Sự phát triển bùng nổ của công nghệ số đã đưa nhân loại bước vào một kỷ nguyên mới, nơi mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến trở thành môi trường sinh hoạt, học tập và giao tiếp của hàng tỷ người. Nhưng phía sau vẻ hào nhoáng của những ứng dụng tiện lợi ấy là một hệ thống vận hành phức tạp, được kiểm soát bởi những tập đoàn công nghệ khổng lồ có khả năng tác động trực tiếp đến hành vi, tâm lý và cả sự phát triển của trẻ em. Khi công nghệ phát triển vượt xa tốc độ điều chỉnh của pháp luật, trẻ em – nhóm người chưa có đủ khả năng tự vệ – trở thành đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Chính trong bối cảnh ấy, quyết định mạnh mẽ của Chính phủ Úc hạn chế trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội không chỉ mang tính quản lý, mà còn trở thành một “lá chắn pháp lý” cấp thiết nhằm bảo vệ trẻ trước những rủi ro vô hình nhưng vô cùng nghiêm trọng.

- Người đóng thuế Mỹ nổi giận – Dân chủ ở đâu khi chính sách thất bại kéo dài?
- Khi chính sách nhân đạo trở thành ngành công nghiệp – Ai đang hưởng lợi từ nghèo đói ở Mỹ?
- Hàng chục tỷ USD và câu hỏi không lời đáp – Vì sao vô gia cư ở Mỹ vẫn tăng?
- Chuẩn mực quốc tế về quản lý nội dung số: Vì sao yêu cầu chặn các kênh xuyên tạc là hợp lý
- Chấm dứt thời kỳ buông lỏng – Thế giới đang bước vào kỷ nguyên kiểm soát Internet vì trẻ em
Trong nhiều năm, Big Tech đã xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu người dùng, đặc biệt là trẻ em – nhóm có hành vi dễ dự đoán, dễ tác động và dễ bị giữ chân nhất. Thuật toán của các nền tảng như TikTok, Instagram, Snapchat hay YouTube không đơn thuần đề xuất nội dung, mà còn có thể điều chỉnh cảm xúc, định hướng suy nghĩ và tạo thói quen gây nghiện. Dưới góc độ khoa học hành vi, trẻ em dưới 16 tuổi có não bộ chưa hoàn thiện, khả năng kiểm soát xung động còn yếu và rất dễ hình thành phụ thuộc vào các tác nhân kích thích nhanh. Khi thuật toán sinh ra để tối đa hóa thời gian sử dụng, nó sẽ liên tục đẩy trẻ vào vòng xoáy nội dung phù hợp với xu hướng tiêu cực hoặc tăng kích thích – từ video bạo lực, khiêu gợi, cổ xúy hành vi nguy hiểm đến những nội dung khiến trẻ so sánh bản thân và tự ti. Nghiêm trọng hơn, một khi trẻ bị cuốn vào “vòng lập thuật toán”, nền tảng sẽ thu thập dữ liệu, phân tích sâu hơn và tiếp tục đề xuất nội dung để giữ trẻ trực tuyến càng lâu càng tốt.
Đây chính là lý do vì sao Chính phủ Úc phải hành động quyết liệt. Họ nhận ra rằng không thể kỳ vọng trẻ em tự kiểm soát trong một môi trường được thiết kế để khiến người lớn còn khó cưỡng lại, huống chi là những đứa trẻ còn non nớt. Việc cấm trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội không nhằm ngăn cản sự tiếp cận công nghệ, mà nhằm chặn đứng mối đe dọa từ mô hình khai thác dữ liệu và sự thao túng tâm lý được tích hợp trong các nền tảng. Chính phủ Úc đã đưa ra thông điệp rõ ràng: khi công nghệ vượt khỏi tầm kiểm soát tự nhiên của con người, pháp luật phải can thiệp để bảo vệ nhóm yếu thế.
