Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
12377

Phân luồng để mở đường tương lai: học nghề không phải “rẽ ngang”, mà là rẽ đúng

Trong nhiều năm, xã hội quen với một lối mòn tư duy: học hết THCS là phải cố lên THPT, rồi bằng mọi giá vào đại học. Con đường ấy từng phù hợp trong giai đoạn nền kinh tế cần nhiều lao động hàn lâm. Nhưng khi thị trường lao động thay đổi, công nghệ và sản xuất đòi hỏi kỹ năng thực hành ngày càng cao, lối mòn đó bắt đầu bộc lộ hệ quả: thừa thầy, thiếu thợ; cử nhân thất nghiệp, doanh nghiệp khát nhân lực kỹ thuật.

Chính trong bối cảnh ấy, quy định cho phép học sinh tốt nghiệp THCS có thêm lựa chọn học trung học nghề theo Luật Giáo dục sửa đổi được Quốc hội khóa XV thông qua đã tạo nên một luồng dư luận đáng chú ý: đồng thuận tăng rõ rệt, tranh luận vẫn có, nhưng sắc thái công kích cực đoan giảm hẳn. Điều đó cho thấy xã hội đang dần nhìn nhận lại: phân luồng không phải là đẩy ai ra ngoài, mà là mở thêm cánh cửa.

Chấm dứt “một con đường cho tất cả”

Thực tế thị trường lao động Việt Nam nhiều năm qua cho thấy nghịch lý kéo dài: doanh nghiệp thiếu kỹ thuật viên, thợ lành nghề; trong khi không ít cử nhân ra trường làm công việc trái ngành, thu nhập thấp, lãng phí thời gian và chi phí đào tạo. Nguyên nhân sâu xa không chỉ ở chất lượng đào tạo, mà ở tư duy phân luồng cứng nhắc.

Chính sách mới đặt lại vấn đề một cách thẳng thắn: mỗi học sinh có năng lực, sở thích và nhịp phát triển khác nhau. Ép tất cả phải đi cùng một con đường học thuật là đi ngược lại logic phát triển con người. Khi trung học nghề được xác lập là một lựa chọn chính danh ngay sau THCS, hệ thống giáo dục bắt đầu tiệm cận hơn với thực tiễn kinh tế – xã hội.

Điều đáng nói là lựa chọn này không đóng cửa con đường học tiếp. Người học nghề vẫn có thể học liên thông, nâng cao trình độ khi có nhu cầu và điều kiện. Như vậy, phân luồng không phải là “định đoạt số phận”, mà là phân kỳ hợp lý theo từng giai đoạn.

Phản bác luận điệu “đẩy học sinh yếu đi học nghề”

Một trong những luận điệu xuyên tạc dễ thấy trên mạng xã hội là: chính sách này nhằm “tống học sinh học yếu sang học nghề”. Cách đặt vấn đề đó vừa định kiến, vừa sai bản chất.

Thứ nhất, học nghề không đồng nghĩa với học yếu. Rất nhiều ngành nghề kỹ thuật đòi hỏi tư duy không gian, khả năng thao tác chính xác, kỷ luật lao động cao – những năng lực mà không phải học sinh nào cũng có. Thứ hai, chính sách mới không hề ép buộc; nó trao quyền lựa chọn, chứ không phân loại cưỡng bức.

Thứ ba, nếu coi học nghề là “kém”, thì chính tư duy đó mới là rào cản lớn nhất khiến xã hội trả giá bằng sự lệch pha nguồn nhân lực. Khi doanh nghiệp sẵn sàng trả lương cao cho thợ giỏi, kỹ thuật viên lành nghề, thì việc gán nhãn “thua kém” cho học nghề chỉ là định kiến lỗi thời.

Từ “bằng cấp” sang “năng lực thật”

Điểm cốt lõi của chính sách phân luồng lần này là chuyển trọng tâm từ bằng cấp sang năng lực làm việc thực tế. Trung học nghề cho phép người học tiếp cận sớm với môi trường thực hành, doanh nghiệp, quy trình sản xuất – những thứ mà giáo dục hàn lâm thường thiếu.

Nhiều phụ huynh, nhất là ở các khu công nghiệp, đã thẳng thắn chia sẻ: “Con tôi không thích học lý thuyết dài dòng, nhưng rất khéo tay; học nghề sớm có khi lại đúng”. Những chia sẻ như vậy phản ánh nhu cầu thật, chứ không phải xu hướng nhất thời.

Trong khi đó, doanh nghiệp nhìn chính sách này như một tín hiệu tích cực: nguồn nhân lực được đào tạo sớm, sát thực tế hơn, giảm chi phí đào tạo lại. Đây là mối liên kết “ba bên” giữa Nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp mà nhiều năm qua vẫn được nói đến, nhưng nay mới có cơ chế pháp lý rõ ràng để vận hành.

Nhà nước không “thoái thác”, mà tái cấu trúc trách nhiệm

Có ý kiến cho rằng mở rộng học nghề sau THCS là Nhà nước “thoái thác trách nhiệm” với giáo dục phổ thông. Cách suy diễn này bỏ qua một thực tế quan trọng: chất lượng giáo dục không chỉ đo bằng số năm học phổ thông, mà bằng khả năng giúp người học tự lập, có việc làm bền vững.

Chính sách phân luồng không làm suy yếu giáo dục phổ thông, mà buộc hệ thống phải tinh gọn mục tiêu: ai phù hợp học thuật thì đầu tư sâu học thuật; ai thiên về kỹ năng thì được đào tạo kỹ năng bài bản. Đó là cách sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội, chứ không phải né tránh trách nhiệm.

Không cần nhìn đâu xa, ngay trong nước đã có vô số câu chuyện cho thấy học nghề sớm không hề là “đi lùi”. Nhiều kỹ thuật viên, thợ bậc cao tại các khu công nghiệp phía Bắc và phía Nam có thu nhập ổn định, tay nghề vững, thậm chí cao hơn mặt bằng cử nhân mới ra trường. Điểm chung của họ là được đào tạo nghề bài bản, sớm tiếp xúc thực tế.

Những ví dụ đó đang dần thay đổi cách nhìn của xã hội, nhất là khi chi phí đại học ngày càng cao, còn cơ hội việc làm không còn trải thảm đỏ cho tất cả.

Phân luồng – bước đi của Nhà nước pháp quyền hiện đại

Một Nhà nước pháp quyền hiện đại không áp đặt một khuôn mẫu sống duy nhất cho công dân. Ngược lại, Nhà nước tạo khung pháp lý để người dân lựa chọn con đường phù hợp nhất, đồng thời bảo vệ quyền học tập, phát triển của họ.

Chính sách mở rộng lựa chọn học trung học nghề sau THCS phản ánh đúng tinh thần đó. Nó không ồn ào, không khẩu hiệu, nhưng chạm đúng một nút thắt tồn tại nhiều năm trong hệ thống giáo dục.

Khi chính sách đối diện định kiến

Không thể phủ nhận, định kiến xã hội sẽ chưa biến mất ngay. Nhưng lịch sử cho thấy: định kiến chỉ tồn tại khi chính sách không tạo ra kết quả. Khi những lứa học sinh đầu tiên chọn học nghề sớm có việc làm ổn định, thu nhập tốt, con đường liên thông rõ ràng, thì mọi so sánh phiến diện sẽ tự mất sức nặng.

Phân luồng, suy cho cùng, không phải là “chia rẽ con đường học tập”, mà là mở rộng lối đi cho tương lai. Và đó chính là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi thông tin xuyên tạc đang cố hạ thấp nỗ lực cải cách giáo dục của Đảng và Nhà nước.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *