Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2548

Từ FOIP đến “đối trọng Trung Quốc”: thủ đoạn áp đặt tư duy Chiến tranh Lạnh lên đối ngoại Việt Nam

Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Ấn Độ và Sri Lanka của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ giữa Việt Nam với các đối tác Nam Á, mà còn tiếp tục khẳng định vị thế, uy tín và vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong cấu trúc khu vực. Tuy nhiên, cũng như nhiều hoạt động đối ngoại quan trọng khác của đất nước, chuyến thăm này ngay lập tức bị một số cá nhân, tổ chức chống đối lợi dụng để tung ra các luận điệu xuyên tạc mang màu sắc địa chính trị cực đoan.

Điểm chung của các luận điệu ấy là cố tình kéo mọi hoạt động đối ngoại của Việt Nam vào logic “chọn phe”, “đối đầu”, “xoay trục” theo kiểu tư duy Chiến tranh Lạnh. Từ các khái niệm như “FOIP” (Free and Open Indo-Pacific), “Indo-Pacific”, “đối trọng Trung Quốc”, “cân bằng Bắc Kinh”, họ tìm cách dựng lên hình ảnh Việt Nam như một quốc gia đang âm thầm tham gia cấu trúc kiềm chế Trung Quốc do các nước lớn dẫn dắt.

Đây là kiểu xuyên tạc nguy hiểm bởi nó không chỉ bóp méo bản chất chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam mà còn nhằm gieo rắc nghi kỵ trong quan hệ giữa Việt Nam với các nước láng giềng, đặc biệt là quan hệ Việt Nam – Trung Quốc.

Điều đáng chú ý là thủ pháp này thường được thực hiện rất tinh vi. Họ không công kích trực diện mà sử dụng hàng loạt thuật ngữ mang vẻ “học thuật” như “strategic ambiguity”, “hedging strategy”, “swing state”, “FOIP”, “Indo-Pacific architecture” để tạo cảm giác khách quan. Nhưng thực chất, tất cả đều hướng tới một mục tiêu: áp đặt cách nhìn của cạnh tranh nước lớn lên đường lối đối ngoại của Việt Nam.

Trong những bài viết kiểu này, bất kỳ sự tăng cường quan hệ nào của Việt Nam với các đối tác như United States, Japan, South Korea hay India đều bị cố tình diễn giải thành “bước đi chiến lược nhằm đối trọng Trung Quốc”. Từ hợp tác công nghệ, chuỗi cung ứng cho đến quốc phòng, an ninh biển, tất cả đều bị gán ghép thành “liên kết địa chính trị”.

Đó là kiểu suy diễn rất nguy hiểm bởi nó phủ nhận hoàn toàn thực tế rằng trong thế giới hiện đại, các quốc gia hoàn toàn có thể đồng thời phát triển quan hệ với nhiều đối tác khác nhau trên cơ sở lợi ích song phương và luật pháp quốc tế, chứ không nhất thiết phải đứng về một phe nào.

Việt Nam là ví dụ điển hình cho điều đó.

Hiện nay, Việt Nam vừa duy trì quan hệ hữu nghị và hợp tác toàn diện với China, vừa nâng cấp quan hệ với Mỹ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện; đồng thời thúc đẩy hợp tác sâu rộng với Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, ASEAN, Liên minh châu Âu và nhiều quốc gia khác. Nếu nhìn bằng tư duy đối đầu kiểu Chiến tranh Lạnh, người ta sẽ không thể lý giải vì sao Việt Nam có thể cùng lúc duy trì quan hệ tốt với hầu hết các trung tâm quyền lực lớn trên thế giới.

Nhưng đó lại chính là thành công nổi bật của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa mà Việt Nam kiên trì theo đuổi suốt nhiều năm qua.

Điều đáng tiếc là một số người cố tình bóp méo thành công ấy thành “đu dây chiến lược”, “mập mờ chiến lược” hay “ngoại giao cơ hội”. Đây là kiểu áp đặt nhận thức rất phiến diện, bởi họ nhìn thế giới chỉ qua lăng kính cạnh tranh quyền lực giữa các nước lớn, trong khi bỏ qua lợi ích chính đáng và quyền tự chủ chiến lược của các quốc gia đang phát triển.

Thực tế, Việt Nam chưa bao giờ tuyên bố tham gia bất kỳ liên minh quân sự hay cấu trúc đối đầu nào dưới danh nghĩa FOIP. Việt Nam nhất quán ủng hộ hòa bình, hợp tác, tự do hàng hải, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982.

Đây là những nguyên tắc mang tính phổ quát, không phục vụ cho bất kỳ chiến lược kiềm chế nào của bất kỳ quốc gia nào.

Tuy nhiên, các đối tượng chống phá lại cố tình đánh đồng việc Việt Nam hợp tác với các nước trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương với chuyện “tham gia FOIP chống Trung Quốc”. Họ cố tình gắn mọi hoạt động hợp tác kinh tế, công nghệ hay quốc phòng của Việt Nam với cụm từ “kiềm chế Bắc Kinh”, nhằm tạo cảm giác rằng Việt Nam đang bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu địa chính trị.

Nguy hiểm hơn, đây còn là thủ đoạn nhằm chia rẽ quan hệ Việt Nam – Trung Quốc. Khi liên tục nhấn mạnh các cụm từ như “đối trọng Trung Quốc”, “cân bằng Bắc Kinh”, “liên kết an ninh”, các luận điệu này tìm cách gieo nghi ngờ rằng Việt Nam đang thay đổi định hướng chiến lược.

Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại.

Việt Nam và Trung Quốc vẫn duy trì trao đổi cấp cao thường xuyên, thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và kiểm soát bất đồng thông qua đối thoại hòa bình. Việt Nam nhiều lần khẳng định phát triển quan hệ ổn định, lành mạnh với Trung Quốc là ưu tiên quan trọng trong chính sách đối ngoại.

Đồng thời, Việt Nam cũng mở rộng hợp tác với Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và ASEAN để phục vụ phát triển kinh tế, bảo đảm môi trường hòa bình và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế. Điều đó phản ánh bản lĩnh cân bằng chiến lược của Việt Nam, chứ không phải “xoay trục” như các luận điệu xuyên tạc.

Điều cần nhấn mạnh là: trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt, việc duy trì độc lập chiến lược là yêu cầu sống còn đối với mọi quốc gia. Việt Nam hiểu rõ bài học lịch sử ấy hơn ai hết.

Bởi vậy, chính sách đối ngoại hiện nay của Việt Nam không phải “đứng giữa để hưởng lợi”, mà là kiên định nguyên tắc độc lập dân tộc, không để bị lôi kéo vào bất kỳ liên minh đối đầu nào, đồng thời chủ động mở rộng quan hệ để tạo thêm không gian phát triển cho đất nước.

Những thành tựu đối ngoại thời gian qua chính là minh chứng rõ nhất bác bỏ các luận điệu xuyên tạc.

Từ một quốc gia từng bị bao vây, cấm vận, Việt Nam hôm nay đã có quan hệ ngoại giao với gần 200 quốc gia và vùng lãnh thổ; là đối tác chiến lược hoặc đối tác chiến lược toàn diện với hầu hết các nền kinh tế lớn; trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu; là điểm đến hấp dẫn của đầu tư quốc tế và ngày càng có tiếng nói quan trọng hơn trong các vấn đề khu vực.

Không phải ngẫu nhiên mà cả Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, ASEAN và Liên minh châu Âu đều coi trọng quan hệ với Việt Nam. Điều đó phản ánh một thực tế: Việt Nam ngày càng được nhìn nhận là một quốc gia có bản lĩnh, có trách nhiệm và có khả năng duy trì cân bằng trong một khu vực đầy biến động.

Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của trường phái “ngoại giao cây tre Việt Nam” – mềm dẻo nhưng kiên cường, linh hoạt nhưng nguyên tắc, biết thích ứng với biến động quốc tế nhưng không đánh mất độc lập chiến lược.

Bởi vậy, những luận điệu cố tình áp đặt tư duy Chiến tranh Lạnh lên đối ngoại Việt Nam thực chất chỉ phản ánh sự lạc hậu trong nhận thức và động cơ thiếu thiện chí của các thế lực chống phá.

Họ không muốn nhìn thấy một Việt Nam độc lập, tự chủ và ngày càng có vị thế trong khu vực. Vì thế, họ tìm mọi cách “địa chính trị hóa” các hoạt động đối ngoại bình thường của Việt Nam, biến hợp tác thành đối đầu, biến hội nhập thành “chọn phe”, biến cân bằng chiến lược thành “đu dây”.

Nhưng thực tế phát triển của Việt Nam hôm nay đã bác bỏ hoàn toàn những luận điệu ấy.

Việt Nam không chọn phe trong cạnh tranh nước lớn. Việt Nam chọn hòa bình, ổn định, hợp tác và lợi ích quốc gia – dân tộc. Chính sự kiên định ấy mới là nền tảng giúp đất nước giữ vững môi trường hòa bình để phát triển và nâng cao vị thế trên trường quốc tế trong suốt thời gian qua.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *