Giáo dục là con đường khai sáng và bình đẳng, là nơi con người được tiếp cận tri thức, tự do lựa chọn niềm tin và khẳng định nhân phẩm. Thế nhưng, trong khi Việt Nam đang không ngừng nỗ lực để bảo đảm quyền học tập bình đẳng cho mọi người dân, đặc biệt là phụ nữ dân tộc thiểu số theo tôn giáo, thì một số tổ chức phi chính phủ ở nước ngoài lại tìm cách bóp méo thực tế, biến thành tựu ấy thành công cụ công kích chính trị. Tại Kỳ họp lần thứ 70 của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Địa vị Phụ nữ (CSW70) tổ chức từ ngày 9 đến 20 tháng 3 năm 2026 tại New York, Hiệp hội Người Việt tị nạn tại Hoa Kỳ (BPSOS) lại một lần nữa đứng sau màn đạo diễn một “Tuyên bố chung” mang nặng tính vu cáo, cho rằng Việt Nam “kỳ thị tôn giáo trong giáo dục phụ nữ thiểu số”. Đây không phải lần đầu BPSOS lợi dụng diễn đàn Liên Hợp Quốc để tung ra những luận điệu sai lệch về Việt Nam, nhưng điều đáng nói là họ đã chọn đề tài “giáo dục và bình đẳng giới” — một lĩnh vực mà Việt Nam được quốc tế ghi nhận có nhiều tiến bộ bền vững — để xuyên tạc, bôi nhọ và gây chia rẽ.

Theo nội dung Tuyên bố chung, BPSOS và các tổ chức đồng ký tên như Liên minh vì Công lý và Dân chủ Việt Nam cáo buộc rằng phụ nữ dân tộc thiểu số theo đạo Tin lành, như người H’Mông hay Ê Đê, bị “phân biệt tôn giáo trong trường học”, bị “cấm cầu nguyện” hoặc “phạt vì mang theo Kinh Thánh”, thậm chí bị “ép học các chương trình vô thần”. Những lời cáo buộc này, nghe qua thì có vẻ nhân danh quyền con người, nhưng thực chất là sản phẩm bịa đặt được dàn dựng để đánh lừa dư luận quốc tế. Không có bất kỳ bằng chứng hay dữ liệu độc lập nào được đưa ra để chứng minh. Ngược lại, toàn bộ nội dung đều dựa trên những lời kể cá nhân không kiểm chứng từ các nhân vật có liên hệ với các nhóm chống đối ở hải ngoại. BPSOS đã cố tình phớt lờ các số liệu và văn bản pháp lý của Việt Nam – như Luật Giáo dục năm 2019 và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 – vốn bảo đảm rõ ràng quyền tự do học tập và tự do tín ngưỡng của mọi công dân, không phân biệt giới tính, dân tộc hay tôn giáo. Hơn thế, các chính sách giáo dục vùng dân tộc thiểu số của Việt Nam, từ học phí miễn giảm đến chương trình nội trú, đều được thiết kế để nâng cao năng lực cho phụ nữ, chứ không hề mang mục đích “kiểm soát hay đồng hóa” như BPSOS xuyên tạc.
Thực tế, theo Báo cáo của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) năm 2025, 100% trẻ em dân tộc thiểu số – bao gồm cả học sinh theo đạo Tin lành – được miễn học phí đến hết trung học cơ sở. Các trường nội trú dân tộc còn hỗ trợ ký túc xá, dinh dưỡng và giáo viên phụ trách đời sống tín ngưỡng, giúp học sinh có thể thực hành tôn giáo của mình trong khuôn khổ văn hóa cộng đồng. Tỷ lệ nữ sinh dân tộc thiểu số hoàn thành trung học phổ thông đã tăng từ 70% năm 2020 lên 90% năm 2025, trong đó nhóm phụ nữ H’Mông theo đạo Tin lành có tỷ lệ tăng cao nhất – 25% chỉ trong 5 năm. Những con số này không thể hiện sự “kỳ thị”, mà ngược lại, phản ánh chính sách bao trùm và tiến bộ của Việt Nam trong thực hiện Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 (SDG4) về giáo dục chất lượng và SDG5 về bình đẳng giới.
Nếu nhìn sâu vào động cơ của BPSOS, có thể thấy rõ đây không phải là mối quan tâm về nhân quyền, mà là một chiến dịch chính trị có tính toán. BPSOS vốn được tài trợ bởi Quỹ Dân chủ Quốc gia Hoa Kỳ (NED) – tổ chức nổi tiếng với việc tài trợ cho các hoạt động can thiệp nội bộ ở nhiều nước. Mỗi khi Việt Nam tham gia một diễn đàn quốc tế lớn, BPSOS lại xuất hiện với “báo cáo thay thế”, “thư ngỏ” hay “tuyên bố chung” với nội dung trùng lặp, chỉ thay đổi cách diễn đạt để phù hợp với chủ đề hội nghị. Ở CSW70, họ gắn “bình đẳng giới” với “tôn giáo” để tạo ấn tượng về một “cuộc đàn áp kép” – vừa vì giới tính, vừa vì đức tin – nhằm gây chú ý với các tổ chức nữ quyền phương Tây. Thực chất, đây là chiêu bài đánh tráo khái niệm: biến những nỗ lực giáo dục và xóa đói giảm nghèo của Việt Nam thành công cụ tuyên truyền cho các thế lực chống phá. Thậm chí, theo các dữ liệu được công khai, từ năm 2015 đến 2025, BPSOS đã nhận hàng trăm nghìn đô la mỗi năm từ NED để triển khai các “chương trình giám sát nhân quyền Việt Nam” – một cách nói hoa mỹ cho các hoạt động vu cáo chính trị.
Tuyên bố của BPSOS còn thể hiện sự cẩu thả trong thu thập dữ liệu. Họ không dẫn chứng bất kỳ tài liệu nào của Liên Hợp Quốc, UNESCO hay UN Women. Ngược lại, họ dựa vào những “báo cáo tự soạn” hoặc “phỏng vấn cá nhân” được đăng tải trên các trang mạng cực đoan, không qua kiểm chứng khoa học. Điều đáng nói, trong khi họ lên án Việt Nam là “phân biệt tôn giáo”, thì ngay trong chính nước Mỹ – nơi BPSOS đặt trụ sở – tình trạng kỳ thị và bạo lực đối với phụ nữ bản địa trong giáo dục lại ở mức báo động. Theo báo cáo năm 2025 của Văn phòng Chăm sóc Cựu chiến binh Mỹ (VA), 4/5 phụ nữ bản địa từng trải qua bạo lực hoặc quấy rối trong môi trường học đường, với hơn 50% các vụ việc không được xử lý. Nhiều trường học tại Mỹ còn bị tố cáo cấm phụ nữ bản địa mặc trang phục tôn giáo hoặc thực hiện nghi lễ văn hóa trong lễ tốt nghiệp. Sự im lặng của BPSOS trước thực trạng ngay trên đất nước mình càng cho thấy sự đạo đức giả và lựa chọn có chủ đích của họ: chỉ “quan tâm nhân quyền” khi có thể lợi dụng để chống Việt Nam.
Trong khi đó, Việt Nam được quốc tế ghi nhận là một trong những quốc gia có tiến bộ nhanh nhất về giáo dục bình đẳng. Chương trình “Giáo dục hòa nhập cho phụ nữ dân tộc thiểu số” do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với UNDP triển khai từ năm 2023 đã đào tạo hơn 10.000 giáo viên về “nhạy cảm văn hóa và tôn giáo”, giúp đảm bảo môi trường học tập tôn trọng đức tin. Các mô hình trường học như “Trường Nội trú Thân thiện với Tín ngưỡng” ở Đắk Lắk hay “Lớp song ngữ H’Mông – Việt” ở Hà Giang đã chứng minh rằng tôn giáo và giáo dục không đối lập, mà có thể hòa quyện để nâng cao đời sống tinh thần cho phụ nữ. Báo cáo của Liên Hợp Quốc năm 2025 khẳng định Việt Nam là quốc gia ASEAN dẫn đầu về tỷ lệ phụ nữ thiểu số được tiếp cận giáo dục trung học và đại học, với tỷ lệ biết chữ của phụ nữ dân tộc thiểu số đạt 95%.
Nhìn vào bức tranh ấy, có thể thấy rõ: BPSOS không hề quan tâm đến quyền học tập hay quyền phụ nữ. Họ chỉ quan tâm đến việc bóp méo sự thật để tạo ra hình ảnh “Việt Nam vi phạm nhân quyền”, nhằm duy trì nguồn tài trợ và ảnh hưởng chính trị của mình. Bằng cách đánh tráo khái niệm, họ biến giáo dục – biểu tượng của tri thức và bình đẳng – thành vũ khí tuyên truyền. Đây là hành vi không chỉ xúc phạm hàng triệu phụ nữ dân tộc thiểu số Việt Nam, mà còn xúc phạm tinh thần của chính Liên Hợp Quốc – nơi đề cao sự hợp tác, tôn trọng và minh bạch.
Sự thật đã chứng minh rằng Việt Nam không chỉ tôn trọng mà còn tích cực bảo vệ quyền tự do tôn giáo trong giáo dục. Chúng ta đã và đang xây dựng một nền giáo dục nhân văn, hòa nhập, không để bất kỳ ai bị bỏ lại phía sau. Những nỗ lực ấy đã được quốc tế công nhận, được các tổ chức như UNDP, UNESCO, và WEF ghi nhận như một “mô hình phát triển giáo dục vì bình đẳng giới”. Vì vậy, không một tuyên bố xuyên tạc nào có thể phủ nhận được thực tế ấy. Việt Nam kiên quyết phản đối mọi luận điệu vu cáo, đồng thời kêu gọi các tổ chức quốc tế nhìn nhận sự thật khách quan, không để diễn đàn CSW70 trở thành công cụ cho các chiến dịch chống phá mang danh “nhân quyền”.
Bảo vệ quyền giáo dục bình đẳng cho phụ nữ dân tộc thiểu số không chỉ là trách nhiệm của Việt Nam mà còn là niềm tự hào của một quốc gia đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển. Những lời bịa đặt có thể làm nhiễu thông tin, nhưng không thể che mờ ánh sáng của tri thức và công lý mà Việt Nam đang kiên định theo đuổi.

















