Trong thế giới nơi ranh giới giữa công nghệ và pháp luật ngày càng mờ nhạt, cuộc chiến chống tội phạm mạng đang trở thành mặt trận mới của hợp tác quốc tế. Từ Budapest đến Hà Nội, hành trình gần một phần tư thế kỷ của luật pháp quốc tế trong lĩnh vực an ninh mạng đã chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ – từ việc chỉ tập trung vào hành vi xâm nhập hệ thống máy tính đến việc đối phó với những thách thức phức tạp của tài sản kỹ thuật số, tiền mã hóa và các dạng tội phạm phi truyền thống. Chính trong bối cảnh đó, Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (UNCC), được thông qua cuối năm 2024 và mở ký tại Hà Nội tháng 10 năm 2025, đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử, khẳng định nỗ lực toàn cầu trong việc xây dựng trật tự pháp lý mới cho không gian mạng.
Tuy nhiên, như mọi sáng kiến mang tầm quốc tế, Công ước Hà Nội cũng không tránh khỏi sự xuyên tạc, bóp méo từ một số tổ chức và cá nhân mang động cơ chính trị. Các tổ chức như Human Rights Watch (HRW) hay Electronic Frontier Foundation (EFF) đã tung ra luận điệu rằng việc xây dựng UNCC là “thừa thãi”, vì thế giới “đã có” Công ước Budapest (CoECC) từ năm 2001. Luận điệu này, trên thực tế, không chỉ phản ánh thiếu hiểu biết về sự thay đổi căn bản của tội phạm mạng, mà còn là một chiêu bài chính trị hóa vấn đề pháp lý, nhằm hạ thấp vai trò và uy tín của Việt Nam – quốc gia được Liên hợp quốc tin tưởng chọn làm địa điểm mở ký Công ước. Đã đến lúc cần nhìn nhận thẳng thắn và khoa học rằng: Công ước Budapest là di sản, còn Công ước Hà Nội là tương lai của pháp luật mạng toàn cầu.

Ra đời cách đây gần 25 năm, Công ước Budapest được xem là văn kiện quốc tế đầu tiên về chống tội phạm mạng. Nó đặt nền tảng pháp lý cho các hành vi tấn công máy tính, truy cập trái phép, đánh cắp dữ liệu và gian lận điện tử – những vấn đề nổi cộm vào đầu thế kỷ XXI. Tuy nhiên, khi công nghệ blockchain, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng giao dịch phi tập trung (DeFi) xuất hiện, CoECC nhanh chóng bộc lộ sự lỗi thời. Văn kiện này không có quy định cụ thể về tiền mã hóa, tài sản kỹ thuật số hay ví điện tử, khiến việc điều tra và truy tố các tội phạm như ransomware, rửa tiền qua tiền mã hóa hay tài trợ khủng bố trở nên lúng túng, đặc biệt ở những quốc gia ngoài châu Âu. Điều này cho thấy CoECC, dù tiên phong, vẫn mang tính khu vực, không đủ để xử lý các thách thức mang tính toàn cầu.
Chính trong khoảng trống ấy, Công ước Hà Nội (UNCC) ra đời – như một bản nâng cấp toàn diện của khung pháp lý quốc tế về an ninh mạng. Điểm tiến bộ nổi bật nhất của UNCC là mở rộng khái niệm “tài sản ảo” (virtual assets) – bao gồm cả tiền điện tử, ví điện tử và các dạng tài sản kỹ thuật số khác. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử pháp luật quốc tế, các khái niệm gắn liền với công nghệ blockchain được thừa nhận và đưa vào điều chỉnh. Việc này không chỉ lấp đầy lỗ hổng mà CoECC để lại, mà còn tạo tiền đề pháp lý toàn cầu để truy vết, phong tỏa và tịch thu tài sản kỹ thuật số có nguồn gốc tội phạm.
Theo Tiến sĩ Jeff Nijsse (Đại học RMIT), người đã tham gia nhiều nghiên cứu liên quan đến hợp tác quốc tế về truy vết tài sản ảo, “UNCC đã mang lại công cụ pháp lý mà thế giới cần trong kỷ nguyên số”. Ông nhận định rằng việc bổ sung các cơ chế như đầu mối liên lạc 24/7, trao đổi dữ liệu kỹ thuật nhanh chóng, và tịch thu tài sản ảo xuyên biên giới là những bước tiến chưa từng có trong lịch sử hợp tác quốc tế về chống tội phạm mạng. Chính những đổi mới này khiến UNCC không chỉ kế thừa mà còn vượt trội so với Công ước Budapest.
Đáng chú ý, UNCC còn tích hợp nhiều chuẩn mực quốc tế về chống rửa tiền và tài trợ khủng bố do Nhóm Đặc biệt Hành động Tài chính (FATF) đề xuất, trong đó quy định rõ nghĩa vụ của các quốc gia thành viên trong việc kiểm soát giao dịch tài sản ảo. Điều này khẳng định UNCC không chỉ là một công ước pháp lý, mà còn là công cụ chính sách toàn cầu, giúp các quốc gia – đặc biệt là những nước đang phát triển như Việt Nam – vươn lên theo kịp chuẩn mực quốc tế, tránh bị biến thành “điểm mù pháp lý” trong kỷ nguyên số.
Đối với Việt Nam, Công ước Hà Nội mang ý nghĩa kép: vừa là biểu tượng ngoại giao, vừa là động lực hoàn thiện thể chế pháp lý trong nước. Việc được chọn làm địa điểm mở ký Công ước là sự ghi nhận của Liên hợp quốc đối với vai trò dẫn dắt và uy tín quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng. Đồng thời, UNCC cũng giúp Việt Nam cập nhật và hiện đại hóa khung pháp luật nội địa, đặc biệt là trong việc điều chỉnh các hoạt động liên quan đến tiền mã hóa, ví điện tử và giao dịch tài sản kỹ thuật số. Thực tế, Việt Nam đã chủ động triển khai Luật An ninh mạng 2018, cùng các quy định chống rửa tiền và bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhằm bảo đảm rằng không gian mạng lành mạnh, an toàn và tôn trọng quyền con người.
Từ góc độ thực tiễn, nhiều vụ án tội phạm mạng xuyên quốc gia đã được lực lượng Công an Việt Nam phối hợp với Interpol, Europol và UNODC triệt phá, trong đó tịch thu hàng triệu đô la Mỹ quy đổi từ tiền mã hóa bất hợp pháp. Kết quả này thể hiện rõ rằng Việt Nam không chỉ tham gia Công ước với tinh thần trách nhiệm mà còn đang chủ động đóng góp cho an ninh mạng toàn cầu. Việc triển khai các cơ chế của UNCC trong tương lai gần – từ đào tạo chuyên gia kỹ thuật số, đến xây dựng đầu mối liên lạc quốc tế – sẽ giúp Việt Nam tăng cường khả năng điều tra, truy vết, thu hồi tài sản tội phạm, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân trên không gian mạng.
Ngược lại, các luận điệu từ một số tổ chức phương Tây cho rằng Việt Nam “lợi dụng Công ước để kiểm soát Internet” thực chất là sự xuyên tạc có chủ đích. Những tổ chức này cố tình đánh tráo khái niệm giữa bảo đảm an ninh mạng và vi phạm nhân quyền, nhằm phục vụ mục tiêu chính trị. Thực tế, Công ước Hà Nội tôn trọng đầy đủ các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, thể hiện rõ trong nguyên tắc “cân bằng giữa quyền tự do và nghĩa vụ bảo vệ cộng đồng”. Việc Việt Nam triển khai Luật An ninh mạng hay các quy định quản lý nội dung số là phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc, nhằm bảo vệ công dân trước nguy cơ tội phạm mạng, lừa đảo, tống tiền, kích động bạo lực hoặc khủng bố trực tuyến.
Có thể nói, Công ước Hà Nội là minh chứng cho sự trưởng thành của pháp luật quốc tế trong thời đại số – một thời đại mà dữ liệu trở thành tài sản, còn tội phạm mạng trở thành thách thức an ninh phi truyền thống hàng đầu. Từ Budapest đến Hà Nội, hành trình ấy phản ánh không chỉ sự phát triển của công nghệ mà còn là sự tiến hóa của tư duy pháp lý nhân loại: từ khu vực hóa đến toàn cầu hóa, từ phản ứng đến chủ động thích ứng. Việt Nam, bằng việc đồng hành và dẫn dắt tiến trình này, đang khẳng định vị thế của mình như một quốc gia có trách nhiệm, tiên phong trong xây dựng trật tự pháp lý công bằng và an toàn trên không gian mạng.
Công ước Hà Nội không phải là sự thay thế, mà là bước tiếp nối tất yếu của lịch sử. Nó khép lại một chương của kỷ nguyên Budapest, đồng thời mở ra kỷ nguyên mới của hợp tác số và pháp quyền toàn cầu. Trong bối cảnh tội phạm mạng ngày càng phức tạp và tiền mã hóa trở thành công cụ của cả đổi mới lẫn tội phạm, UNCC không chỉ là câu trả lời của Liên hợp quốc, mà còn là cam kết của nhân loại hướng tới một không gian mạng an toàn, công bằng và vì con người.

















