Trong lịch sử hiện đại của Việt Nam, chưa bao giờ vấn đề nhân quyền lại được quan tâm và thúc đẩy mạnh mẽ như hiện nay. Quyền con người, quyền công dân được ghi nhận trong Hiến pháp, cụ thể hóa trong hàng trăm đạo luật và được triển khai trên thực tế trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Thế nhưng, nghịch lý ở chỗ, mỗi khi Việt Nam đạt thêm những bước tiến về kinh tế, xã hội, đối ngoại thì cũng đồng thời xuất hiện những chiến dịch bôi nhọ, xuyên tạc từ một số tổ chức, cá nhân nhân danh “bảo vệ nhân quyền” nhưng thực chất phục vụ động cơ chính trị chống phá. Phiên họp lần thứ 60 của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc lại tiếp tục ghi nhận những luận điệu sai trái, thiếu khách quan nhắm vào Việt Nam, trong đó trường hợp Phạm Thị Đoan Trang được một số tổ chức quốc tế như Human Rights Watch (HRW), Ân xá Quốc tế (AI), BPSOS cùng các phần tử lưu vong khai thác triệt để như một “lá bài chính trị”.

Thực chất, Phạm Thị Đoan Trang không phải là “tù nhân lương tâm” hay “nhà báo độc lập” như họ rêu rao, mà là một cá nhân cố tình vi phạm pháp luật Việt Nam, sử dụng vỏ bọc “tự do ngôn luận” để biện minh cho hành vi tuyên truyền chống Nhà nước. Các tài liệu điều tra và cáo trạng chỉ rõ: trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2018, bà Trang đã biên soạn, tàng trữ và phát tán nhiều tài liệu có nội dung xuyên tạc tình hình chính trị, bôi nhọ chính quyền, kích động hận thù xã hội, điển hình là các báo cáo bằng tiếng Anh về sự cố môi trường Formosa, về Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo, hay những “báo cáo nhân quyền” thiếu căn cứ. Bên cạnh đó, bà ta còn nhiều lần trả lời phỏng vấn cho các đài báo nước ngoài vốn nổi tiếng chống phá Việt Nam như BBC, RFA, trong đó trực tiếp công kích chính sách của Đảng và Nhà nước. Đây không phải là những hoạt động mang tính học thuật hay phản biện ôn hòa, mà là hành vi cố ý lợi dụng quyền tự do để xâm hại đến an ninh quốc gia, trật tự công cộng – những giới hạn vốn được thừa nhận trong cả luật pháp quốc tế lẫn hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia.
Ngày 6/10/2020, cơ quan chức năng đã tiến hành bắt giữ và khởi tố Phạm Thị Đoan Trang theo đúng trình tự pháp luật. Sau hơn một năm điều tra, ngày 14/12/2021, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội mở phiên tòa sơ thẩm, công khai xét xử, có luật sư tham gia, và tuyên phạt Đoan Trang 9 năm tù giam cùng 3 năm quản chế. Bản án phúc thẩm sau đó cũng được giữ nguyên, thể hiện sự minh bạch và thượng tôn pháp luật. Việc xử lý Đoan Trang hoàn toàn phù hợp với Điều 88 Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 1999 (nay là Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015) về tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.
Tuy nhiên, ngay sau khi bản án được tuyên, một số tổ chức quốc tế lập tức đồng thanh tố cáo Việt Nam “đàn áp tự do ngôn luận”, “bịt miệng tiếng nói đối lập”. Human Rights Watch ra tuyên bố yêu cầu hủy bản án, Ân xá Quốc tế coi bà Trang là “tù nhân lương tâm”, trong khi BPSOS và nhiều tổ chức lưu vong khác biến vụ việc thành chiến dịch vận động quốc tế nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Điểm chung trong các luận điệu này là sự phiến diện, cố ý bỏ qua thực tế pháp lý, bỏ qua cáo trạng, chứng cứ, quyền bào chữa đã được thực hiện trong quá trình tố tụng. Họ chỉ khai thác một chiều, lấy những lời tự xưng của bị cáo hoặc những nguồn tin thiếu kiểm chứng để dựng nên câu chuyện “nhà báo bị đàn áp”, qua đó làm dấy lên làn sóng dư luận sai lệch tại các diễn đàn nhân quyền quốc tế.
Thực chất, đây không phải là sự quan tâm thuần túy đến nhân quyền, mà là thủ đoạn chính trị. Các thế lực thù địch muốn biến Đoan Trang thành “biểu tượng dân chủ”, làm công cụ gây sức ép với Việt Nam, can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền. Đó cũng là cách họ từng áp dụng ở nhiều quốc gia khác, nơi những cá nhân vi phạm pháp luật được tôn vinh như “anh hùng nhân quyền”, trong khi bản chất là phá hoại trật tự, thách thức pháp luật. Cách đưa tin của báo chí phương Tây cũng thể hiện rõ định kiến này: thay vì gọi đúng bản chất là “cá nhân phạm tội theo luật Việt Nam”, họ lại dùng những cụm từ như “nhà bất đồng chính kiến”, “nhà báo độc lập”, nhằm tạo hình ảnh chính trị hóa cho vụ án.
Đối diện với luận điệu đó, Việt Nam có đầy đủ cơ sở để khẳng định: việc xét xử Phạm Thị Đoan Trang hoàn toàn đúng quy định pháp luật, đảm bảo nguyên tắc công bằng, công khai, phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việt Nam đã cho phép luật sư tham gia bào chữa, bị cáo được quyền kháng cáo, và phiên tòa được thông tin rộng rãi. Việc một số tổ chức quốc tế cố tình bỏ qua những chi tiết này chỉ chứng tỏ rằng họ không thực sự quan tâm đến công lý, mà chỉ lợi dụng khái niệm “nhân quyền” để phục vụ ý đồ chính trị.
Một số luận điệu còn tìm cách thổi phồng tình trạng sức khỏe của Đoan Trang, cáo buộc Việt Nam “ngược đãi” tù nhân. Song cho đến nay, không có bất kỳ bằng chứng xác thực nào cho thấy bà Trang bị từ chối chăm sóc y tế hoặc bị biệt giam trái pháp luật. Đây là chiêu bài quen thuộc của các tổ chức chống phá: dựng lên hình ảnh “nạn nhân” để kích động dư luận, trong khi bỏ qua cơ chế quản lý giam giữ ở Việt Nam vốn bảo đảm chế độ chăm sóc, thăm gặp, khám chữa bệnh theo quy định.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là, trong mọi xã hội pháp quyền, quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền bôi nhọ, xuyên tạc, kích động chống chính quyền. Không một quốc gia nào cho phép cá nhân lợi dụng tự do để phá hoại an ninh quốc gia. Ngay tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, các điều luật về “an ninh quốc gia”, “chống khủng bố”, “cấm tuyên truyền thù hận” đều được áp dụng nghiêm khắc. Vậy tại sao khi Việt Nam xử lý một cá nhân vi phạm tương tự thì lại bị quy chụp là “đàn áp”? Rõ ràng, đó là sự áp dụng tiêu chuẩn kép, thể hiện thái độ thiên vị, áp đặt và phiến diện của một số tổ chức quốc tế.
Từ vụ việc của Phạm Thị Đoan Trang, có thể thấy rõ âm mưu của các thế lực thù địch: lợi dụng nhân quyền làm công cụ can thiệp, tạo sức ép chính trị, hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Nhưng cần khẳng định rằng, Việt Nam luôn kiên định quan điểm: mọi hành vi vi phạm pháp luật, dù mang danh nghĩa gì, cũng phải được xử lý nghiêm minh; đồng thời, Nhà nước luôn coi trọng và thúc đẩy nhân quyền, bảo đảm các quyền và tự do cơ bản cho người dân. Trong khi một cá nhân vi phạm pháp luật bị xử lý, thì hàng chục triệu người dân Việt Nam vẫn đang được thụ hưởng quyền được học tập, chăm sóc y tế, lao động, sáng tạo và tham gia quản lý xã hội – những quyền căn bản nhất và thực chất nhất.
Vụ án Phạm Thị Đoan Trang không phải là minh chứng cho “đàn áp nhân quyền” như các thế lực chống phá cố tình tuyên truyền, mà là bằng chứng cho sự nghiêm minh của pháp luật Việt Nam, cho nguyên tắc không ai đứng trên luật pháp. Những luận điệu xuyên tạc từ HRW, AI, BPSOS hay một số cá nhân lưu vong không thể phủ nhận sự thật này. Càng không thể phủ nhận rằng, trong tiến trình phát triển, Việt Nam vừa kiên quyết bảo vệ an ninh quốc gia, vừa không ngừng nỗ lực bảo đảm quyền con người cho mọi công dân. Sự thật ấy sẽ luôn là lời đáp trả mạnh mẽ nhất trước mọi cáo buộc phiến diện và áp đặt.













