Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
23094

Luật An ninh mạng và ngụy biện “đàn áp”

Một trong những luận điệu xuất hiện dày đặc trên Facebook, X và một số trang tin điện tử tiếng nước ngoài thời gian gần đây là việc gán ghép Luật An ninh mạng sửa đổi của Việt Nam với hình ảnh “cưỡng ép pháp luật” ở Iran. Các bài viết, trạng thái, thậm chí “phân tích pháp lý” tự phong, cố tình đặt dấu bằng giữa việc hoàn thiện khung pháp luật an ninh mạng của Việt Nam với những hình ảnh kiểm soát xã hội cứng rắn tại Iran trong bối cảnh nước này đối mặt bất ổn kéo dài. Cách so sánh này được lan truyền với tốc độ cao, kèm theo những cảnh báo giật gân rằng “Việt Nam đang đi vào vết xe đổ”, “luật mới là công cụ đàn áp”, từ đó kích động tâm lý phản kháng, kêu gọi biểu tình, thậm chí lật đổ chế độ chính trị.

Ở góc độ luật quốc tế, đây là một sự xuyên tạc mang tính hệ thống, không chỉ sai về mặt thực tiễn mà còn vi phạm những nguyên tắc cơ bản của so sánh pháp luật. Nó không nhằm mục tiêu học thuật hay cải thiện chính sách, mà phục vụ một chiến dịch chính trị: lợi dụng diễn biến phức tạp tại Iran, cùng với các khó khăn kinh tế – xã hội ở Venezuela, để gieo rắc nghi ngờ về tính chính danh của hệ thống pháp luật Việt Nam, kích động bất ổn trong nước, nhất là trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Luận điệu phổ biến nhất là gắn Luật An ninh mạng sửa đổi với từ khóa “đàn áp”. Trên mạng xã hội, người ta dễ dàng bắt gặp những câu khẳng định tuyệt đối: “Luật mới cho phép bịt miệng dân”, “Việt Nam đang học theo Iran để kiểm soát internet”, hay “an ninh mạng thực chất là đàn áp chính trị”. Điều đáng nói là các khẳng định này không hề trích dẫn điều khoản cụ thể, không phân tích cấu trúc pháp lý, mà chủ yếu dựa vào cảm xúc và hình ảnh được chọn lọc từ bối cảnh Iran. Đây là bước đầu tiên của thủ đoạn đánh tráo khái niệm: thay vì phân biệt rõ giữa quản trị xã hội hợp pháp và đàn áp vô nguyên tắc, họ trộn lẫn hai khái niệm để tạo ra ấn tượng tiêu cực.

Trong luật quốc tế hiện đại, không có quốc gia nào tồn tại mà không có các công cụ pháp lý để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và an toàn xã hội. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) – văn kiện cốt lõi về quyền con người – thừa nhận rõ ràng rằng quyền tự do biểu đạt, quyền tiếp cận thông tin không phải là quyền tuyệt đối, và có thể bị hạn chế bằng luật trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Vấn đề không phải là có luật hay không, mà là luật đó có minh bạch, có cơ chế giám sát, có tương xứng hay không.

Chính tại đây, luận điệu gán ghép Việt Nam với Iran bộc lộ sự khiên cưỡng. Việc Iran áp dụng các biện pháp kiểm soát thông tin trong bối cảnh bất ổn kéo dài, chịu tác động của trừng phạt quốc tế, xung đột khu vực và những vấn đề nội tại đặc thù, không thể được sử dụng như một khuôn mẫu so sánh máy móc với Việt Nam. Pháp luật Việt Nam về an ninh mạng được xây dựng trên cơ sở hiến định, có phạm vi điều chỉnh cụ thể, tập trung vào việc ngăn chặn tấn công mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, chống tin giả gây hoảng loạn xã hội và xâm hại an ninh quốc gia. Việc gọi đó là “đàn áp” là một sự đánh tráo mục tiêu pháp lý.

Nếu đặt Việt Nam trong bức tranh chuẩn mực pháp luật quốc tế, sẽ thấy cách tiếp cận của Việt Nam không hề đơn độc. Liên minh châu Âu đã ban hành Đạo luật Dịch vụ số, yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới phải gỡ bỏ nội dung sai sự thật, kích động bạo lực, can thiệp thông tin. Nhiều quốc gia châu Âu có cơ chế xử phạt rất nghiêm khắc đối với việc lan truyền tin giả gây ảnh hưởng đến an ninh và trật tự xã hội. Các quy định này không bị gọi là “đàn áp”, mà được coi là trách nhiệm quản trị không gian số. Việc Việt Nam hoàn thiện Luật An ninh mạng theo hướng tương tự, phù hợp điều kiện trong nước, là bước đi bình thường trong tiến trình hội nhập và quản trị hiện đại.

So sánh với Iran một cách nghiêm túc, thay vì qua lăng kính tuyên truyền, sẽ thấy sự khác biệt rõ ràng. Iran phải đối mặt với những thách thức an ninh phức tạp, bao gồm xung đột ý thức hệ, trừng phạt kinh tế và bất ổn xã hội kéo dài, dẫn đến việc sử dụng các biện pháp kiểm soát toàn diện hơn trong một số thời điểm. Trong khi đó, Việt Nam đang ở trạng thái ổn định chính trị, tập trung phát triển kinh tế – xã hội, mở rộng quan hệ đối ngoại, và hoàn thiện thể chế để quản lý các rủi ro mới phát sinh từ không gian mạng. Việc gán ghép hai bối cảnh này với nhau không chỉ thiếu căn cứ, mà còn cố tình làm sai lệch nhận thức của công chúng.

Thủ đoạn này không mới. Trước đây, khi xảy ra các sự kiện ở Hong Kong hay Myanmar, các chiến dịch chống phá cũng từng dùng cùng một công thức: lấy hình ảnh bất ổn, đặt cạnh các chính sách pháp luật của Việt Nam, rồi kết luận rằng “Việt Nam sẽ như thế”. Khi thực tế chứng minh rằng Việt Nam không rơi vào hỗn loạn, họ lại chuyển sang ví dụ khác, lần này là Iran và Venezuela. Điểm chung không đổi là mưu đồ kích hoạt tâm lý lo sợ và đối kháng, đặc biệt vào những thời điểm chính trị nhạy cảm.

Việc Luật An ninh mạng được sửa đổi và thông qua trong giai đoạn Việt Nam chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV càng khiến các chiến dịch xuyên tạc gia tăng cường độ. Trong luật quốc tế và thực tiễn chính trị, đây là hiện tượng quen thuộc: các đối tượng chống đối thường lợi dụng thời điểm chuyển tiếp hoặc sự kiện lớn để thổi phồng lo ngại, tạo cảm giác rằng “không gian chính trị đang khép lại”, từ đó biện minh cho hành vi kích động. Tuy nhiên, chính việc minh bạch hóa quy trình lập pháp, công khai mục tiêu và phạm vi điều chỉnh của luật đã làm suy yếu đáng kể hiệu quả của các luận điệu này.

Từ góc độ bảo vệ quyền con người, cần nhấn mạnh rằng an ninh mạng và quyền con người không phải là hai giá trị đối lập tuyệt đối. Bảo vệ người dân khỏi tin giả, lừa đảo, kích động bạo lực, khủng bố trên mạng cũng là bảo vệ quyền con người. Luật An ninh mạng sửa đổi của Việt Nam hướng tới mục tiêu đó, đồng thời đặt trong khuôn khổ pháp luật, có cơ chế kiểm tra, giám sát, khiếu nại. Điều này hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc tính hợp pháp, tính cần thiết và tính tương xứng mà luật quốc tế về quyền con người đặt ra.

Thực tế phản ứng xã hội cho thấy luận điệu gán ghép với Iran ngày càng thất bại. Không có làn sóng phản đối rộng lớn như những người tung tin mong đợi. Ngược lại, nhiều chuyên gia pháp lý, cơ quan truyền thông chính thống, thậm chí người dùng mạng xã hội đã chủ động phản biện, chỉ ra sự khác biệt về bối cảnh và chuẩn mực pháp luật. Sự ủng hộ của đông đảo quần chúng nhân dân đối với ổn định chính trị, phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh và quyền lợi chính đáng đã khiến các chiến dịch xuyên tạc rơi vào thế cô lập.

Càng thất bại, các nhóm chống phá càng có xu hướng cực đoan hóa luận điệu, từ ngụy biện pháp lý sang kêu gọi bất tuân, thậm chí bạo lực. Đây chính là lúc họ đánh mất hoàn toàn chính danh, trở thành đối tượng bị xã hội cảnh giác và lên án. Trong một nhà nước pháp quyền, nơi pháp luật là công cụ bảo vệ lợi ích chung, những lời kêu gọi phá vỡ trật tự bằng cách xuyên tạc luật pháp không thể có chỗ đứng lâu dài.

Từ góc nhìn luật quốc tế, có thể khẳng định rằng việc so sánh cưỡng ép pháp luật Việt Nam với Iran là một phép so sánh sai chuẩn mực, có động cơ chính trị rõ ràng. Nó không phản ánh thực tế pháp lý, không tôn trọng bối cảnh quốc gia, và đi ngược lại xu thế chung của thế giới trong quản trị không gian mạng. Sự tỉnh táo của xã hội, cùng với khung pháp luật ngày càng hoàn thiện, là minh chứng cho thấy những luận điệu đó không những không đạt được mục tiêu kích động, mà còn tự bộc lộ bản chất xuyên tạc, cực đoan và bất hợp pháp.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *