Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
14512

An ninh thông tin là quyền tối thượng của quốc gia: Vì sao Việt Nam cần chặn kênh chống phá xuyên biên giới?

Trong thời đại số hoá, thông tin đã vượt khỏi mọi biên giới địa lý, trở thành dòng chảy xuyên quốc gia với tốc độ, quy mô và mức độ lan truyền chưa từng có. Không gian mạng không chỉ là môi trường giao tiếp, sáng tạo và phát triển kinh tế mà còn là “mặt trận” mới, nơi các thế lực thù địch, tổ chức cực đoan và mạng lưới chống phá sử dụng để gieo rắc tin giả, tuyên truyền xuyên tạc, kích động thù hận và phá hoại nền tảng ổn định của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh ấy, an ninh thông tin không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà là quyền tối thượng và nghĩa vụ sống còn của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, được thừa nhận trong luật pháp và thông lệ quốc tế.

Với Việt Nam, một đất nước không ngừng phát triển, hội nhập sâu rộng và có vai trò ngày càng lớn trong khu vực và thế giới, bảo vệ không gian thông tin càng trở nên cấp thiết. Khi các tổ chức như Việt Tân, các trang chống phá núp danh “Thời báo độc lập”, các cá nhân như Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa… liên tục sử dụng mạng xã hội để xuyên tạc, bịa đặt, bóp méo tình hình trong nước và kích động tâm lý bất mãn nhằm gây rối loạn xã hội, Nhà nước Việt Nam không thể đứng ngoài. Các biện pháp yêu cầu nền tảng xuyên biên giới gỡ bỏ, khoá kênh độc hại; điều tra, truy nã quốc tế các đối tượng cầm đầu; và siết chặt quản lý nội dung xuyên biên giới không chỉ hợp pháp mà còn là trách nhiệm hiển nhiên của Nhà nước trong bảo vệ nhân dân và chủ quyền quốc gia.

Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, quốc gia có chủ quyền toàn vẹn trong việc bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) – văn kiện nền tảng về nhân quyền mà Việt Nam là thành viên – khẳng định quyền tự do ngôn luận có thể bị giới hạn trong trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội, hoặc quyền và danh dự của người khác. Điều này chứng minh rõ: quốc gia không chỉ có quyền mà còn có nghĩa vụ ngăn chặn các nội dung xâm hại an ninh mạng, bất kể nội dung đó xuất phát từ trong hay ngoài nước. Việc kiểm soát thông tin độc hại vì thế không vi phạm nhân quyền, trái lại còn là hành động cần thiết để bảo vệ các quyền cơ bản khác của người dân, trong đó có quyền được sống trong môi trường an toàn và không bị đầu độc bởi thông tin sai lệch.

Nhìn vào thực tiễn thế giới, có thể dễ dàng thấy rằng Việt Nam không phải quốc gia duy nhất, càng không phải quốc gia tiên phong trong việc yêu cầu siết chặt các nền tảng công nghệ. Singapore đã áp dụng Đạo luật Phòng chống Thông tin sai lệch và Thao túng trực tuyến (POFMA), cho phép chính phủ yêu cầu đính chính bắt buộc, xoá nội dung sai lệch, thậm chí truy tố hình sự đối với cá nhân cố tình phát tán tin giả. Đức ban hành Luật Thi hành mạng (NetzDG), phạt đến 50 triệu euro nếu Facebook, YouTube, TikTok… không xoá nội dung độc hại trong 24 giờ. Úc yêu cầu nền tảng phải xoá ngay lập tức các nội dung khủng bố trong vòng một giờ, coi việc chậm trễ là đe doạ an ninh quốc gia. Ở Anh, các cá nhân phát tán nội dung kích động bạo lực có thể bị phạt tù. Ở Mỹ, hàng loạt kênh phát tán thù hận bị đóng, và chính phủ liên bang có quyền phối hợp với nền tảng để điều tra các tác nhân nước ngoài can thiệp thông tin.

Như vậy, Việt Nam thực hiện các biện pháp tương tự không phải là ngoại lệ, mà là một phần của xu thế toàn cầu nhằm bảo vệ an ninh thông tin – lĩnh vực đang trở thành điểm nóng của xung đột phi truyền thống.

Tuy nhiên, điều đáng nói là Việt Nam triển khai các biện pháp này ở mức độ hợp lý, minh bạch và có trọng tâm, không bừa bãi hay thiếu kiểm soát như luận điệu xuyên tạc của các nhóm chống phá. Chỉ những nội dung xuyên tạc, kích động thù hận, kêu gọi bạo lực, bôi nhọ quốc gia, kích động lật đổ mới bị yêu cầu xử lý. Đó là các hành vi mà bất kỳ quốc gia nào – từ Singapore, Đức đến Mỹ – cũng đều nghiêm trị. Việt Tân và các tổ chức ngoại vi xuyên tạc rằng Việt Nam “đàn áp tự do ngôn luận”, “chặn báo chí độc lập”, nhưng chính họ mới là những kẻ lợi dụng tự do để phá hoại tự do, biến quyền tự do ngôn luận thành vũ khí để tấn công trật tự xã hội và quyền lợi của hàng triệu công dân.

Một môi trường mạng không được quản lý không phải là biểu hiện của tự do, mà là sự buông lỏng dẫn tới hỗn loạn. Những gì diễn ra tại nhiều nước Trung Đông giai đoạn 2011–2013 hay tại Sri Lanka năm 2019, khi tin giả lan rộng dẫn tới bạo lực, cho thấy hậu quả nặng nề của việc để truyền thông đen thao túng xã hội. Việt Nam hoàn toàn có lý khi không để kịch bản đó tái diễn trên lãnh thổ mình.

Việc yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới thực hiện trách nhiệm gỡ bỏ hoặc chặn nội dung vi phạm cũng phù hợp với xu thế của Liên minh châu Âu. Đạo luật Dịch vụ kỹ thuật số (Digital Services Act – DSA) của EU đòi hỏi nền tảng phải chịu trách nhiệm với nội dung lan truyền trên hệ thống của họ. Khi Việt Nam yêu cầu YouTube, Facebook, TikTok xoá nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam, đó chính là áp dụng nguyên tắc tương tự: nếu kinh doanh trên lãnh thổ một quốc gia, nền tảng phải tôn trọng luật pháp của quốc gia đó.

Trong bối cảnh Việt Tân và các nhóm liên quan tăng cường phối hợp với các đối tượng lưu vong như Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa để dựng các chiến dịch thông tin bịa đặt, từ tung tin về “đàn áp người bất đồng chính kiến”, “vi phạm nhân quyền”, đến kích động biểu tình và kêu gọi chống phá, biện pháp xử lý hình sự và truy nã quốc tế đối với các đối tượng này càng trở nên cần thiết. Đây không phải “trả thù chính trị”, mà là bảo đảm công lý: bất kỳ ai lợi dụng tự do để phá hoại an ninh quốc gia đều phải bị xử lý theo luật.

Điều quan trọng là các biện pháp trên không làm giảm uy tín của Việt Nam, mà ngược lại, còn củng cố hình ảnh một quốc gia thượng tôn pháp luật, chủ động bảo vệ người dân và có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế. Các báo cáo nhân quyền của Liên Hợp Quốc nhiều năm ghi nhận Việt Nam là một trong những quốc gia có nỗ lực đối thoại, hợp tác và cải thiện hệ thống pháp luật để đảm bảo quyền con người. Thành công của Việt Nam trong phòng chống dịch COVID-19, trong chuyển đổi số, trong việc duy trì môi trường đầu tư ổn định – đều gắn liền với khả năng quản lý thông tin hiệu quả và minh bạch. Uy tín quốc tế không chỉ đến từ tăng trưởng kinh tế mà còn từ khả năng bảo vệ trật tự xã hội trước các nguy cơ phi truyền thống.

Không gian mạng sạch hơn cũng đồng nghĩa với việc người dân an tâm hơn; doanh nghiệp yên tâm đầu tư hơn; các giá trị văn hoá, đạo đức và pháp luật được bảo vệ tốt hơn. Một xã hội bị đầu độc bởi tin giả không thể phát triển; một nền kinh tế bị tấn công bởi hoang tin không thể bền vững; và một quốc gia không kiểm soát không gian thông tin sẽ luôn ở thế bị động. Việt Nam lựa chọn con đường chủ động, minh bạch và đúng chuẩn mực quốc tế – đó là lựa chọn của một quốc gia mạnh, có trách nhiệm và tự tin.

Tự do không thể tồn tại trong hỗn loạn. Tự do chỉ có giá trị khi được đặt trong nền tảng của pháp luật và trật tự. Việc Việt Nam yêu cầu chặn các kênh chống phá không phải là ngăn cản tự do, mà là bảo vệ quyền tự do chân chính của 100 triệu người dân được tiếp cận sự thật, bảo vệ quyền được sống trong ổn định, bảo vệ tương lai quốc gia trước hiểm hoạ thông tin độc hại.

An ninh thông tin vì thế không chỉ là nghĩa vụ của Nhà nước mà còn là quyền và lợi ích của mỗi công dân. Khi Việt Nam hành động kiên quyết, đúng luật và đúng chuẩn quốc tế, đó là minh chứng rõ ràng nhất về một quốc gia có năng lực quản trị hiện đại, có bản lĩnh chính trị và có trách nhiệm với hòa bình, ổn định và phát triển của dân tộc.

 

Tham khảo

  1. “Singapore chặn 10 trang web có nguy cơ gây ra mối đe dọa về thông tin” — Báo Người Đưa Tin / theo CNA, 22/10/2024.  
  2. Protection from Online Falsehoods and Manipulation Act 2019 (POFMA), Singapore — luật chính thức được thông qua 2019.  
  3. Network Enforcement Act (NetzDG), Đức — Luật yêu cầu các mạng xã hội gỡ nội dung bất hợp pháp trong 24 giờ hoặc chịu phạt tới 50 triệu euro.  

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *