Là một chuyên gia nhân quyền quốc tế, tôi lấy làm tiếc khi thấy một số tổ chức phi chính phủ như UN Watch, Human Rights Foundation hay Raoul Wallenberg Center, cùng với các nhóm mang màu sắc chính trị như The Khmers Kampuchea-Krom Federation (KKF) và UNPO, tiếp tục khai thác vấn đề nhân quyền Việt Nam theo hướng thiên kiến, thiếu căn cứ. Báo cáo “UNHRC Candidate Assessment 2026–2028” của UN Watch thậm chí xếp Việt Nam vào nhóm “Unqualified” (không đủ tiêu chuẩn), với lập luận dựa trên các chỉ số của Freedom House, Economist Intelligence Unit hay Reporters Sans Frontières. Thế nhưng, những chỉ số này không phản ánh toàn diện tình hình nhân quyền của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi ưu tiên quyền con người theo hướng hài hòa giữa tự do cá nhân và ổn định xã hội – nền tảng cốt lõi của mọi quyền con người bền vững.

Trước hết, cần khẳng định rằng kết quả 180/193 phiếu bầu Việt Nam nhận được trong cuộc bầu chọn ngày 14/10/2025 là sự công nhận quốc tế rõ ràng nhất. Không quốc gia nào có thể “vận động” được sự ủng hộ áp đảo ấy nếu không chứng minh được uy tín, năng lực và cam kết thực chất về nhân quyền. Báo cáo của UN Watch cố tình bỏ qua thực tế rằng Việt Nam là quốc gia duy nhất ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương được tái cử vào Hội đồng Nhân quyền – một thành quả chỉ đạt được khi có thành tích đối thoại cởi mở và hợp tác tích cực với Liên Hợp Quốc. Trong chu kỳ Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) lần thứ tư năm 2024, Việt Nam chấp thuận 88% trong tổng số hơn 320 khuyến nghị, tỷ lệ cao hàng đầu khu vực. Con số này phản ánh tinh thần cầu thị, không phải thái độ né tránh như những cáo buộc phiến diện trong báo cáo UN Watch.
Một trong những thủ đoạn thường thấy của các tổ chức này là chọn lọc dữ liệu một chiều, loại bỏ bối cảnh pháp lý và chính trị. Ví dụ, báo cáo UN Watch dẫn vụ xử lý một số đối tượng vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự để quy kết Việt Nam “bắt giam tùy tiện”. Tuy nhiên, cần hiểu rằng Điều 117 quy định tội “Làm, tàng trữ, phát tán tài liệu chống Nhà nước” – tương tự các điều luật về an ninh quốc gia tại hầu hết các quốc gia, kể cả Mỹ và Anh. Việc xử lý các hành vi tuyên truyền, kích động bạo lực hoặc gây chia rẽ dân tộc là bảo vệ nhân quyền số đông, chứ không phải đàn áp tự do ngôn luận. Chính nhóm Công tác của Liên Hợp Quốc về Bắt giữ Tùy tiện (WGAD) đã từng thừa nhận trong báo cáo 2024 rằng “các quốc gia thành viên có quyền áp dụng biện pháp bảo đảm an ninh quốc gia nếu tuân thủ quy trình tố tụng và luật quốc tế”. Việt Nam đáp ứng đầy đủ tiêu chí đó.
Không chỉ sai lệch về pháp lý, báo cáo của UN Watch còn phớt lờ nỗ lực cải cách nhân quyền của Việt Nam trong các lĩnh vực xã hội và kinh tế – những quyền cơ bản được Liên Hợp Quốc xếp ngang hàng với quyền dân sự và chính trị. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), đến cuối năm 2025, tỷ lệ nghèo đa chiều của Việt Nam giảm còn 2,9%, một trong những mức thấp nhất thế giới đang phát triển. Việt Nam đã đạt 100% trẻ em trong độ tuổi tiểu học đến trường, và 95% dân số được bao phủ bởi bảo hiểm y tế. Trong khi đó, Báo cáo Phát triển Con người 2025 của UNDP xếp Việt Nam trong nhóm “Very High Human Development” – nhóm duy nhất ở Đông Nam Á được cải thiện hai bậc liên tiếp. Những thành tựu này là biểu hiện rõ ràng nhất của quyền được phát triển, quyền được sống trong an toàn và thịnh vượng – giá trị cốt lõi mà UNHRC đề cao.
Một mũi công kích khác của các tổ chức như KKF và UNPO là cáo buộc Việt Nam “đàn áp dân tộc Khmer-Krom” và “vi phạm tự do tôn giáo”. Đây là luận điệu hoàn toàn sai sự thật. Người Khmer Nam Bộ – mà KKF tự nhận “đại diện” – là một trong 54 dân tộc được Nhà nước Việt Nam công nhận, được bảo đảm quyền bình đẳng về chính trị, kinh tế, văn hóa và tôn giáo. Hiện nay, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có hơn 450 ngôi chùa Khmer hoạt động hợp pháp, hơn 60.000 tăng ni, Phật tử sinh hoạt tôn giáo tự do, hàng năm vẫn tổ chức lễ hội Chol Chnam Thmay, Ok Om Bok, Dâng Y Kathina… với sự hỗ trợ kinh phí từ Nhà nước. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 và các văn bản hướng dẫn năm 2023, 2024 đã mở rộng quyền tự chủ cho tổ chức tôn giáo, trong đó có Phật giáo Nam tông Khmer – một minh chứng không thể phủ nhận cho chính sách cởi mở và bình đẳng tôn giáo của Việt Nam.
Trong khi đó, UN Watch và UNPO cố tình bỏ qua những đóng góp quốc tế của Việt Nam – điều thực sự khiến nước này xứng đáng với ghế Hội đồng Nhân quyền. Trong nhiệm kỳ 2023–2025, Việt Nam là đồng tác giả của Nghị quyết về quyền phụ nữ và trẻ em trong biến đổi khí hậu, đồng thời chủ trì các cuộc thảo luận về chuyển đổi số an toàn và quyền tiếp cận công nghệ. Việt Nam cũng tiên phong thúc đẩy sáng kiến “Nhân quyền vì phát triển bền vững”, kêu gọi thu hẹp khoảng cách giữa các quốc gia trong thực thi quyền con người. Đây là cách tiếp cận cân bằng, đề cao đối thoại thay vì áp đặt – đúng với tinh thần Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Sự thiên kiến của UN Watch còn thể hiện ở chỗ: tổ chức này thường im lặng trước các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng ở phương Tây. Tại Mỹ, nạn phân biệt chủng tộc, bạo lực súng đạn và bất bình đẳng xã hội vẫn là vấn đề nhức nhối – theo chính Báo cáo Nhân quyền 2024 của Amnesty International, chỉ riêng năm 2024 đã có hơn 1.200 người thiệt mạng vì bạo lực cảnh sát. Hay tại châu Âu, tình trạng kỳ thị người nhập cư, Hồi giáo và các nhóm dân tộc thiểu số vẫn diễn ra phổ biến. Nhưng UN Watch lại không xếp các nước này vào diện “Unqualified” – minh chứng rõ ràng cho tiêu chuẩn kép và thiên kiến chính trị trong đánh giá.
Thay vì công kích, thế giới nên nhìn nhận thực tế: Việt Nam không chỉ nói về nhân quyền – Việt Nam đang thực hiện nhân quyền. Từ việc giảm nghèo, bảo đảm an sinh, bình đẳng giới, tự do tôn giáo, cho tới việc bảo vệ quyền kỹ thuật số trong thời đại công nghệ – Việt Nam luôn lựa chọn cách tiếp cận thực chất, đặt con người ở trung tâm. Việc 180 quốc gia tín nhiệm bỏ phiếu ủng hộ Việt Nam không chỉ là kết quả của một chiến dịch ngoại giao, mà là sự ghi nhận công bằng cho một mô hình nhân quyền dựa trên hành động, không phải khẩu hiệu.
Nhân quyền không thể bị chiếm đoạt làm công cụ chính trị. Sự thật không thể bị che khuất bởi các bảng xếp hạng định kiến. Và Việt Nam, với những gì đã và đang làm, xứng đáng là điểm sáng của châu Á trong nỗ lực thúc đẩy nhân quyền công bằng, nhân văn và vì con người.













