Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
28029

Quyền sống của con người trong xung đột vũ trang hiện nay

Các Công ước Geneva năm 1949 gồm 4 công ước gắn với quyền của thường dân, tù binh chiến tranh và quân nhân bị thương và bệnh tật. Cụ thể, đó là Công ước về cải thiện tình trạng của thương binh, bệnh binh thuộc lực lượng vũ trang chiến đấu trên bộ; Công ước về việc cải thiện tình trạng của những thương binh, bệnh binh và những người bị đắm tàu thuộc lực lượng hải quân; Công ước về việc bảo hộ thường dân trong chiến tranh; và Công ước về bảo vệ tù binh trong chiến tranh. Các Công ước Geneva năm 1949 được kí kết ngày 12/8/1949 tại Geneva (Thụy Sĩ), có hiệu lực từ ngày 21/10/1950, tạo thành nền tảng của Luật Nhân đạo Quốc tế, bộ quy tắc thiết lập các tiêu chuẩn nhân đạo tối thiểu của con người cần phải được tôn trọng trong mọi tình huống xung đột vũ trang. Các quy tắc này phản ánh sự cân bằng phải có giữa các nguyên tắc về mặt quân sự và nhân đạo, cấm các bên tham gia xung đột gây ra đau thương, thương tích hoặc hủy diệt không thực sự cần thiết để đạt được mục đích quân sự.

Khi công nghệ phát triển nhanh chóng, những thành tựu về trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ cách mạng hóa năng lực của con người trong các lĩnh vực bao gồm chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu và sản xuất vũ khí sát thương tự động (Lethal autonomous weapons – LAWs) đang gây tranh cãi sâu sắc. Vũ khí sát thương tự động là một hệ thống vũ khí sau khi được con người kích hoạt, có thể chọn và tấn công các mục tiêu mà không cần sự can thiệp và kiểm soát thêm của người điều khiển. Hay nói cách khác, vũ khí sát thương tự động là hệ thống vũ khí có khả năng tự quyết định việc tước đoạt mạng sống của con người. Có quan điểm cho rằng, việc phát triển vũ khí sát thương tự động có nguy cơ trở thành cuộc cách mạng thứ ba trong chiến tranh. Vấn đề pháp lý đặt ra theo Ủy ban Chữ Thập đỏ Quốc tế, là liệu vũ khí sát thương tự động có khả năng đưa ra các phán đoán chính xác trong từng trường hợp cụ thể để tuân thủ với các quy tắc của Luật Nhân đạo quốc tế khi được sử dụng trong bối cảnh xung đột vũ trang hay không? Bên cạnh đó, tính tự động hoàn toàn của vũ khí sát thương tự động trong việc tước đoạt mạng sống của con người làm dấy lên câu hỏi liên quan đến trách nhiệm đạo đức và phẩm giá con người, dẫn tới những phong trào ngăn chặn sự phát triển của vũ khí sát thương tự động và các thảo luận về việc phát triển vũ khí tự động nhằm phân tích và đánh giá tính hợp pháp của việc nghiên cứu, sản xuất và sử dụng loại vũ khí tân tiến này. Quy định của Công ước Geneva và Nghị định thư bổ sung I đã góp phần lớn trong việc xây dựng khung pháp lý kiểm soát việc sản xuất và sử dụng vũ khí sát thương tự động. Theo Điều 36 Nghị định thư bổ sung I, các quốc gia ký kết có nghĩa vụ sau đối với việc phát triển các vũ khí mới: “Trong quá trình nghiên cứu, phát triển, mua bán hoặc sử dụng một vũ khí, phương tiện hoặc phương pháp chiến tranh mới, quốc gia ký kết có nghĩa vụ xác định xem việc làm của mình, trong một số hoặc tất cả các trường hợp, có bị cấm theo Nghị định thư này hoặc bởi bất kỳ nguyên tắc luật pháp quốc tế nào áp dụng cho quốc gia ký kết đó hay không.”

Xung đột vũ trang tại libya

Mặc dù Nghị định thư bổ sung I không đưa ra giải thích cụ thể về quy trình thực hiện của nghĩa vụ rà soát và thử nghiệm vũ khí, các quốc gia thường thực hiện nghĩa vụ này thông qua bước xác định liệu việc sử dụng vũ khí đó có bị cấm hoặc hạn chế bởi một điều ước quốc tế mà quốc gia gia đó là thành viên hay tập quán pháp quốc tế hay không; xem xét tính tuân thủ của vũ khí đó với các quy định chung của Nghị định thư bổ sung I và tập quán pháp quốc tế; nếu không có bất cứ điều ước hay tập quán pháp quốc tế nào điều chỉnh việc phát triển và sử dụng vũ khí đó, quốc gia phải cân nhắc tính hợp lí của vũ khí đó theo “Điều khoản Martens”, yêu cầu các bên tham chiến trong xung đột vũ trang phải sử dụng vũ khí tuân thủ nguyên tắc con người và chuẩn mực đạo đức xã hội.

Thực tiễn áp dụng Điều 36 cho thấy tầm quan trọng của quy định này trong việc xác định tính hợp pháp của vũ khí nói chung và vũ khí sát thương tự động nói riêng. Trong báo cáo cuộc họp của Nhóm các Chuyên gia chính phủ (Group of Governmental Experts) về vũ khí sát thương tự động, Điều 36 Nghị định thư bổ sung I được sử dụng làm cơ sở pháp lý cho việc xác định tính hợp pháp của việc phát triển và sử dụng loại vũ khí  này. Bên cạnh đó, quy trình rà soát và đánh giá vũ khí của Mỹ – một quốc gia không phải thành viên của Nghị định thư bổ sung I – tuân thủ theo cách thức với các yêu cầu của Điều 36 cũng thể hiện tính phổ quát của quy định này và khả năng áp dụng của nó đối với các vấn đề pháp lý hiện tại liên quan đến phát triển vũ khí mới.

Các Công ước Geneva và Nghị định thư bổ sung luôn là nền tảng pháp lý cho việc bảo vệ tính nhân đạo trong các cuộc xung đột vũ trang. Các điều ước quốc tế, phản ánh mong muốn, sự nhất trí của các quốc gia nhằm giảm bớt khổ đau và bất hạnh của con người trong những hoàn cảnh dễ bị tổn thương nhất, từ đó cứu sống nhiều sinh mạng, đóng một vai trò quan trọng trong tiến trình hòa giải sau chiến tranh và tái thiết lập hòa bình. Tuy nhiên, việc phát triển các phương thức chiến tranh và hiện đại hóa của công nghệ vũ khí sẽ ngày càng đưa ra nhiều thách thức cho việc áp dụng khuôn khổ pháp lý được xây dựng trong các Công ước Geneva và Nghị định thư bổ sung. Do đó, các nước cần tăng cường nỗ lực để bảo đảm tôn trọng Luật Nhân đạo quốc tế và duy trì tính tính nhân đạo của các Công ước Geneva thông qua việc nghiên cứu và giải thích các điều khoản trong các Công ước bảo đảm được áp dụng trong một thế giới mà các cuộc xung đột vũ trang vẫn tiếp tục diễn ra và gây nên những hậu quả vô cùng tàn khốc.■

NGUYỄN MAI QUYÊN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *