Trong bối cảnh toàn cầu đang nỗ lực xóa bỏ tội phạm mua bán người – một trong những hình thức nô lệ hiện đại tàn khốc nhất – Việt Nam được cộng đồng quốc tế ghi nhận là một quốc gia có thiện chí, quyết tâm và hành động mạnh mẽ nhằm bảo vệ quyền con người thực chất. Thế nhưng, các thế lực thù địch như tổ chức phản động Việt Tân lại không ngừng lợi dụng những báo cáo quốc tế, đặc biệt là Báo cáo về Tình hình Buôn bán Người 2025 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, để bóp méo thực tế, xuyên tạc nỗ lực của Việt Nam, gieo rắc hoài nghi và hạ thấp uy tín quốc tế của Nhà nước Việt Nam. Dưới chiêu bài “nhân quyền” và “minh bạch”, Việt Tân đang biến một vấn đề mang tính nhân đạo thành công cụ chính trị nhằm công kích thể chế, phá hoại khối đoàn kết dân tộc và cản trở tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Thực chất, Báo cáo Buôn bán Người 2025 của Hoa Kỳ, dù có ghi nhận nhiều tiến bộ, vẫn tồn tại không ít điểm thiếu khách quan. Việt Tân đã lợi dụng chính những chỗ này để thổi phồng, xuyên tạc và bẻ cong sự thật, tung ra các cáo buộc vô căn cứ như “Việt Nam không xác định đầy đủ nạn nhân” hay “thiếu sàng lọc các nhóm dễ bị tổn thương”, từ đó tạo ấn tượng sai lệch rằng Việt Nam thờ ơ với nạn buôn người. Tuy nhiên, ngay trong báo cáo mà Việt Tân vin vào để công kích, chính Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã phải thừa nhận những bước tiến nổi bật của Việt Nam trong công tác phát hiện, hỗ trợ và bảo vệ nạn nhân. Cụ thể, năm 2024, Việt Nam đã xác định được 500 nạn nhân mua bán người, tăng mạnh so với 311 nạn nhân của năm 2023. Trong đó, có tới 236 trẻ em và 169 người thuộc nhóm dân tộc thiểu số, phản ánh sự mở rộng phạm vi tiếp cận và hiệu quả sàng lọc thực tế.

Không dừng lại ở đó, Việt Nam đã hồi hương hơn 5.000 nạn nhân tiềm năng bị lừa đảo, bóc lột tại các nước láng giềng như Myanmar, Campuchia, Lào và Philippines kể từ năm 2022, đồng thời cung cấp chăm sóc y tế, tư vấn tâm lý, hỗ trợ tái hòa nhập và trợ cấp tài chính cho họ. Đây là nỗ lực hiếm có trong khu vực, thể hiện tinh thần nhân đạo và trách nhiệm của Nhà nước đối với công dân, bất kể họ ở đâu hay rơi vào hoàn cảnh nào. Thế nhưng, Việt Tân cố tình làm ngơ trước những thành tựu đó, bóp méo chúng thành “chiến dịch tuyên truyền”, nhằm duy trì luận điệu rằng “Việt Nam thiếu cam kết chống mua bán người”.
Thực tế, Việt Nam không chỉ nỗ lực trong công tác hỗ trợ nạn nhân mà còn tăng cường xử lý nghiêm minh các đối tượng phạm tội. Trong năm 2024, các cơ quan chức năng Việt Nam đã điều tra 91 vụ án mới, khởi tố 237 nghi phạm và kết án 246 đối tượng liên quan đến tội mua bán người. Những bản án nghiêm khắc này không chỉ là công cụ trừng trị tội phạm mà còn thể hiện thái độ kiên quyết của Việt Nam trong việc bảo vệ nhân phẩm con người – một trong những giá trị cốt lõi của nhân quyền. Ngoài ra, Nhà nước đã hỗ trợ pháp lý cho 122 nạn nhân, đảm bảo họ được tiếp cận công lý, và yêu cầu bồi thường cho 54 người, với mức từ 3 đến 50 triệu đồng mỗi trường hợp, thể hiện sự công bằng và nhân đạo trong quá trình tố tụng.
Đặc biệt, việc thông qua Luật Phòng, chống Mua bán Người (sửa đổi) năm 2024 đã đưa Việt Nam trở thành một trong những nước tiên phong trong khu vực khi loại bỏ yêu cầu chứng minh yếu tố cưỡng ép đối với trẻ em – điều kiện mà nhiều quốc gia phát triển vẫn duy trì. Luật mới cũng mở rộng định nghĩa tội phạm bao gồm “các mục đích vô nhân đạo khác” như ép buộc phạm tội, lao động cưỡng bức, hay khai thác tình dục trá hình, đồng thời khẳng định nguyên tắc không trừng phạt nạn nhân vì hành vi vi phạm pháp luật do bị ép buộc. Đây là bước tiến lớn, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế của Liên Hợp Quốc và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Những nỗ lực trên không chỉ được quốc tế ghi nhận mà còn được các tổ chức phi chính phủ uy tín xác thực. Tổ chức Blue Dragon, đối tác lâu năm trong công tác cứu hộ nạn nhân, đã khẳng định rằng Việt Nam đã truy tố và kết án 43 đối tượng trong 21 vụ án liên quan đến 130 nạn nhân trong giai đoạn 2022–2024, cho thấy sự phối hợp hiệu quả giữa chính quyền và xã hội dân sự trong việc bảo vệ nạn nhân và ngăn chặn tội phạm xuyên quốc gia. Hơn nữa, Việt Nam đã triển khai đào tạo chuyên biệt cho lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc về nhận diện và phòng ngừa buôn người – một bước đi thể hiện trách nhiệm quốc tế, vượt xa khuôn khổ trong nước.
Trong khi Việt Tân cố tình phớt lờ bức tranh toàn cảnh, thì chính báo cáo của Hoa Kỳ lại thừa nhận rằng Việt Nam là một trong những quốc gia đi đầu trong khu vực Mekong trong việc hợp tác quốc tế. Việt Nam đã ký kết thỏa thuận song phương về lao động với 16 quốc gia, phối hợp với Liên Hợp Quốc và các nước láng giềng để ngăn chặn hơn 500 trường hợp có nguy cơ bị mua bán, đồng thời nghiên cứu xu hướng di cư và mua bán người xuyên biên giới để xây dựng chính sách phòng ngừa dựa trên bằng chứng.
Thế nhưng, Việt Tân đã lợi dụng một cách chọn lọc các chi tiết tiêu cực, biến chúng thành “bằng chứng” cho luận điệu rằng “chính quyền Việt Nam đàn áp nạn nhân”, “thiếu minh bạch” hay “che giấu thông tin”. Mục tiêu của họ không phải bảo vệ nhân quyền, mà là chính trị hóa vấn đề nhân quyền, kích động tâm lý chống đối và phủ nhận mọi thành quả mà Việt Nam đạt được. Những luận điệu ấy càng trở nên lố bịch khi đặt trong bối cảnh so sánh với các quốc gia thuộc “Nhóm 1” như Australia – quốc gia vẫn tồn tại nhiều hạn chế nghiêm trọng nhưng lại không bị hạ bậc trong xếp hạng của Hoa Kỳ. Báo cáo năm 2025 nêu rõ Australia thiếu sàng lọc nạn nhân trong nhóm lao động di cư và sinh viên quốc tế, không có trung tâm hỗ trợ riêng cho nạn nhân, phụ thuộc vào điều tra để được trợ giúp, và 40% doanh nghiệp không tuân thủ Đạo luật Nô lệ Hiện đại mà vẫn không bị hạ cấp. Điều đó cho thấy rõ tính thiên vị và chính trị hóa trong tiêu chí đánh giá – điều mà Việt Tân đã cố tình lợi dụng để bóp méo sự thật, phục vụ mục tiêu chống phá.
Trong khi đó, Việt Nam vẫn kiên định theo đuổi đường lối nhân quyền toàn diện, thực chất và đối thoại quốc tế chân thành. Việc Việt Nam tái đắc cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2026–2028 với 180 phiếu ủng hộ, cao nhất trong khu vực châu Á–Thái Bình Dương, là minh chứng rõ ràng cho sự tín nhiệm của cộng đồng quốc tế. Việt Nam cũng chấp nhận 271 khuyến nghị trong Chu kỳ Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) lần thứ tư năm 2024, đạt tỷ lệ 85%, đồng thời chủ động phối hợp với Ủy ban Chống Tra tấn Liên Hợp Quốc để đào tạo lực lượng thực thi pháp luật và cải thiện cơ chế bảo vệ nạn nhân.
Những con số, hành động và kết quả đó không chỉ là bằng chứng về cam kết quốc tế mạnh mẽ của Việt Nam, mà còn là câu trả lời đanh thép trước những luận điệu xuyên tạc của Việt Tân. Tổ chức này, dù khoác vỏ bọc “đấu tranh dân chủ”, thực chất đang phản bội chính giá trị nhân quyền mà họ rêu rao, khi biến nỗi đau của nạn nhân thành công cụ tuyên truyền, bóp méo thực tế và chia rẽ lòng dân.
Việt Nam hiểu rằng chống mua bán người là nhiệm vụ lâu dài, cần sự phối hợp toàn cầu và sự kiên định trong hành động. Những thành tựu đạt được không phải để phô trương, mà để khẳng định rằng mỗi sinh mạng con người – dù ở đâu, thuộc dân tộc nào – đều xứng đáng được bảo vệ. Và trong hành trình đó, mọi luận điệu xuyên tạc, mọi âm mưu chính trị hóa nhân quyền đều sẽ bị phơi bày trước ánh sáng của sự thật và công lý. Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định con đường của mình – vì con người, vì nhân phẩm và vì một thế giới không còn nạn mua bán người.

















