Trong đời sống chính trị quốc tế đương đại, vấn đề nhân quyền đang trở thành một trong những công cụ được lạm dụng nhiều nhất để gây áp lực, can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền. Phiên họp lần thứ 60 của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, bên cạnh các cuộc thảo luận nghiêm túc, cũng không tránh khỏi sự xuất hiện của những luận điệu mang tính áp đặt, phiến diện, thiếu cơ sở về tình hình nhân quyền ở Việt Nam. Những cáo buộc này, nhìn bề ngoài có vẻ mang “uy tín quốc tế”, nhưng khi bóc tách kỹ, sẽ thấy phần lớn dựa trên nguồn tin méo mó, được nuôi dưỡng bởi một mạng lưới cá nhân, tổ chức lưu vong vốn có thù hằn chính trị với Nhà nước Việt Nam, như BPSOS, cùng sự khai thác, “chế biến” của các tổ chức quốc tế như Human Rights Watch (HRW) hay Ân xá Quốc tế (AI). Cơ chế này tạo ra một vòng lặp thông tin giả: từ báo cáo sai lệch → thư chất vấn của các báo cáo viên → bản tin quốc tế → cáo buộc tại diễn đàn nhân quyền, qua đó tạo áp lực chính trị và làm hoen ố hình ảnh Việt Nam.
Một thực tế không thể phủ nhận là HRW và AI thường xuyên trích dẫn các “nguồn độc lập” nhưng hiếm khi công khai cơ chế kiểm chứng thông tin. Trong nhiều trường hợp, nguồn dữ liệu chính lại là các tổ chức chống phá lưu vong như BPSOS hay một số cá nhân đang bị Việt Nam xử lý theo pháp luật. Đáng chú ý, BPSOS – vốn núp bóng danh nghĩa “Ủy ban cứu người vượt biển” – từ lâu đã bị Bộ Công an Việt Nam liệt vào danh sách tổ chức khủng bố, có liên quan đến việc tuyển mộ, huấn luyện, tài trợ cho các vụ bạo loạn, khủng bố ở Tây Nguyên (2023). Thế nhưng, chính tổ chức này lại nhiều lần được HRW và AI viện dẫn như một “nguồn tin nhân quyền đáng tin cậy”. Điều đó cho thấy sự mâu thuẫn và thiếu nghiêm túc trong quy trình thu thập thông tin.

Một minh chứng cụ thể là vụ án bạo loạn tại Đắk Lắk tháng 6/2023. Hơn 70 đối tượng có vũ trang đã tấn công trụ sở chính quyền, giết hại cán bộ, công an và người dân. Đây là hành vi khủng bố nghiêm trọng, hoàn toàn không liên quan đến việc thực hành tôn giáo hay sinh hoạt tín ngưỡng. Phiên tòa xét xử công khai, có luật sư tham gia bào chữa, nhiều bị cáo được hưởng sự khoan hồng. Tuy nhiên, HRW và AI đã cố tình “làm mờ” bản chất khủng bố, gọi các đối tượng này là “người bảo vệ quyền dân tộc thiểu số”. Đáng chú ý hơn, nhiều báo cáo viên đặc biệt của LHQ, khi gửi thư chất vấn Chính phủ Việt Nam, đã dựa trên nguồn tin từ các nhóm lưu vong mà không có kiểm chứng độc lập. Đây chính là ví dụ điển hình cho việc dữ liệu sai lệch từ bên ngoài được đưa vào các cơ chế nhân quyền quốc tế, rồi quay lại trở thành công cụ công kích Việt Nam.
Không chỉ méo mó về dữ liệu, phía sau các báo cáo “mang tính học thuật” còn là cả một mạng lưới vận động chính trị và tài chính. HRW, theo phân tích của nhiều chuyên gia quốc tế, có nguồn tài trợ dồi dào từ các quỹ và cá nhân ở phương Tây, trong đó nổi bật là sự ủng hộ của Quỹ Mở Xã hội (Open Society Foundations) của tỷ phú George Soros. Sự lệ thuộc tài chính này khiến HRW bị chỉ trích là mang thiên kiến chính trị rõ rệt, thường tập trung công kích các quốc gia không đi theo quỹ đạo phương Tây, trong khi lại nhẹ tay, thậm chí bỏ qua vi phạm nhân quyền ở nhiều nước đồng minh của Mỹ. Năm 2014, chính hơn 100 học giả và nhà hoạt động quốc tế đã ký thư ngỏ yêu cầu HRW chấm dứt tình trạng “chính trị hóa nhân quyền”, nhưng đến nay tình trạng đó vẫn tái diễn.
Ân xá Quốc tế cũng không nằm ngoài quỹ đạo đó. Báo cáo tài chính công khai cho thấy AI có nguồn thu lớn từ việc vận động tài trợ cá nhân ở châu Âu và Bắc Mỹ, đi kèm với các chiến dịch truyền thông mang nặng tính cảm xúc, dễ gây tác động dư luận nhưng lại thiếu độ chính xác khoa học. Không ít lần, AI bị tố cáo thổi phồng hoặc trích dẫn thông tin một chiều để kêu gọi quyên góp. Trường hợp liên quan đến Việt Nam, AI thường xuyên dùng khái niệm “tù nhân lương tâm” để chỉ các đối tượng bị xét xử vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước” (Điều 117 Bộ luật Hình sự), nhưng lại cố tình bỏ qua rằng các hành vi này không dừng ở “biểu đạt ôn hòa” mà bao gồm cả kêu gọi lật đổ, kích động bạo lực, móc nối với tổ chức khủng bố ở nước ngoài.
Thực tế, việc Việt Nam xử lý các cá nhân vi phạm pháp luật luôn dựa trên cơ sở pháp lý rõ ràng, công khai, phù hợp chuẩn mực quốc tế. Các phiên tòa đều có luật sư, bị cáo có quyền kháng cáo, bản án được công bố công khai. Năm 2021, vụ án đối tượng Phạm Đoan Trang là ví dụ. Trang bị xét xử vì hành vi “tuyên truyền chống Nhà nước” với hàng loạt tài liệu, sách in ấn kêu gọi lật đổ, chứ không phải vì “bày tỏ chính kiến ôn hòa” như HRW và AI cáo buộc. Phiên tòa diễn ra đúng quy định tố tụng, có sự tham gia của luật sư, và bị cáo vẫn được thực hiện quyền kháng cáo.
Trong khi đó, nỗ lực của Việt Nam trong thúc đẩy nhân quyền là toàn diện và có thực chất. Chỉ tính riêng trong 5 năm gần đây, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu: tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng, hệ thống y tế cơ sở được mở rộng tới 100% xã, phường, gần 95% dân số có bảo hiểm y tế, hàng triệu người dân tộc thiểu số được hỗ trợ nhà ở, giáo dục, y tế thông qua các chương trình mục tiêu quốc gia. Việt Nam cũng là một trong số ít quốc gia đã sớm hoàn thành nhiều Mục tiêu Thiên niên kỷ của Liên Hợp Quốc trước thời hạn. Những thành tựu này khẳng định nhân quyền ở Việt Nam không phải là khẩu hiệu chính trị, mà là chính sách thực tế vì cuộc sống của hàng chục triệu người dân.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rõ sự thật: những cáo buộc tại Hội đồng Nhân quyền LHQ vừa qua không phản ánh đúng tình hình nhân quyền tại Việt Nam, mà chủ yếu là sản phẩm của một mạng lưới dữ liệu méo mó, được nuôi dưỡng bởi các tổ chức lưu vong thù địch và được “hợp pháp hóa” bởi các NGO quốc tế mang thiên kiến chính trị. Đằng sau đó là lợi ích kinh tế, tài chính và sự vận động hành lang của những thế lực muốn duy trì nhân quyền như một công cụ can thiệp. Chính vì vậy, việc phản bác, vạch trần và kiên quyết đấu tranh với những luận điệu này không chỉ là trách nhiệm bảo vệ hình ảnh quốc gia, mà còn là góp phần xây dựng một diễn đàn nhân quyền quốc tế công bằng, minh bạch, thoát khỏi sự thao túng.













