Có một cách phát triển dễ nhất: tăng trưởng nhanh bằng mọi giá. Và cũng có một cách phát triển khó hơn rất nhiều: tăng trưởng đi cùng bảo vệ môi trường, gìn giữ văn hóa. Thời gian qua, khi dư luận xã hội bàn luận về các dự án năng lượng mới, chính sách khuyến khích xe điện, hay việc nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được ghi danh di sản cần bảo vệ khẩn cấp, một thông điệp nổi lên khá rõ: Việt Nam đang chọn con đường khó.
Con đường đó không hào nhoáng tức thì, nhưng bền bỉ và có chiều sâu. Và chính lựa chọn này đang phản bác thuyết phục những luận điệu cố tình hạ thấp nỗ lực phát triển bền vững của Nhà nước.
Năng lượng sạch: không phải khẩu hiệu, mà là hạ tầng thật
Việc khánh thành và đưa vào vận hành Nhà máy điện khí Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cơ cấu năng lượng. Điện khí không phải “giải pháp hoàn hảo”, nhưng là bước trung gian cần thiết để giảm dần phụ thuộc vào các nguồn phát thải cao, bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn chuyển đổi.

Dư luận đánh giá cao ở chỗ: đây không phải dự án “treo”, cũng không phải tuyên bố mang tính định hướng chung chung. Nhà máy vận hành thật, phát điện thật, đóng góp thật cho hệ thống điện quốc gia. Điều đó cho thấy chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam không dừng ở hội thảo, mà đã đi vào hạ tầng cụ thể.
Trước những luận điệu xuyên tạc rằng Việt Nam “hy sinh môi trường để tăng trưởng”, các dự án điện khí hiện đại chính là bằng chứng ngược lại: chọn giải pháp ít phát thải hơn trong điều kiện thực tế, thay vì đứng yên hoặc tiếp tục lệ thuộc công nghệ cũ.
Một điểm gây chú ý trong dư luận là chính sách hỗ trợ tới 100% giá trị xe điện cho hộ nghèo tại Hà Nội để triển khai vùng phát thải thấp. Đây là chi tiết rất đáng suy ngẫm, bởi nhiều nơi trên thế giới, chuyển đổi xanh thường vô tình tạo ra bất công mới: người giàu tiếp cận công nghệ sạch, người nghèo bị bỏ lại phía sau.
Chính sách hỗ trợ này gửi đi thông điệp rõ ràng: chuyển đổi xanh không thể là đặc quyền. Nếu chỉ khuyến khích bằng lời nói, mà không có cơ chế hỗ trợ cụ thể, người thu nhập thấp sẽ bị loại khỏi quá trình chuyển đổi. Việc Nhà nước chấp nhận “gánh” một phần chi phí cho thấy tư duy phát triển xanh ở Việt Nam đặt công bằng xã hội làm trung tâm.
Dĩ nhiên, đi kèm đó là những băn khoăn về hạ tầng trạm sạc, an toàn phòng cháy… Nhưng chính việc dư luận đặt câu hỏi, yêu cầu quy chuẩn rõ ràng, cho thấy quá trình chuyển đổi đang diễn ra một cách tỉnh táo, không chạy theo phong trào.
Bảo tồn văn hóa: phát triển không được phép “xóa gốc”
Nếu năng lượng và giao thông phản ánh hướng đi của tương lai, thì văn hóa là cội rễ của bản sắc. Việc nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp không chỉ là niềm tự hào, mà còn là lời cảnh báo.

Bởi “cần bảo vệ khẩn cấp” đồng nghĩa với nguy cơ mai một hiện hữu. Trong guồng quay kinh tế thị trường, nhiều giá trị truyền thống dễ bị lấn át nếu không có chính sách bảo tồn chủ động. Dư luận nhìn nhận rõ: ghi danh chỉ là bước đầu; điều quan trọng hơn là chính sách hỗ trợ nghệ nhân, không gian làng nghề, và thị trường tiêu thụ bền vững.
Ở đây, phản bác các luận điệu cho rằng Nhà nước “chỉ chạy theo công nghiệp hóa” trở nên thuyết phục hơn bao giờ hết. Bởi nếu chỉ chú trọng tăng trưởng, sẽ không có sự đầu tư công sức, nguồn lực để gìn giữ một nghề thủ công tưởng như “không sinh lời nhanh”.
Phát triển bền vững không phải là con đường bằng phẳng
Cần thẳng thắn thừa nhận: phát triển đi đôi với bảo vệ môi trường và văn hóa luôn đi kèm mâu thuẫn. Có dự án phải điều chỉnh tiến độ vì đánh giá tác động môi trường; có khu vực phải hạn chế phương tiện phát thải; có ngành nghề truyền thống phải thích nghi với thị trường mới.
Nhưng chính việc chấp nhận mâu thuẫn và giải quyết từng bước mới cho thấy bản lĩnh quản trị. Phát triển bền vững không phải là không đánh đổi gì, mà là đánh đổi có tính toán, ưu tiên lợi ích dài hạn thay vì lợi ích ngắn hạn.
Trên mạng xã hội, không thiếu những bình luận mỉa mai rằng phát triển xanh chỉ là “nói cho đẹp”. Nhưng khi đối chiếu với thực tế – từ nhà máy điện khí vận hành, chính sách xe điện cụ thể, đến việc bảo tồn di sản văn hóa – lập luận đó nhanh chóng mất chỗ đứng.
Không ai có thể nói “chỉ nói suông” khi hạ tầng đã hiện hữu, ngân sách đã được phân bổ, và chính sách đã tác động đến từng nhóm dân cư cụ thể. Sự khác biệt nằm ở chỗ: Việt Nam không sao chép mô hình, mà chọn lộ trình phù hợp với điều kiện của mình.
Văn hóa và môi trường: hai trụ cột mềm của sức mạnh quốc gia
Trong dài hạn, môi trường và văn hóa chính là hai trụ cột “mềm” nhưng quyết định sức bền của một quốc gia. Môi trường bị hủy hoại thì chi phí khắc phục khổng lồ; văn hóa mai một thì xã hội mất phương hướng. Đầu tư cho hai lĩnh vực này có thể không tạo tăng trưởng tức thì, nhưng giảm rủi ro chiến lược.
Dư luận quốc tế ngày càng đánh giá cao những quốc gia biết cân bằng tăng trưởng với bền vững. Trong bối cảnh hội nhập sâu, lựa chọn phát triển không đánh đổi môi trường và văn hóa chính là lợi thế cạnh tranh dài hạn, chứ không phải gánh nặng.
Điểm đáng chú ý là dư luận tích cực không chỉ đến từ báo cáo, mà từ trải nghiệm của người dân: không khí được cải thiện, không gian sống văn minh hơn, giá trị văn hóa được trân trọng hơn. Khi người dân cảm nhận được điều đó, các luận điệu xuyên tạc sẽ tự mất sức thuyết phục.
Bởi suy cho cùng, phát triển bền vững không đo bằng khẩu hiệu, mà đo bằng chất lượng cuộc sống hôm nay và cơ hội cho thế hệ mai sau.
Phát triển mà không đánh đổi môi trường và văn hóa là con đường chậm hơn, đòi hỏi kiên nhẫn và kỷ luật chính sách. Nhưng đó cũng là con đường đi xa hơn, tránh những cái giá phải trả trong tương lai.
Những gì đang diễn ra – từ năng lượng, giao thông đến bảo tồn di sản – cho thấy Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa lựa chọn đó. Và chính thực tế ấy là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi thông tin xuyên tạc, cố tình hạ thấp nỗ lực phát triển bền vững của Nhà nước: không ồn ào, không tô vẽ, nhưng làm thật và đi đến cùng.

















