Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2141

QUYỀN ĐƯỢC BẢO VỆ BÍ MẬT RIÊNG TƯ TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ PHÁP LUẬT QUỐC TẾ

Quyền được bảo vệ bí mật riêng tư là một trong những quyền con người cơ bản, thể hiện sự tôn trọng đối với nhân phẩm, đời sống cá nhân và sự tự do của mỗi con người. Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ thông tin, mạng xã hội và quá trình chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, việc bảo vệ đời tư, thông tin cá nhân, bí mật gia đình và dữ liệu cá nhân trở thành yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người và an toàn của mỗi cá nhân.

Quyền riêng tư là một trong những quyền con người được thừa nhận phổ biến trong hệ thống pháp luật của các nước trên thế giới

Trên phương diện quốc tế, quyền riêng tư được ghi nhận từ sớm trong các văn kiện pháp lý quan trọng về quyền con người. Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 của Liên Hợp Quốc tại Điều 12 quy định: “Không ai bị can thiệp một cách tùy tiện vào đời sống riêng tư, gia đình, nơi ở hoặc thư tín, cũng như bị xúc phạm danh dự và uy tín cá nhân.” Quy định này khẳng định mỗi người có quyền được tôn trọng không gian riêng tư và được pháp luật bảo vệ trước sự xâm phạm trái phép.

Tiếp đó, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) tại Điều 17 tiếp tục khẳng định: “Không ai bị can thiệp một cách tùy tiện hoặc bất hợp pháp vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở hoặc thư tín, cũng như bị xúc phạm bất hợp pháp đến danh dự và uy tín của mình.” Đồng thời, công ước yêu cầu các quốc gia phải có biện pháp pháp lý để bảo vệ cá nhân trước những hành vi xâm phạm quyền riêng tư.

Theo pháp luật quốc tế, quyền được bảo vệ bí mật riêng tư bao gồm nhiều nội dung như: quyền bảo vệ đời sống cá nhân và gia đình; quyền bảo vệ bí mật thư tín, thông tin liên lạc; quyền kiểm soát thông tin cá nhân; quyền không bị thu thập, sử dụng hoặc công khai thông tin cá nhân trái pháp luật; quyền được bảo vệ danh dự, uy tín và nhân phẩm.

Ở Việt Nam, quyền được bảo vệ bí mật riêng tư được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 với những quy định cụ thể, thể hiện sự phát triển trong tư duy lập hiến về bảo vệ quyền con người.

Điều 21 Hiến pháp năm 2013 quy định:

“Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; có quyền bảo vệ danh dự, uy tín của mình.”

Hiến pháp cũng quy định: “Thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật bảo đảm an toàn.” Quy định này khẳng định đời sống riêng tư của mỗi cá nhân là một phạm vi được pháp luật bảo vệ, không cá nhân, tổ chức nào được tự ý xâm phạm.

Bên cạnh đó, Điều 22 Hiến pháp năm 2013 quy định về quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở. Không ai được tự ý vào chỗ ở của người khác nếu không được người đó đồng ý.” Đây là một bộ phận quan trọng của quyền riêng tư, bởi nơi ở là không gian gắn với đời sống cá nhân, gia đình và sự an toàn của mỗi con người.

Hiến pháp năm 2013 cũng quy định tại Điều 21 rằng mọi người có quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác; việc kiểm soát, thu giữ, sử dụng thông tin này chỉ được thực hiện trong trường hợp do luật định. Đây là cơ sở bảo vệ quyền riêng tư trong hoạt động giao tiếp và trong môi trường số.

Cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định nhằm bảo vệ bí mật riêng tư. Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình; việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư phải được sự đồng ý của chủ thể, trừ trường hợp luật có quy định khác. Luật An toàn thông tin mạng năm 2015Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo vệ thông tin cá nhân trong môi trường mạng, quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu.

Pháp luật Việt Nam đã cụ thể hóa quy định của Hiến pháp trong các văn bản pháp luật nhằm bảo đảm cho các quyền trên, như được nêu rõ trong Bộ luật Dân sự năm 2015 (điều 38), Bộ luật Hình sự năm 2015 (điều 159), Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính. Bên cạnh đó, các Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí, xuất bản; viễn thông; an ninh và trật tự, an toàn xã hội cũng đã có những quy định cụ thể về mức phạt và các biện pháp xử phạt bổ sung đối với các hành vi xâm phạm những quyền nói trên nhưng chưa nghiêm trọng tới mức bị xử lý hình sự.

Về tổng thể, bên cạnh sự tương thích với Công ước ICCPR, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện pháp luật về bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình tạo cơ sở pháp lý vững chắc để cá nhân, gia đình có thể lựa chọn phương thức và biện pháp cụ thể, hữu hiệu nhất để bảo vệ vấn đề riêng tư của mình.

Quyền được bảo vệ bí mật riêng tư có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ phẩm giá con người, tạo điều kiện để cá nhân tự do phát triển nhân cách, duy trì các mối quan hệ gia đình, xã hội và tham gia đời sống cộng đồng mà không bị can thiệp trái pháp luật. Trong bối cảnh chuyển đổi số, quyền này càng có ý nghĩa khi lượng dữ liệu cá nhân được tạo ra và lưu trữ ngày càng lớn, tiềm ẩn nguy cơ bị khai thác, sử dụng sai mục đích.

Tuy nhiên, việc bảo đảm quyền bí mật riêng tư hiện nay cũng đặt ra nhiều thách thức như tình trạng lộ lọt dữ liệu cá nhân, thu thập thông tin trái phép trên không gian mạng, phát tán hình ảnh, thông tin cá nhân khi chưa được sự đồng ý, sử dụng công nghệ để xâm phạm đời tư. Điều này đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức của người dân, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong bảo vệ thông tin cá nhân.

Để bảo đảm tốt hơn quyền được bảo vệ bí mật riêng tư, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về dữ liệu cá nhân và an ninh mạng; tăng cường kiểm tra, xử lý hành vi xâm phạm đời tư; nâng cao kỹ năng bảo vệ thông tin cá nhân cho người dân; phát triển các cơ chế bảo vệ quyền riêng tư phù hợp với sự phát triển của công nghệ.

Có thể khẳng định, quyền được bảo vệ bí mật riêng tư là một nội dung quan trọng của quyền con người, được pháp luật quốc tế thừa nhận và được Hiến pháp Việt Nam năm 2013 ghi nhận, bảo vệ. Việc bảo đảm quyền này góp phần bảo vệ nhân phẩm, tự do cá nhân, xây dựng môi trường pháp lý an toàn, văn minh và tôn trọng con người trong xã hội hiện đại.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *