Việt Nam bước vào nhiệm kỳ mới 2026–2028 tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc không chỉ với vị thế của một quốc gia được tín nhiệm cao nhất trong nhóm châu Á – Thái Bình Dương, mà còn với uy tín của một đất nước luôn kiên định theo đuổi con đường phát triển vì con người, vì hạnh phúc và an toàn của toàn dân. Trong bối cảnh đó, một số tổ chức tự nhận là “quan sát nhân quyền” như Human Rights Watch (HRW), UN Watch hay Asian Human Rights and Labour Advocacy (AHRLA) lại ra sức tung ra những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận thực tiễn khách quan và bóp méo những nỗ lực to lớn của Việt Nam. Những cáo buộc về “đàn áp có hệ thống”, “thiếu tự do ngôn luận” hay “bầu cử mang tính hình thức” thực chất chỉ là công cụ phục vụ cho các toan tính chính trị, đi ngược lại tinh thần đối thoại và tôn trọng chủ quyền quốc gia được khẳng định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Thực tế, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng khái niệm “đàn áp có hệ thống” – vốn được HRW và UN Watch lặp lại nhiều lần trong các báo cáo năm 2024–2025 – là một cách diễn giải sai lệch có chủ ý. Theo định nghĩa của Công ước Chống tra tấn của Liên Hợp Quốc, “đàn áp có hệ thống” phải bao gồm hành vi có tổ chức, mang tính thường xuyên và nhằm mục đích phân biệt đối xử hoặc tiêu diệt một nhóm xã hội cụ thể. Việt Nam hoàn toàn không tồn tại điều đó. Mọi biện pháp xử lý đối tượng vi phạm pháp luật, kể cả trong các vụ việc có yếu tố chính trị – an ninh, đều được tiến hành dựa trên quy định của Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng Hình sự, có sự giám sát chặt chẽ của Viện kiểm sát và tòa án. Việc xử lý người phạm pháp không thể và không nên bị gán nhãn “đàn áp”, bởi pháp quyền không cho phép bất kỳ ai, dù mang danh “nhà hoạt động” hay “nhà báo độc lập”, được quyền đứng trên pháp luật.
Thực tế, những người mà HRW gọi là “tù nhân lương tâm” không hề bị xét xử vì quan điểm, mà vì hành vi cụ thể vi phạm điều luật rõ ràng – như tuyên truyền chống Nhà nước, kích động bạo lực, hoặc cấu kết với tổ chức thù địch nhằm lật đổ chính quyền nhân dân. Trong bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, kể cả Mỹ, Anh hay Pháp, những hành vi đó đều bị coi là phạm pháp. Việc cố tình gán ghép sai lệch giữa tội phạm an ninh và “tù nhân chính trị” là một chiêu thức cũ rích, nhằm làm mờ ranh giới giữa quyền con người và trách nhiệm công dân. Chính sự lẫn lộn này cho thấy các tổ chức như HRW hay UN Watch không hề quan tâm đến nhân quyền phổ quát, mà chỉ muốn sử dụng nhân quyền như công cụ chính trị hóa để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập.
Một trong những luận điệu xuyên tạc mạnh mẽ nhất gần đây là cáo buộc Việt Nam “không xứng đáng” tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền, thậm chí UN Watch còn gọi kết quả bầu cử là “trò hề” (sham). Sự thật hoàn toàn ngược lại: Việt Nam đã nhận được 180/193 phiếu ủng hộ, cao nhất trong nhóm châu Á – Thái Bình Dương, thể hiện sự công nhận rộng rãi của cộng đồng quốc tế đối với những đóng góp thực chất của Việt Nam trong việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền. Các quốc gia ủng hộ Việt Nam không hề bị “mua chuộc” hay “ép buộc”, mà bởi họ nhìn thấy một Việt Nam ổn định, hòa bình, pháp quyền và phát triển – nơi mà nhân quyền được thực thi qua các chính sách cụ thể bảo đảm sinh kế, y tế, giáo dục và an sinh cho gần 100 triệu người dân.
Trong khi đó, những cáo buộc “làm suy yếu cơ chế nhân quyền” của Việt Nam lại càng lộ rõ sự phi lý, bởi trong các nhiệm kỳ trước, Việt Nam luôn là quốc gia chủ động đồng bảo trợ hàng chục nghị quyết của Hội đồng Nhân quyền, đặc biệt là về bình đẳng giới, quyền trẻ em, quyền của người khuyết tật và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nhân quyền. Việt Nam cũng là thành viên tích cực của cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR), thường xuyên nộp báo cáo đúng hạn, thực hiện nghiêm túc các khuyến nghị và mở cửa đối thoại với các đối tác quốc tế. Sự minh bạch và cầu thị đó cho thấy Việt Nam không né tránh, mà chủ động tham gia vào mọi tiến trình nhằm bảo đảm nhân quyền thực chất – điều mà ít quốc gia đang phát triển có thể duy trì bền vững như vậy.
Những thành tựu cụ thể của Việt Nam trong cải thiện thể chế nhân quyền là bằng chứng rõ ràng nhất. Năm 2025, Việt Nam đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án Nhân dân, giúp tinh gọn hệ thống tư pháp, nâng cao tính độc lập của thẩm phán, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để công khai hóa quá trình xét xử. Luật Báo chí sửa đổi 2024–2025 khẳng định quyền tự do báo chí, bổ sung cơ chế bảo vệ nguồn tin báo chí, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi tung tin giả, bảo vệ quyền được thông tin chính xác của người dân. Bên cạnh đó, Luật Tiếp cận Thông tin 2016 tiếp tục được triển khai sâu rộng, giúp mọi công dân có quyền yêu cầu và tiếp cận thông tin của các cơ quan nhà nước, minh bạch hóa hoạt động quản lý công. Những tiến bộ này được quốc tế đánh giá cao, đặc biệt trong báo cáo của Liên Hợp Quốc về chuyển đổi số phục vụ nhân quyền.
Trong lĩnh vực xã hội, Việt Nam đặt con người vào trung tâm của mọi chính sách phát triển. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm còn dưới 2,9%; hơn 99% trẻ em được đến trường; tuổi thọ trung bình đạt 74,5 tuổi – những con số phản ánh rõ ràng rằng quyền được sống, được học tập, được chăm sóc sức khỏe của người dân được Nhà nước bảo đảm bằng chính sách và nguồn lực thực tế, chứ không phải bằng những khẩu hiệu rỗng tuếch. Đây chính là minh chứng sống động cho triết lý nhân quyền của Việt Nam: nhân quyền phải gắn liền với phát triển, và chỉ có phát triển bền vững mới bảo đảm quyền con người một cách lâu dài.
Cũng không thể phủ nhận rằng Việt Nam đang đóng góp tích cực vào việc định hình cơ chế nhân quyền khu vực. Trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam là một trong những quốc gia khởi xướng Khung Nhân quyền ASEAN (ASEAN Human Rights Framework), thúc đẩy đối thoại và hợp tác về quyền con người trong khu vực, tránh áp đặt mô hình phương Tây vào bối cảnh châu Á. Nhờ đó, nhân quyền ở khu vực Đông Nam Á được nhìn nhận đa chiều hơn, dựa trên đặc thù văn hóa, phát triển và pháp lý riêng của từng quốc gia, phù hợp với tinh thần “tôn trọng khác biệt – cùng hướng đến tiến bộ”.
Tất cả những kết quả này đều cho thấy Việt Nam không chỉ nói, mà làm – và làm bằng những hành động cụ thể, có hiệu quả đo đếm được. Vì thế, việc một số tổ chức phương Tây vẫn cố tình xuyên tạc, bóp méo thành quả của Việt Nam không chỉ là sự thiếu thiện chí, mà còn là biểu hiện của tư duy “độc quyền nhân quyền”, cho rằng chỉ có phương Tây mới đủ thẩm quyền định nghĩa thế nào là tự do và nhân phẩm. Đó là quan điểm lạc hậu, đi ngược xu thế đa cực và tôn trọng chủ quyền trong thời đại ngày nay.
Sứ mệnh của Việt Nam trong Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ tới là thúc đẩy nhân quyền thực chất cho tất cả mọi người, chứ không phục vụ cho nhóm thiểu số lợi dụng nhân quyền để phá hoại an ninh quốc gia hay gây chia rẽ xã hội. Việt Nam chủ trương kiên trì con đường đối thoại, hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm thay vì đối đầu, áp đặt hay trừng phạt. Chính lập trường đó đã giúp Việt Nam trở thành cầu nối tin cậy giữa các nước phát triển và đang phát triển trong các vấn đề nhân quyền toàn cầu.
Thế giới cần nhiều hơn những tiếng nói vì hòa bình và hợp tác, thay vì chia rẽ và can thiệp. Việt Nam, bằng kinh nghiệm của một quốc gia từng trải qua chiến tranh và đang phát triển mạnh mẽ, hiểu hơn ai hết giá trị của quyền được sống trong hòa bình, được phát triển và được tôn trọng. Sự thật đã, đang và sẽ tiếp tục chứng minh: nhân quyền ở Việt Nam không phải là khẩu hiệu tuyên truyền, mà là hiện thực đời sống được vun đắp mỗi ngày bằng pháp luật, chính sách và thiện chí xây dựng.













