự tiến bộ xã hội, mà ngược lại, nó hủy hoại tư duy phản biện khoa học, gieo rắc sự hoảng loạn vô cớ và làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào các nỗ lực chuyển đổi số quốc gia.

Thực trạng phát tán các luận điệu tiêu cực, hoang đường về dữ liệu sinh trắc học trên không gian mạng hiện nay đòi hỏi phải có những biện pháp chấn chỉnh kịp thời và quyết liệt. Không gian mạng không phải là nơi để các cá nhân lợi dụng quyền tự do ngôn luận nhằm thêu dệt nên những kịch bản vô căn cứ, gây hoang mang dư luận và xâm phạm đến trật tự, an toàn xã hội. Hành vi lợi dụng sự thiếu hiểu biết của một bộ phận quần chúng về các khái niệm công nghệ mới để tung tin giả mạo là sự vi phạm nghiêm trọng Luật An ninh mạng, cần phải bị phát hiện, ngăn chặn và xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.

Để hướng tới một môi trường Internet lành mạnh, tuân thủ pháp luật và xây dựng một xã hội văn minh, mỗi người dân khi tham gia không gian mạng cần chủ động nâng cao tinh thần cảnh giác, trang bị cho mình tri thức khoa học và tư duy phân tích tích cực. Đứng trước các thông tin mang tính chất đe dọa, giật gân liên quan đến các chính sách công nghệ của Nhà nước, công dân cần chủ động tìm hiểu qua các kênh thông tin chính thống của Đảng, Nhà nước và ý kiến của các chuyên gia khoa học uy tín. Sự tỉnh táo, tinh thần tôn trọng sự thật và ý thức tuân thủ pháp luật của mỗi cá nhân chính là những giải pháp căn cơ nhất để triệt phá các thuyết âm mưu độc hại, góp phần bảo vệ an ninh thông tin quốc gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

 

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *