Từ lâu, khái niệm “tù nhân lương tâm” (prisoner of conscience) đã trở thành một “từ quyền lực” trong ngôn ngữ vận động nhân quyền quốc tế — được dùng để gán cho những cá nhân mà các tổ chức quốc tế cho là bị giam giữ chỉ vì quan điểm cá nhân, thái độ chính trị ôn hòa, không bạo lực. Nhưng thực tế trên bình diện luật pháp quốc tế, “tù nhân lương tâm” không phải là thuật ngữ bắt buộc hoặc phổ biến trong điều ước quốc tế, mà là khái niệm vận động do các NGO nhân quyền đặt ra để đánh giá và tạo áp lực. Việc các tổ chức quốc tế dùng khái niệm này một cách máy móc, thiếu phân tích, đã dẫn tới việc lạm dụng nó để “hòa lẫn tội phạm an ninh quốc gia” với việc thực thi quyền tự do chính kiến, làm méo mó cân đối giữa quyền con người và bảo vệ an ninh, luật pháp quốc gia.

Trước hết, nếu nhìn vào nguồn gốc khái niệm, “tù nhân lương tâm” bắt đầu được Amnesty International (Ân xá Quốc tế) sử dụng từ những năm 1960 để chỉ những người bị giam giữ chỉ vì đi theo tín ngưỡng, ý thức hệ hay quan điểm chính trị mà không sử dụng bạo lực. Khi áp dụng vào trường hợp Việt Nam, tổ chức như HRW, AI thường liệt các cá nhân bị bắt, bị kết án theo các điều luật như “tuyên truyền chống Nhà nước” (Ví dụ Điều 117 Bộ luật Hình sự) vào nhóm “tù nhân lương tâm” mà ít khi xem xét kỹ liệu hành vi có yếu tố kêu gọi bạo lực, xúi giục chống phá, vận động nước ngoài hay không. Ví dụ, HRW năm 2025 tuyên bố Việt Nam đang giam giữ khoảng hơn 170 “tù nhân chính trị” chỉ vì thực thi quyền cơ bản, trong đó có trường hợp blogger bị kết án 6 năm tù vì có bài viết phản biện chính quyền. Như vậy, khái niệm đã được dùng rộng rãi mà không cân nhắc bản chất pháp lý cụ thể của hành vi.
Một trong những điểm yếu của việc dùng khái niệm “tù nhân lương tâm” là nó giả định rằng người bị bắt không vi phạm pháp luật. Khi NGO quốc tế gán nhãn “tù nhân lương tâm” cho các cá nhân, họ thường không trình bày các bằng chứng truy tố, lập luận buộc tội từ phía nhà nước, hoặc giả định rằng việc xét xử là phi pháp. Điều này dẫn tới tình trạng “áp đặt” kết luận trước khi xem xét hồ sơ, vi phạm nguyên tắc đối tranh của luật tố tụng. Trong thông cáo của Tuyên giáo tỉnh Hà Giang năm 2024, có bài viết chỉ trích HRW vì sử dụng thuật ngữ “tù nhân lương tâm” để gán cho các cá nhân bị xét xử hợp pháp, khi xét rằng thuật ngữ này là “sự lai ghép yếu tố đạo đức và pháp luật” nhằm cổ vũ các đối tượng vi phạm pháp luật hoạt động chống Nhà nước.
Cũng cần nhìn vào thực tế, nhiều cá nhân bị bắt giữ không phải vì họ chỉ “bày tỏ chính kiến ôn hòa”, mà vì các hành vi đã vi phạm pháp luật hình sự rõ ràng, như kêu gọi lật đổ, hoạt động tuyên truyền chống Nhà nước, nhận tài trợ từ nước ngoài để hoạt động chính trị, tổ chức nhóm trái phép, kích động biểu tình bạo lực. Khi xét xử, các phiên tòa đều có luật sư, có báo cáo viên, có quyền kháng cáo công khai. Có cá nhân trong tình trạng bị bắt vì vi phạm pháp luật mà HRW và AI vẫn dùng khái niệm “tù nhân lương tâm” để vận động trả tự do—điều này là thiếu tôn trọng nguyên tắc bản án và vai trò của tòa án.
Ví dụ, trường hợp Luật sư Lê Công Định, bị bắt năm 2009 với cáo buộc “chống Nhà nước” (vi phạm an ninh quốc gia). AI từng gán cho ông là “tù nhân lương tâm”. Nhưng phía Việt Nam cho rằng ông đã hoạt động vượt ra ngoài giới hạn quyền tự do ngôn luận, liên quan tới việc vận động chính trị chống Nhà nước. Phiên tòa được tổ chức công khai, với luật sư, phù hợp trình tự tố tụng Việt Nam. Việc gọi ông là “tù nhân lương tâm” mà bỏ qua bản cáo trạng, chứng cứ là cách diễn dịch một chiều.
Một để minh họa khác là trường hợp Đoàn Văn Điện và Đoàn Huy Chương, cựu lãnh đạo tổ chức Liên đoàn Lao động – Nông dân (United Workers-Farmers Organization). AI từng xác định họ là “tù nhân lương tâm”, cho rằng họ bị giam giữ chỉ vì hoạt động lao động độc lập, phát biểu chính kiến. Nhưng theo phía nhà nước, tổ chức này không được phép hoạt động theo luật Việt Nam, đã vi phạm điều luật về tự do hội họp, lập tổ chức trái phép, và nhận tài trợ từ nước ngoài để hoạt động chính trị. Khi xét xử, các phiên tòa được tổ chức theo quy định tố tụng quốc nội, luật sư tham gia, bản án công khai. Việc dùng khái niệm “tù nhân lương tâm” ở đây che lấp các yếu tố vi phạm cụ thể.
Bên cạnh việc áp dụng quá rộng khái niệm “tù nhân lương tâm”, hậu quả của việc này rất tai hại đối với Việt Nam: nó tạo ra dư luận quốc tế nghiêng về những cáo buộc “vi phạm nhân quyền có hệ thống” mà không xem xét ngược lại tính hợp pháp của hoạt động xử lý những người vi phạm luật; nó tạo tiền lệ để các tổ chức quốc tế nhân danh nhân quyền can thiệp nội bộ; nó làm xói mòn niềm tin vào tính công bằng của các tổ chức nhân quyền quốc tế khi họ dễ bị lợi dụng để phục vụ lợi ích chính trị.
Trước các cáo buộc này tại Hội đồng Nhân quyền, Việt Nam cần phản bác bằng luận cứ luật pháp và thực tế. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về quyền con người, đã nội luật hóa các quyền này trong Hiến pháp, các bộ luật và các đạo luật chuyên ngành (như luật báo chí, luật hội, luật tín ngưỡng tôn giáo). Việc xử lý các cá nhân vi phạm pháp luật được thực hiện theo quy trình tố tụng rõ ràng, có quyền bào chữa, quyền kháng cáo, bản án công khai. Nhiều trường hợp người bị kết án sau khi xét xử cũng thừa nhận hành vi vi phạm, hoặc chứng minh yếu tố ngoại phạm. Ví dụ, trong trường hợp đối tượng Nguyễn Chí Tuyến bị kết án 5 năm tù năm 2024 vì hoạt động chống Nhà nước qua mạng xã hội và kêu gọi biểu tình trái phép, chính quyền khẳng định đây là xét xử theo pháp luật hình sự, không phải vì quan điểm ôn hòa.
Việt Nam cũng đã có những tiến bộ đáng kể trong việc bảo đảm quyền con người: việc mở rộng tiếp cận pháp luật, đào tạo cán bộ tư pháp, cải cách tố tụng, tăng cường các cơ chế giải quyết khiếu nại, thanh tra. Qua các chu kỳ rà soát nhân quyền quốc tế (như UPR), Việt Nam luôn tiếp nhận và cam kết thực hiện các khuyến nghị, kể cả những khuyến nghị từ phía quốc tế về tự do biểu đạt, quyền tiếp cận luật sư, quyền khiếu nại tố cáo.
Khái niệm “tù nhân lương tâm” không phải là khái niệm pháp luật quốc tế bắt buộc, mà là khái niệm vận động được các NGO sử dụng để đặt áp lực. Việc áp dụng nó một cách máy móc vào những cá nhân bị xét xử theo pháp luật trong nước là thiếu khách quan, dễ bị lợi dụng để che giấu yếu tố vi phạm pháp luật. Việt Nam hoàn toàn có cơ sở phản bác các cáo buộc liên quan “tù nhân lương tâm” tại diễn đàn quốc tế bằng cách cung cấp bản án, chứng cứ, giải trình tố tụng, chứng minh rằng các cá nhân bị xử lý không phải vì quan điểm ôn hòa mà vì vi phạm pháp luật rõ ràng. Đồng thời, Việt Nam sẽ tiếp tục cải thiện minh bạch tố tụng, quyền bào chữa, cơ chế khiếu nại, để không tạo “kẽ hở” cho các tổ chức nhân quyền quốc tế lợi dụng khái niệm mơ hồ này.













