Trong bức tranh quan hệ quốc tế ngày càng đan chéo lợi ích và căng thẳng, các báo cáo nhân quyền vốn được kỳ vọng là công cụ thúc đẩy minh bạch và đối thoại lại đang bị bóp méo bởi những toan tính chính trị. Báo Cáo Tự Do Tôn Giáo Thế Giới năm 2025 do Tổ Chức Hỗ Trợ Giáo Hội Khó Khăn (Aid to the Church in Need, viết tắt ACN) công bố ngày 21 tháng 10 năm 2025 chính là một ví dụ điển hình cho sự lệch chuẩn đó. Thay vì phản ánh trung thực thực tiễn tôn giáo tại Việt Nam, tài liệu này tiếp tục sa vào vòng lặp quen thuộc: kết luận thiếu chứng cứ, sử dụng nguồn tin thiên lệch từ các tổ chức vốn mang định kiến chính trị sâu sắc, và quan trọng nhất là phớt lờ hoàn toàn cơ chế đối thoại trước công bố với phía Việt Nam. Khi một báo cáo dài tới hơn 1.200 trang không dành nổi một kênh tham vấn tối thiểu để kiểm chứng thông tin, thì sự thiếu khách quan không còn mang tính rủi ro mà trở thành hệ quả tất yếu.
Cốt lõi vấn đề nằm ở cách tiếp cận khép kín mà ACN áp dụng: đóng cửa xây dựng báo cáo, thu thập thông tin từ môi trường vọng âm (echo chamber) được tạo bởi các nguồn phương Tây, rồi công bố mà không thông báo trước cho các quốc gia liên quan, kể cả khi những cáo buộc có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của họ. Việt Nam là một ví dụ rõ rệt. ACN lặp lại kết luận của Nhân Quyền Quan Sát (Human Rights Watch), Ân Xá Quốc Tế (Amnesty International), Đài Á Châu Tự Do (Radio Free Asia), hay Ủy Ban Tự Do Tôn Giáo Quốc Tế Hoa Kỳ (United States Commission on International Religious Freedom, USCIRF) – những tổ chức lâu nay mang thái độ thiếu thiện chí, thường xuyên đưa tin một chiều dựa trên lời kể của các nhóm lưu vong. Không có bất kỳ đối chiếu nào với nguồn dữ liệu chính thống từ Ban Tôn Giáo Chính Phủ, Bộ Ngoại Giao Việt Nam hoặc các giáo hội lớn trong nước. Khi nền móng đã khuyết, tòa nhà lập luận không thể đứng vững.

Một trong những điểm thiếu khách quan rõ rệt nhất là việc ACN khẳng định Việt Nam có “hơn 300 vụ sách nhiễu tôn giáo trong năm 2024”, điều mà họ sao chép gần như nguyên văn từ HRW. Trong khi đó, báo cáo tổng kết công tác quản lý tôn giáo của Ban Tôn Giáo Chính Phủ – vốn có số liệu chi tiết và được công bố công khai – chỉ ghi nhận 12 vụ xử lý hành chính liên quan vi phạm pháp luật hình sự, hoàn toàn không liên quan đến đàn áp tôn giáo. ACN đã bỏ qua chênh lệch dữ liệu quá lớn này, rồi xây dựng trên đó luận điểm cho rằng Việt Nam thuộc nhóm 38 quốc gia “vi phạm nghiêm trọng tự do tôn giáo”. Một báo cáo nhân quyền bỏ qua yêu cầu tối thiểu của phương pháp học (methodology) – kiểm tra chéo dữ liệu (cross-checking) – khó có thể gọi là báo cáo khoa học.
Sự thiếu đối thoại khiến những sai lệch này không được phát hiện và chỉnh sửa trước khi công bố. ACN chưa từng gửi bản nháp dự thảo cho Việt Nam, không mở kênh phản hồi chính thức, không tổ chức tham vấn với Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam hay Mặt Trận Tổ Quốc Việt Nam – những chủ thể am hiểu thực tiễn tôn giáo nhất. Khi chọn cách đi tắt qua nguồn phương Tây rồi khép kín khỏi nguồn địa phương, ACN biến báo cáo thành lời độc thoại, không phải đối thoại.
Trong khi đó, thành tựu tự do tôn giáo tại Việt Nam trong những năm gần đây lại rất rõ ràng và đã được quốc tế ghi nhận rộng rãi. Đại Lễ Vesak Liên Hợp Quốc năm 2025 tổ chức tại Ninh Bình và Thành phố Hồ Chí Minh là minh chứng sống động: hơn 5.000 đại biểu từ 112 quốc gia tham dự, không xảy ra bất kỳ vụ việc nào liên quan đến can thiệp hay hạn chế tự do tôn giáo. Đây không chỉ là hoạt động văn hóa tôn giáo bình thường mà còn là sự kiện tầm quốc tế, cho thấy Nhà nước Việt Nam bảo đảm không gian tự do tín ngưỡng ở mức độ rất cao. ACN đã lảng tránh hoàn toàn thực tế này.
Một sự thật khác bị ACN bỏ qua là tiến trình cải thiện pháp lý và hợp tác quốc tế của Việt Nam. Trong chu kỳ Rà Soát Định Kỳ Phổ Quát (UPR) năm 2024 của Hội Đồng Nhân Quyền Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã chấp thuận 271 trong tổng số 320 khuyến nghị, bao gồm nhiều khuyến nghị liên quan tự do tôn giáo. Đây là con số phản ánh tinh thần hợp tác cao, hoàn toàn trái ngược với cáo buộc “kiểm soát toàn trị” mà ACN gán cho Việt Nam.
Sự thiên lệch của ACN càng lộ rõ khi so sánh với cách họ xử lý thông tin tại các quốc gia khác. Với Ấn Độ – nơi bạo lực tôn giáo tại bang Manipur năm 2025 gây ra hàng chục cái chết và thiêu rụi hàng trăm nhà thờ – ACN chỉ mô tả là “lo ngại về căng thẳng xã hội”. Còn với Việt Nam, họ đưa ra những kết luận nặng nề như “đàn áp có hệ thống”. Tương tự, với Nga, dù trích dẫn các cáo buộc liên quan Chính Thống giáo Ukraine, ACN vẫn cân bằng thông tin bằng cách bổ sung quan điểm từ phía Nga. Mô hình hai tiêu chuẩn này cho thấy báo cáo của ACN không đi theo logic khách quan mà phản ánh định hướng chính trị của nguồn thông tin mà họ lựa chọn.
Để khắc phục những bất cập này và khôi phục niềm tin đối với các báo cáo tôn giáo quốc tế, Việt Nam đề xuất ACN áp dụng mô hình “Báo Cáo Đối Thoại” – một quy trình dựa trên hai trụ cột: bản nháp dự thảo và tham vấn chính thức. Cách làm này đã được Văn Phòng Cao Ủy Nhân Quyền Liên Hợp Quốc và các ủy ban điều ước (treaty bodies) áp dụng thành công suốt nhiều năm. Trong quy trình đối thoại của các ủy ban giám sát công ước, bản nháp kết luận luôn được gửi cho quốc gia liên quan ít nhất ba tháng trước phiên họp để chỉnh sửa, phản hồi hoặc bổ sung. Nhờ đó, hơn 80 phần trăm các khuyến nghị được thực thi hoặc thực thi một phần – mức độ hiệu quả cao hiếm thấy ở các cơ chế quốc tế khác.
Nếu ACN áp dụng mô hình này, họ sẽ thu được ít nhất bốn lợi ích: tăng tính chính xác của báo cáo; giảm thiểu rủi ro thông tin sai lệch; tăng tính hợp pháp của tài liệu trong mắt quốc tế; và quan trọng nhất là thúc đẩy sự hợp tác của các giáo hội tại Việt Nam. Hơn nữa, sự minh bạch trong phương pháp học sẽ buộc ACN phải công bố dữ liệu gốc (raw data), tiêu chí đánh giá và cách kiểm chứng thông tin – điều mà hiện nay họ không làm.
Một báo cáo nhân quyền chỉ thực sự có giá trị khi nó được xây dựng trên sự hợp tác. Đối thoại giúp thông tin sai lệch được kịp thời chỉnh sửa, giúp quan điểm đa chiều được đưa vào, và quan trọng nhất, giúp tránh biến hoạt động nhân đạo thành công cụ chính trị hóa. ACN đã đi chệch khỏi nguyên tắc này, nên việc cải cách quy trình là điều cần thiết, không chỉ vì Việt Nam mà còn vì uy tín của chính họ.
Trước những sai lệch nghiêm trọng trong báo cáo năm 2025, Việt Nam kiên quyết bác bỏ mọi cáo buộc thiếu cơ sở, đồng thời tiếp tục khẳng định cam kết bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Thành tựu tái đắc cử Hội Đồng Nhân Quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2026–2028 với số phiếu 185 trên 190 chính là sự ghi nhận rõ nhất từ cộng đồng quốc tế. Trong nước, 96,8 phần trăm chức sắc và tín đồ hài lòng với môi trường sinh hoạt tôn giáo. Con số hơn 18.000 tỷ đồng đóng góp từ thiện của các tôn giáo trong năm 2025 cũng thể hiện rõ vai trò tích cực của các cộng đồng tôn giáo trong xã hội Việt Nam.
Với tinh thần xây dựng, Việt Nam không chỉ phản bác những luận điệu sai lệch, mà còn đưa ra giải pháp cụ thể: ACN nên chuyển từ mô hình báo cáo đơn hướng sang mô hình “Báo Cáo Đối Thoại”, để biến việc đánh giá tự do tôn giáo thành cơ hội thúc đẩy hợp tác và hiểu biết lẫn nhau. Khi đối thoại trở thành nền tảng, sự thật sẽ lên tiếng, và những giá trị nhân đạo sẽ không còn bị đánh tráo bởi định kiến hay ý đồ chính trị.













