Không gian mạng ngày nay không còn là một khu vực bên lề của đời sống xã hội. Đó là nơi người dân tiếp nhận tin tức, bày tỏ quan điểm, kinh doanh, học tập, giải trí và tham gia vào nhiều cuộc thảo luận công cộng. Chính vì vậy, mọi biến động trên không gian mạng đều có thể tạo ra tác động rất thật ngoài đời sống: một tin đồn thất thiệt có thể làm tổn hại danh dự cá nhân, một thông tin bịa đặt có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp, một lời kêu gọi sai lệch có thể gây hoang mang trong cộng đồng hoặc cản trở hoạt động của cơ quan chức năng. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện các quy định pháp luật để xử lý thông tin sai sự thật không phải là biểu hiện của sự siết chặt vô lý, mà là yêu cầu tất yếu của quản trị xã hội trong kỷ nguyên số.

Nghị định 174/2026/NĐ-CP cần được nhìn nhận từ chính nhu cầu thực tiễn ấy. Khi đời sống xã hội chuyển mạnh lên môi trường số, quyền tự do biểu đạt của công dân càng cần được bảo vệ, nhưng đồng thời trách nhiệm đối với thông tin được phát tán cũng phải được xác lập rõ ràng hơn. Không thể có một không gian mạng văn minh nếu mọi hành vi bịa đặt, vu khống, xuyên tạc, sao chép trái phép hoặc gây hoang mang dư luận đều được che chắn dưới danh nghĩa “tự do ngôn luận”. Tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền gây thiệt hại cho người khác, càng không phải quyền phát tán thông tin sai lệch mà không chịu bất kỳ trách nhiệm nào.
Vấn đề đáng nói là ngay khi Nghị định 174 được dư luận quan tâm, một số trang mạng và tài khoản chống đối đã cố tình diễn giải sai tinh thần của văn bản này. Họ tung ra luận điệu rằng quy định mới sẽ biến mạng xã hội thành nơi “không dám nói gì”, thậm chí bóp méo thành thông tin rằng “thả biểu tượng cảm xúc cười cũng có thể bị phạt”. Đây là cách đánh tráo khái niệm rất quen thuộc: lấy một quy định nhằm xử lý hành vi sai sự thật gây hậu quả cụ thể, rồi biến nó thành câu chuyện Nhà nước trừng phạt mọi biểu hiện cảm xúc, mọi ý kiến cá nhân và mọi phản biện xã hội.
Cách diễn giải đó cố tình bỏ qua điểm cốt lõi của pháp luật: hành vi bị xử lý không phải là việc người dân bày tỏ cảm xúc hay nêu ý kiến thông thường, mà là việc cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật gây tác động tiêu cực đến xã hội, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc gây khó khăn cho hoạt động của cơ quan nhà nước. Nói cách khác, pháp luật không xử phạt vì một người “có ý kiến”, mà xử lý khi thông tin được đưa ra là sai sự thật và gây hại. Đây là ranh giới rất quan trọng, bởi nếu cố tình xóa nhòa ranh giới này thì mọi biện pháp chống tin giả đều có thể bị xuyên tạc thành “bịt miệng”.
Trong một xã hội pháp quyền, phản biện chính sách, góp ý với cơ quan công quyền, phê bình những bất cập trong quản lý xã hội là quyền chính đáng của công dân. Những ý kiến có căn cứ, dựa trên sự kiện, số liệu, trải nghiệm thực tế và tinh thần xây dựng không thể bị đồng nhất với hành vi bịa đặt hoặc kích động. Ngược lại, chính môi trường thông tin lành mạnh mới giúp phản biện xã hội trở nên có giá trị hơn, bởi khi tin thật được bảo vệ và tin giả bị xử lý, người dân có điều kiện tiếp cận thông tin chính xác để đánh giá vấn đề một cách tỉnh táo.
Điều nguy hiểm của tin giả không chỉ nằm ở nội dung sai, mà còn nằm ở tốc độ lan truyền và khả năng tạo ra hiệu ứng đám đông. Một thông tin thất thiệt về dịch bệnh, thiên tai, tài chính, giáo dục, an ninh trật tự hoặc một cá nhân cụ thể có thể được chia sẻ hàng nghìn lần chỉ trong thời gian ngắn. Đến khi sự thật được làm rõ, thiệt hại về uy tín, kinh tế, tâm lý xã hội hoặc niềm tin công chúng đã xảy ra. Vì vậy, nếu chỉ kêu gọi người dùng “tự kiểm chứng” mà không có cơ chế pháp lý đủ sức răn đe thì không thể bảo vệ hiệu quả nạn nhân của tin giả cũng như trật tự thông tin chung.
Nghị định 174 vì thế không nên được nhìn như một công cụ cấm đoán, mà cần được hiểu là một hàng rào pháp lý nhằm phân định đâu là quyền biểu đạt hợp pháp và đâu là hành vi gây hại cho xã hội. Hàng rào này bảo vệ trước hết chính người dân: bảo vệ người bị vu khống, bảo vệ doanh nghiệp bị bịa đặt thông tin, bảo vệ cộng đồng trước các tin đồn gây hoang mang, bảo vệ cơ quan chức năng khi thực hiện nhiệm vụ trong các tình huống khẩn cấp. Khi quyền được thông tin chính xác của công dân bị xâm hại bởi tin giả, Nhà nước có trách nhiệm phải can thiệp bằng công cụ pháp luật.
Một số người cố tình đặt câu hỏi: nếu đã có quyền tự do ngôn luận thì tại sao cần chế tài đối với thông tin sai lệch? Câu trả lời nằm ở bản chất của mọi quyền tự do trong xã hội hiện đại. Không có quyền nào là tuyệt đối nếu việc thực hiện quyền đó gây tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hoặc đe dọa lợi ích công cộng. Tự do báo chí không cho phép bịa đặt; tự do kinh doanh không cho phép lừa đảo; tự do đi lại không cho phép xâm nhập trái phép; và tự do ngôn luận cũng không thể bao gồm quyền phát tán thông tin sai sự thật gây hậu quả xã hội.
Thực tiễn quốc tế cũng cho thấy chống tin giả không phải là vấn đề riêng của Việt Nam. Nhiều quốc gia, kể cả những nước thường được nhắc đến với truyền thống tự do ngôn luận, vẫn áp dụng các biện pháp pháp lý để yêu cầu nền tảng số gỡ bỏ nội dung bất hợp pháp, xử lý thông tin sai sự thật hoặc ngăn chặn hành vi thao túng dư luận. Điều đó chứng minh một nguyên tắc phổ quát: càng trong môi trường số, tự do càng phải đi cùng trách nhiệm. Nếu thiếu trách nhiệm, tự do rất dễ bị biến thành công cụ gây hại cho cộng đồng.
Tất nhiên, mọi quy định pháp luật khi đi vào đời sống đều cần được giải thích rõ ràng, áp dụng đúng phạm vi và bảo đảm tính minh bạch. Người dân có quyền được biết hành vi nào bị xử lý, tiêu chí xác định thông tin sai sự thật là gì, mức độ hậu quả được đánh giá ra sao và cơ quan chức năng thực hiện quy trình xử phạt như thế nào. Việc truyền thông chính sách càng rõ ràng thì càng hạn chế được khoảng trống để các luận điệu xuyên tạc lợi dụng. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để Nghị định 174 phát huy hiệu quả mà không tạo ra tâm lý e ngại không cần thiết trong đời sống mạng.
Điều người dân cần lúc này không phải là hoang mang trước những thông tin bị cắt xén, mà là hiểu đúng tinh thần của pháp luật. Bình luận, phản biện, chia sẻ quan điểm cá nhân, góp ý chính sách và lan tỏa thông tin chính thống không phải là hành vi bị ngăn cấm. Điều cần tránh là việc vội vàng chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, cố tình bóp méo sự thật, sử dụng hình ảnh hoặc nội dung giả mạo để gây hiểu nhầm, xúc phạm danh dự người khác hoặc làm rối loạn nhận thức xã hội. Một cú nhấp chuột trên không gian mạng có thể nhỏ, nhưng hậu quả của nó đôi khi không nhỏ.
Nghị định 174, xét đến cùng, đặt ra một thông điệp căn bản: không gian mạng không phải vùng ngoài pháp luật. Ở đó, quyền biểu đạt của mỗi người vẫn được tôn trọng, nhưng quyền ấy phải được thực hiện trong khuôn khổ tôn trọng sự thật, tôn trọng người khác và tôn trọng lợi ích chung. Khi tin giả ngày càng tinh vi, khi công nghệ có thể tạo ra hình ảnh, âm thanh, văn bản giả mạo chỉ trong vài giây, việc xây dựng một cơ chế pháp lý đủ rõ ràng và đủ sức răn đe là điều cần thiết.
Một môi trường mạng lành mạnh không thể chỉ dựa vào nỗ lực của cơ quan quản lý, mà còn cần trách nhiệm của từng người dùng. Không chia sẻ khi chưa kiểm chứng, không cổ vũ nội dung bịa đặt, không biến cảm xúc nhất thời thành hành vi tiếp tay cho tin giả và chủ động lan tỏa thông tin đúng là những việc thiết thực nhất để bảo vệ chính mình và cộng đồng. Bảo vệ tự do ngôn luận không có nghĩa là dung túng cho thông tin sai lệch; trái lại, chỉ khi sự thật được bảo vệ, tự do ngôn luận mới có nền tảng để phát triển một cách lành mạnh và có trách nhiệm.

