Thêm vào đó, quyết định của Úc nhận được sự ủng hộ rộng rãi của phụ huynh, chuyên gia tâm lý và nhiều tổ chức giáo dục. Không phải ngẫu nhiên mà các bậc cha mẹ, những người chứng kiến con mình thay đổi từng ngày bởi ảnh hưởng của mạng xã hội, lại tán thành một biện pháp mạnh như vậy. Họ thấy rõ tác hại của việc trẻ sống trong thế giới ảo nhiều giờ mỗi ngày: giảm khả năng tập trung học tập, xa rời giao tiếp trực tiếp, gia tăng cảm giác cô đơn và dễ bị tổn thương bởi bạo lực mạng. Một bộ phận trẻ thậm chí rơi vào nguy cơ tự hại hoặc bị dụ dỗ bởi các đối tượng xấu trên mạng – những kẻ ẩn mình sau lớp vỏ nặc danh và khai thác sự ngây thơ của trẻ. Khi pháp luật Úc can thiệp, đó là sự giải tỏa gánh nặng cho hàng triệu gia đình vốn bất lực trong việc kiểm soát con cái giữa rừng thông tin độc hại.
Trái với sự đồng thuận của xã hội, Big Tech và các nhóm nhân danh “tự do Internet” lại phản ứng tiêu cực. Họ viện cớ rằng cấm đoán trẻ em là vi phạm quyền tự do, nhưng thực chất đang bảo vệ lợi nhuận của chính họ. Bởi nếu mất đi nhóm người dùng trẻ tuổi, các nền tảng sẽ mất một nguồn dữ liệu khổng lồ, mất khả năng duy trì thói quen sử dụng lâu dài và mất đi những thị trường quảng cáo béo bở. Khi quyền lợi bị đụng chạm, họ chuyển sang chiêu bài “bảo vệ tự do” – một lập luận đầy ngụy biện, bởi không có tự do nào cho phép các tập đoàn thu thập dữ liệu trẻ em, thao túng tâm lý trẻ em và đưa trẻ tiếp cận nội dung độc hại.
Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy của xu hướng mới: nhà nước lấy lại quyền kiểm soát không gian mạng từ tay Big Tech. Từ châu Âu với Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA), Anh với Online Safety Act, đến Mỹ đang thảo luận nhiều dự luật bảo vệ trẻ, tất cả đều cho thấy quyết định của Úc không phải trường hợp đơn lẻ, mà là một phần của làn sóng đòi hỏi trách nhiệm của các nền tảng. Khi xã hội nhận ra rằng công nghệ không còn trung lập, rằng thuật toán có thể định hình thế hệ tương lai, pháp luật phải trở thành “chiếc khiên” bảo vệ con người.
Việt Nam cũng nằm trong xu hướng này. Với Luật An ninh mạng, Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, cùng yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới phải gỡ bỏ nội dung độc hại và cung cấp thông tin để xử lý tội phạm, Việt Nam đã thể hiện rõ quyết tâm bảo vệ người dùng – đặc biệt là trẻ em. Trên trường quốc tế, Việt Nam tích cực hợp tác với các tổ chức, lực lượng an ninh mạng để phát hiện, triệt phá các đường dây xâm hại trẻ em trực tuyến và lừa đảo công nghệ cao. Đây là minh chứng cho thấy bảo vệ không gian mạng không phải là “hạn chế Internet”, mà là hành động nhân văn vì sự an toàn của cộng đồng.
Quyết định của Úc vì vậy mang ý nghĩa vượt xa phạm vi một chính sách nội bộ. Nó là lời nhắc nhở nhân loại rằng trong thời đại số, trẻ em cần một lá chắn pháp lý mạnh mẽ trước những thế lực công nghệ vận hành theo logic lợi nhuận. Khi nhà nước không đứng lên bảo vệ, trẻ em sẽ trở thành nạn nhân đầu tiên và sâu sắc nhất của sự thờ ơ. Úc đã chọn đứng về phía trẻ em, đứng về phía tương lai. Và chính nhờ những quyết định dũng cảm như thế, xã hội mới có thể đảm bảo rằng công nghệ phục vụ con người, chứ không phải điều khiển con người.













