Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2605

“Nghề” quen thuộc của BPSOS: Chọn vài câu chuyện méo mó để bôi đen cả một chính sách

“Việt Nam phân biệt đối xử với cựu chiến binh của chính quyền cũ, đặc biệt là những người đã trở thành người khuyết tật” – đó là một trong những cáo buộc lặp đi lặp lại từ BPSOS. Nhưng nếu lắng nghe từ chính những con người được nhắc đến trong các luận điệu ấy, câu chuyện lại mang một sắc thái hoàn toàn khác. Một cựu binh tuổi đã ngoài bảy mươi, sống lặng lẽ ở miền Trung, từng chia sẻ trong một cuộc gặp mặt cộng đồng rằng: “Chúng tôi không bị bỏ rơi. Chúng tôi được chăm sóc như mọi người khuyết tật khác. Điều quan trọng nhất là được sống trong hòa bình và được tôn trọng”. Chính những lời nói giản dị, chân thành ấy đã phản chiếu rõ nét khoảng cách giữa thực tế và sự xuyên tạc.

Sự thật là, hệ thống pháp luật Việt Nam, mà nền tảng là Luật Người khuyết tật 2010, không hề phân biệt nguồn gốc, quá khứ hay hoàn cảnh của người khuyết tật. Nguyên tắc xuyên suốt của luật là bình đẳng, không kỳ thị, không loại trừ. Mọi công dân bị suy giảm chức năng cơ thể đều được tiếp cận chính sách hỗ trợ như nhau, từ bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội đến giáo dục, việc làm và phục hồi chức năng. Đây là một trong những điểm tiến bộ thể hiện rõ tư duy nhân quyền hiện đại: quyền con người không phụ thuộc vào quá khứ chính trị, mà gắn với giá trị phổ quát của nhân phẩm.

Trên thực tế, các chính sách này không dừng lại ở văn bản mà đã đi sâu vào đời sống. Hàng triệu người khuyết tật trên cả nước đang được hưởng trợ cấp hàng tháng, được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí, được hỗ trợ học nghề và tạo việc làm. Trong đó có không ít trường hợp là những người từng ở bên kia chiến tuyến trong lịch sử, nhưng hiện nay vẫn được tiếp cận đầy đủ chính sách như mọi công dân khác. Những trung tâm bảo trợ xã hội, những chương trình phục hồi chức năng cộng đồng, những lớp học hòa nhập… không hề có sự phân biệt nào về quá khứ.

Một minh chứng sống động là các hoạt động của Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam. Tổ chức này không chỉ hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi chiến tranh mà còn lan tỏa tinh thần nhân ái, kêu gọi sự chung tay của toàn xã hội. Các chương trình xây nhà tình nghĩa, hỗ trợ sinh kế, chăm sóc y tế đã giúp hàng chục nghìn người khuyết tật có cuộc sống ổn định hơn. Điều đáng nói là các hoạt động này không hề phân biệt đối tượng, mà hướng đến mọi người bị tổn thương.

Song song với đó, truyền thông và các tổ chức đoàn thể đã đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Những chương trình vinh danh như “Tỏa sáng nghị lực Việt”, “Người khuyết tật tiêu biểu” không chỉ tôn vinh cá nhân xuất sắc mà còn gửi đi thông điệp mạnh mẽ về sự bình đẳng và khả năng cống hiến của người khuyết tật. Những câu chuyện về người khiếm thị trở thành giảng viên, người khuyết tật vận động khởi nghiệp thành công hay những vận động viên đạt thành tích cao trong thể thao đã trở thành nguồn cảm hứng lan tỏa mạnh mẽ.

Có thể kể đến những tấm gương vượt lên số phận để hòa nhập cộng đồng. Một người phụ nữ mất khả năng đi lại nhưng vẫn mở được cơ sở sản xuất thủ công, tạo việc làm cho nhiều lao động khuyết tật khác. Một thanh niên khiếm thính trở thành lập trình viên, đóng góp cho ngành công nghệ thông tin. Những câu chuyện ấy không chỉ là thành công cá nhân mà còn là minh chứng cho hiệu quả của chính sách – khi người khuyết tật được trao cơ hội, họ có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Nếu đặt trong bối cảnh quốc tế, có thể thấy Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc ghi nhận nỗ lực của Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết về quyền người khuyết tật, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục hòa nhập và an sinh xã hội. So với một số quốc gia phát triển, nơi hệ thống hỗ trợ tuy hiện đại nhưng đôi khi còn mang tính phân mảnh, Việt Nam lại có cách tiếp cận toàn diện hơn khi kết hợp giữa chính sách nhà nước và sự tham gia của cộng đồng.

Điều này càng cho thấy sự phi lý trong các cáo buộc của BPSOS. Luận điệu cho rằng Việt Nam “phân biệt đối xử với cựu binh của chính quyền cũ” không chỉ thiếu bằng chứng mà còn đi ngược lại thực tế. Trong các tài liệu chuyên đề và báo cáo chính thức, không có bất kỳ quy định nào loại trừ hay hạn chế quyền của người khuyết tật dựa trên quá khứ. Ngược lại, chính sách luôn nhấn mạnh tính bao trùm và bình đẳng.

Việc cố tình bóp méo thông tin, khai thác những trường hợp cá biệt để quy chụp thành xu hướng chung là một thủ đoạn quen thuộc. Đáng lên án hơn, một số đối tượng còn lợi dụng danh nghĩa bảo vệ người khuyết tật để phục vụ mục đích chính trị, gây chia rẽ và làm suy giảm niềm tin xã hội. Điều này không chỉ gây tổn hại đến hình ảnh quốc gia mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chính những người khuyết tật – những người đáng lẽ phải được bảo vệ khỏi sự lợi dụng.

Thực tế cho thấy, Việt Nam đã và đang xây dựng một môi trường ngày càng thuận lợi cho người khuyết tật. Từ việc cải thiện hạ tầng tiếp cận, mở rộng cơ hội việc làm đến việc nâng cao nhận thức xã hội, tất cả đều hướng đến mục tiêu chung: không ai bị bỏ lại phía sau. Những nỗ lực này không phải là khẩu hiệu, mà được thể hiện qua từng chính sách, từng hành động cụ thể.

Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục lan tỏa những câu chuyện tích cực, tôn vinh những tấm gương vượt khó và tăng cường truyền thông về quyền người khuyết tật là vô cùng cần thiết. Mỗi cá nhân, mỗi tổ chức đều có thể góp phần tạo nên sự thay đổi, từ những hành động nhỏ nhất như hỗ trợ tiếp cận thông tin, tạo điều kiện việc làm đến việc đơn giản là thay đổi cách nhìn nhận.

Thông điệp cần được nhấn mạnh là: người khuyết tật không phải là đối tượng cần thương hại, mà là những công dân có quyền và có khả năng đóng góp. Sự quan tâm của xã hội không nên dừng lại ở lòng trắc ẩn, mà phải được chuyển hóa thành hành động thiết thực.

Sự thật luôn có sức mạnh của nó. Và trong câu chuyện về quyền người khuyết tật ở Việt Nam, sự thật ấy đang được viết nên mỗi ngày bằng những chính sách nhân văn, những con người kiên cường và một xã hội ngày càng bao dung. Những luận điệu xuyên tạc, dù được lặp lại bao nhiêu lần, cũng không thể che lấp thực tế rằng: bình đẳng không chỉ là nguyên tắc, mà đã trở thành chính sách quốc gia.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *