Trong những cuộc tranh luận về Cách mạng Tháng Tám gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều bài viết đặt Chính phủ Trần Trọng Kim và vai trò của vua Bảo Đại vào một giả thuyết hấp dẫn: Việt Nam tháng 3/1945 đã có một chính phủ độc lập, có đội ngũ trí thức đủ năng lực xây dựng đất nước; nếu không xảy ra Cách mạng Tháng Tám, chính thể ấy hoàn toàn có thể đưa Việt Nam tiến lên theo một con đường hòa bình, tránh được nhiều thập niên chiến tranh sau đó. Từ giả thuyết ấy, một số nội dung tiến thêm một bước: Việt Minh không phải lực lượng giành độc lập mà chỉ “cướp” một nền độc lập đã có; Chính phủ Trần Trọng Kim đang xây dựng đất nước thì bị lật đổ; thậm chí lịch sử Việt Nam được mô tả như đã rẽ khỏi một “con đường tốt đẹp” vào tháng 8/1945.Đây rõ ràng chiêu trò đề cao chính quyền Trần Trọng Kim để phủ nhận hoặc hạ thấp ý nghĩa của Cách mạng Tháng Tám, đồng thời cho rằng Việt Nam đã độc lập từ tháng 3/1945 nên không cần một cuộc cách mạng giành chính quyền sau đó.

Trước hết, cần trả Chính phủ Trần Trọng Kim về đúng vị trí lịch sử
Chính phủ Trần Trọng Kim tồn tại rất ngắn, từ tháng 4 đến tháng 8/1945. Vì thời gian tồn tại ngắn và sau đó Việt Nam bước ngay vào những biến động lớn, chính thể này trong một thời gian dài thường chỉ được nhắc đến như một chính quyền được thành lập dưới sự bảo trợ của Nhật.
Nếu chỉ dừng ở đó thì chưa đầy đủ.
Trần Trọng Kim là một học giả, nhà giáo có uy tín. Nội các của ông tập hợp nhiều trí thức. Trong khoảng thời gian rất ngắn, chính phủ này đã thể hiện mong muốn xây dựng một nền hành chính mang tính Việt Nam hơn, thúc đẩy sử dụng tiếng Việt, cải tổ giáo dục và tìm cách thống nhất về mặt hành chính ba miền.
Những yếu tố ấy cần được nghiên cứu công bằng.
Thừa nhận chúng không có nghĩa phải đi đến kết luận rằng Chính phủ Trần Trọng Kim đã trở thành một nhà nước độc lập hoàn chỉnh. Cũng giống như việc chỉ ra những giới hạn của chính phủ này không đồng nghĩa tất cả những người tham gia đều không có tinh thần dân tộc.
Khoa học lịch sử không vận hành bằng hai lựa chọn “anh hùng” hoặc “bù nhìn”.
Một chính quyền hoàn toàn có thể gồm nhiều trí thức có ý thức dân tộc nhưng đồng thời bị giới hạn nghiêm trọng bởi cấu trúc quyền lực quốc tế mà nó tồn tại bên trong.
Chính phủ Trần Trọng Kim là trường hợp cần được nhìn bằng lăng kính phức hợp ấy.
Câu hỏi quyết định không phải “ai yêu nước hơn”, mà là ai nắm quyền lực thực tế?
Ngày 9/3/1945, Nhật đảo chính Pháp tại Đông Dương. Ngày 11/3, vua Bảo Đại tuyên bố hủy bỏ các hiệp ước bảo hộ với Pháp. Sau đó Chính phủ Trần Trọng Kim được thành lập.
Nhưng có một dữ kiện không thể bỏ khỏi bức tranh: quân đội Nhật vẫn hiện diện tại Đông Dương.
Điều này tạo nên nghịch lý của nền “độc lập” tháng 3/1945.
Bộ máy thuộc địa Pháp bị loại bỏ, tạo điều kiện cho một chính phủ người Việt xuất hiện. Đây là một thay đổi có ý nghĩa. Nhưng lực lượng quân sự có khả năng quyết định cục diện Đông Dương lúc đó vẫn là quân đội Nhật.
Bởi vậy, nếu chỉ nhìn vào bản tuyên bố ngày 11/3 mà không nhìn cấu trúc quyền lực quân sự đang tồn tại, người đọc sẽ dễ nhầm giữa độc lập được tuyên bố với chủ quyền có khả năng tự bảo đảm.
Một phép thử rất đơn giản có thể được đặt ra.
Nếu Tokyo thay đổi quyết định, Chính phủ Trần Trọng Kim có lực lượng nào đủ sức buộc Nhật phải tôn trọng quyết định của mình?
Chính phủ đó có toàn quyền quyết định chính sách quốc phòng?
Có toàn quyền kiểm soát quân đội Nhật đang đóng trên lãnh thổ?
Có thể tự mình thiết lập quan hệ ngoại giao với các cường quốc đang tham chiến?
Có khả năng tự bảo vệ chủ quyền nếu Nhật từ chối một yêu cầu quan trọng?
Những câu hỏi ấy quan trọng hơn rất nhiều so với việc tranh luận xem nên dùng một nhãn chính trị nào cho chính phủ này.
Bởi chủ quyền không chỉ tồn tại trong tuyên ngôn. Chủ quyền còn là năng lực nói “không” với một quyền lực bên ngoài và có khả năng làm cho chữ “không” ấy có hiệu lực.
Bảo Đại cũng cần được nhìn bằng lịch sử thay vì hai thái cực
Vua Bảo Đại thường rơi vào hai cách kể đối lập.
Một phía chỉ nhìn ông như vị vua cuối cùng của chế độ phong kiến, lệ thuộc ngoại bang. Phía ngược lại ngày nay lại có xu hướng phục dựng hình ảnh ông như người đã giành lại độc lập từ Nhật và chủ động trao quyền cho một chính phủ hiện đại.
Cả hai đều có nguy cơ giản lược.
Bảo Đại thực sự đã tuyên bố hủy bỏ chế độ bảo hộ của Pháp sau cuộc đảo chính ngày 9/3. Đến tháng 8, khi tình hình thay đổi nhanh chóng sau khi Nhật đầu hàng, ông cũng chấp nhận thoái vị. Ngày 30/8/1945 tại Huế diễn ra lễ thoái vị và chuyển giao ấn kiếm cho đại diện Chính phủ lâm thời.
Những hành động ấy là những phần của lịch sử và cần được ghi nhận.
Nhưng chúng không chứng minh rằng triều đình Huế trước tháng 8 đã kiểm soát đầy đủ vận mệnh quốc gia.
Ngược lại, chính sự thay đổi chóng vánh của tình hình sau khi Nhật đầu hàng cho thấy cấu trúc quyền lực tháng 3–8/1945 mong manh đến mức nào.
Khi lực lượng bảo đảm trật tự chiến lược của Đông Dương là Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh, toàn bộ tương quan chính trị thay đổi trong vài ngày.
Đây chính là thời điểm câu hỏi về năng lực tổ chức chính trị trong nước trở nên quyết định.
“Nếu không có Cách mạng Tháng Tám, Việt Nam sẽ…” là một giả thuyết, không phải dữ kiện
Một trong những cách lập luận đáng chú ý trên mạng là lịch sử giả định.
“Nếu Chính phủ Trần Trọng Kim tiếp tục tồn tại, Việt Nam đã có thể độc lập hòa bình.”
“Nếu Việt Minh không giành chính quyền, Việt Nam đã tránh được chiến tranh.”
“Nếu Bảo Đại tiếp tục cải cách, Việt Nam có thể phát triển như Nhật Bản.”
Những câu hỏi phản thực tế như vậy có giá trị nhất định trong nghiên cứu lịch sử. Chúng giúp người nghiên cứu xem xét những khả năng từng tồn tại.
Nhưng có một ranh giới rất quan trọng: khả năng không phải sự thật đã được chứng minh.
Muốn nói Việt Nam chắc chắn tránh được chiến tranh nếu Chính phủ Trần Trọng Kim tiếp tục tồn tại, trước hết phải giải thích hàng loạt biến số.
Pháp có từ bỏ ý định khôi phục quyền lực tại Đông Dương hay không?
Quân Đồng minh vào Việt Nam giải giáp Nhật sẽ hành động thế nào?
Các lực lượng chính trị trong nước có chấp nhận chính quyền đó không?
Một chính phủ không có lực lượng quân sự mạnh sẽ bảo vệ chủ quyền bằng cách nào?
Trật tự quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai sẽ công nhận Việt Nam trong hình thức nào?
Không ai có thể trả lời chắc chắn những câu hỏi ấy.
Vì vậy, viết rằng “Việt Nam có thể đã đi một con đường khác” là một giả thuyết có thể thảo luận.
Nhưng viết rằng “Việt Nam chắc chắn đã hòa bình và phát triển nếu không có Cách mạng Tháng Tám” là biến lịch sử giả định thành lịch sử thực tế.
Đó không còn là phương pháp khoa học.
So sánh Việt Nam với Nhật Bản, Thái Lan cũng phải đặt đúng điều kiện
Một thủ pháp khác thường gặp là hỏi: tại sao Việt Nam không lựa chọn con đường như Thái Lan hoặc Nhật Bản?
Câu hỏi nghe hợp lý nhưng phép so sánh thiếu nhiều biến số.
Thái Lan không trải qua cùng một chế độ thuộc địa như Việt Nam. Nhật Bản trước năm 1945 là một cường quốc công nghiệp và quân sự, dù thất bại hoàn toàn trong chiến tranh. Việt Nam năm 1945 vừa trải qua hàng chục năm thuộc địa, chiến tranh, nạn đói và sự tan rã của hai tầng quyền lực Pháp – Nhật.
Điểm xuất phát khác nhau thì không thể lấy kết quả của nước này làm bằng chứng chắc chắn về con đường nước khác “đáng lẽ phải đi”.
Đây là lỗi thường gặp của những phép so sánh lịch sử trên mạng: chọn hai quốc gia ở cùng một khu vực, nhìn kết quả hiện tại rồi quay ngược thời gian để kết luận rằng một nước đã “chọn sai”.
Lịch sử không phải bài toán có đáp án đặt sẵn ở cuối sách.
Cũng không nên biến thời cơ tháng 8 thành lập luận “ăn may”
Chiều ngược lại của việc thần tượng hóa Chính phủ Trần Trọng Kim là hạ thấp Cách mạng Tháng Tám bằng hai chữ “ăn may”.
Đúng là Nhật đầu hàng ngày 15/8/1945 tạo ra thời cơ đặc biệt.
Nhưng mọi cuộc chuyển đổi chính trị lớn đều diễn ra trong những điều kiện lịch sử nhất định. Vấn đề không phải lực lượng chính trị có gặp thời cơ hay không, mà là tại sao trong cùng một thời cơ lại có lực lượng đủ khả năng tận dụng nó còn lực lượng khác thì không.
Khoảng trống quyền lực không tự thành lập chính phủ.
Nhật đầu hàng không tự tổ chức các cuộc giành chính quyền tại địa phương.
Một bản tin quốc tế không tự tạo ra hệ thống chính quyền mới.
Từ thời cơ đến kết quả vẫn cần tổ chức, lực lượng, mạng lưới chính trị, khả năng huy động và quyết định đúng thời điểm.
Bởi vậy, có thể nói sự sụp đổ của Nhật là một điều kiện đặc biệt thuận lợi cho Cách mạng Tháng Tám. Nhưng biến “điều kiện thuận lợi” thành “toàn bộ nguyên nhân” cũng là một cách cắt lịch sử.
Trả lại lịch sử cho sự phức tạp của nó
Điều cần chấn chỉnh trên môi trường mạng vì vậy không phải việc nghiên cứu lại Bảo Đại hay Chính phủ Trần Trọng Kim.
Ngược lại, càng có nhiều công trình nghiêm túc về giai đoạn này càng tốt.
Những đóng góp về giáo dục, hành chính, sử dụng tiếng Việt và ý tưởng thống nhất đất nước của Chính phủ Trần Trọng Kim cần được nghiên cứu đúng mức. Những hạn chế, sai lầm và điều kiện phụ thuộc của chính phủ ấy cũng cần được phân tích bằng tài liệu.
Vai trò của Bảo Đại cần được đánh giá trong toàn bộ cuộc đời chính trị của ông, không phải chỉ bằng một bức ảnh hay một câu trích dẫn.
Vai trò của Việt Minh cũng cần được nghiên cứu bằng năng lực tổ chức thực tế, chứ không cần huyền thoại hóa.
Đó mới là thái độ khoa học.
Điều đáng phê phán là việc lấy những khoảng trống trong hiểu biết lịch sử của công chúng để dựng nên một “quá khứ thay thế” hoàn hảo, rồi dùng quá khứ giả định ấy để kết án lịch sử đã thực sự diễn ra.
Có thể đặt câu hỏi: Việt Nam năm 1945 còn những con đường nào khác?
Có thể tranh luận: Chính phủ Trần Trọng Kim có những đóng góp gì?
Có thể nghiên cứu lại vai trò của Bảo Đại.
Nhưng không thể biến chữ “có thể” thành “chắc chắn”, rồi dùng một lịch sử chưa từng xảy ra để phủ định một lịch sử đã xảy ra.
Với năm 1945 cũng vậy. Hãy trả Chính phủ Trần Trọng Kim về đúng những đóng góp và giới hạn của nó. Hãy đặt Bảo Đại vào đúng hoàn cảnh lịch sử của ông. Hãy đánh giá Cách mạng Tháng Tám bằng cả thời cơ khách quan lẫn năng lực tổ chức chủ quan.
Đừng sửa một cách kể lịch sử bằng cách dựng lên một huyền thoại ngược. Và càng không nên lấy một tương lai chưa từng tồn tại để làm “bằng chứng” kết án quá khứ. Đó không chỉ là yêu cầu của khoa học lịch sử. Đó còn là nguyên tắc cần thiết của văn hóa tranh luận trên Internet: tôn trọng dữ kiện, phân biệt sự thật với giả thuyết và không biến điều mình muốn lịch sử đã xảy ra thành điều lịch sử thực sự đã xảy ra.

















