Để phá hoại cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một số luận điệu xuyên tạc được lan truyền với nội dung quen thuộc: “người dân bị ép đi bầu”, “bầu cử không phải là quyền mà là nghĩa vụ mang tính cưỡng chế”, “không đi bầu sẽ bị gây khó dễ”… Những nhận định này, thoạt nghe có vẻ dựa trên một số hiện tượng cá biệt hoặc suy diễn cảm tính, nhưng thực chất lại là sự đánh tráo khái niệm pháp lý, bóp méo bản chất của quyền bầu cử và cố tình phủ nhận thực tiễn tổ chức bầu cử ở Việt Nam. Để nhìn nhận đúng vấn đề, cần đặt câu hỏi: trong pháp luật và thực tiễn, bầu cử ở Việt Nam là quyền, nghĩa vụ hay là sự cưỡng chế?
Trước hết, cần khẳng định rõ cơ sở pháp lý. Hiến pháp Việt Nam quy định công dân đủ điều kiện có quyền bầu cử và ứng cử. Đồng thời, bầu cử cũng được xác định là một nghĩa vụ công dân – nghĩa vụ tham gia vào đời sống chính trị của đất nước. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “nghĩa vụ” và “cưỡng chế”. Nghĩa vụ công dân mang tính khuyến khích, định hướng trách nhiệm xã hội, chứ không đồng nghĩa với việc áp đặt bằng chế tài. Pháp luật Việt Nam không có quy định xử phạt đối với công dân không đi bầu cử. Điều này cho thấy rõ: quyền bầu cử được bảo đảm, còn việc thực hiện quyền đó là sự lựa chọn của mỗi người.
Luận điệu cho rằng “không đi bầu sẽ bị gây khó dễ trong thủ tục hành chính” là một sự suy diễn thiếu căn cứ. Trong hệ thống pháp luật hiện hành, không có bất kỳ quy định nào cho phép cơ quan nhà nước từ chối giải quyết thủ tục hành chính chỉ vì công dân không tham gia bầu cử. Nếu có những trường hợp cá biệt trong thực tế, đó là vấn đề về nhận thức hoặc cách làm chưa đúng ở một số nơi, không thể được suy diễn thành “chính sách chung”. Việc lấy hiện tượng cá biệt để phủ nhận bản chất của hệ thống là một thủ đoạn quen thuộc trong các luận điệu xuyên tạc.

Một điểm cần làm rõ là sự khác biệt giữa “quyền” và “nghĩa vụ” trong bầu cử. Trong nhiều quốc gia, bầu cử được xem là quyền thuần túy, và tỷ lệ cử tri tham gia thường không cao. Ngược lại, có những quốc gia quy định việc bỏ phiếu là nghĩa vụ bắt buộc, thậm chí có chế tài xử phạt nếu không tham gia. Ví dụ, tại Australia, công dân không đi bầu có thể bị phạt tiền; tại một số quốc gia châu Âu, việc không tham gia bầu cử cũng bị coi là vi phạm nghĩa vụ công dân. So với các mô hình đó, cách tiếp cận của Việt Nam là dung hòa: khẳng định bầu cử vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ, nhưng không áp dụng chế tài cưỡng chế. Điều này thể hiện sự tôn trọng lựa chọn cá nhân, đồng thời khuyến khích trách nhiệm xã hội.
Thực tiễn tổ chức bầu cử ở Việt Nam cho thấy một bức tranh khác xa với những luận điệu xuyên tạc. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử luôn ở mức rất cao, thường trên 99%. Đây không phải là kết quả của “ép buộc”, mà phản ánh mức độ quan tâm và ý thức trách nhiệm của người dân. Nếu việc tham gia bầu cử thực sự mang tính cưỡng chế, thì khó có thể duy trì được sự tham gia rộng rãi và ổn định như vậy qua nhiều nhiệm kỳ. Ngược lại, chính sự tham gia này cho thấy người dân nhận thức rõ vai trò của mình và tin tưởng vào ý nghĩa của lá phiếu.
Một số ý kiến cho rằng việc tuyên truyền, vận động cử tri đi bầu là “áp lực hành chính”. Tuy nhiên, cần hiểu rằng tuyên truyền là một hoạt động phổ biến trong mọi hệ thống chính trị, nhằm cung cấp thông tin và khuyến khích người dân tham gia. Ở nhiều quốc gia, các chiến dịch vận động cử tri được tổ chức với quy mô lớn, sử dụng nhiều phương tiện truyền thông. Việc Việt Nam sử dụng hệ thống truyền thông cơ sở để kêu gọi người dân thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình không phải là “ép buộc”, mà là một hình thức phổ biến thông tin.
Luận điệu “người dân đi bầu chỉ để hoàn thành thủ tục” cũng là một sự khái quát vội vàng. Trong thực tế, nhiều cử tri quan tâm đến việc lựa chọn đại biểu, theo dõi chương trình hành động và tham gia các buổi tiếp xúc cử tri. Lá phiếu không chỉ là hành động mang tính biểu tượng, mà là công cụ để người dân tham gia vào quá trình quyết định chính sách. Việc đánh giá thấp vai trò của cử tri là cách tiếp cận thiếu tôn trọng đối với chính người dân.
Từ góc độ nhân quyền, quyền bầu cử là một trong những quyền chính trị cơ bản, được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế. Quyền này bao gồm quyền tham gia và quyền không tham gia. Ở Việt Nam, cả hai khía cạnh này đều được tôn trọng. Không có quy định nào buộc công dân phải đi bầu, và cũng không có chế tài nếu họ không thực hiện. Điều này phù hợp với nguyên tắc tự do lựa chọn trong thực hiện quyền chính trị.
Một khía cạnh quan trọng khác là vai trò của cộng đồng. Trong xã hội Việt Nam, việc tham gia bầu cử không chỉ là hành động cá nhân, mà còn gắn với ý thức cộng đồng. Người dân tham gia không chỉ vì quyền lợi cá nhân, mà còn vì trách nhiệm đối với tập thể. Đây là yếu tố văn hóa – xã hội cần được nhìn nhận một cách tích cực, thay vì bị diễn giải thành “áp lực”.
Cũng cần nhìn nhận rằng, trong quá trình tổ chức bầu cử, có thể tồn tại những cách làm chưa phù hợp ở một số nơi, như việc nhắc nhở cử tri chưa khéo léo. Tuy nhiên, những vấn đề này không phản ánh bản chất của hệ thống, mà là những điểm cần được điều chỉnh để hoàn thiện hơn. Việc thổi phồng những hiện tượng cá biệt để kết luận rằng “bầu cử bị ép buộc” là cách làm thiếu thiện chí.
So sánh quốc tế cũng cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận. Ở nhiều quốc gia, tỷ lệ cử tri tham gia thấp dẫn đến tình trạng “khủng hoảng đại diện”, khi một bộ phận lớn người dân không tham gia vào quá trình chính trị. Việt Nam, với tỷ lệ tham gia cao, cho thấy mức độ gắn kết giữa người dân và hệ thống chính trị. Đây là một lợi thế, không phải là dấu hiệu của “cưỡng chế”.
Một số luận điệu còn cố tình gắn việc tổ chức bầu cử với “áp lực từ chính quyền cơ sở”. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc tổ chức và việc ép buộc. Các cơ quan tổ chức bầu cử có trách nhiệm bảo đảm mọi công dân có điều kiện thực hiện quyền của mình: thông báo thời gian, địa điểm, hỗ trợ người già, người khuyết tật… Những hoạt động này nhằm tạo thuận lợi, không phải là áp lực.
Trong bối cảnh thông tin hiện nay, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phản biện mang tính xây dựng và xuyên tạc có chủ đích. Phản biện chân chính có thể góp phần hoàn thiện cách thức tổ chức bầu cử; trong khi xuyên tạc thường dựa trên việc cắt xén thông tin, suy diễn và kích động tâm lý tiêu cực. Luận điệu “bầu cử là nghĩa vụ bị ép buộc” thuộc loại thứ hai, khi bỏ qua những dữ kiện pháp lý và thực tiễn.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, bầu cử ở Việt Nam là sự kết hợp giữa quyền và nghĩa vụ công dân, được thực hiện trên cơ sở tự nguyện và ý thức trách nhiệm. Không có cơ chế cưỡng chế nào như các luận điệu xuyên tạc. Việc tham gia bầu cử là lựa chọn của mỗi người, nhưng đồng thời cũng là biểu hiện của sự gắn bó với cộng đồng và đất nước.
“Bầu cử là nghĩa vụ bị ép buộc” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một sự đánh tráo khái niệm. Và chính sự tham gia tự nguyện của hàng chục triệu cử tri, sự ổn định của hệ thống và những thành tựu phát triển của đất nước là câu trả lời thuyết phục nhất, bác bỏ mọi sự xuyên tạc.
















