Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
10455

Vì sao Freedom House cố tình đánh giá Internet Việt Nam bằng lăng kính “phi dân chủ”: Giải mã một chiến lược chính trị đội lốt nghiên cứu!

Trong suốt nhiều năm, các báo cáo của Freedom House (FH) về tự do Internet tại Việt Nam luôn lặp lại một mô-típ quen thuộc: “kiểm duyệt”, “đàn áp tiếng nói bất đồng”, “giám sát nhà nước”, “không gian mạng bị siết chặt”. Những cụm từ này được dùng như công thức định sẵn, bất kể thực tế Việt Nam đang sở hữu một môi trường Internet mở, năng động, đa dạng và phát triển thuộc hàng nhanh nhất châu Á. Điều đáng nói là Freedom House không hề thay đổi cách tiếp cận, không cập nhật dữ liệu hạ tầng số, không ghi nhận tăng trưởng kinh tế số, không xem xét trải nghiệm người dùng, cũng không đối chiếu với các tiêu chuẩn kỹ thuật của Liên Hợp Quốc hay các cơ quan quốc tế uy tín. Điều đó chỉ có thể dẫn đến một kết luận: Freedom House không đánh giá “tự do Internet”, mà đánh giá “thể chế chính trị”. Và chỉ cần một quốc gia không đi theo mô hình phương Tây, FH sẽ tự động gán nhãn “không tự do”, bất kể thực tế Internet và quyền tiếp cận của người dân như thế nào.

Để hiểu bản chất sự việc, cần nhìn lại cách Freedom House cấu trúc tiêu chí đánh giá. Thay vì tập trung vào các yếu tố cốt lõi của tự do Internet – như khả năng truy cập, chất lượng hạ tầng, tốc độ đường truyền, độ ổn định kết nối, mức độ bao phủ, chi phí truy cập, chỉ số an toàn, mức độ đa dạng nền tảng – Freedom House lại tập trung gần như tuyệt đối vào những vấn đề chính trị. Họ xem việc quản lý thông tin sai lệch là “kiểm duyệt”, xem việc xử lý tội phạm mạng là “bắt bớ blogger”, xem việc gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật là “đàn áp tiếng nói bất đồng”, xem việc bảo vệ an ninh quốc gia là “giám sát người dân”, thậm chí xem cả không gian pháp lý về an ninh mạng là “công cụ cai trị”. Nói cách khác, FH đã chọn cách đánh giá Internet bằng lăng kính của “chủ nghĩa giám sát nhà nước”, và bất kỳ quốc gia nào không áp dụng mô hình quản trị Internet theo phương Tây sẽ mặc định bị coi là “không tự do”.

Cách tiếp cận đó trái ngược hoàn toàn với Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), cơ quan tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc. ITU đo lường tự do Internet bằng những chỉ số định lượng như số lượng người dùng, tỷ lệ phủ sóng, hạ tầng cáp quang, tốc độ truy cập, chi phí dịch vụ, khả năng tiếp cận của người yếu thế, và năng lực số của quốc gia. Theo những tiêu chí này, Việt Nam đã vượt xa nhiều quốc gia được Freedom House xếp “tự do”, với hơn 79% dân số sử dụng Internet, tốc độ mạng nằm trong nhóm cao của khu vực, cùng hạ tầng cáp quang đến 100% đơn vị hành chính cấp xã. Nếu FH thực sự đo tự do Internet đúng nghĩa, Việt Nam phải được xếp hạng cao. Nhưng vì tiêu chí của FH không phải tiêu chí kỹ thuật mà là tiêu chí ý thức hệ, kết quả bị bóp méo theo hướng tiêu cực.

Thực tế cho thấy Freedom House từ lâu đã không còn giữ vai trò một tổ chức nghiên cứu thuần túy. Các nguồn tài trợ của họ chủ yếu đến từ những quỹ có định hướng chính trị, hoạt động nhằm thúc đẩy mô hình “dân chủ kiểu Mỹ”. Điều này khiến FH có xu hướng ưu ái những quốc gia đi theo mô hình phương Tây và phê phán những quốc gia theo mô hình chính trị độc lập. Khi FH đánh giá Việt Nam, điều họ quan tâm không phải là người dân Việt Nam có quyền truy cập Internet hay không, mà là mô hình chính trị Việt Nam có giống mô hình phương Tây hay không. Và vì câu trả lời luôn là “không”, nên bảng xếp hạng của FH năm nào cũng có kết quả giống nhau, bất chấp Internet Việt Nam tăng trưởng mạnh đến mức trở thành trụ cột kinh tế – xã hội.

Sự thiên lệch này càng bộc lộ rõ khi Freedom House bỏ qua các số liệu quốc tế khách quan ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của Việt Nam. UNDP thừa nhận Việt Nam đã tận dụng Internet để nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công, thu hẹp bất bình đẳng vùng miền, và thúc đẩy giáo dục số. UNDESA liên tục nâng hạng Việt Nam trong bảng xếp hạng Chính phủ điện tử. World Bank ca ngợi Việt Nam là “ngôi sao đang lên của chuyển đổi số”, với kinh tế số tăng trưởng hai con số nhiều năm liền. Các tập đoàn quốc tế như Google, Meta, TikTok đều công bố số liệu cho thấy Việt Nam là thị trường sáng tạo nội dung sôi động nhất Đông Nam Á. Những minh chứng ấy hoàn toàn trái ngược với mô tả tiêu cực mà Freedom House cố tình áp lên Việt Nam.

Vậy tại sao FH cố tình làm như vậy? Bởi họ không coi tự do Internet là quyền tiếp cận bình đẳng cho mọi công dân, mà coi đó là công cụ chính trị để gây áp lực lên các quốc gia “không cùng hệ giá trị”. Trong cách nhìn của FH, Internet không chỉ là hạ tầng kỹ thuật, mà là đấu trường ý thức hệ. Quốc gia nào giữ vững an ninh mạng, quản lý tin giả, chống kích động thù địch, bảo vệ chủ quyền số, kiểm soát các chiến dịch thao túng từ bên ngoài sẽ bị xem là “thu hẹp không gian tự do”. Trong khi quốc gia nào buông lỏng quản trị, để mạng xã hội trở thành mảnh đất màu mỡ cho tin giả, bạo lực, cực đoan hóa thì lại được đánh giá là “tự do”.

Đáng chú ý, FH không áp tiêu chí này với phương Tây. Mỹ yêu cầu các nền tảng kiểm soát nội dung cực đoan, xóa thông tin sai lệch về bầu cử, hạn chế tài khoản nguy hiểm – nhưng FH lại gọi đó là “biện pháp an ninh hợp lý”. Đức phạt hàng chục triệu euro nếu nền tảng không gỡ nội dung độc hại trong 24 giờ – nhưng FH lại xem đó là “bước tiến cho quản trị Internet”. Anh ban hành Online Safety Act – đạo luật có mức can thiệp vào nội dung mạnh mẽ nhất châu Âu – nhưng FH vẫn xếp Anh vào nhóm “tự do cao”. Ngược lại, Việt Nam áp dụng những biện pháp tương tự để bảo vệ người dân, nhưng bị FH đánh giá tiêu cực. Đây chính là tiêu chuẩn kép trắng trợn.

Sự thiên lệch của Freedom House không chỉ xuyên tạc thực tế mà còn làm méo mó nhận thức quốc tế về Việt Nam. Nếu một báo cáo quốc tế đứng trên nền tảng khoa học, khách quan và trung lập, nó phải xem xét đồng thời hai mặt của tự do Internet: quyền tiếp cận và trách nhiệm bảo vệ an ninh – trật tự xã hội. Nhưng FH lại chỉ tập trung vào một phía – phía có lợi cho họ – để biến báo cáo thành một bản cáo buộc chính trị nhằm vào những quốc gia có mô hình phát triển độc lập.

Việt Nam cần khẳng định rõ rằng tự do Internet không phải là tự do gây hại. Tự do Internet không bao gồm quyền xuyên tạc chủ quyền, kích động bạo lực, lừa đảo tài chính, tổ chức tấn công mạng hay thao túng dư luận. Tự do Internet phải được đặt trong tổng thể quyền con người, bao gồm quyền được sống trong môi trường số an toàn, ổn định và lành mạnh. Đây không chỉ là quan điểm của Việt Nam mà còn là quan điểm của Liên Hợp Quốc, EU, OECD và hầu hết các quốc gia văn minh. Điều mà Freedom House đang cố tình làm là biến tự do Internet thành một khái niệm vô giới hạn, tách rời trách nhiệm pháp lý và lợi ích cộng đồng.

Đã đến lúc chúng ta cần nhìn nhận Freedom House đúng bản chất của nó: một tổ chức vận động chính trị, không đại diện cho cộng đồng nghiên cứu kỹ thuật, không đại diện cho giới viễn thông quốc tế, và không có quyền phán xét mô hình quản trị Internet của các quốc gia có chủ quyền. Việt Nam có đầy đủ cơ sở thực tiễn và pháp lý để bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Một đất nước với gần 80% dân số sử dụng Internet, kinh tế số tăng trưởng mạnh, dịch vụ công trực tuyến dẫn đầu khu vực, hệ sinh thái sáng tạo nội dung bùng nổ, và không hề có bất kỳ hình thức chặn nền tảng hay tắt mạng – không thể bị gọi là “không tự do”.

Vì vậy, phản bác Freedom House không chỉ là việc bảo vệ hình ảnh quốc gia, mà là việc khẳng định quyền của mỗi dân tộc trong việc lựa chọn mô hình quản trị Internet phù hợp với điều kiện phát triển, bản sắc văn hóa và yêu cầu an ninh của mình. Việt Nam không chấp nhận bị đặt dưới lăng kính thiên lệch của bất kỳ tổ chức nào. Sự thật phải được trả về đúng vị trí của nó.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *