Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2239

Quyền sống của con người trong pháp luật Việt Nam và quốc tế

Quyền sống là một trong những quyền con người cơ bản, thiêng liêng và quan trọng nhất, bởi sự sống là tiền đề để con người thực hiện các quyền tự do, bình đẳng, quyền phát triển và tham gia vào đời sống xã hội. Vì vậy, bảo vệ quyền sống luôn là nội dung trung tâm trong hệ thống pháp luật về quyền con người của các quốc gia và được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng.

Trong pháp luật quốc tế, quyền sống được xác định là quyền tự nhiên, vốn có của mỗi con người. Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 của Liên Hợp Quốc tại Điều 3 khẳng định: “Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an toàn cá nhân.” Đây là nguyên tắc nền tảng khẳng định mỗi cá nhân đều có quyền được tồn tại, được bảo vệ về tính mạng và không bị tước đoạt sự sống một cách tùy tiện. Tiếp đó, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) tại Điều 6 tiếp tục khẳng định: “Mọi người đều có quyền cố hữu là quyền được sống. Quyền này phải được pháp luật bảo vệ. Không ai có thể bị tước đoạt quyền sống một cách tùy tiện.” Quy định này đặt ra trách nhiệm cho các quốc gia trong việc xây dựng pháp luật, thiết lập cơ chế bảo vệ và ngăn ngừa các hành vi xâm phạm trái pháp luật đến tính mạng con người.

Quyền sống là quyền cơ bản của con người

Theo quan niệm của pháp luật quốc tế hiện đại, quyền sống không chỉ được hiểu là quyền không bị giết hại hoặc tước đoạt tính mạng trái pháp luật, mà còn bao gồm trách nhiệm của Nhà nước trong việc tạo dựng các điều kiện cần thiết để con người được sống an toàn, khỏe mạnh và phát triển. Điều đó bao gồm bảo vệ con người trước bạo lực, chiến tranh, tội phạm, tra tấn, đối xử vô nhân đạo; bảo đảm quyền tiếp cận các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe, môi trường sống an toàn và các điều kiện xã hội cần thiết.

Ở Việt Nam, quyền sống được ghi nhận trực tiếp trong Hiến pháp năm 2013, thể hiện sự phát triển quan trọng trong nhận thức lập hiến về bảo vệ quyền con người. Điều 19 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật.” Đây là lần đầu tiên quyền sống được quy định một cách độc lập, rõ ràng trong Hiến pháp, khẳng định vị trí đặc biệt quan trọng của quyền này trong hệ thống quyền con người ở Việt Nam.

Quy định tại Điều 19 Hiến pháp năm 2013 thể hiện ba nội dung cơ bản. Thứ nhất, Nhà nước công nhận quyền sống là quyền vốn có của mọi người, không phụ thuộc vào địa vị xã hội, giới tính, dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp hay hoàn cảnh kinh tế. Thứ hai, tính mạng con người được pháp luật bảo vệ, mọi hành vi xâm phạm trái pháp luật đến tính mạng đều phải bị ngăn chặn và xử lý. Thứ ba, không ai có quyền tùy tiện tước đoạt tính mạng của người khác; việc hạn chế hoặc tước bỏ quyền sống chỉ có thể được thực hiện trong những trường hợp đặc biệt theo quy định nghiêm ngặt của pháp luật.

Bên cạnh Điều 19, Hiến pháp năm 2013 còn xây dựng hệ thống quy định nhằm bảo đảm quyền sống trên nhiều phương diện. Điều 20 quy định mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm; nghiêm cấm các hành vi tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hoặc bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe con người. Đây là cơ sở quan trọng bảo vệ con người trước những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến sự an toàn cá nhân.

Quyền sống còn được bảo đảm thông qua các quy định về quyền chăm sóc sức khỏe tại Điều 38 Hiến pháp năm 2013, trong đó khẳng định mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe và bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế. Đồng thời, Điều 43 ghi nhận quyền được sống trong môi trường trong lành, thể hiện sự mở rộng của khái niệm quyền sống trong bối cảnh phát triển bền vững; bởi chất lượng môi trường, an toàn thực phẩm, phòng chống dịch bệnh và điều kiện sống có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của con người.

Việt Nam vẫn duy trì hình phạt tử hình cho các tội nghiêm trọng nhất trong Bộ luật Hình sự, phù hợp với quy định của Công ước ICCPR. Tuy nhiên, kể từ năm 1999, Nhà nước Việt Nam đã liên tục giảm số tội danh có hình phạt tử hình, cụ thể là từ 44 xuống còn 29 trong Bộ luật Hình sự năm 1999, tiếp đó là xuống còn 22 trong lần sửa đổi năm 2009, rồi xuống 18 trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi năm 2017). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự được Quốc hội XV thông qua tháng 6/2025 tiếp tục giảm còn 10 tội danh áp dụng án tử hình.

Việt Nam cũng quy định các trường hợp bị kết án tử hình nhưng không bị thi hành mà chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân, gồm có: phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người đủ 75 tuổi trở lên, người bị kết án tử hình về tội tham ô tài sản, tội nhận hối lộ mà sau khi bị kết án đã chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản tham ô, nhận hối lộ và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm hoặc lập công lớn. Bộ luật Tố tụng hình sự cũng bổ sung các quy định, thủ tục để việc cân nhắc áp dụng án tử hình được chặt chẽ hơn, hạn chế tối đa oan sai. Việc thi hành án tử hình ở Việt Nam được thực hiện đúng theo quy định của pháp luật và các tiêu chuẩn quốc tế có liên quan.

Pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định trực tiếp về quyền sống của thai nhi nhưng đã có những quy định có ý nghĩa bảo vệ quyền lợi và sự phát triển của bào thai trong mối quan hệ với người mẹ (chế độ thai sản) và người bố, cũng như nghĩa vụ của các bên liên quan trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Pháp luật cấm việc nạo phá thai trái phép, đặc biệt là cấm nạo phá thai xuất phát từ nguyên nhân lựa chọn giới tính. Việc xâm hại bào thai có thể thực hiện qua hành vi cố ý gây tổn hại đến sức khỏe của người phụ nữ đang có thai được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung tại điểm c khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi bổ sung Bộ luật Hình sự 2017. Bộ luật Dân sự 2015 thừa nhận một số quyền lợi của thai nhi như một con người, trong đó có quyền hưởng di sản thừa kế (Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015).

Việt Nam đã kí Công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (CAT) ngày 7/11/2013, chính thức phê chuẩn ngày 05/02/2015. Việt Nam đặc biệt chú trọng nâng cao nhận thức của cán bộ và nhân dân về quyền con người, về chống tra tấn và có nhiều nỗ lực trong việc thực hiện các biện pháp lập pháp, hành pháp, tư pháp cũng như các biện pháp khác nhằm ngăn ngừa và trừng trị các hành vi liên quan đến tra tấn. Việt Nam đã gửi Báo cáo quốc gia lần thứ nhất về thực thi Công ước CAT đến Ủy ban Chống tra tấn vào năm 2017 và đối thoại với Ủy ban Chống tra tấn năm 2018. Năm 2020, Việt Nam gửi Báo cáo giữa kỳ trả lời các bình luận và khuyến nghị của Ủy ban Chống tra tấn. Ngày 14/2/2023, Việt Nam đã ban hành Kế hoạch tăng cường thực thi hiệu quả Công ước CAT và các khuyến nghị phù hợp của Ủy ban Chống tra tấn. Báo cáo quốc gia lần thứ hai về thực thi Công ước CAT của Việt Nam đã được đệ trình Uỷ ban chống tra tấn vào đầu năm 2024.

 Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định các tội danh như giết người, vô ý làm chết người, cố ý gây thương tích dẫn đến chết người và nhiều hành vi khác xâm phạm quyền được sống. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi này nhằm bảo vệ trật tự pháp luật, bảo vệ tính mạng, sức khỏe và sự an toàn của mỗi cá nhân trong xã hội.

Đối với các nhóm dễ bị tổn thương, quyền sống cũng được bảo đảm thông qua các quy định hiến định và chính sách pháp luật cụ thể. Hiến pháp năm 2013 tại Điều 5 khẳng định các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc. Các chính sách về bảo vệ trẻ em, chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ người khuyết tật, bảo đảm an sinh xã hội cũng là những biện pháp nhằm bảo vệ quyền được sống và phát triển của mọi người.

Tuy nhiên, trong thực tiễn hiện nay, việc bảo đảm quyền sống vẫn đặt ra nhiều thách thức như tình trạng tội phạm xâm phạm tính mạng, bạo lực gia đình, tai nạn giao thông, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa các khu vực. Những vấn đề này đòi hỏi Nhà nước tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường bảo vệ an toàn xã hội và bảo đảm các điều kiện phát triển toàn diện cho con người.

Có thể khẳng định, quyền sống là giá trị cốt lõi trong hệ thống quyền con người, được pháp luật quốc tế thừa nhận và được Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ghi nhận, bảo vệ ở vị trí quan trọng. Việc bảo đảm quyền sống không chỉ là bảo vệ sự tồn tại về mặt thể chất của con người mà còn là trách nhiệm xây dựng môi trường pháp lý, kinh tế, xã hội để mỗi cá nhân được sống an toàn, bình đẳng, có phẩm giá và có cơ hội phát triển.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *