Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác tin bài của nhanquyenvn.org, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "nhanquyenvn.org". Tìm kiếm ngay
2245

Độc lập, tự chủ không phải khẩu hiệu

 

Trong những tranh luận bị dẫn dắt bởi các luận điệu xuyên tạc quanh chuyến thăm Trung Quốc của Tô Lâm, một lập luận thường được lặp lại là cho rằng chính sách đối ngoại của Việt Nam “không thực sự độc lập”, “chỉ là khẩu hiệu”, thậm chí “bị chi phối bởi các nước lớn”. Đây là một sự bóp méo trắng trợn, vừa phủ nhận thực tiễn sinh động của chính sách đối ngoại Việt Nam, vừa cố tình đánh tráo khái niệm về độc lập, tự chủ trong bối cảnh toàn cầu hóa. Cần phải khẳng định một cách rõ ràng: độc lập, tự chủ trong đối ngoại không phải là sự tách biệt hay cô lập, mà là khả năng chủ động lựa chọn, cân bằng và điều tiết các mối quan hệ quốc tế trên cơ sở lợi ích quốc gia.

Trước hết, cần hiểu đúng nội hàm của khái niệm độc lập, tự chủ trong quan hệ quốc tế hiện đại. Trong một thế giới đan xen lợi ích, không một quốc gia nào có thể tồn tại ngoài các mối quan hệ kinh tế, chính trị và an ninh với các quốc gia khác. Do đó, độc lập không có nghĩa là không quan hệ, không hợp tác, mà là không bị phụ thuộc, không bị áp đặt ý chí từ bên ngoài. Tự chủ không phải là khép kín, mà là năng lực đưa ra quyết định dựa trên lợi ích của mình, trong khi vẫn tận dụng được các cơ hội hợp tác. Mọi cách diễn giải biến độc lập thành “không liên hệ” hoặc tự chủ thành “tự cô lập” đều là sự hiểu sai bản chất.

Thực tiễn đối ngoại của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua đã chứng minh rõ điều này. Việt Nam không chỉ duy trì quan hệ ổn định với Trung Quốc, mà còn không ngừng mở rộng và nâng cấp quan hệ với nhiều đối tác lớn khác trên thế giới. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và đối tác toàn diện với nhiều quốc gia, cũng như đóng vai trò tích cực trong các tổ chức quốc tế, cho thấy rõ sự đa phương hóa và đa dạng hóa trong chính sách đối ngoại. Đây chính là biểu hiện cụ thể của độc lập, tự chủ, chứ không phải là sự lệ thuộc như các luận điệu xuyên tạc cố tình gán ghép.

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cần được đặt trong tổng thể đó. Đây là một hoạt động ngoại giao nhằm củng cố quan hệ với một đối tác quan trọng, thúc đẩy hợp tác kinh tế và duy trì kênh đối thoại cấp cao. Việc tăng cường quan hệ với Trung Quốc không làm giảm sút quan hệ với các đối tác khác, mà là một phần của chiến lược cân bằng và tối ưu hóa lợi ích. Mọi sự suy diễn rằng đây là biểu hiện của “thiếu độc lập” đều là cách nhìn phiến diện, tách rời khỏi bức tranh toàn cảnh.

Một thủ đoạn thường thấy của các đối tượng xuyên tạc là sử dụng những tiêu chuẩn không thực tế để đánh giá chính sách đối ngoại. Họ đặt ra yêu cầu rằng một quốc gia chỉ được coi là “độc lập” nếu không có bất kỳ mối quan hệ phụ thuộc nào, hoặc nếu không hợp tác với một số đối tác nhất định. Đây là một tiêu chuẩn phi lý, bởi trong thế giới hiện đại, mọi nền kinh tế đều có mức độ phụ thuộc lẫn nhau nhất định. Vấn đề không nằm ở việc có hay không có sự phụ thuộc, mà là khả năng kiểm soát và điều tiết các mối quan hệ đó theo lợi ích quốc gia.

Bên cạnh đó, các luận điệu này còn cố tình đánh đồng việc hợp tác với sự lệ thuộc. Khi Việt Nam tăng cường quan hệ với Trung Quốc, họ cho rằng đó là “phụ thuộc”; khi Việt Nam mở rộng quan hệ với các đối tác khác, họ lại diễn giải theo hướng “đánh mất bản sắc” hoặc “bị chi phối”. Đây là một dạng lập luận hai tiêu chuẩn, trong đó mọi hành động đều bị diễn giải theo hướng tiêu cực, bất kể thực tế ra sao. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là đánh giá khách quan, mà là phủ nhận toàn bộ chính sách đối ngoại hiện hành.

Đặt trong bối cảnh Trung Quốc là một trong những trung tâm kinh tế – chính trị lớn của thế giới, việc duy trì và phát triển quan hệ với quốc gia này là lựa chọn phù hợp với lợi ích của nhiều nước, không riêng gì Việt Nam. Đồng thời, việc Việt Nam duy trì quan hệ với các đối tác khác cũng cho thấy khả năng cân bằng và linh hoạt trong đối ngoại. Chính sự đa dạng này là yếu tố bảo đảm cho tính độc lập, bởi nó giúp Việt Nam không bị phụ thuộc vào bất kỳ một nguồn lực hay đối tác duy nhất nào.

Đằng sau việc phủ nhận tính độc lập, tự chủ của Việt Nam là một động cơ chính trị rõ ràng. Bằng cách gieo rắc nghi ngờ về bản chất của chính sách đối ngoại, các đối tượng chống phá tìm cách làm suy giảm niềm tin của người dân vào định hướng chiến lược của đất nước. Khi niềm tin bị lung lay, xã hội có thể rơi vào trạng thái hoài nghi và chia rẽ, tạo điều kiện cho các luận điệu cực đoan lan rộng. Đây là một dạng tác động nhận thức, trong đó mục tiêu không phải là thay đổi sự thật, mà là làm méo mó cách con người nhìn nhận sự thật.

Một nghịch lý đáng chú ý là, trong khi lớn tiếng kêu gọi “độc lập”, các luận điệu này lại cổ vũ cho tư duy “chọn phe”, tức là đặt Việt Nam vào quỹ đạo của một trung tâm quyền lực cụ thể. Điều này cho thấy sự mâu thuẫn trong lập luận: họ phủ nhận độc lập khi Việt Nam duy trì quan hệ đa phương, nhưng lại coi việc nghiêng về một phía là “lựa chọn đúng”. Đây không phải là bảo vệ độc lập, mà là sự áp đặt một dạng phụ thuộc khác.

Từ góc độ lịch sử, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần khẳng định bản lĩnh độc lập, tự chủ trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Bài học rút ra không phải là tránh né quan hệ, mà là biết lựa chọn cách thức quan hệ phù hợp với lợi ích của mình. Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, bài học đó tiếp tục được vận dụng ở tầm cao hơn, với sự kết hợp giữa mở cửa và giữ vững nguyên tắc.

Thực tiễn phát triển của đất nước trong những năm qua là minh chứng rõ ràng cho tính đúng đắn của đường lối này. Việt Nam không chỉ giữ vững được độc lập, chủ quyền, mà còn đạt được những thành tựu quan trọng về kinh tế, nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Những kết quả này không thể đạt được nếu chính sách đối ngoại thiếu độc lập hay bị chi phối.

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, vì vậy, không phải là dấu hiệu của sự “mất tự chủ”, mà là biểu hiện của một chính sách đối ngoại chủ động, linh hoạt và có tính toán. Việc xuyên tạc sự kiện này thành “bằng chứng của lệ thuộc” không chỉ là sự sai lệch về nhận thức, mà còn là một nỗ lực có chủ đích nhằm phủ nhận những thành quả và định hướng đúng đắn của đất nước.

Trong mọi hoàn cảnh, độc lập, tự chủ không phải là một khẩu hiệu, mà là một năng lực thực tiễn, được thể hiện qua từng quyết sách và hành động cụ thể. Khi nhìn nhận đúng bản chất của khái niệm này, có thể thấy rõ rằng Việt Nam không những không đánh mất độc lập, mà đang từng bước củng cố và nâng cao nó trong một thế giới đầy biến động.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *