Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
3385

Thực tế đời sống tôn giáo ở Việt Nam là câu trả lời rõ nhất trước mọi sự xuyên tạc

Mỗi khi Việt Nam có những hoạt động tôn giáo lớn, đặc biệt là các sự kiện có yếu tố quốc tế như việc phối hợp với Tòa Thánh Vatican tổ chức Đại lễ tuyên phong Chân phước cho linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, một số tổ chức và trang mạng chống phá lại tìm cách khơi lại luận điệu cũ rằng Việt Nam “không có tự do tôn giáo”. Đây không phải là cách tiếp cận khách quan về đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, mà là thủ thuật chính trị hóa một lĩnh vực vốn gắn bó sâu sắc với văn hóa, đạo đức và đời sống tinh thần của nhân dân.

Muốn đánh giá một quốc gia có tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo hay không, không thể chỉ dựa vào vài khẩu hiệu quy chụp hay những nhận xét phiến diện trên mạng xã hội. Cần nhìn vào ba yếu tố căn bản: khung pháp lý bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; thực tiễn sinh hoạt tôn giáo của người dân; và mối quan hệ giữa Nhà nước với các tổ chức tôn giáo trong đời sống xã hội. Nếu đặt Việt Nam vào ba tiêu chí đó, có thể thấy những luận điệu cho rằng tôn giáo ở Việt Nam “bị đàn áp” hay “không có tự do” là hoàn toàn thiếu cơ sở.

Trước hết, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam không chỉ là một chủ trương chính trị, mà đã được ghi nhận trong Hiến pháp và cụ thể hóa bằng pháp luật. Hiến pháp khẳng định mọi người có quyền theo hoặc không theo một tôn giáo nào, các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật, Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Tinh thần này tiếp tục được cụ thể hóa trong Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó ghi nhận quyền bày tỏ niềm tin, thực hành lễ nghi, tham gia lễ hội, học tập giáo lý, vào tu tại cơ sở tôn giáo, giảng đạo và truyền đạo tại các địa điểm hợp pháp. Như vậy, pháp luật Việt Nam không đặt tôn giáo ra ngoài đời sống xã hội, mà xác lập rõ quyền của cá nhân và tổ chức trong việc thực hành đời sống tôn giáo.

Tuy nhiên, cũng như ở nhiều quốc gia khác, quyền tự do tôn giáo không phải là quyền tuyệt đối để bất kỳ ai có thể nhân danh tôn giáo nhằm xâm phạm an ninh, trật tự, đạo đức xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm kỳ thị, phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo, nhưng đồng thời cũng nghiêm cấm việc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để chia rẽ dân tộc, chia rẽ tôn giáo, xâm phạm chủ quyền quốc gia, gây rối trật tự xã hội hoặc trục lợi. Đây là ranh giới cần thiết trong một xã hội pháp quyền: bảo vệ niềm tin tôn giáo chân chính, đồng thời ngăn chặn việc biến tôn giáo thành công cụ phục vụ mục đích chính trị hoặc lợi ích cá nhân.

Thực tiễn đời sống tôn giáo ở Việt Nam càng cho thấy rõ điều đó. Với hàng chục triệu tín đồ, hàng chục tổ chức tôn giáo được công nhận, hàng vạn chức sắc, chức việc và hàng chục nghìn cơ sở thờ tự trên cả nước, sinh hoạt tôn giáo ở Việt Nam diễn ra thường xuyên, rộng khắp và công khai. Các ngày lễ lớn như Phật đản, Vu lan, Giáng sinh, Phục sinh, lễ hội Katê, Ramadan hay các lễ trọng của Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo và nhiều tôn giáo khác không chỉ là sinh hoạt nội bộ của tín đồ, mà còn trở thành một phần của đời sống văn hóa cộng đồng. Nếu một quốc gia thực sự “không có tự do tôn giáo” như các luận điệu xuyên tạc, sẽ không thể có một đời sống tôn giáo phong phú, hiện diện công khai và được tổ chức với quy mô rộng như vậy.

Không chỉ dừng lại ở sinh hoạt tín ngưỡng, các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam còn tham gia tích cực vào giáo dục, y tế, từ thiện, bảo trợ xã hội và nhiều hoạt động nhân đạo. Nhiều cơ sở mầm non, lớp học tình thương, cơ sở dạy nghề, phòng khám từ thiện, mái ấm và cơ sở trợ giúp xã hội do các tổ chức tôn giáo vận hành đã góp phần chăm lo cho người nghèo, trẻ em, người già, người khuyết tật và các nhóm yếu thế. Những hoạt động này cho thấy tôn giáo ở Việt Nam không bị đẩy ra bên lề, mà đang tham gia vào quá trình xây dựng đời sống xã hội theo tinh thần “tốt đời, đẹp đạo”.

Một điểm đáng chú ý khác là quan hệ giữa Nhà nước Việt Nam và các tổ chức tôn giáo ngày càng được mở rộng theo hướng đối thoại, tôn trọng và hợp tác. Việc Việt Nam và Tòa Thánh Vatican nâng cấp quan hệ, việc các tổ chức tôn giáo Việt Nam đăng cai nhiều sự kiện quốc tế, cùng sự hiện diện của đại diện tôn giáo quốc tế tại các sự kiện lớn ở Việt Nam là những bằng chứng thực tế không thể phủ nhận. Riêng việc phối hợp tổ chức Đại lễ tuyên phong Chân phước cho linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã cho thấy sự quan tâm của Nhà nước đối với đời sống Công giáo, đồng thời phản ánh môi trường sinh hoạt tôn giáo cởi mở, ổn định và có sự đồng hành giữa tôn giáo với dân tộc.

Vì vậy, khi một số cá nhân cố tình nói rằng Việt Nam “bị thế giới lên án” hay “không có tự do tôn giáo”, cần đặt câu hỏi: nếu những cáo buộc ấy là đúng, vì sao các sinh hoạt tôn giáo lớn vẫn diễn ra công khai; vì sao các tổ chức tôn giáo vẫn phát triển cơ sở đào tạo, cơ sở thờ tự, hoạt động xã hội; vì sao các sự kiện tôn giáo quốc tế vẫn được tổ chức tại Việt Nam; và vì sao quan hệ giữa Việt Nam với Vatican vẫn có những bước tiến tích cực? Những câu hỏi đó cho thấy khoảng cách rất lớn giữa thực tế đời sống tôn giáo ở Việt Nam và cách mô tả méo mó của các luận điệu chống phá.

Điều cần cảnh giác là thủ đoạn biến vấn đề tôn giáo thành công cụ chia rẽ xã hội. Tôn giáo vốn là lĩnh vực của niềm tin, đạo đức, lòng nhân ái và sự hướng thiện. Nhưng khi bị lợi dụng, nó có thể bị biến thành cái cớ để kích động đối lập, gây nghi ngờ giữa tín đồ với chính quyền, giữa người theo tôn giáo với người không theo tôn giáo, giữa các cộng đồng tôn giáo với nhau. Đây mới là điều nguy hiểm, bởi nó không nhằm bảo vệ tự do tôn giáo mà nhằm khai thác tôn giáo như một “ngòi nổ” chính trị.

Tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam không nằm trong những lời tuyên truyền một chiều, mà được thể hiện trong đời sống hằng ngày của hàng chục triệu tín đồ, trong tiếng chuông chùa, nhà thờ, thánh thất, thánh đường; trong các lễ hội tôn giáo đông đảo; trong hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế; trong sự đồng hành của các tôn giáo với dân tộc. Những thực tế sinh động đó là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi sự xuyên tạc.

Có thể khẳng định rằng bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là một phần quan trọng trong chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc của Việt Nam. Tôn trọng niềm tin tôn giáo, tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo hoạt động đúng pháp luật, đồng thời ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật là cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn Việt Nam và thông lệ quốc tế. Bởi vậy, mọi luận điệu cố tình phủ nhận đời sống tôn giáo phong phú, ổn định và ngày càng phát triển ở Việt Nam đều không thể đứng vững trước thực tế.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *